KEO DÁN GẠCH PHỔ THÔNG // GỐC XI MĂNG
SikaCeram®-100 VN
Keo dán gạch đóng gói sẵn gốc xi măng cho tường và sàn nội thất
ĐẠT TCVN 7899-2:2008
CHỈ DÙNG NỘI THẤT
SikaCeram®-100 VN là keo dán gạch đóng gói sẵn gốc xi măng, sản xuất và trộn sẵn tại nhà máy Sika Việt Nam. Dùng dán gạch ceramic, gạch đồng chất kích thước vừa và nhỏ, cũng như các loại gạch hút nước — có thể trải thành lớp keo mỏng hoặc dày cho sàn và tường nội thất. Đây là sản phẩm phân khúc phổ thông trong nhóm keo dán gạch SikaCeram®, phù hợp các hạng mục dân dụng không yêu cầu kháng nước hay chịu tải đặc biệt.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKACERAM®-100 VN
SikaCeram®-100 VN gồm xi măng, cát chọn lọc và một số phụ gia, trộn sẵn tại nhà máy Sika Hữu Hạn Việt Nam (KCN Nhơn Trạch 1, Đồng Nai). Theo TDS, sản phẩm đạt cường độ bám dính ≥0.5 N/mm² trên bề mặt bê tông đã chuẩn bị và làm ẩm — thử nghiệm theo cả tiêu chuẩn quốc tế ISO 13007-2:2005 lẫn tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7899-2:2008. Cường độ nén đạt ~10 N/mm² sau 28 ngày, chịu nhiệt tới 90°C.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng nấm, kháng ẩm tốt
- ▸ Trộn sẵn tại nhà máy — chất lượng ổn định giữa các lô
- ▸ Khả năng làm việc tốt — tiết kiệm thời gian thi công, chi phí vật tư
- ▸ Điều chỉnh vị trí gạch trong vòng 20 phút sau khi thi công
- ▸ Không cần ngâm gạch trong nước trước khi thi công
- ▸ Sử dụng linh hoạt cho nhiều hạng mục dân dụng khác nhau
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng ngoài trời — TDS chỉ nêu “các hạng mục trong nhà”
- ✗ Không xác nhận kháng nước riêng biệt như -123 Stop Water
- ✗ Không dùng cho gạch khổ lớn/nặng — TDS chỉ khuyến nghị “kích thước vừa và nhỏ”
Keo dán gạch phổ thông, phân khúc kinh tế trong nhóm SikaCeram® — cùng tầng với -75 Easy Fix và TileBond GP. Phù hợp gạch ceramic/đồng chất cỡ vừa-nhỏ cho công trình dân dụng thông thường, không yêu cầu kháng nước hay chịu tải đặc biệt.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO

✓ DÙNG CHO
- ▸ Hạng mục tường và sàn gạch nội thất
- ▸ Gạch Ceramic, gạch Porcelain
- ▸ Các loại gạch hút nước
- ▸ Gạch đồng chất kích thước vừa và nhỏ
- ▸ Nhà ở, căn hộ, công trình dân dụng nội thất phổ thông
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thi công ngoài trời — TDS chỉ xác nhận “các hạng mục trong nhà”
- ✗ Khu vực yêu cầu kháng nước đặc biệt (dùng -123 Stop Water)
- ✗ Gạch khổ lớn, granite, sàn chịu tải nặng (dùng -255 Big Slab)
- ✗ Hồ bơi, khu vực ngâm nước liên tục
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Xi măng, cát chọn lọc, phụ gia | TDS Sika VN, 01/2021 |
| Đóng gói / Hình thức | Bao 5 kg & 25 kg · Bột, xám | — |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bao nguyên chưa mở, khô ráo |
| Tỷ trọng | 1.5 kg/l (bột khô) · 1.85 kg/l (keo mới trộn) | — |
| Cường độ bám dính | ≥0.5 N/mm² (trên bê tông đã chuẩn bị, làm ẩm) | ISO 13007-2:2005 · TCVN 7899-2:2008 |
| Cường độ nén | ~10 N/mm² (28 ngày) | ASTM C349-08 |
| Khả năng kháng nhiệt | Lên đến 90°C | — |
| Tỷ lệ trộn nước | 5.5 – 6.5 lít nước / bao 25 kg | — |
| Định mức theo cỡ gạch | Nhỏ (bay 6mm): 2–3 kg/m² · Vừa (8mm): 3–4 kg/m² · Lớn (10mm): 5–7 kg/m² | — |
| Mức độ phủ | ~7 – 8 m²/bao 25 kg (lớp keo dày 2 mm) | — |
| Nhiệt độ bề mặt thi công | Tối thiểu 8°C · Tối đa 40°C | — |
| Thời gian thi công / điều chỉnh | ~60 phút (27°C/65% RH) · Điều chỉnh gạch ~20 phút | — |
ISO 13007-2:2005 / ASTM C349-08
*Số liệu trích từ TDS SikaCeram®-100 VN do Công ty Sika Hữu Hạn Việt Nam phát hành (01/2021, hiệu đính 02.01) — bản chi tiết sản phẩm dành riêng cho thị trường Việt Nam, viện dẫn cả tiêu chuẩn quốc gia TCVN.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
THEO TDS SIKA
Bảo quản khô ráo, bao bì nguyên chưa mở. Sản phẩm gốc xi măng có tính kiềm — cần biện pháp thích hợp tránh tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch và đến trung tâm y tế.
