ĐẶC TÍNH & ƯU ĐIỂM
SILICONE OXIME TRUNG TÍNH ĐA DỤNG

420g (cơ bản) / 280g (trong)
🎿 Xúc xích ~600ml — 20 cái/thùng
900g (cơ bản) / 600g (trong)
✗ Cao su EPDM và cao su tự nhiên — rỉ dầu ảnh hưởng keo
✗ Hồ bơi và khe ngâm nước liên tục
✗ Khe không tiếp xúc không khí — cần ẩm khí để đóng rắn
✗ Khe mài mòn cơ học cao (xe chạy qua liên tục)
✗ Ứng dụng y tế / dược phẩm / thực phẩm
✗ Sơn phủ lên keo sau đóng rắn — silicone không thể sơn phủ
PHẠM VI ỨNG DỤNG
ĐA DỤNG DÂN DỤNG & CÔNG TRÌNH
- ▸ Lắp đặt và trám khe khung cửa sổ nhôm
- ▸ Trám khe cửa chính, cửa kính
- ▸ Bịt kín khe giữa khung nhôm và tường
- ▸ Khe co giãn giữa cửa và vách
- ▸ Trám khe kim loại ốp mặt dựng
- ▸ Khe nối nhôm, inox, gạch men
- ▸ Bịt kín kính gương trang trí
- ▸ Khe giữa kính và khung kim loại
- ▸ Ron gạch ốp lát tường nội thất
- ▸ Trám khe chung nội thất
- ▸ Khe co giãn tường ngoại thất
- ▸ Trám khe gỗ, tấm ốp sơn phủ
- ▸ Trám khe đơn điểm — ống 280ml tiện dụng
- ▸ Sửa chữa khe cửa sổ bong tróc
- ▸ Bịt kín khe mái tôn điểm
- ▸ Dự án nhỏ, hoàn thiện nội thất lẻ
TECHNICAL DATA SHEET
TDS 01/2024 — HAI BỘ THÔNG SỐ THEO MÀU
| Thông số | Màu cơ bản (Trắng / Xám / Đen) |
Màu trong (Transparent) |
Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Oxime silicone trung tính — 1 thành phần | ||
| Tỷ trọng | ~1,45–1,55 kg/l | ~0,95–1,05 kg/l | ISO 1183-1 |
| Độ cứng Shore A | ~30–50 | ~20–30 | ISO 868 |
| Cường độ kéo | ~1,0 MPa | ~0,5 MPa | ISO 8339 |
| Độ giãn dài tới đứt | ≥ 250% | ≥ 200% | ISO 37 |
| Khả năng chuyển vị | ± 25% | ± 20% | ASTM C719 |
| Phục hồi đàn hồi | > 80% | ISO 7389 | |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C đến +150°C | ||
| Thời gian khô bề mặt | 20–50 phút | 5–15 phút | CQP 019-1 | 23°C / 50% r.h. |
| Tốc độ đóng rắn | ~3 mm / 24 giờ (23°C / 50% r.h.) | CQP 049-2 | |
| Khe thiết kế | Rộng ≥10 mm / ≤20 mm | Sâu 10 mm | Tỷ lệ 2:1 | ||
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C (>3°C trên điểm sương) | ||
| Đóng gói | Ống ~280ml (12/thùng) & Xúc xích ~600ml (20/thùng) | Cơ bản & màu trong khác trọng lượng | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | Bảo quản úp ngược, <+27°C, tránh nắng | |
ISO 7389 / ASTM C719
ISO 1183-1 / CQP 019-1
TDS 01/2024 Rev.01.02
THIẾT KẾ KHE & TÍNH ĐỊNH MỨC
DỮ LIỆU TỪ TDS SIKA
| Rộng khe (mm) | Sâu khe (mm) | Chiều dài / ống 280ml |
|---|---|---|
| 6 | 4 | ~11,7 m |
| 9 | 5 | ~6,2 m |
| 12 | 6 | ~3,9 m |
| 20 | 10 | ~1,4 m |
| Bề mặt | Xử lý | Sản phẩm | Thời gian se mặt |
|---|---|---|---|
| Kính | Lau sạch | Cồn Isopropyl (IPA) | Bay hơi hoàn toàn |
| Nhôm, inox, thép kẽm, gạch men, sơn tĩnh điện | Chà nhám nhẹ + lau | Sika® Aktivator-205 | >15 phút (<6h) |
| Đồng thau, titan-kẽm | Lau + Aktivator + Primer | Sika® Aktivator-205 → Primer-3 N | Aktivator >15′ + Primer >30′ |
| PVC | Primer chuyên dụng | Sika® Primer-215 | >30 phút (<8h) |
| Bề mặt xốp (gỗ, vật liệu rỗng xốp) | Primer bề mặt xốp | Sika® Primer-3 N | >30 phút (<8h) |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
LÀM SẠCH BỀ MẶT
Làm sạch hai cạnh khe: loại bỏ bụi, dầu mỡ, keo cũ. Kính: lau bằng cồn Isopropyl. Kim loại: chà nhám nhẹ rồi lau sạch.
