Sikaflex® Construction là chất trám khe đàn hồi 1 thành phần gốc polyurethane, đóng rắn trong môi trường ẩm. Đây là dòng cơ bản, nền tảng của toàn bộ hệ sinh thái Sikaflex® xây dựng — được thiết kế cho trám khe co giãn ngoài trời cũng như ứng dụng trong nhà thông thường.
Điểm nổi bật về cơ học: độ giãn dài tới đứt ~800% là con số cao nhất trong nhóm Construction/Construction AP/140, và phục hồi đàn hồi ≥85% — nghĩa là sau mỗi chu kỳ co-giãn, keo trám phục hồi ≥85% hình dạng ban đầu, duy trì khả năng chống thấm lâu dài mà không tích lũy biến dạng dư.
Đạt tiêu chuẩn kép ISO 11600 F25HM và F20LM (Loại F — keo trám khe co giãn, cấp 25 và 20, độ cứng trung bình) — phổ rộng hơn nhiều dòng khác chỉ đạt F25HM. Có 4 màu lựa chọn: Trắng, Xám bê tông, Đen, Be — phù hợp thẩm mỹ đa dạng công trình.
Phân phối chính hãng bởi Hoá chất PT (MST: 0402052135). Xem toàn bộ dòng keo trám khe tại hoachatpt.com.
Độ giãn dài tới đứt ~800% theo DIN 53504 — cao hơn Construction AP (~600%) và Sikaflex®-140 (~700%). Khe co giãn lớn hay kết cấu chuyển vị mạnh, keo vẫn không bị đứt. Đặc biệt phù hợp cho khe nối vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau lớn.
Sau chu kỳ giãn ra rồi co lại, keo phục hồi ≥85% hình dạng theo DIN EN ISO 7389 B. Trong thực tế, điều này có nghĩa: khe không bị “nở rộng dần” theo thời gian, không mất khả năng chống thấm dù chịu nhiều chu kỳ co-giãn liên tiếp.
Đạt cả hai tiêu chuẩn F25HM (co giãn cao, mặt dựng) và F20LM (co giãn thấp hơn, module thấp). Phổ ứng dụng rộng hơn nhiều dòng khác. Kỹ sư tư vấn và chủ đầu tư có thể chỉ định tự tin cho nhiều hạng mục khác nhau.
Không chảy võng (0mm rất tốt, DIN EN ISO 7390) — thi công khe nằm ngang và thẳng đứng đều ổn. Sau khi đóng rắn hoàn toàn, có thể sơn phủ bằng hầu hết hệ thống sơn mặt dựng thông thường.
Trắng, xám bê tông, đen, be — lựa chọn màu đa dạng nhất trong nhóm Construction. Kháng tia UV và thời tiết tốt, kháng lão hóa vượt trội theo tiêu chuẩn. Phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam.
Kháng lực xé rất tốt — quan trọng trong khe nối chịu rung động hoặc va đập. Đóng rắn không tạo bọt khí — lớp keo đặc liền, không có lỗ hổng giảm khả năng chống thấm.
Trám kính mặt dựng · Bề mặt bitum/cao su EPDM/cao su tự nhiên · Bể bơi và khu tiếp xúc clo · Khe ngập nước áp lực cao · Không gian kín thiếu thông thoáng. Khi chưa đóng rắn có mùi “Amaretto” (benzaldehyde) — bình thường, thoáng ra sau khi cứng hoàn toàn.
Trám khe co giãn trên các bề mặt có cấu trúc lỗ rỗng (bê tông, vữa) ngoài trời. Kháng UV và mưa nắng Việt Nam hiệu quả.
Xung quanh khung cửa sổ nhôm, khung cửa ra vào, khe nối hộp kỹ thuật với tường bê tông.
Khe nối giữa các tấm bê tông đúc sẵn, khe co giãn tường ngoài, khe giữa các vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau.
Khe sàn-tường, khe co giãn trong nhà tại các khu vực không tiếp xúc nước thường xuyên. Phù hợp nhiều công trình dân dụng thông thường.
Trám lại khe co giãn cũ đã bị nứt, cứng giòn. Bảo trì định kỳ khe nối công trình. Phục hồi khe trên mái, tường ngoài.
Dòng Sikaflex® Construction được sử dụng rộng rãi tại các dự án xây dựng dân dụng và thương mại tại Việt Nam — từ chung cư cao tầng, tòa nhà văn phòng đến trung tâm thương mại. Tại các dự án lớn như Intercontinental Hạ Long và Signature Show Phú Quốc, hệ keo trám khe Sika đảm bảo độ bền cho hàng nghìn mét khe nối mặt dựng.


| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | PU 1 thành phần, đóng rắn trong môi trường ẩm | — |
| Đóng gói | 600ml xúc xích · 20 xúc xích/thùng | — |
| Màu sắc | Trắng · Xám bê tông · Đen · Be (4 màu) | Nhiều màu nhất nhóm |
| Tỷ trọng | ~1,30 kg/l | — |
| Độ cứng Shore A | ~35 | DIN 53505 |
| Cường độ kéo | ~1,2 N/mm² | ISO 37 |
| Modul đàn hồi khi căng | ~0,6 N/mm² @100% giãn dài | ISO 8340 |
| Độ giãn dài tới đứt | ~800% ← Cao nhất nhóm | DIN 53504 |
| Phục hồi đàn hồi | ≥85% | DIN EN ISO 7389 B |
| Khả năng chuyển vị | ±25% | ISO 9047 |
| Chảy võng | 0mm — Rất tốt | DIN EN ISO 7390 |
| Tiêu chuẩn | ISO 11600 F25HM / F20LM (kép) | — |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C ÷ +70°C | — |
| Thời gian khô mặt | ~60 phút | @23°C / 50% rh |
| Tốc độ đóng rắn | ~3mm / 24h | @23°C / 50% rh |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C | Tối thiểu +3°C trên điểm sương |
| Hạn sử dụng | 12 tháng từ NSX | +5°C÷+25°C · Bao nguyên · Tránh nắng |
← Vuốt ngang · Số liệu từ TDS Rev.01.03 · 08/2020
| Khoảng Cách Khe (m) | Rộng Thiết Kế (mm) | Rộng Tối Thiểu (mm) | Sâu Tương Ứng (mm) |
|---|---|---|---|
| 2,0 | 15 | 10 | 8 |
| 2,0–3,5 | 20 | 15 | 10 |
| 3,5–5,0 | 25 | 20 | 12 |
| 5,0–6,5 | 30 | 25 | 15 |
| 6,5–8,0 | 35 | 30 | 15 |
15mm × 8mm → ~4,5m
20mm × 10mm → ~2,5m
25mm × 12mm → ~1,6m
30mm × 15mm → ~1,3m
* Thêm 10–15% hao hụt thực tế. Khe khung cửa tối thiểu 10mm.
Bề mặt phải sạch, khô, đồng nhất — loại bỏ bụi, dầu mỡ, keo cũ, lớp sơn bong tróc. Dùng bàn chải sắt, máy mài hoặc phun cát loại bỏ bê tông yếu. Sửa chữa các cạnh khe bị vỡ bằng vữa sửa chữa Sika phù hợp.
Bề mặt xốp (bê tông, vữa, gạch): quét Sika® Primer-3 N bằng cọ, chờ tối thiểu 30 phút (tối đa 8 giờ). Kim loại, lớp phủ: chà nhám, lau Sika® Cleaner-205, chờ 15 phút, quét Primer-3 N, chờ 30 phút. PVC: dùng Sika® Primer-215.
Đặt thanh chèn polyethylene (backing rod) vào khe theo đúng chiều sâu yêu cầu (xem bảng định mức). Dán băng keo giấy hai bên mép khe nếu cần đường keo gọn gàng. Tháo băng keo ngay sau thi công khi keo còn ướt.
Lắp xúc xích 600ml vào súng bơm keo chuyên dụng. Cắt đầu vòi phù hợp chiều rộng khe. Bơm đều từ một đầu, đảm bảo keo tiếp xúc hoàn toàn hai mặt khe, tránh bọt khí. Không để khoảng trống.
Dùng dụng cụ ẩm hoặc Sika® Tooling Agent N để miết và làm nhẵn bề mặt keo ngay sau khi bơm — khi keo còn ướt. Không dùng sản phẩm có chứa dung môi. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Sika® Remover-208.
| Tiêu Chí | Construction | Construction AP | 140 Construction | PRO-3 ⭐ |
|---|---|---|---|---|
| Giãn dài | ~800% ★ | ~600% | ~700% | ~600% |
| Phục hồi | ≥85% ★ | — | — | ~90% ★ |
| Co giãn | ±25% | ±25% | ±25% | ±35% ★ |
| Màu | 4 màu ★ | Xám | Trắng/Xám | Trắng/Xám |
| Tiêu chuẩn | ISO 11600 Kép ★ | ISO F25HM | ASTM C920+LEED | ASTM C920 + LEEDv5 |
- Cần 4 màu linh hoạt theo thẩm mỹ công trình
- Ứng dụng cần giãn dài ~800% — khe nối vật liệu hệ số giãn nở nhiệt khác biệt
- Dự án yêu cầu tiêu chuẩn ISO 11600 F20LM
- Trám khe xây dựng thông thường không cần LEEDv4.1
- Dự án yêu cầu hồ sơ LEEDv4.1
- Cần công nghệ i-Cure mới nhất của Sika
- Khe mặt tiền cao tầng, tòa nhà thương mại lớn
Thế hệ mới i-Cure, LEEDv4.1. Nâng cấp cho dự án cần chứng nhận môi trường.
±35% co giãn, kháng HC, sàn ngoài trời. Nâng cấp cho khe sàn chuyên sâu.
Lớp lót bắt buộc cho bề mặt xốp (bê tông) và kim loại trước khi thi công.
6 sản phẩm keo trám khe Sika — xem bảng so sánh đầy đủ tại hoachatpt.com.
↓ PDF
Tư Vấn Kỹ Thuật
Cung cấp thông tin khe (chiều rộng, chiều sâu, vật liệu bề mặt, tổng mét dài) để được Hoá chất PT tính định mức chính xác và báo giá cạnh tranh.
hoachatpt.com | vnsika.com | vietnamsika.vn | MST: 0402052135




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.