Sika MonoTop®-615 HSF SA
Cường độ tới 65 N/mm² (28 ngày) · sợi tổng hợp gia cường · phù hợp khí hậu nhiệt đới
Sika MonoTop®-615 HSF SA (tiền thân là SikaRep® HSF SA) là vữa sửa chữa và trám đa dụng, một thành phần, gốc xi măng có chứa silica fume, polymer và sợi tổng hợp gia cường, đạt cường độ cao. Sản phẩm phù hợp sửa chữa mỹ quan lẫn kết cấu cho bê tông và vữa đã xuống cấp, thi công ngoài trời và trong nhà, cả bề mặt ngang và đứng, được thiết kế phù hợp điều kiện khí hậu nóng và nhiệt đới.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sika MonoTop®-615 HSF SA
Sợi tổng hợp phân tán trong nền xi măng chứa silica fume và polymer giúp kiểm soát co ngót và tăng khả năng chịu kéo/uốn, trong khi cường độ nén phát triển nhanh và cao (~45 N/mm² sau 7 ngày, ~65 N/mm² sau 28 ngày theo ASTM C109) đưa sản phẩm vào nhóm cường độ cao nhất trong dòng vữa sửa chữa MonoTop® tại thị trường Việt Nam. Khả năng kháng thấm nước thấp nhưng vẫn thoát hơi ẩm (vapour permeable) giúp hạn chế tích tụ ẩm bên trong kết cấu sau sửa chữa.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ nén cao nhất nhóm: ~65 N/mm² sau 28 ngày (ASTM C109)
- ▸ Sợi tổng hợp gia cường, bù co ngót (shrinkage compensated)
- ▸ Kháng clorua và carbonat hoá tốt, không ăn mòn cốt thép
- ▸ Thi công được cả ngoài trời và trong nhà, ngang và đứng
- ▸ Phù hợp điều kiện khí hậu nóng và nhiệt đới (theo TDS)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vữa rót tự chảy — thi công bằng bay/thìa trát
- ✗ Chiều dày tối đa 40mm/lớp — thấp hơn 4012 AE và 4200 Multi Flow
- ✗ Không dùng cho môi trường tiếp xúc axit sinh học/nước thải (nên dùng 4400 MIC)
Phù hợp sửa chữa cả mỹ quan lẫn kết cấu tại công trình cần cường độ cao, khí hậu nóng ẩm — phổ biến tại nhà máy, công trình công nghiệp, hạ tầng miền Nam/miền Trung Việt Nam.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sửa chữa mỹ quan hoặc kết cấu cho bê tông/vữa đã xuống cấp
- ▸ Bề mặt ngoài trời và trong nhà
- ▸ Bề mặt ngang và đứng
- ▸ Khu vực khí hậu nóng, nhiệt đới ẩm
- ▸ Kết hợp lớp lót Sikadur®-32 LP hoặc SikaTop® Armatec®-110 EpoCem® khi bề mặt đặc chắc, diện tích lớn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chiều dày trên 40mm/lớp trong 1 lần đắp — cần chia nhiều lớp
- ✗ Sửa chữa cấu kiện tiếp xúc axit sinh học/nước thải (dùng Sika MonoTop®-4400 MIC)
- ✗ Trộn bằng máy trộn bê tông kiểu thùng quay tự do (không phù hợp theo TDS)
- ✗ Nhiệt độ môi trường/bề mặt ngoài dải +5°C đến +40°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: Sika Product Data Sheet tháng 10/2018, bản 01.01. Số liệu phòng thí nghiệm, giá trị thực tế công trường có thể chênh lệch tùy điều kiện thi công.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Xi măng + polymer + silica fume + sợi tổng hợp | |
| Cường độ nén 7 / 14 / 28 ngày | ~45 / ~55 / ~65 N/mm² | ASTM C109 (w/p=0.16) |
| Cường độ bám dính | ≥ 1.5 N/mm² (hoặc phá huỷ trong lòng bê tông) | EN 1881 |
| Khối lượng thể tích vữa tươi | ~2.20 kg/l ở +25°C | |
| Chiều dày lớp | Tối thiểu 5mm / Tối đa 40mm mỗi lớp | |
| Tỷ lệ trộn nước | 4.0–4.5 lít / bao 25kg | |
| Hiệu suất | ~13.2 lít vữa / bao 25kg | |
| Pot life | ~40 phút ở +25°C | |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C | |
| Cỡ hạt lớn nhất | ~6 mm |
HẠNG MỤC PHÙ HỢP ỨNG DỤNG
VALIDATED USE-CASES
*Hạng mục minh hoạ theo nhóm công trình thực tế đã/ đang triển khai vật tư Sika tại Việt Nam — không nêu tên dự án cụ thể trừ khi có xác nhận chính thức từ Sika Việt Nam.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, chắc, không dính dầu mỡ, bụi bẩn, hồ xi măng cũ; chuẩn bị bằng phun nước áp lực hoặc phun cát; khí hậu nóng cần tiền ẩm bề mặt, tránh đọng nước (đạt trạng thái SSD).
