SIKAGARD® M 391 CÓ GÌ KHÁC BIỆT?
EPOXY CHUYÊN BIỆT CHO THỰC PHẨM & NƯỚC UỐNG
Sikagard® M 391 là lớp phủ epoxy 2 thành phần, 100% hàm lượng rắn, không chứa dung môi. Vì đóng rắn ở dạng rắn hoàn toàn (không bay hơi dung môi), sản phẩm giữ nguyên độ dày màng đã thi công, không co ngót, và đạt độ dày khô tối thiểu 400 µm chỉ sau 2 lớp phủ. Điểm khác biệt cốt lõi so với các dòng epoxy bảo vệ bê tông thông thường là bộ chứng nhận tiếp xúc thực phẩm và nước uống đầy đủ — điều mà không phải sản phẩm epoxy công nghiệp nào cũng có.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chứng nhận ISEGA cho tiếp xúc thực phẩm rắn (ngũ cốc, đường, dầu thực vật) theo EU 10/2011
- ▸ Chứng nhận PZH và test DM174 (Ý) cho nước uống ở 40°C và 60°C
- ▸ Không chứa amin thơm, phthalate, benzylic alcohol — tuân thủ CE 1895/2005 (NOGE/BADGE)
- ▸ Kháng mài mòn cao: <100mg hao hụt (EN ISO 5470-1, bánh xe H22, tải 1000g, 1000 vòng)
- ▸ Chịu va đập Class II ≥10 Nm (EN ISO 6272-1), bám dính kéo đứt >3 N/mm² (EN 1542)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ 1 thành phần — luôn phải trộn đúng tỷ lệ A:B 3.8:1 (khối lượng)
- ✗ Không tự làm lớp lót — bắt buộc thi công primer trên mọi nền bê tông
- ✗ Không phải màng đàn hồi — không phù hợp cho khe co giãn hoặc bề mặt nứt động
Dùng cho bể/silo tiếp xúc trực tiếp thực phẩm rắn hoặc nước uống — nơi yêu cầu chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt, không phải lớp phủ trang trí/kiến trúc thông thường.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bể chứa nước uống (potable water reservoirs)
- ▸ Silo, bể chứa ngũ cốc, đường và các thực phẩm rắn khác
- ▸ Bể chứa dầu thực vật
- ▸ Bề mặt thép đã làm sạch đạt Sa3, tiếp xúc thực phẩm/nước uống (không cần primer)
- ▸ Công trình xử lý nước sạch cần chứng nhận DM174/ISEGA
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe co giãn hoặc bề mặt bê tông có vết nứt động
- ✗ Bề mặt lộ thiên chịu tia UV trực tiếp lâu dài không được bảo vệ thêm (dễ ố vàng theo TDS)
- ✗ Thi công dưới +10°C hoặc trên +40°C
- ✗ Bể chứa hoá chất công nghiệp mạnh (acid/kiềm đậm đặc) — cần tham vấn dòng Sikagard chuyên dụng khác
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần, 100% rắn | — |
| Màu sắc | Xanh nhạt / Trắng | — |
| Đóng gói | Bộ 20.2kg (A: 16kg + B: 4.2kg) | Thùng kim loại |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1.34 kg/l | — |
| Tỷ lệ trộn A:B | 3.8:1 (khối lượng) / 2.66:1 (thể tích) | — |
| Định mức thi công | ~0.6 kg/m² cho 2 lớp (0.3 kg/m²/lớp) | — |
| Độ dày màng khô tối thiểu | 400 µm (2 lớp) | — |
| Kháng mài mòn | <100mg hao hụt (bánh xe H22, tải 1000g, 1000 vòng) | EN ISO 5470-1 |
| Chịu va đập | Class II ≥10 Nm | EN ISO 6272-1 |
| Bám dính kéo đứt | >3 N/mm² (phá hủy nền bê tông) | EN 1542 |
| Phản ứng cháy | Class Efl | EN 13501-1 |
| Thấm hơi nước | SD > 50m (không thấm) | EN ISO 7783-1 |
| Hút nước mao dẫn | <0.1 kg·m⁻²·h⁻⁰·⁵ | EN 1062-3 |
| Chịu áp lực nước dương | Đến 5 bar | EN 12390-8 |
| Chịu áp lực nước âm | Đến 2.5 bar (kết hợp lớp lót Sikagard-385 Epocem) | UNI 8298-8 |
| Thấm CO₂ | SD > 50m | EN 1062-6 |
| Pot life | ~60 phút @21°C, 60% RH | — |
| Thời gian se bề mặt | 6–8 giờ @20°C | — |
| Chờ phủ lớp kế tiếp | 24–48 giờ @20°C | — |
| Đóng rắn hoàn toàn | 7 ngày @20°C | — |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +40°C (vật liệu/môi trường/nền) | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bao nguyên chưa mở) | — |
ISEGA — CHỨNG NHẬN THỰC PHẨM
PZH HYGIENIC CERTIFICATE
DM 174 (ITALY) — NƯỚC UỐNG
EU 10/2011 MIGRATION TEST
NHÓM HẠNG MỤC PHÙ HỢP
VỚI SIKAGARD® M 391
📌 Hoá chất PT hiện chưa có ảnh công trình thực tế đã xác nhận cho Sikagard® M 391 tại Việt Nam. Danh sách dưới đây là các nhóm hạng mục phù hợp với đặc tính kỹ thuật của sản phẩm theo TDS — không phải danh sách dự án đã triển khai.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông cần lớp lót bắt buộc (Sikagard® P 770, Sikafloor® P 622, hoặc Sikagard®-385 Epocem tùy độ ẩm nền). Thép cần bắn cát/phun bi đạt cấp Sa3 (SSPC-SP5), profile tương đương Rugotest No.3 — không cần primer trên thép đã chuẩn bị đúng.
