TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-1825
Sikagard®-1825 dùng nhựa phenol novolac epoxy — công nghệ resin có mật độ liên kết ngang (cross-link density) cao hơn epoxy bisphenol A tiêu chuẩn, giúp kháng hóa chất mạnh hơn đáng kể, đặc biệt với axit vô cơ đậm đặc và dung môi thơm (xylene, toluene, MIBK). Sản phẩm mang CE Marking theo EN 1504-2 — chứng nhận châu Âu cho sản phẩm bảo vệ bề mặt bê tông, và là sản phẩm duy nhất trong nhóm 4 dòng Sikagard (1812/1814/1815/1825) có chứng nhận CE này.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng hóa chất rất cao: H₂SO₄ đến 98%, HCl 37%, HF 25%, HNO₃ 30%, NaOH 50%, dung môi/nhiên liệu
- ▸ Độ cứng Shore D >90, chịu va đập Class II >10 Nm (EN ISO 6272-1)
- ▸ Bám dính kéo đứt >3.5 MPa với bê tông (EN 1542)
- ▸ Có option chống trượt (broadcast thạch anh) và gia cường sợi thủy tinh cho vị trí cần cơ tính cao/chống nứt
- ▸ Không dung môi, không độc hại sau khi đóng rắn hoàn toàn, dễ vệ sinh
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ UV resistance HẠN CHẾ theo chính TDS — không phù hợp lộ thiên lâu dài không bảo vệ thêm
- ✗ Không phải hệ đàn hồi — bể có chuyển vị cần giải pháp chống nứt riêng (Sika tư vấn)
- ✗ Chỉ dành cho thi công chuyên nghiệp (professional use only) theo TDS
Ưu tiên hàng đầu trong nhóm Sikagard-18xx khi hóa chất tiếp xúc là axit mạnh đậm đặc hoặc dung môi công nghiệp — nơi các dòng epoxy polysulfide (1814/1815) không đủ kháng hóa chất.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bể bê tông chứa hóa chất, dầu, nhiên liệu
- ▸ Nhà máy lọc dầu, giấy, nhà máy điện, xưởng cơ khí, nhà máy đường
- ▸ Bệnh viện, hangar máy bay, phòng thí nghiệm, cơ sở XLNT
- ▸ Sàn cần chống trượt (broadcast thạch anh) kết hợp kháng hóa chất
- ▸ Vị trí cần gia cường sợi thủy tinh cho cơ tính/chống nứt cao hơn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt ngoài trời lộ thiên dài hạn không có lớp bảo vệ UV bổ sung
- ✗ Bể có chuyển vị/nứt động mà không dùng giải pháp chống nứt Sika chuyên biệt
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ +10°C đến +35°C, thời tiết mưa/gió mạnh
- ✗ Người thi công không chuyên nghiệp (TDS ghi rõ “professional use only”)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy phenol novolac | — |
| Đóng gói | Bộ 5.2kg (A: 3.68kg + B: 1.52kg) | — |
| Màu sắc | Xám (Grey) | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp (25°C) | ~1.3 kg/l | — |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | > 98% | — |
| Độ cứng Shore D | > 90 | EN ISO 868 |
| Kháng mài mòn | 950 mg (hao hụt) | EN ISO 5470-1 |
| Chịu va đập | Class II: >10 Nm | EN ISO 6272-1 |
| Bám dính kéo đứt | > 3.5 MPa (với bê tông) | EN 1542 |
| Phản ứng cháy | Class D-s2,d0 | EN 13501-1 |
| Thấm hơi nước | Sd > 50m (Class III) | EN ISO 7783 |
| Hút nước mao dẫn | < 0.01 kg/(m²·h⁰·⁵) | EN 1062-3 |
| Định mức thi công | 0.3–0.4 kg/m²/lớp, tối thiểu 2 lớp | — |
| DFT tổng | 400–500 µm | — |
| Pot life | ~30 phút (23°C) | — |
| Chờ phủ lớp kế tiếp | 16 giờ (23°C) | — |
| Đóng rắn hoàn toàn | 7 ngày (23°C) | — |
| Hạn sử dụng & bảo quản | 12 tháng, kho khô +5°C đến +30°C | — |
EN ISO 868 / 5470-1 / 6272-1 / 7783 / 1542
*Số liệu theo Product Data Sheet Sikagard®-1825, tháng 12/2025, hiệu đính 01.01 (Sika). Lưu ý: chỉ số kháng mài mòn dùng phương pháp thử EN ISO 5470-1, khác phương pháp ASTM D4060 dùng cho Sikagard®-1812/1814 — không so sánh trực tiếp hai đơn vị này.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Ảnh minh hoạ hạng mục bể hóa chất/hóa dầu công nghiệp — không phải công trình đã thi công Sikagard®-1825 cụ thể.