CHE BĂNG KEO MÉP
Dán băng keo che hai mép khe. Tháo trước khi keo se mặt — màu trong chỉ 5–15 phút, cần nhanh tay!
CHÈN BACKING ROD
Đưa thanh chèn PE vào khe theo đúng chiều sâu thiết kế. Kiểm soát tỷ lệ rộng:sâu = 2:1 để keo co giãn đúng thiết kế.
QUÉT PRIMER (nếu cần)
Chỉ cần primer cho cao tầng, ứng suất cao, hoặc bề mặt đặc biệt. Chờ se mặt đủ thời gian trước khi bơm keo.
BƠM KEO & HOÀN THIỆN
Bơm keo đầy khe liên tục, tránh bọt khí. Làm mịn bề mặt bằng nước sạch. Tháo băng keo ngay sau khi hoàn thiện.
· Oxime neutral — không mùi acid, thoải mái thi công trong nhà
· Tốc độ đóng rắn ~3mm/24h — khe sâu 10mm cần ~3 ngày
· Bảo quản úp ngược, dưới +27°C, tránh nắng trực tiếp
· Màu trắng có thể ngả vàng nhẹ khi tiếp xúc UV — không ảnh hưởng tính năng
· Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Remover-208 ngay sau khi dùng
✗ Thi công lên đá tự nhiên, marble, granite — dầu rỉ ra
✗ Không chèn backing rod — keo bám 3 mặt → đứt keo
✗ Quên tháo băng keo trước khi se mặt (màu trong: 5–15 phút!)
✗ Sơn phủ lên keo sau đóng rắn — silicone không sơn phủ được
✗ Thi công khe rộng >20mm — vượt giới hạn thiết kế sản phẩm
✗ Bịt kín hoàn toàn không tiếp xúc không khí
SIKASEAL®-128 vs SIKASIL®-119 MP vs SIKAFLEX®-134
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Tiêu chí | SikaSeal®-128 ⭐ | Sikasil®-119 MP | Sikaflex®-134 B&S |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Oxime Silicone | Silicone Neutral | PU i-Cure |
| Đóng gói nhỏ lẻ | ✅ Ống ~280ml + xúc xích 600ml | Chỉ xúc xích 600ml | Ống 300ml + xúc xích 600ml |
| Màu xám sẵn có | ✅ Có — 5 màu | — Không (3 màu cơ bản) | — Không (3 màu) |
| Khe thiết kế | ≥10–≤20 mm | 6–45 mm | 10–35 mm |
| Dùng trên bê tông/thạch cao | ❌ Không được | ❌ Không được | ✅ Được (PU) |
| Sơn phủ được | ❌ Không | ❌ Không | ✅ Được |
| Kết dính vật liệu | Trám khe chính | Trám khe chính | ✅ Bond + Seal 2-in-1 |
| Phù hợp nhất | Ron gạch, cửa sổ nhôm tông xám, dự án nhỏ lẻ cần ống 280ml | Curtain wall, khe rộng >20mm | Trám khe + kết dính đa bề mặt |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Ron gạch ốp lát, khe cửa sổ nhôm, cần màu xám: → SikaSeal®-128 — có màu xám, ống 280ml tiện lẻ, giá thực tiễn
- ▸ Sửa chữa đơn điểm, dự án nhỏ cần mua ít: → SikaSeal®-128 ống 280ml — tiết kiệm, không thừa
- ▸ Khe rộng >20mm, curtain wall cao tầng: → Sikasil®-119 MP — khe thiết kế đến 45mm
- ▸ Trám khe bê tông, thạch cao, cần sơn phủ sau: → Sikaflex®-134 Bond & Seal (PU)
- ▸ Kết dính gương, ốp tấm kim loại lên tường: → Sikaflex®-134 Bond & Seal — chức năng kết dính mạnh
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-128?
Cung cấp loại bề mặt, kích thước khe, màu sắc yêu cầu và số lượng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng loại và tính định mức chính xác trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.