TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® MULTISEAL BUTYL FLEECE
Sika® MultiSeal Butyl Fleece cấu tạo 2 lớp: mặt dưới là hợp chất cao su Butyl tự dính bám trực tiếp lên bề mặt cần xử lý, mặt trên là lớp sợi tổng hợp (fleece) giúp bám dính tốt với các lớp chống thấm dạng lỏng thi công phủ lên sau đó. Đây là sản phẩm gốc Butyl thuần — không chứa bitum — nên hạn chế được hiện tượng loang màu trên bề mặt kim loại sơn tĩnh điện sáng màu, đồng thời chịu được biên độ nhiệt rất rộng từ -30°C đến +90°C. Sản phẩm thi công nguội hoàn toàn, không cần đèn khò hay thiết bị gia nhiệt trong điều kiện bình thường.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tự dính, thi công nguội — không cần đèn khò hay nhiệt hỗ trợ trong điều kiện bình thường
- ▸ Bám dính tốt với cao su, kính, thép, polycarbonate, gỗ và nhiều vật liệu hoàn thiện khác
- ▸ Độ bám dính duy trì tốt ngay cả tại nhiệt độ thấp
- ▸ Kháng thời tiết tốt sau khi được phủ thêm lớp chống thấm dạng lỏng
- ▸ Ổn định nhiệt độ tốt, không chảy khi gặp nhiệt cao
- ▸ Không chứa dung môi trong thành phần
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không chống thấm được vị trí chịu áp lực nước ngược
- ✗ Không dùng để cố định vĩnh viễn hoặc chịu tải cơ học
- ✗ Không thay thế được lớp lót/primer khi bề mặt yêu cầu
Dùng khi cần dán nhanh, dán nguội, chịu nhiệt độ khắc nghiệt (nắng nóng mái tôn hoặc lạnh sâu) và cần phủ tiếp lớp chống thấm dạng lỏng lên trên — phù hợp thợ cơ điện, thầu phụ mái tôn, đội bảo trì nhà xưởng cần xử lý nhanh không chờ khô.

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sửa chữa thấm dột mái kim loại (mái tôn, mái tole nhà xưởng)
- ▸ Mặt dựng công trình (facade)
- ▸ Vết nứt có chuyển vị lớn trên bề mặt nền rỗng
- ▸ Thấm dột tại máng xối, mối nối tôn — khe nối kim loại
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Vị trí chống thấm chịu áp lực nước — cần liên hệ Phòng Kỹ thuật Sika
- ✗ Bề mặt tiếp xúc trực tiếp dung môi mà chưa kiểm tra tương thích
- ✗ Cố định cơ học/chịu tải thay cho phương pháp neo giữ chuyên dụng
- ✗ Dán trước khi thi công lớp lót (primer) trên bề mặt xốp yêu cầu lót


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Mặt dưới: cao su Butyl · Mặt trên: sợi tổng hợp (fleece) | — |
| Đóng gói | Cuộn 10m × rộng 100mm — 3 cuộn/hộp | Quy cách khác: liên hệ PT |
| Hạn sử dụng | 72 tháng kể từ ngày sản xuất | — |
| Điều kiện lưu trữ | Bao bì kín, khô ráo, mát, tránh nắng trực tiếp, +5°C ~ +40°C | — |
| Cường độ kéo | ~60 N/25mm | — |
| Độ bám dính | ~0.7 kgf/cm | ASTM D 1000-99 |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C tới +90°C | — |
| Nhiệt độ thi công (môi trường) | Tối thiểu 0°C / Tối đa +40°C | Dưới +5°C phải làm ấm băng & bề mặt |
| Độ ẩm bề mặt | Bề mặt phải khô ráo | — |
*Nguồn: Bản chi tiết sản phẩm (TDS) Sika® Multiseal Butyl Fleece, tháng 09/2024, hiệu đính 01.01 — Sika Việt Nam.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED USE CASES


HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt nền phải đặc chắc, sạch, khô ráo, không bám bụi bẩn dầu mỡ. Loại bỏ vữa yếu, lớp sơn, rỉ sét bằng phương pháp cơ học phù hợp.
XỬ LÝ THEO LOẠI NỀN
Bề mặt kim loại/nhựa: làm sạch kỹ bằng dung môi (VD Sika® Cleaner-205), để bay hơi hoàn toàn. Bề mặt xốp (bê tông, lớp trát): lót sơn lót Butyl (VD Primer 130), để khô tối thiểu 1 giờ.
DÁN & ÉP LĂN
Cắt băng theo chiều dài cần thi công, tháo lớp bảo vệ, ép chặt bằng con lăn thích hợp. Mối nối chồng lên nhau tối thiểu 50mm.
PHỦ CHỐNG THẤM (TUỲ CHỌN)
Sau khi lắp đặt xong, có thể thi công ngay các sản phẩm chống thấm dạng lỏng lên lớp fleece để tăng kháng thời tiết dài hạn.
Bảo quản +5°C ~ +40°C, khô ráo, tránh nắng trực tiếp trong bao bì còn nguyên. Hạn dùng 72 tháng từ ngày sản xuất.
Dưới +5°C phải làm ấm băng và bề mặt trước & trong khi thi công (dùng thiết bị khò khí nóng chuyên dụng). Keo Butyl nhạy cảm với dung môi — kiểm tra tương thích với lớp phủ trước khi thi công.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG BĂNG TRÁM KÍN SIKA
Nhóm sản phẩm: Băng trám kín chống thấm Sika — gồm 3 dòng băng tự dính dán trực tiếp ngoài trời (MultiSeal, MultiSeal AP, MultiSeal Butyl Fleece) và 1 dòng băng gia cường đặt chìm trong hệ chống thấm dạng lỏng nội thất (SealTape-F).
| Sản phẩm | Gốc | Cơ chế dùng | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| MultiSeal Butyl Fleece ⭐ | Cao su Butyl + Fleece | Tự dính ngoài trời | Chịu nhiệt rộng nhất (-30~90°C), phủ được lớp chống thấm lỏng lên trên | — |
| MultiSeal AP | Bitum biến tính + lá nhôm | Tự dính ngoài trời | Lớp nhôm phản xạ nhiệt, cường độ kéo >130 N/25mm, dày ~1.1mm | Xem → |
| MultiSeal (cơ bản) | Bitum biến tính polyme | Tự dính ngoài trời | Phổ thông, phù hợp mái tôn/khe nối cơ bản, chi phí hợp lý | Xem → |
| SealTape-F | Nhựa đàn hồi nhiệt dẻo (TPE) | Đặt chìm trong lớp phủ ướt | Gia cường vết nứt góc tường/sàn, cổ ống trong hệ chống thấm dạng lỏng nội thất | Xem → |
*Chỉ so sánh 2 sản phẩm có TDS công khai cùng đơn vị đo. MultiSeal (cơ bản) và SealTape-F chưa có thông số nhiệt độ làm việc công khai tại VN — liên hệ Kỹ thuật PT để nhận TDS đầy đủ.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần dán nguội nhanh, chịu biên độ nhiệt rất rộng (nắng mái tôn hoặc lạnh sâu), sau đó phủ tiếp lớp chống thấm dạng lỏng: → Dùng MultiSeal Butyl Fleece
- ▸ Cần khả năng phản xạ nhiệt/UV cao hơn nhờ lớp nhôm, ứng dụng lộ thiên dài hạn: → Dùng MultiSeal AP
- ▸ Băng trám kín phổ thông cho mái tôn/khe nối cơ bản, ngân sách hạn chế: → Dùng MultiSeal (cơ bản)
- ▸ Gia cường vết nứt góc tường-sàn, cổ ống trong hệ chống thấm dạng lỏng nội thất (nhà vệ sinh, sàn ướt): → Dùng SealTape-F — lưu ý đây là băng đặt chìm trong lớp phủ ướt, không phải băng dán tự dính ngoài trời như 3 sản phẩm trên
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sika® MultiSeal (cơ bản)Băng trám kín phổ thông cho mái tôn/khe nối, chi phí hợp lý→
Sika® SealTape-FBăng gia cường TPE đặt chìm trong hệ chống thấm dạng lỏng nội thất→
Cần Bảng Chỉ Dẫn An Toàn Hoá Chất (SDS)? Liên hệ Kỹ thuật PT: 0932 585 077 để nhận file mới nhất.
CẦN TƯ VẤN
SIKA® MULTISEAL BUTYL FLEECE?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục mái/khe nối, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.