*Các hạng mục trên theo phạm vi ứng dụng công bố trong Product Data Sheet Sikagard®-1825 — không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông: bắn cát/scarify đạt độ nhám mở, bám dính tối thiểu 1.5 MPa. Thép: bắn cát/bi đạt SA 2½ hoặc kim loại sáng.
LỚP LÓT
Tùy tình trạng nền: Sikagard® P 770, primer epoxy Sika hoặc Sikafloor® — cần tham vấn kỹ thuật Sika để chọn đúng.
THI CÔNG 2 LỚP
Cọ, con lăn hoặc phun airless (pump ≥45:1). Định mức 0.3–0.4 kg/m²/lớp. Trộn ≤1 bộ/mẻ do pot life ngắn (~30 phút).
HOÀN THIỆN (TÙY CHỌN)
Chống trượt: rắc thạch anh ~600g/m² lên lớp còn dính, phủ lớp hoàn thiện 300–500µm. Gia cường: đặt lưới sợi thủy tinh vào lớp 2 còn ướt, phủ lớp 3 hoàn thiện.
Bảo quản kho khô +5°C đến +30°C, tránh nắng và đóng băng. Hạn dùng 12 tháng. Thi công chuyên nghiệp — trộn máy khoan tốc độ chậm 300–400 vòng/phút, tránh cuốn khí.
Chỉ trộn 1 bộ/lần trừ khi hệ phun có thể xả nhanh nhiều súng phun đồng thời — pot life ngắn dễ đông cứng sớm nếu trộn khối lượng lớn không kịp thi công.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG NHÓM SƠN PHỦ BẢO VỆ CẤU KIỆN
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí phù hợp | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-1825 ⭐ | Phenol novolac epoxy | Bể/sàn hóa chất mạnh, axit đậm đặc | Kháng hóa chất cao nhất nhóm, CE EN 1504-2, option chống trượt & gia cường | Đang xem |
| Sikagard®-7000 CR | Xolutec® Hybrid | WWTP, biogas, bể hóa dầu có nứt động | Phủ vết nứt 0.5mm — vượt trội khi bể có chuyển vị mà 1825 không đàn hồi bằng | Xem → |
| Sikagard®-1815 | Epoxy polysulfide mềm dẻo | Bể nước thải, bùn, hóa chất trung bình | Kinh tế hơn, mềm dẻo hơn — dùng khi hóa chất không quá mạnh như 1825 | Xem → |
| Sikagard® P 1801 | Epoxy (lót) | Lớp lót cho hệ bảo vệ bê tông | Là sơn lót, không phải hàng thay thế cho 1825 (dùng kèm hệ khác) | Xem → |
*Thang định tính theo mô tả kháng hóa chất công bố trong từng TDS — không phải số đo cùng đơn vị/phương pháp thử.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu bể/sàn tiếp xúc axit mạnh đậm đặc hoặc dung môi công nghiệp: → Dùng Sikagard®-1825
- ▸ Nếu bể có chuyển vị/nứt động cần phủ vết nứt: → Cân nhắc Sikagard®-7000 CR thay vì 1825
- ▸ Nếu hóa chất tiếp xúc ở mức trung bình, cần độ mềm dẻo: → Cân nhắc Sikagard®-1815 (kinh tế hơn)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-1825?
Cung cấp thông tin bể/hạng mục, diện tích, loại hóa chất và nồng độ tiếp xúc hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.