BẢO VỆ CỐT THÉP & LỚP LÓT
Cốt thép lộ cần làm sạch đạt Sa 2 và phủ lớp chống ăn mòn như SikaTop® Armatec®-110 EpoCem®; với diện tích lớn/bề mặt đặc chắc, dùng thêm lớp lót Sikadur®-32 LP hoặc SikaTop® Armatec®-110 EpoCem® để tăng bám dính.
TRỘN & THI CÔNG
Trộn 4.0–4.5L nước/bao 25kg bằng máy trộn cưỡng bức 2–3 phút (tối đa 5 phút); thi công bằng thìa trát hoặc bay khi lớp lót còn ướt; chia lớp nếu chiều dày vượt 40mm.
HOÀN THIỆN & BẢO DƯỠNG
Làm phẳng bằng bay gỗ/nhựa khi vữa bắt đầu se; nếu bề mặt khô nhanh, phun sương nhẹ 48 giờ hoặc dùng hợp chất dưỡng ẩm gốc nước như Antisol®-WB.
Bảo quản nơi khô ráo trong bao bì kín nguyên, +5°C đến +35°C, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt và ẩm. Hạn sử dụng tối thiểu 12 tháng từ ngày sản xuất.
Không làm việc quá tay trên bề mặt hoàn thiện — dễ tạo lớp giàu xi măng gây rạn nứt bề mặt (crazing) và ảnh hưởng liên kết với bê tông nền. Chỉ trộn nguyên bao, không thêm nước/phụ gia ngoài khuyến cáo.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG VỮA SỬA CHỮA MONOTOP®
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika MonoTop®-615 HSF SA ⭐ | Xi măng + sợi + silica fume | Ngang/đứng | Cường độ cao nhất nhóm (65N/mm²) | — |
| Sika MonoTop®-615 HB | Xi măng polymer + silica fume | Đứng/trần | Xúc biến, ưu tiên vị trí đứng/trần | Xem → |
| Sika MonoTop® HSF | Xi măng + sợi gia cường | Ngang/đứng | Phiên bản không hậu tố SA, tham khảo đối chiếu TDS | Xem → |
| Sika MonoTop®-4012 AE | Xi măng cải tiến tái chế | Ngang/đứng/trần | Lớp dày hơn (120mm) nhưng cường độ thấp hơn (56MPa) | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần cường độ cơ học cao nhất trong nhóm vữa MonoTop®: → Dùng Sika MonoTop®-615 HSF SA (65 N/mm²/28 ngày)
- ▸ Ưu tiên thi công trần, không chảy xệ ở lớp mỏng hơn: → Dùng Sika MonoTop®-615 HB (xúc biến)
- ▸ Cần lớp sửa chữa dày hơn 40mm trong 1 lần đắp: → Chuyển sang Sika MonoTop®-4012 AE (tới 120mm)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
Sika MonoTop®-615 HSF SA?
Cung cấp thông tin hạng mục, diện tích sửa chữa, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.