TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-185
Sikagard®-185 là hệ epoxy high build được phát triển riêng cho thi công bằng máy phun airless, tạo lớp phủ dày, bóng cao, đặc chắc (“ultra dense surface”) trong một lần phun. Đây là điểm khác biệt so với các dòng Sikagard® thi công bằng cọ/lăn thông thường — phù hợp cho khối lượng lớn như ống đúc sẵn tại nhà máy hoặc công trường. Sản phẩm không dung môi nên có thể thi công an toàn trong phòng nhỏ hoặc bể chứa mà không cần hệ thống thông gió đặc biệt, đồng thời không hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Không dung môi, không độc hại — an toàn thi công không gian kín
- ▸ Bền, chống thấm nước, kháng hóa chất
- ▸ Kháng thấm ion clorua & sulfat (AASHTO T259)
- ▸ Không hỗ trợ phát triển vi khuẩn, nấm mốc
- ▸ Bề mặt bóng cao, dễ vệ sinh — có màu xám đậm hoặc đen
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ TDS không công bố chứng nhận WRAS/NSF tiếp xúc nước uống như Sikagard®-180/1816
- ✗ Không phải sản phẩm mềm dẻo cầu nối vết nứt (là epoxy cứng thông thường)
- ✗ Hạn sử dụng ngắn (3 tháng) — cần lên kế hoạch nhập hàng sát tiến độ thi công
Lớp phủ epoxy high-build chuyên biệt cho ống đúc sẵn và bề mặt ngoài ống thi công theo dây chuyền công nghiệp bằng máy phun — không phải lựa chọn đầu tiên cho bể nước uống cần chứng nhận NSF/WRAS.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp lót/lớp phủ bên trong ống bê tông đúc sẵn (precast pipe-linings)
- ▸ Lớp phủ bên ngoài ống bê tông (external pipe coating)
- ▸ Bề mặt bê tông cần chống thấm, chịu ion clorua/sulfat
- ▸ Thi công khối lượng lớn bằng máy phun airless tại nhà máy đúc sẵn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bể nước uống cần chứng nhận NSF/WRAS chính thức — dùng Sikagard®-180/1816
- ✗ Bề mặt có vết nứt động, cần khả năng cầu nối vết nứt
- ✗ Bề mặt nhiễm dầu, mỡ, lớp phủ cũ chưa xử lý (bám dính kém)


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Nhựa epoxy, 2 thành phần | — |
| Đóng gói | Bộ 400 lít (base + reactor, đã cân sẵn) | — |
| Màu sắc | Xám đậm hoặc đen | — |
| Tỷ trọng (hỗn hợp, 25°C) | ~1.35 kg/l | — |
| Kháng mài mòn | ≤50 mg (bánh CS10, 1000g, 1000 vòng) | ASTM D4060 |
| Bám dính kéo trên bê tông | ~2 N/mm² | ASTM D4541 |
| Hấp thụ nước sau ngâm | Nil | ASTM D570 |
| Hấp thụ nước sau ngâm + đun sôi | 0.1% | ASTM D570 |
| Kháng thấm ion clorua & sulfat | Kháng (Resistant) | AASHTO T259 |
| Kháng vi khuẩn / nấm mốc | Kháng (Resistant) | — |
| Định mức | 5 m²/L/lớp @200µm WFT, tối thiểu 2 lớp | — |
| Độ dày màng khô (DFT) | Tối thiểu 400 micron | — |
| Thời gian làm việc (pot life) | ~30 phút @25°C | — |
| Đóng rắn | Ban đầu 24 giờ / Hoàn toàn 7 ngày | @25°C |
| Hạn sử dụng | 3 tháng kể từ ngày sản xuất | Bảo quản +5°C ~ +30°C |
AASHTO T259
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
VALIDATED USE-CASES
*Hạng mục minh họa theo phạm vi ứng dụng công bố trong TDS Sikagard®-185 (precast pipe-linings, external pipe coating). Hoá chất Xây dựng PT chưa công bố tên dự án cụ thể do chưa có xác nhận triển khai từ Sika.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt bê tông nhẵn hoặc bán nhẵn, chắc chắn, không laitance, dầu mỡ, chất tách khuôn. Xử lý khuyết tật bằng SikaEmaco®, Sikadur® hoặc Sikagard® repair range.
THIẾT BỊ PHUN
Dùng bơm phun airless tỷ lệ ≥45:1, ống dẫn tối thiểu 9m đường kính phù hợp, đầu tip HD 19–23 thou. Thiết bị phun tự động cần hiệu chuẩn và chọn đầu phun phù hợp.
THI CÔNG
Có thể dùng cọ/con lăn chất lượng tốt nhưng ưu tiên máy phun airless tự động. Kiểm tra pin-holing trước mỗi lớp; xử lý bằng Sikadur® ADH 2200 nếu có.
VỆ SINH & BẢO DƯỠNG
Vệ sinh thiết bị ngay bằng dung môi phù hợp (Xylene/MEK/Acetone) sau mỗi lần dùng hoặc nghỉ quá 15 phút. Đóng rắn ban đầu 24 giờ, hoàn toàn 7 ngày ở 25°C.
Bảo quản +5°C ~ +30°C, tránh ánh nắng trực tiếp, nơi khô ráo. Hạn sử dụng chỉ 3 tháng — cần đặt hàng sát tiến độ thi công thực tế.
Nếu khoảng cách giữa 2 lớp vượt quá 16 giờ ở 40°C hoặc 36 giờ ở 20°C, phải mài tạo nhám cơ học lớp trước và lau dung môi trước khi phủ tiếp.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-185 ⭐ | Epoxy phun tia | Ống đúc sẵn, ngoài trời | Mài mòn ≤50mg (CS10), phun airless nhanh | — |
| Sikagard®-180 | Epoxy cứng | Bể nước uống, thực phẩm | Chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61:2021, CE EN 1504-2 | Xem → |
| Sikagard®-1816 | Epoxy polysulfide | Bể nước uống, hóa chất | Mềm dẻo, WRAS approved, crack-bridging | Xem → |
| Sikagard® P 1801 | Sơn lót epoxy | Lớp lót trước phủ Sikagard® | Tăng bám dính hệ Sikagard® trên bê tông | Xem → |
*Số liệu kháng mài mòn Sikagard®-185 theo TDS (ASTM D4060, bánh CS10). Sikagard®-180 và Sikagard®-1816 không công bố chỉ số ASTM D4060 trong TDS gốc nên thanh định vị mang tính định tính, không phải số đo trực tiếp cùng đơn vị.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Ống bê tông đúc sẵn, thi công dây chuyền bằng máy phun: → Dùng Sikagard®-185
- ▸ Bể nước uống cần chứng nhận NSF/CE chính thức: → Dùng Sikagard®-180
- ▸ Bể nước uống/thực phẩm cần độ mềm dẻo, cầu nối vết nứt: → Dùng Sikagard®-1816
- ▸ Bê tông cần tăng bám dính trước khi phủ hệ Sikagard®: → Dùng lớp lót Sikagard® P 1801
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard®-1815Lớp phủ epoxy chịu mài mòn cho sàn công nghiệp — cùng nhóm epoxy cứng bảo vệ→
Sikagard®-1825Lớp phủ epoxy kháng hóa chất cho sàn và bể chứa→
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có bản công khai — liên hệ Zalo 0961 76 96 46 để nhận SDS
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-185?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.