TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-1816
Sikagard®-1816 dùng công nghệ nhựa epoxy polysulfide — kết hợp độ cứng bảo vệ của epoxy với độ mềm dẻo của polysulfide. Sau đóng rắn, màng phủ đạt độ cứng Shore D ~47 (thấp hơn epoxy cứng thông thường) nhưng giãn dài tới ~64% theo ASTM D412, cho phép màng phủ “co giãn” theo vết nứt tóc hoặc chuyển vị nhiệt nhỏ của kết cấu bê tông mà không bị nứt gãy hay bong tróc. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với dòng Sikagard® epoxy cứng tiêu chuẩn như Sikagard®-185.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Không độc hại — an toàn thi công không gian kín (bể ngầm)
- ▸ WRAS approved — tiếp xúc nước uống sinh hoạt đến +23°C
- ▸ Mềm dẻo, cầu nối vết nứt (crack-bridging) — giãn dài ~64%
- ▸ Kháng UV, kháng hóa chất phổ rộng (axit nhẹ, dầu, muối tan băng)
- ▸ Thấm nước dưới áp lực 5 bar: Nil (DIN 1048, phần 5)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải sàn công nghiệp chịu tải cơ học nặng (xe nâng, kệ pallet) — TDS không công bố số liệu chịu mài mòn cơ học như dòng SikaFloor
- ✗ Không thay thế lớp chống thấm kết cấu chính
- ✗ Không thi công được lên nền có độ ẩm mao dẫn dâng (rising moisture)
Lớp phủ bảo vệ bể chứa & sàn/tường trong môi trường tiếp xúc nước uống, thực phẩm, hóa chất — ưu tiên chọn khi cần độ mềm dẻo và an toàn tiếp xúc nước uống, không phải khi cần khả năng chịu mài mòn cơ học tối đa.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bể chứa bê tông/thép cho nước uống, kho lạnh
- ▸ Sàn/tường nhà máy thực phẩm, lò mổ, phòng thí nghiệm
- ▸ Bể chứa hóa chất nhẹ, dầu và nhiên liệu
- ▸ Nhà máy lọc dầu, nhà máy giấy, trạm điện, gara, bệnh viện, hangar (theo TDS)
- ▸ Lớp phủ ngăn hơi/khí (vapour barrier) trên bê tông, thép
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nền có độ ẩm mao dẫn dâng lên (rising moisture)
- ✗ Sàn công nghiệp chịu tải cơ học nặng/xe nâng thường xuyên — cân nhắc dòng SikaFloor®
- ✗ Thi công khi nhiệt độ đang tăng dần — dễ sinh hiện tượng “pin-holing”
- ✗ Bể nước uống trước khi đủ 14 ngày dưỡng ở tối thiểu +30°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Nhựa epoxy polysulfide, 2 TP | — |
| Đóng gói | Bộ 10 lít (Phần A + Phần B) | — |
| Tỷ trọng (hỗn hợp, 25°C) | ~1.23 kg/l | — |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~100% | — |
| Độ cứng Shore D | ~47 | ASTM D2240 |
| Cường độ kéo / giãn dài (7 ngày, 25°C) | ≥6.5 MPa / ~64% | ASTM D412 |
| Bám dính trên bê tông | Phá hủy trong lòng bê tông | — |
| Thấm nước dưới áp lực 5 bar | Nil | DIN 1048, phần 5 |
| Thấm ion clorua | Nil (RCP: Nil) | AASHTO T-277 / ASTM C1202 |
| Định mức | ~0.25 L/m²/lớp, tối thiểu 2 lớp | — |
| Độ dày màng khô (DFT) | 500 micron (2 lớp) | — |
| Thời gian làm việc (pot life) | ≥90 phút @25°C | — |
| Đóng rắn hoàn toàn | ~7 ngày (bể nước uống: tối thiểu 14 ngày) | @25°C |
| Hạn sử dụng | 6 tháng kể từ ngày sản xuất | Bảo quản +5°C ~ +25°C |
ASTM D412 / D2240 / D4541
DIN 1048-5 / AASHTO T-277
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
VALIDATED USE-CASES
*Hạng mục minh họa theo phạm vi ứng dụng công bố trong TDS Sikagard®-1816. Hoá chất Xây dựng PT chưa công bố tên dự án cụ thể do chưa có xác nhận triển khai từ Sika — liên hệ để được cung cấp hồ sơ năng lực và tham chiếu dự án khi có yêu cầu.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông cured tối thiểu 28 ngày, tạo nhám cơ học đạt CSP3 (ICRI). Thép làm sạch phun cát SSPC-SP6, profile 50–75 micron. Xử lý lỗ khí/lỗ hổng bằng Sikadur®, SikaEmaco® hoặc Sikagard®.
