Phê chuẩn kháng hóa chất bởi Viện nghiên cứu SKZ/DIBt (Đức) theo DIN EN 14187, DIN 52452. Phù hợp nhà máy xử lý nước thải, công nghiệp thực phẩm, phòng sạch, hầm mỏ. Construction/AP không có chứng nhận này.
Chuyên thiết kế cho khe sàn chịu co giãn nhiệt lớn: đường xá, bãi đỗ xe, sân công nghiệp, khuôn viên đi bộ. Co giãn ±35% (cao hơn ±25% của Construction) đảm bảo keo không nứt với khe ngoài trời biên độ nhiệt rộng.
LEEDv5 (Eurofins), EN 15651-4 CC25HM, EN 14188-2, ASTM C920 Class 35, ISO 11600 F25HM, kháng vi sinh (ISO 846), kháng dầu diesel và nhiên liệu máy bay (DIBt), BS 6920 (nguồn nước uống UK).
Phục hồi đàn hồi ~90% — khe sàn sau chu kỳ giãn nở, keo co lại và duy trì độ kín gần như hoàn toàn. Không chảy võng (0mm @50°C) — thi công được sàn nóng mùa hè mà keo không bị trôi.
Khuôn viên đỗ xe, đường xá, khu vực sản xuất, kho bãi nhà xưởng, sàn chịu tải trọng và hóa chất.
Đường cho người đi bộ, vỉa hè, sân ngoài trời — co giãn nhiệt ±35% chịu được biên độ nhiệt Việt Nam lớn.
Công nghiệp thực phẩm (tiếp xúc thực phẩm EN 1186/EN 13130), phòng sạch, phòng vô trùng — kháng vi sinh ISO 846.
Đường hầm, khe sàn nhà máy xử lý nước thải — kháng hóa chất đã được kiểm chứng theo DIBt.
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | PUR công nghệ i-Cure, 1 thành phần | — |
| Đóng gói | 600ml bịch xúc xích · 20 bịch/thùng | — |
| Tỷ trọng | ~1,35 kg/l | ISO 1183-1 |
| Độ cứng Shore A | ~30 | ISO 868 |
| Cường độ kéo bám dính | ~0,60 N/mm² @100% giãn (+23°C) / ~1,10 N/mm² @−20°C | ISO 8339 |
| Độ giãn dài tới đứt | ~600% | ISO 37 |
| Phục hồi đàn hồi | ~90% | ISO 7389 |
| Kháng mở rộng vết rách | ~7,0 N/mm | ISO 34 |
| Khả năng chuyển vị | ±35% | ASTM C719 |
| Chảy võng | 0mm @50°C | ISO 7390 |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C ÷ +70°C | — |
| Thời gian khô mặt | ~60 phút | @23°C/50%rh |
| Tốc độ đóng rắn | ~3,5mm/24h | @23°C/50%rh |
| Hạn sử dụng | 15 tháng | +5°C÷+25°C · Bao nguyên |
15×12mm → 3,3m
20×16mm → 1,9m
25×20mm → 1,2m
30×24mm → 0,8m
Sikaflex® PRO-3
Cung cấp thông tin dự án (loại sàn, diện tích, môi trường hóa chất) để được tư vấn đúng quy cách và định mức.
hoachatpt.com | vnsika.com | MST: 0402052135












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.