TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® CR132 KHÁC GÌ SO VỚI CR122?
Theo PDS SikaBiresin® CR132 Version 04.01 (12-2025) của Sika Deutschland, CR132 là hệ nhựa epoxy 2 thành phần được tối ưu cho phương pháp hand lay-up, sản xuất cấu kiện composite gia cường sợi và khuôn mẫu composite yêu cầu chịu nhiệt cao đến Tg 135°C. Thành phần A (CR132) có độ nhớt 1.900 mPa·s cao hơn CR122 (850 mPa·s), giúp kiểm soát chảy tốt hơn trên bề mặt dựng đứng trong khi vẫn đảm bảo thấm ướt sợi.
Điểm khác biệt đặc trưng của CR132 là cả 3 chất đóng rắn CH132-2, -5, -7 đều có màu xanh dương, giúp người thợ dễ dàng nhận biết việc trộn đều A+B bằng mắt thường — đặc biệt hữu ích trong sản xuất quy mô công xưởng. Thêm vào đó, tất cả hardener đều dùng chung một chu trình postcure 125°C/8h, đơn giản hóa kiểm soát chất lượng khi sử dụng nhiều loại chất đóng rắn khác nhau trong cùng xưởng sản xuất.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tg lên đến 135°C (ISO 11357) với CH132-5 hoặc CH132-7 — chịu nhiệt cao cho khuôn composite và cấu kiện kỹ thuật
- ▸ HDT 136°C (ISO 75A) với CH132-5 — nhiệt độ biến dạng nhiệt xuất sắc vượt Tg nhờ hiệu ứng đóng rắn chéo
- ▸ Tất cả 3 chất đóng rắn B màu xanh dương — kiểm soát mức độ trộn đều bằng mắt thường, giảm lỗi trộn không đều
- ▸ Postcure thống nhất 125°C/8h cho tất cả hardener — đơn giản hóa quy trình kiểm soát chất lượng xưởng
- ▸ Dải pot life 60–210 phút (CH132-2 → CH132-7) — chọn theo quy mô và độ phức tạp cấu kiện
- ▸ Shore D 87 đồng đều cả 3 hardener (ISO 868) — bề mặt cứng nhất quán, gia công cơ khí và mài giũa tốt
- ▸ Độ bền uốn 114–125 MPa, module uốn 2700–2750 MPa (ISO 178) — cơ tính ổn định cho cấu kiện chịu tải
- ▸ Thấm ướt sợi tốt, không chảy nhỏ giọt (non-draining) — tối ưu cho đắp tay trên bề mặt phức tạp
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không đạt Tg 145°C — giới hạn 135°C; cần CR122/CH122-9 nếu cần 145°C
- ✗ Không có chứng nhận LBA — CR132 không được liệt kê trong phê duyệt LBA của Sika
- ✗ Không tháo khuôn ở nhiệt độ phòng — tất cả hardener bắt buộc pre-cure 2h/40°C
- ✗ Không phải nhựa infusion/RTM — độ nhớt cao 360–600 mPa·s không phù hợp truyền nhựa áp lực
- ✗ Không kháng UV lộ thiên lâu dài — cần lớp phủ bảo vệ UV nếu dùng ngoài trời
- ▸ Tg 135°C (CR122: 145°C với CH122-9)
- ▸ B luôn màu xanh dương (CR122: không màu hoặc xanh tùy loại)
- ▸ Postcure thống nhất 125°C (CR122: 120 hoặc 140°C)
- ▸ Tất cả cần pre-cure 2h/40°C (CR122: -1/-3/-5 tháo được ở RT)
- ▸ Không có chứng nhận LBA (CR122 có với -3/-5/-9)
CR132 phù hợp nhất cho xưởng composite cần quy trình chuẩn hóa: postcure đồng nhất, màu B kiểm soát trộn, Tg 135°C đủ cho phần lớn khuôn composite và cấu kiện kỹ thuật công nghiệp. Phân khúc: khuôn composite, ô tô, tàu thuyền, thiết bị công nghiệp, cấu kiện chịu nhiệt vừa-cao.
SikaBiresin® CR132 DÙNG CHO NGÀNH NÀO VÀ HẠNG MỤC GÌ?