TRỘN VẬT LIỆU
Đổ trọn Phần B (hardener) vào Phần A (base), trộn tối thiểu 3 phút bằng cần trộn tốc độ chậm đến khi đồng màu, không vệt sọc.
THI CÔNG 2 LỚP
Cọ, con lăn hoặc máy phun airless (bơm tỷ lệ ≥45:1, tip 19–23 thou). Định mức ~0.25 L/m²/lớp, 2 lớp màu tương phản để kiểm tra độ phủ đều.
BẢO DƯỠNG
Bảo vệ tránh ẩm ướt tối thiểu 24 giờ đầu. Đóng rắn hoàn toàn ~7 ngày; riêng bể nước uống cần tối thiểu 14 ngày ở tối thiểu +30°C trước khi đưa vào sử dụng.
Bảo quản +5°C ~ +25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng 6 tháng kể từ ngày sản xuất. Đọc SDS trước khi sử dụng, thiết bị bảo hộ theo quy định thi công epoxy.
Không thi công khi nhiệt độ đang tăng dần (dễ pin-holing). Nếu khoảng cách giữa 2 lớp vượt 16 giờ ở 40°C hoặc 36 giờ ở 20°C, phải mài tạo nhám lại lớp trước khi phủ tiếp.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-1816 ⭐ | Epoxy polysulfide | Bể nước uống, hóa chất | Mềm dẻo, WRAS, crack-bridging | — |
| Sikagard®-180 | Epoxy cứng | Bể nước uống, thực phẩm | Chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61:2021 | Xem → |
| Sikagard® PW / PW SG / PW AE | Epoxy/Xi măng-polyme | Bể chứa nước, xử lý nước | Chuyên biệt cho công trình xử lý nước | Xem → |
| Sikagard®-185 | Epoxy cứng, phun tia | Ống đúc sẵn, bê tông ngoài trời | Kháng mài mòn cao, không cần thông gió đặc biệt | Xem → |
*Số liệu giãn dài Sikagard®-1816 theo TDS (ASTM D412). Sikagard®-180 và Sikagard®-185 không công bố % giãn dài trong TDS gốc nên thanh định vị của 2 sản phẩm này mang tính định tính (dựa trên bản chất epoxy cứng thông thường), không phải số đo trực tiếp cùng đơn vị.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Bể nước uống cần chứng nhận NSF quốc tế: → Ưu tiên Sikagard®-180 (đã có chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61:2021 tại Việt Nam)
- ▸ Bể nước uống/thực phẩm cần độ mềm dẻo, cầu nối vết nứt (WRAS): → Dùng Sikagard®-1816
- ▸ Công trình xử lý nước, bể chứa nước thải công nghiệp: → Dùng dòng Sikagard® PW/PW SG/PW AE
- ▸ Ống đúc sẵn, bề mặt ngoài trời cần kháng mài mòn cao: → Dùng Sikagard®-185
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard®-1825Lớp phủ epoxy kháng hóa chất cho sàn và bể chứa — cùng dòng bảo vệ bể→
Sikagard®-230 MICLớp phủ bảo vệ bê tông trong môi trường vi sinh ăn mòn — cống, xử lý nước thải→
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có bản công khai — liên hệ Zalo 0961 76 96 46 để nhận SDS
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-1816?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.