TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-1812
Sikagard®-1812 là hệ epoxy 2 thành phần gốc amine-cured, pitch free — nghĩa là không chứa nhựa than đá (coal-tar), phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vệ sinh môi trường cao hơn epoxy bitum truyền thống. Sản phẩm không dung môi (VOC ~20 g/l theo tiêu chuẩn EN), thi công được nhiều lớp liên tiếp để tạo màng phủ dày (high build) từ 200µm đến 1200µm tùy mức độ khắc nghiệt của môi trường tiếp xúc. Sika công bố sản phẩm phù hợp riêng cho khí hậu nóng và nhiệt đới — một lợi thế thực tế khi thi công tại Việt Nam vào mùa nắng nóng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng hóa chất tổng quát vượt trội — Sika khuyến nghị liên hệ bộ phận kỹ thuật để xác nhận hóa chất cụ thể
- ▸ Kháng mài mòn cao: hao hụt <50mg (bánh xe CS17/1000g/1000 chu kỳ, 7 ngày, ASTM D4060)
- ▸ Cường độ kéo ~23 N/mm² sau 7 ngày (ASTM D638)
- ▸ Chịu nhiệt khô liên tục +160°C trong 30 ngày (≥1.5 N/mm² bám dính còn lại, DFT ~300µm)
- ▸ Có 4 màu tiêu chuẩn: Đen, Xám bê tông, Xám sáng, Trắng — dễ phân biệt lớp hệ thống khi thi công đa lớp
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phù hợp tiếp xúc trực tiếp thực phẩm hoặc nước uống (khác Sikagard®-180 — có chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61)
- ✗ KHÔNG dùng cho khu vực ngâm nước trên +60°C
- ✗ KHÔNG được tách lẻ gói (Phần A/Phần B định sẵn tỷ lệ, không tự pha trộn khác tỷ lệ)
Dùng cho hạng mục công nghiệp chịu ăn mòn hóa chất nặng, ngập nước, mài mòn cơ học — sàn nhà máy, bể/ống dẫn nước thải, kết cấu ven biển. Không phải giải pháp cho bể nước sinh hoạt/thực phẩm.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bể chứa, đường ống, kênh dẫn nước thải (sewerage & wastewater)
- ▸ Sàn công nghiệp chịu hóa chất, dầu mỡ, mài mòn cơ học
- ▸ Bọc lót bê tông, ống amiăng xi măng, kim loại phi sắt
- ▸ Công trình ven biển, ngoài khơi (offshore/marine)
- ▸ Bể ngâm hóa chất công nghiệp (immersion, theo tư vấn kỹ thuật Sika)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bể nước uống, nước sinh hoạt, tiếp xúc thực phẩm
- ✗ Khu vực ngâm nước có nhiệt độ >+60°C
- ✗ Đồng thời chịu tác động hóa chất + cơ học mạnh (không có dữ liệu kiểm chứng đồng thời — TDS ghi rõ)
- ✗ Thi công khi bề mặt chưa đạt chuẩn nhám CSP3 (ICRI)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2K, amine-cured, pitch free | — |
| Đóng gói | Bộ 27 kg (18 L) | — |
| Màu sắc | Đen / Xám bê tông / Xám sáng / Trắng | — |
| Tỷ trọng (hỗn hợp, +23°C) | ~1.5 kg/l | ASTM D1475 |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | ~100% | — |
| Hàm lượng VOC | ~20 g/l | — |
| Kháng mài mòn (7 ngày) | < 50 mg (bánh CS17/1000g/1000 chu kỳ) | ASTM D4060 |
| Cường độ kéo (7 ngày) | ~23 N/mm² | ASTM D638 |
| Cường độ bám dính kéo (7 ngày) | ~3 N/mm² (hoặc phá hủy nền bê tông) | ASTM D4541 |
| Chịu lão hóa nhiệt khô (30 ngày, ~300µm DFT) | ≥ 1.5 N/mm² bám dính còn lại tại +160°C | — |
| Chịu nhiệt khô tối đa | +160°C (phai màu/mất bóng nếu >+90°C) | — |
| Chịu ngâm nước tối đa | +60°C | — |
| Thấm nước dưới áp lực | Không (Nil) | BS EN 12390 Phần 8:2000 |
| Thời gian sử dụng hỗn hợp (pot life) | ~70 phút (25°C) / ~45 phút (40°C) | ASTM D2471 |
| Thời gian khô se bề mặt (tack free) | ~4h (25°C) / ~1h40′ (40°C) | ASTM C679 |
| Thời gian khô hoàn toàn | ~8h (25°C) / ~4h (40°C) | — |
| Hạn sử dụng & bảo quản | 12 tháng, kho khô +5°C đến +30°C | — |
BS EN 12390-8:2000
*Số liệu theo Product Data Sheet Sikagard®-1812, tháng 09/2024, hiệu đính 02.01 (Sika). Số liệu thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện thi công thực địa.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Ảnh minh hoạ hạng mục xử lý nước thải — không phải công trình đã thi công Sikagard®-1812 cụ thể.
*Ảnh minh hoạ hạng mục bể hóa chất/dầu công nghiệp — tham khảo phạm vi ứng dụng, không đại diện dự án cụ thể.
