TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD® M 790
Xolutec® là cách Sika kết hợp thông minh nhiều đặc tính hóa học bổ sung: khi hai thành phần được trộn tại công trường, một mạng lưới liên kết đan xen (XPN) hình thành và tăng cường đồng thời các đặc tính cơ học lẫn hóa học của vật liệu. Bằng cách kiểm soát mật độ liên kết, Sika có thể điều chỉnh độ cứng và độ dẻo của màng phủ theo đúng yêu cầu công trình — đây là lý do Sikagard® M 790 vừa đủ cứng để chịu mài mòn/va đập, vừa đủ dẻo để che phủ vết nứt động ở cả điều kiện nhiệt độ thấp.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng hóa chất vượt trội — đã kiểm chứng chống ăn mòn axit sulfuric sinh học nồng độ cao (Viện Fraunhofer)
- ▸ Màng liên tục không mối nối, bám dính toàn diện lên bê tông/vữa xi măng/thép với lớp lót phù hợp
- ▸ Chịu ẩm — thi công được trên nền có độ ẩm dư cao, không nhạy cảm điều kiện công trường
- ▸ Kháng mài mòn cao (Taber 360 mg hao hụt khối lượng) và chịu va đập tốt (10 Nm, loại II)
- ▸ Che phủ vết nứt tĩnh & động ổn định cả ở +23°C và -10°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải sơn lót — bắt buộc dùng kèm Sikagard® P 770/P 770 N
- ✗ Không phải giải pháp chống thấm áp lực nước ngầm sâu — giới hạn kháng áp lực nước ngược 2.5 bar
- ✗ Không tự trộn bằng tay hay trộn một phần — bắt buộc trộn cơ khí theo đúng tỷ lệ A:B
Dùng cho hạng mục công nghiệp/hóa chất yêu cầu kháng hóa chất mức cao (WWTP, biogas, bể hóa dầu) — không phải sản phẩm chống thấm phổ thông giá kinh tế.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nhà máy xử lý nước thải — khu vực đầu vào & đầu ra
- ▸ Đường ống xả nước thải
- ▸ Nhà máy khí sinh học (biogas)
- ▸ Bể chứa thứ cấp ngành hóa chất, hóa dầu
- ▸ Bê tông cốt thép cần bảo vệ chống carbonat hóa/ăn mòn clorua
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thi công ở nhiệt độ dưới +5°C hoặc trên +35°C
- ✗ Bề mặt đọng nước hoặc chưa xử lý lớp lót Sikagard® P 770/P 770 N
- ✗ Trộn một phần hoặc trộn bằng tay
- ✗ Thêm dung môi, cát hoặc phụ gia khác vào hỗn hợp
BỀ MẶT NỀN PHÙ HỢP
▸ Bê tông, vữa xi măng hoặc thép
▸ Bề mặt nằm ngang hoặc thẳng đứng
▸ Khu vực có lưu thông phương tiện bánh xe cao su (trong & ngoài nhà)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xolutec® 2 thành phần | — |
| Đóng gói | Bộ 5 / 10 / 30 kg (A:B = 3:7) | — |
| Màu sắc | Xám và Đỏ | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1.20 g/cm³ | EN ISO 2811-1 |
| Độ cứng Shore D (7 ngày) | ~70 | EN ISO 868/07 |
| Kháng mài mòn (Taber) | 360 mg hao hụt | EN ISO 5470-1 |
| Kháng mài mòn (BCA) | < 50 µm (loại AR 0,5) | EN 13894-2 |
| Khả năng kháng va đập | 10 Nm (loại II) | EN ISO 6272/2 |
| Cường độ kéo | > 20 N/mm² | — |
| Bám dính trên bê tông khô (28 ngày) | ≥ 1.5 N/mm² | EN 1542 |
| Bám dính trên bê tông ướt (28 ngày) | ≥ 1.5 N/mm² | EN 13578 |
| Bám dính trên thép, không lớp lót (7 ngày) | ≥ 7.0 N/mm² | EN 12188 |
| Phủ vết nứt tĩnh (+23°C) | > 0.5 mm (loại A3) | EN 1062-7 |
| Phủ vết nứt tĩnh (-10°C) | > 0.25 mm (loại A2) | EN 1062-7 |
| Phủ vết nứt động (+23°C / -10°C) | Loại B3.1 / B2 | EN 1062-7 |
| Phản ứng với lửa | Loại Bfl-s1 | EN 13501-1 |
| Kháng áp lực nước thuận | 5 bar | EN 12390-8 |
| Kháng áp lực nước ngược | 2.5 bar | UNI 8298-8 |
| Khả năng hấp thụ hơi nước | Loại II (SD = 41.5 m) | EN ISO 7783 |
| Khả năng hấp thụ khí CO₂ | SD = 533 m | EN 1062-6 |
| Kháng nhiệt (khô / ướt) | -20 đến +80°C / đến +60°C | — |