Theo PDS SikaBiresin® CR132 v04.01, sản phẩm phù hợp cho sản xuất cấu kiện composite công nghiệp và khuôn mẫu composite (resin system for mold making) bằng phương pháp hand lay-up, nơi yêu cầu chịu nhiệt cao đến 135°C. Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp — cần test tương thích với sợi và release agent trước khi áp dụng.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn composite chịu nhiệt (composite tooling) — Tg 135°C đủ cho phần lớn chu trình sản xuất composite
- ▸ Cấu kiện composite ô tô và phương tiện vận tải — body panel, cấu kiện kết cấu yêu cầu chịu nhiệt cabin
- ▸ Tàu thuyền và marine composites — hull, superstructure, cấu kiện kết cấu tàu thuyền cao cấp
- ▸ Cấu kiện composite công nghiệp — thiết bị, máy móc yêu cầu nhẹ, cứng, chịu nhiệt vừa-cao
- ▸ Kết cấu năng lượng tái tạo — nacelle, cấu kiện phụ trợ tuabin gió chịu nhiệt
- ▸ Thiết bị thể thao và giải trí cao cấp — cấu kiện cần tỷ lệ cứng/trọng lượng cao
- ▸ Prototype và mẫu kỹ thuật chịu nhiệt — xưởng R&D yêu cầu vật liệu chuẩn hóa dễ kiểm soát
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng yêu cầu Tg > 135°C — cần chuyển sang SikaBiresin® CR122/CH122-9 (Tg 145°C)
- ✗ Ứng dụng hàng không cần chứng nhận LBA — CR132 không có phê duyệt LBA
- ✗ Quy trình infusion, VARTM, RTM — độ nhớt hỗn hợp 360–600 mPa·s không phù hợp
- ✗ Ngoài trời lâu dài không có lớp phủ UV — epoxy amine vàng hóa và giảm bền dưới UV
- ✗ Sản xuất hàng loạt tự động phun/đùn không kiểm soát thủ công
- ✗ Người dùng chưa có kinh nghiệm composite — PDS yêu cầu “experienced professional users only”
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
SikaBiresin® CR132 — TDS THEO 3 CHẤT ĐÓNG RẮN
Nguồn: PDS SikaBiresin® CR132 Version 04.01 (12-2025), Sika Deutschland. CQP = Corporate Quality Procedure. HDT theo ISO 75A (không phải ISO 75B như CR122).
THÀNH PHẦN A — SikaBiresin® CR132
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy resin | Nhựa epoxy 2 thành phần |
| Màu sắc | Translucent (trong suốt) | Thành phần A |
| Tỷ trọng (đã đông cứng) | 1,14 kg/l | Cured density |
| Độ nhớt thành phần A (CQP029-4) | 1.900 mPa·s | Cao hơn CR122 (850 mPa·s) — ít chảy hơn |
| Nhiệt độ gia công | 18°C – 25°C | Nhiệt độ tối ưu, tối thiểu ≥ 18°C |
| Điều kiện bảo quản | 15°C – 30°C | Kín, tránh ẩm |
| Hạn sử dụng (thành phần A) | 24 tháng | Trong điều kiện bảo quản đúng |
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ THEO 3 CHẤT ĐÓNG RẮN (THÀNH PHẦN B — ĐỀU MÀU XANH DƯƠNG)
| Thông số | CH132-2 POT LIFE 60 MIN |
CH132-5 POT LIFE 150 MIN |
CH132-7 POT LIFE 210 MIN |
|---|---|---|---|
| Màu B | Xanh dương | Xanh dương | Xanh dương |
| Tỷ lệ A:B (khối lượng) | 100 : 28 | 100 : 28 | 100 : 32 |
| Tỷ lệ A:B (thể tích) | 100 : 34 | 100 : 34 | 100 : 39 |
| Độ nhớt hỗn hợp (CQP029-4) | 360 mPa·s | 600 mPa·s ↑ | 550 mPa·s |
| Pot life (CQP021-3) | 60 phút | 150 phút | 210 phút |
| Điều kiện postcure | 8h / 125°C | 8h / 125°C | 8h / 125°C |
| Tg (CQP301-5 / ISO 11357) | 130°C | 135°C ★ | 135°C ★ |
| HDT (CQP030-1 / ISO 75A) | 118°C | 136°C ★ | 130°C |
| Độ bền kéo / ISO 527 | 83 MPa ★ | 77 MPa | 78 MPa |
| Module kéo / ISO 527 | 2.700 MPa ★ | 2.650 MPa | 2.450 MPa |
| Giãn dài khi đứt / ISO 527 | 6,6% ★ | 4,6% | 5,7% |
| Độ bền uốn / ISO 178 | 125 MPa ★ | 115 MPa | 114 MPa |
| Module uốn / ISO 178 | 2.750 MPa | 2.750 MPa | 2.700 MPa |
| Shore D (CQP023-1 / ISO 868) | 87 | 87 | 87 |
| Độ bền va đập / ISO 179 | 47 kJ/m² ★ | 32 kJ/m² | 33 kJ/m² |
| Hạn sử dụng (B) | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
HDT của CR132 đo theo ISO 75A (tải 1,8 MPa), trong khi CR122 dùng ISO 75B (tải 0,45 MPa). ISO 75A cho giá trị thấp hơn ISO 75B ở cùng vật liệu. Khi so sánh HDT giữa CR132 và CR122, cần tính đến sự khác biệt tiêu chuẩn này — không nên so sánh trực tiếp các giá trị số.
ISO 178 (Uốn)
ISO 868 (Shore D)
ISO 179 (Va đập)
ISO 11357 (DSC/Tg)
ISO 75A (HDT)
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SikaBiresin® CR132 TRONG THỰC TẾ
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
SikaBiresin® CR132 ĐÚNG KỸ THUẬT
CHUẨN BỊ NGUYÊN LIỆU
Kiểm tra tinh thể trong A và B — gia nhiệt 60–70°C đến khi tinh thể tan hoàn toàn nếu có. Điều chỉnh vật liệu về nhiệt độ gia công 18–25°C. Đóng kín nắp ngay sau mỗi lần dùng để tránh hút ẩm.
