TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-180 SA
Sikagard®-180 SA là lớp phủ epoxy 2 thành phần, không dung môi, cao cường (high-build) — cung cấp dưới dạng bộ trộn sẵn (base + hardener) chỉ cần trộn tại công trường trước khi thi công. Hệ tự lót (self-priming) trên nền bê tông đã chuẩn bị tốt, không cần lớp lót riêng biệt trong đa số trường hợp.
Sản phẩm tạo màng phủ kín, không thấm, kháng hóa chất tốt hơn epoxy thông thường — phù hợp môi trường bể chứa công nghiệp, phòng thí nghiệm và khu vực yêu cầu bề mặt hợp vệ sinh, dễ lau chùi.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Không dung môi, hàm lượng rắn ~100% — an toàn thi công không gian kín (bể ngầm)
- ▸ Tự lót (self-priming) trên nền chuẩn bị đúng cách, giảm bước thi công
- ▸ Bám dính ≥1.5 N/mm² lên bê tông (phá hủy trong lòng bê tông, ASTM D7234)
- ▸ Bề mặt hoàn thiện bóng, ngăn vi sinh vật, dễ vệ sinh
- ▸ Độ bền cơ học cao, chống thấm và bảo vệ tốt trong môi trường công nghiệp
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không có chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61 cho nước uống — dùng Sikagard®-180 (NSF) nếu bể chứa nước sinh hoạt
- ✗ Không kháng UV cao — không phù hợp lớp phủ ngoài trời lâu dài
- ✗ Không phải hệ chống thấm gốc độc lập — chỉ là lớp bảo vệ hoàn thiện
Lớp phủ epoxy cao cường cho bể bê tông không chứa nước uống và bề mặt công nghiệp — kinh tế hơn hệ Xolutec® chuyên biệt, nhưng vẫn kháng hóa chất tốt hơn epoxy phổ thông.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bể bê tông chứa nước không dùng cho ăn uống (non-potable)
- ▸ Phòng thí nghiệm, khu vực thiết bị MEP, khu hậu cần (BOH)
- ▸ Bể chứa hóa chất, dầu công nghiệp mức trung bình
- ▸ Bảo vệ kết cấu thép cần kháng ăn mòn
- ▸ Bề mặt cần hoàn thiện bóng, hợp vệ sinh, dễ lau chùi
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bể chứa nước uống trực tiếp — cần chứng nhận NSF (dùng Sikagard®-180)
- ✗ Nền bê tông có độ ẩm mao dẫn ngược (rising moisture)
- ✗ Ngoài trời tiếp xúc UV dài hạn không có topcoat bảo vệ
- ✗ Nhiệt độ nền/không khí ngoài khoảng +10°C đến +30°C/+35°C
*Ảnh minh họa các môi trường công nghiệp tiêu biểu cho dòng lớp phủ bảo vệ bê tông gốc epoxy tại Hoá chất PT — không thể hiện dự án cụ thể đã thi công riêng Sikagard®-180 SA.
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần | — |
| Đóng gói | Bộ 27 kg (A: 23.534 kg · B: 3.466 kg) | — |
| Màu sắc | Xám (mặc định), màu khác theo yêu cầu | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1.5 kg/l (ở +25°C) | — |
| Hàm lượng rắn | ~100% | — |
| Bám dính kéo đứt | ≥1.5 N/mm² (phá hủy trong bê tông) | ASTM D7234 |
| Yield (hiệu suất) | 1 bộ 27 kg ≈ 18 lít hỗn hợp | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | — |
| Thi công (+25°C) | Giá trị |
|---|---|
| Định mức | 0.3–0.4 kg/m²/lớp × 2 lớp |
| Chiều dày màng khô (DFT) | Tối thiểu 400 micron (2 lớp) |
| Pot life (thời gian làm việc) | ~40 phút ở +23°C |
| Chờ phủ lớp tiếp theo | Tối thiểu 8 giờ — tối đa 36 giờ (ở +20°C) |
| Nhiệt độ nền/vật liệu | +10°C đến +30°C |
| Nhiệt độ không khí | +10°C đến +35°C |
| Độ ẩm không khí tương đối | < 80% |
| Độ ẩm nền bê tông | < 4% |
| Điểm sương | Thi công tối thiểu 3°C trên điểm sương |
| Đóng rắn hoàn toàn | Tối thiểu 7 ngày trước khi ngâm nước |
TDS 06/2026 · V01.01
*Số liệu theo Product Data Sheet Sikagard®-180 SA, phiên bản tháng 6/2026 (01.01), Sika. Định mức lý thuyết — chưa tính hao hụt do độ rỗng, độ nhám bề mặt và điều kiện thi công thực tế.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Danh mục dưới đây phản ánh nhóm ứng dụng phù hợp theo TDS chính hãng — Hoá chất PT chưa có dự án cụ thể đã xác nhận thi công riêng Sikagard®-180 SA để công bố tại thời điểm này.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông đạt bám dính tối thiểu 1.5 MPa, sạch, khô, không dầu mỡ. Chuẩn bị cơ học bằng phun bi/mài tạo nhám loại bỏ vụn xi măng, lộ hoàn toàn khuyết tật rỗ khí/lỗ hổng.