TRỘN VẬT LIỆU
Đổ toàn bộ phần B vào phần A, trộn bằng máy khoan tốc độ chậm (tối đa 400 vòng/phút) đến khi đồng nhất, tránh cuốn khí. Chỉ trộn lượng đủ dùng trong pot life ~60 phút.
THI CÔNG 2 LỚP
Cọ, con lăn lông ngắn (nylon 18mm) hoặc súng phun airless (đầu phun 0.018–0.023 inch, áp lực 180–220 bar, tỷ lệ nén 60:1). Luôn thi công 2 lớp, mỗi lớp ~0.3 kg/m². Đeo khẩu trang lọc hạt P2 khi phun.
BẢO DƯỠNG & ĐƯA VÀO SỬ DỤNG
Chờ tối thiểu 2 tuần sau thi công trước khi cấp nước/thực phẩm. Rửa bằng dung dịch soda 10% để khử trùng và loại muối, sau đó xả kỹ bằng nước nóng (có thể giảm nhẹ độ bóng, không ảnh hưởng hiệu năng).
Bảo quản nơi có mái che, kê cao khỏi mặt đất, tránh đóng băng và ẩm. Không lưu kho liên tục trên +30°C. Hạn dùng 12 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì nguyên chưa mở.
Sản phẩm nhạy cảm với độ ẩm không khí ở nhiệt độ thấp — cần thông gió giữ RH dưới 50% để tránh hiện tượng nở trắng/đổ mồ hôi bề mặt. Không pha loãng bằng dung môi, không thêm cát hay phụ gia khác.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG NHÓM SƠN PHỦ BẢO VỆ CẤU KIỆN
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí dùng | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard® M 391 ⭐ | Epoxy 2K | Bể nước uống, silo thực phẩm | Chứng nhận ISEGA + DM174 tiếp xúc thực phẩm/nước uống | — |
| Sikagard® M 790 | Xolutec® 2K | XLNT, biogas, bể hoá chất | Hệ Sikagard®-7000 CR chuyên môi trường hoá chất khắc nghiệt | Xem → |
| Sikagard® PW / PW AE / PW SG | Chưa công bố chi tiết* | Bể chứa nước, công trình xử lý nước | Dòng sơn phủ bảo vệ bể nước tổng quát, nhiều lựa chọn | Xem → |
| Sika® Poxitar® MY | Epoxy bitum | Kết cấu thép & bê tông ngoài trời/ngầm | Chống ăn mòn cao cho thép — không chuyên biệt tiếp xúc thực phẩm | Xem → |
*Sikagard® PW / PW AE / PW SG chưa có Technical Data Sheet công khai để Hoá chất PT xác nhận gốc hoá học chi tiết — thông tin sẽ được cập nhật khi có TDS chính thức.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu bể chứa nước uống hoặc thực phẩm rắn cần chứng nhận ISEGA/DM174: → Dùng Sikagard® M 391
- ▸ Nếu bể XLNT/biogas/hoá chất công nghiệp không cần chứng nhận thực phẩm: → Cân nhắc Sikagard® M 790 (hệ 7000 CR)
- ▸ Nếu chỉ cần bảo vệ bể nước tổng quát, không yêu cầu chứng nhận thực phẩm nghiêm ngặt: → Cân nhắc dòng Sikagard® PW
- ▸ Nếu bảo vệ kết cấu thép ngoài trời/ngầm, không tiếp xúc thực phẩm: → Sika® Poxitar® MY
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Safety Data Sheet (SDS)
Chưa có bản công khai — liên hệ Hoá chất PT để nhận SDS
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD® M 391?
Cung cấp thông tin bể/silo, diện tích, hồ sơ yêu cầu chứng nhận thực phẩm/nước uống hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.