PHA TRỘN A+B
Cân chính xác tỷ lệ theo khối lượng: 100:28 (CH132-2 và -5) hoặc 100:32 (CH132-7). Trộn đều bằng kỹ thuật tiêu chuẩn cho composite. Màu xanh dương của chất đóng rắn B giúp xác nhận trộn đều — hỗn hợp đều màu = trộn đạt yêu cầu.
HAND LAY-UP
Thấm ướt sợi khô bằng hỗn hợp đã pha. Độ nhớt mix 360–600 mPa·s cao hơn CR122, kiểm soát chảy tốt hơn trên bề mặt nghiêng. Thi công ở ≥ 18°C. Chọn chất đóng rắn theo kích thước cấu kiện: CH132-2 (nhỏ/nhanh) → CH132-7 (lớn/phức tạp).
PRE-CURE TRƯỚC THÁO KHUÔN
Tất cả 3 hardener (CH132-2, -5, -7) bắt buộc pre-cure tối thiểu 2 giờ ở 40°C trước khi tháo khuôn. Không có hardener nào cho phép tháo khuôn ở nhiệt độ phòng như CR122. Không tuân thủ gây biến dạng cấu kiện.
POSTCURE THỐNG NHẤT
Cả 3 chất đóng rắn đều postcure 8 giờ ở 125°C — đây là ưu điểm chuẩn hóa quy trình của CR132. Tham khảo “General Guideline for Composite Resins” Sika để biết chu trình phù hợp. Tg và cơ tính thực tế phụ thuộc độ dày laminate và hàm lượng sợi.
- ▸ Bảo quản 15–30°C, kín, tránh ẩm và nhiệt độ cực thấp
- ▸ Hạn sử dụng: A = 24 tháng, B = 12 tháng
- ▸ PPE đầy đủ: kính bảo hộ, găng tay nitril, quần áo bảo hộ
- ▸ Tránh tiếp xúc da và mắt — amine hardener kích ứng da
- ▸ Làm sạch dụng cụ bằng Sika® Reinigungsmittel 5 khi còn ướt
- ▸ Khi đã đông cứng: chỉ tháo bỏ bằng cơ học (mài, cắt)
- ▸ Màu xanh B không đồng đều sau trộn = chưa trộn đủ — trộn tiếp đến khi đồng màu hoàn toàn
- ▸ Tất cả hardener cần pre-cure 2h/40°C — không có ngoại lệ như CR122 (CH122-1/-3/-5)
- ▸ Độ nhớt A (1.900 mPa·s) cao hơn CR122 — cần gia nhiệt nhẹ nếu thi công ở nhiệt độ thấp gần 18°C
- ▸ Release agent phải test tương thích trước — ảnh hưởng đến độ bám và cơ tính bề mặt
- ▸ Pot life ngắn nhất: CH132-2 = 60 phút — phù hợp cấu kiện nhỏ, nhanh
CR132 SO VỚI CÁC SẢN PHẨM SikaBiresin® CR
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM CHO DỰ ÁN
| Sản phẩm | Quy trình | Tg Max | Postcure | B màu xanh | LBA | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR132 ⭐ | Hand Lay-up | 135°C | 125°C / ✓ Thống nhất | ✓ Tất cả 3 | — | Trang này |
| SikaBiresin® CR122 | Hand Lay-up | 145°C | 120 hoặc 140°C | Chỉ CH122-9 | ✓ (CH122-3/-5/-9) | Xem → |
| SikaBiresin® CR87 | Infusion | ~120°C | — | — | — | Xem → |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion + RTM | ~120°C | — | — | — | Xem → |
Giá trị tốt nhất từ mỗi sản phẩm. Nguồn: PDS CR132 v04.01 (12-2025) và PDS CR122 v02.01 (11-2025).
KHUYẾN NGHỊ: LÚC NÀO DÙNG CR132 THAY VÌ CR122?
- ▸ Tg 135°C là đủ & muốn quy trình đơn giản hóa (postcure 125°C thống nhất): → Chọn CR132
- ▸ Xưởng nhiều thợ, cần kiểm soát trộn bằng mắt (màu B xanh): → Chọn CR132
- ▸ Cần Tg > 135°C, hoặc cần chứng nhận LBA, hoặc pot life 330 min: → Chọn CR122
- ▸ Cần tháo khuôn ở nhiệt độ phòng sau cure RT (không có lò): → Chọn CR122/CH122-1 hoặc -3
- ▸ Cần quy trình infusion hoặc RTM (độ nhớt thấp): → CR87 hoặc CR120
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® CR132
SẢN PHẨM BỔ SUNG & TÀI LIỆU KỸ THUẬT
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR132?
Cung cấp thông tin ứng dụng, loại sợi, yêu cầu Tg, kích thước khuôn/cấu kiện — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng CH132 (-2, -5, hay -7) và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Phân phối SikaBiresin® CR132 chính hãng toàn quốc — kho Đồng Nai, Đà Nẵng, Hà Nội
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.