*Các hạng mục trên theo phạm vi ứng dụng công bố trong Product Data Sheet Sikagard®-1812 — không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công. Hoá chất PT sẽ cập nhật dự án thực tế kèm xác nhận từ Sika khi có.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
*Ảnh minh hoạ quy trình thi công hệ phủ bảo vệ bê tông công nghiệp Sika nói chung — không phải ảnh thi công Sikagard®-1812 cụ thể.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt bê tông phải sạch, khô, tạo nhám cơ học đạt CSP3 (theo ICRI). Loại bỏ hoàn toàn bụi, dầu mỡ, lớp phủ cũ. Vá lỗ khí/lỗ hổng trước khi phủ.
LỚP LÓT (PRIMER)
Thi công Sikagard® P 659 làm lớp lót, định mức 150–300 g/m² tùy mức độ khắc nghiệt (nhẹ/nặng/ngâm nước/mài mòn).
LỚP BẢ (NẾU CẦN)
Sikadur® ADH 2200 dùng làm lớp bả trung gian để san phẳng bề mặt trước khi phủ thân/hoàn thiện — định mức tùy độ gồ ghề nền.
THÂN & HOÀN THIỆN
Thi công Sikagard®-1812 từ 1–4 lớp bằng cọ, con lăn hoặc máy phun airless. Định mức 180–312 g/m²/lớp tùy DFT mục tiêu (200µm đến 1200µm).
| Mức độ khắc nghiệt | Tổng DFT | Cấu tạo hệ |
|---|---|---|
| Nhẹ (Moderate) | 200–300µm | Lót + Bả + 1 lớp thân/hoàn thiện |
| Nặng (Severe) | 325–500µm | Lót + Bả + 1 lớp thân + 1 lớp hoàn thiện |
| Ngâm nước (Immersion) | 450–650µm | Lót + Bả + 2 lớp thân + 1 lớp hoàn thiện |
| Mài mòn (Abrasive) | 900–1200µm | Lót + Bả + 4 lớp thân + 1 lớp hoàn thiện |
Bảo quản kho khô +5°C đến +30°C, tránh nắng trực tiếp và ẩm. Hạn dùng 12 tháng. Thi công trong không gian kín (bể ngầm) cần thông gió cưỡng bức và trang bị hô hấp phù hợp.
Nhiệt độ vật liệu +15°C đến +25°C trước khi trộn. Không tách lẻ gói Phần A/B. Pot life chỉ ~45 phút ở 40°C — cần thi công nhanh trong khí hậu nóng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG NHÓM SƠN PHỦ BẢO VỆ CẤU KIỆN
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí phù hợp | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-1812 ⭐ | Epoxy amine | Sàn/bể/ống công nghiệp, ven biển | DFT dày linh hoạt 200–1200µm, kháng mài mòn cao, chịu nhiệt khô 160°C | Đang xem |
| Sikagard®-180 | Epoxy | Bể nước uống, nhà máy thực phẩm | Chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61:2021 — an toàn tiếp xúc nước sinh hoạt | Xem → |
| Sikagard®-7000 CR | Xolutec® Hybrid | WWTP, biogas, bể hóa dầu | Phủ vết nứt 0.5mm, kiểm chứng kháng axit sulfuric sinh học bởi Fraunhofer | Xem → |
| Sikagard® P 1801 | Epoxy (lót) | Lớp lót cho hệ bảo vệ bê tông | Là sơn lót (primer), không phải lớp phủ hoàn thiện — dùng kèm hệ khác, không thay thế 1812 | Xem → |
| Sikagard® PW / PW AE / PW SG | Đa dạng | Bể chứa nước, công trình xử lý nước | Dòng chuyên biệt cho công trình xử lý nước — tham khảo trang riêng từng biến thể | Xem → |
*Thang định tính dựa trên mô tả công bố của từng trang sản phẩm/TDS — không phải số liệu đo cùng đơn vị/phương pháp thử. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kháng hóa chất cụ thể.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu là sàn công nghiệp, bể/ống nước thải, kết cấu ven biển cần DFT dày, kháng mài mòn cao: → Dùng Sikagard®-1812
- ▸ Nếu bắt buộc chứng nhận an toàn tiếp xúc nước uống (NSF 61): → Dùng Sikagard®-180, không dùng 1812
- ▸ Nếu hạng mục là WWTP/biogas cần phủ vết nứt động và kiểm chứng kháng axit sinh học: → Cân nhắc Sikagard®-7000 CR
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard® C GlassLớp gia cường sợi thủy tinh — tăng cường hệ phủ tại vị trí góc/mối nối→
Sikagard®-7000 CRThay thế khi hạng mục là WWTP/biogas cần phủ vết nứt động→
Danh mục Sơn phủ bảo vệ cấu kiện SikaXem toàn bộ dòng Sikagard® còn lại→
Danh mục Chống thấm bể chứa nước SikaGiải pháp cho bể chứa nước & công trình xử lý nước→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-1812?
Cung cấp diện tích thi công, hạng mục (sàn CN, bể/ống nước thải, kết cấu ven biển…), mức độ khắc nghiệt hóa chất hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ thống và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.