SỬA CHỮA & LÓT (NẾU CẦN)
Nền tự lót trên bề mặt tốt. Với nền xốp/hút nước cao, phủ thêm lớp lót như SikaEmaco® P 102, định mức ~0.15–0.25 kg/m²/lớp.
TRỘN VẬT LIỆU
Đổ toàn bộ Phần B vào Phần A, trộn bằng cần trộn tốc độ thấp (300–400 vòng/phút) tối thiểu 3 phút đến đồng nhất. Không trộn bằng tay, không thêm dung môi.
THI CÔNG 2 LỚP
Phủ bằng cọ/con lăn, 2 lớp màu tương phản để kiểm tra độ phủ, định mức 0.3–0.4 kg/m²/lớp, đạt DFT tối thiểu 400 micron.
Bảo quản +5°C đến +30°C, tránh nắng/nhiệt/ẩm. Hạn sử dụng 12 tháng. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng dung môi phù hợp sau khi dùng.
Thi công khi nhiệt độ giảm dần, tránh trời mưa/gió mạnh. Che chắn nắng/mưa 24 giờ đầu ngoài trời. Đợi đủ 7 ngày trước khi cho nước ngâm bể.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG LỚP PHỦ BẢO VỆ BÊ TÔNG
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí phù hợp | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-180 SA ⭐ | Epoxy | Bể nước không uống, lab, MEP/BOH | Không dung môi, kinh tế, tự lót | — |
| Sikagard®-180 | Epoxy | Bể nước uống sinh hoạt | Chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61:2021 | Xem → |
| Sikagard® P 1801 | Phenol-Novolac Epoxy | Lớp lót cho hệ kháng hóa chất mạnh | Thẩm thấu sâu, tăng bám dính cho Sikagard®-1825 | Xem → |
| Sikagard®-7000 CR | Xolutec® Hybrid | WWTP, biogas, bể hóa dầu | Kháng hóa chất khắc nghiệt, phủ nứt 0.5mm | Xem → |
| Sikagard® M 391 | Polyurethane | Bể chứa nước, tầng hầm | Kháng hóa chất tổng quát, chống mài mòn | Xem → |
*Thang định tính dựa trên mô tả công bố của từng trang sản phẩm — không phải số liệu đo cùng đơn vị/phương pháp thử. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kháng hóa chất cụ thể của hạng mục.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Bể chứa nước KHÔNG dùng cho ăn uống, ngân sách hợp lý: → Dùng Sikagard®-180 SA
- ▸ Bể chứa nước uống sinh hoạt, cần chứng nhận NSF: → Dùng Sikagard®-180
- ▸ Bể hóa chất/dầu ăn mòn cao, WWTP, biogas: → Cân nhắc Sikagard®-7000 CR
- ▸ Cần đàn hồi cao hơn cho tầng hầm/bể có rung động: → Cân nhắc Sikagard® M 391
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard® P 1801Lớp lót thẩm thấu sâu cho hệ kháng hóa chất mạnh hơn→
Sikagard®-7000 CRHệ Xolutec® hybrid cho môi trường kháng hóa chất khắc nghiệt→
Sikagard® C GlassLớp gia cường sợi thủy tinh — tăng độ bền cơ học cho hệ phủ→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-180 SA?
Cung cấp diện tích thi công, tình trạng bề mặt bê tông, hoặc yêu cầu kháng hóa chất cụ thể — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.