Thời gian chờ trước khi chà ron: tường sau 7–8 giờ, sàn sau 24 giờ (tùy nhiệt độ). Đưa vào sử dụng sau 14 ngày — không đưa vào lưu thông sớm hơn dù bề mặt trông đã khô.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN GẠCH THEO PHÂN KHÚC
Toàn bộ nhóm keo dán gạch SikaCeram® hiện đã có đủ 5 sản phẩm trên hoachatpt.com. SikaCeram®-100 VN có dữ liệu TDS xác nhận đầy đủ — cùng tầng phổ thông với -75 Easy Fix và TileBond GP.
| Sản phẩm | Phân loại | Đóng gói | Đặc điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaCeram®-100 VN ⭐ | Phổ thông | 5 / 25 kg | Bám dính ≥0.5 N/mm², đạt TCVN, gạch vừa-nhỏ, nội thất | — |
| SikaCeram®-75 Easy Fix (định tính) | Phổ thông | 5 / 25 kg | Bám dính ≥0.5 N/mm², gạch vừa-nhỏ, nội thất | Xem → |
| Sika® TileBond GP (định tính) | Phổ thông | 25 kg | Gạch ceramic/đồng chất vừa-nhỏ, lớp mỏng/dày, nội thất | Xem → |
| SikaCeram®-123 Stop Water (định tính) | Trung cấp, kháng nước | 25 kg | C1, kháng nước, nội thất, khu vực ẩm | Xem → |
| SikaCeram®-200 HP (định tính) | Cao cấp, kháng nước | 25 kg | Kháng nước, gạch khổ lớn, trong & ngoài trời | Xem → |
| SikaCeram®-255 Big Slab | C2TES1 — cao cấp nhất | 25 kg | Gạch khổ lớn, granite, biến dạng cao, trong & ngoài trời | Xem → |
*Các sản phẩm đánh dấu “(định tính)” chưa fetch TDS gốc trong phiên biên soạn này — dữ liệu tổng hợp từ trang phân phối Sika Việt Nam, chỉ mang tính tham khảo định tính.
*So sánh trực tiếp giữa 2 sản phẩm đã có số liệu TDS xác nhận trong nhóm keo dán gạch: -100 VN và -255 Big Slab. Quy đổi theo mức cao nhất công bố (1.0 N/mm²).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Gạch ceramic/đồng chất cỡ vừa-nhỏ, nội thất, ngân sách phổ thông: → Dùng SikaCeram®-100 VN
- ▸ Khu vực ẩm ướt nội thất (nhà tắm, bếp): → Dùng SikaCeram®-123 Stop Water
- ▸ Gạch khổ lớn, cần kháng nước, trong & ngoài trời: → Dùng SikaCeram®-200 HP
- ▸ Gạch/đá granite khổ lớn, sàn công nghiệp, ban công/sân thượng: → Dùng SikaCeram®-255 Big Slab
- ▸ Sau khi dán, cần chà ron: → Xem thêm SikaCeram®-850 Design (epoxy cao cấp) hoặc Sika® Tile Grout (xi măng kinh tế)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ THỢ ỐP LÁT & CHỦ NHÀ
Sika® TileBond GPKeo dán gạch nội thất phổ thông — bao 25 kg→
SikaCeram®-123 Stop WaterKeo dán gạch kháng nước — bao 25 kg→
SikaCeram®-200 HPKeo dán gạch ngoại thất kháng nước — bao 25 kg→
SikaCeram®-255 Big SlabKeo dán gạch khổ lớn C2TES1 cao cấp nhất — bao 25 kg→
CẦN TƯ VẤN SIKACERAM®-100 VN?
Cung cấp diện tích ốp lát, kích thước gạch, hiện trạng bề mặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.