| Định mức tiêu chuẩn (2 lớp) | ~0.8 kg/m² (DFT ~0.7 mm) | — |
| Định mức môi trường hóa chất khắc nghiệt | ≥1.2 kg/m² (DFT 1.0–1.1 mm, 2–3 lớp) | — |
| Nhiệt độ & bề mặt thi công | +5 đến +35°C | — |
| Thời gian thi công (pot life, +20°C) | ~20 phút | — |
| Thời gian chờ giữa 2 lớp (+20°C) | ~8 giờ | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bao bì nguyên vẹn) | — |
EN 13529
DIBt — BIOGAS/SILO/PHÂN BÓN
HƯỚNG DẪN DAfStb
*Số liệu theo TDS Sikagard® M 790, phiên bản Tháng 9/2025, hiệu đính lần 07.01, Sika Việt Nam. Định mức lý thuyết, có thể thay đổi theo độ hấp thụ/độ nhám bề mặt nền — cần thi công thử trước khi làm đại trà.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Các hạng mục trên là nhóm ứng dụng được Sika khuyến cáo trong TDS Sikagard® M 790, không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công. Hoá chất PT sẽ cập nhật dự án thực tế kèm xác nhận từ Sika khi có.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bắn bi, phun tia nước áp lực cao hoặc cơ học phù hợp. Bám dính tối thiểu 1.5 N/mm² (giá trị đơn lẻ thấp nhất 1.0 N/mm²). Bo tròn góc tường/sàn bằng Sikadur®/Sikafloor®/Sika MonoTop®.
THI CÔNG LỚP LÓT
Sikagard® P 770/P 770 N, con lăn, định mức 0.20–0.4 kg/m². Chờ tối thiểu 5 giờ (+20°C) hoặc đến khi “không dính” trước khi phủ M 790.
TRỘN VẬT LIỆU
Máy khoan cánh trộn tốc độ thấp (≤400 vòng/phút). Đổ Phần A vào Phần B, trộn ~90 giây. Tuyệt đối không trộn một phần hoặc trộn tay.
THI CÔNG LỚP PHỦ
Chổi/con lăn hoặc thiết bị phun 2 thành phần chuyên dụng. Tối thiểu 2 lớp, định mức ~0.4 kg/m²/lớp, hoàn tất lớp kế tiếp trong vòng 48 giờ.
Bảo quản 10–25°C, tránh sương giá và trên +30°C kéo dài. Hạn sử dụng 12 tháng trong bao bì nguyên vẹn.
Không thi công dưới +5°C hoặc trên +35°C. Không thêm dung môi/cát/phụ gia. Sử dụng hết vật liệu đã trộn — phần dư có thể phát nhiệt mạnh trong thùng chứa.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG LỚP PHỦ BẢO VỆ BÊ TÔNG
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí phù hợp | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard® M 790 ⭐ | Xolutec® Hybrid | WWTP / Biogas / Bể hóa dầu | Kháng hóa chất cực mạnh, che phủ nứt, đã kiểm chứng Fraunhofer | — |
| Sikagard® M 391 | Polyurethane | Bể chứa nước, tầng hầm | Kháng hóa chất tốt, chống mài mòn (theo trang sản phẩm) | Xem → |
| Sikagard 180 | Epoxy | Bể nước uống | Kinh tế, an toàn tiếp xúc nước sinh hoạt (theo trang sản phẩm) | Xem → |
*Thang định tính dựa trên mô tả công bố của từng trang sản phẩm — không phải số liệu đo cùng đơn vị/phương pháp thử. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kháng hóa chất cụ thể.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu hạng mục là WWTP/biogas/bể hóa dầu (kháng hóa chất khắc nghiệt): → Dùng Sikagard® M 790
- ▸ Nếu là bể chứa nước/tầng hầm cần kháng hóa chất tổng quát: → Cân nhắc Sikagard® M 391
- ▸ Nếu là bể nước sinh hoạt, ngân sách hạn chế: → Cân nhắc Sikagard 180
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard® P 770 NLớp lót Xolutec® — bắt buộc dùng trước khi phủ M 790→
Sikagard® P 770Lớp lót Xolutec® thay thế — cùng hệ thống 7000 CR→Sikagard®-7000 CRTrang tổng quan hệ thống — lớp lót + màng phủ M 790→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD® M 790?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục (WWTP, biogas, bể chứa hóa chất…) hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ thống Sikagard®-7000 CR phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.