ĐẶC TÍNH & ƯU ĐIỂM
VƯỢT TRỘI
✗ Không chịu được nứt động lớn — với vết nứt chủ động >0.3mm cần dùng Sikalastic® hoặc SikaTop Seal 107.
✗ Không dùng thuần Latex TH + nước làm chất kết nối — bắt buộc phải thêm xi măng vào hỗn hợp.
✗ Không khuyến cáo cho hạng mục ngập nước vĩnh viễn cấp cao (tầng hầm áp lực thủy tĩnh lớn) — cần kết hợp SikaTop Seal 109 hoặc SikaProof.
PHẠM VI ỨNG DỤNG
ĐA NĂNG
- ▸ Lớp hồ dầu kết nối bê tông cũ – mới
- ▸ Kết nối vữa trát mới lên bê tông cũ
- ▸ Nền cầu nối trước khi đổ lớp overlay
- ▸ Lớp vữa trát sàn chống thấm 2 cm
- ▸ Chống thấm tường, nhà vệ sinh, bể nước
- ▸ Xử lý thấm khu vực ẩm ướt dân dụng
- ▸ Vữa dặm vá bề mặt bê tông mỏng
- ▸ Sửa chữa bề mặt bê tông hư hỏng cục bộ
- ▸ Vữa xây, vữa trát tường cường độ cao
- ▸ Lớp áo chống mài mòn sàn kho, xưởng
- ▸ Vữa cán sàn cường độ cao
- ▸ Vữa dán gạch tăng bám dính
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Nhũ tương Styrene Butadiene (SBR) cải tiến | Phát triển cho khí hậu Việt Nam |
| Dạng sản phẩm | Lỏng / Màu trắng sữa | Lắc đều trước khi sử dụng |
| Khối lượng thể tích | ≈ 1.02 kg/l | Theo TDS Sika 08/2025 |
| Đóng gói | 5 L / 25 L / 200 L | Can nhựa / Phi nhựa |
| Hạn sử dụng | ≥ 9 tháng kể từ ngày sản xuất | Bao bì nguyên chưa mở |
| Điều kiện bảo quản | Nơi khô mát, có bóng râm | Tránh ánh nắng trực tiếp, tránh đóng băng |
| Tỷ lệ pha (lớp hồ dầu) | 1 lít Latex TH + 1 lít nước + 4 kg xi măng | Phủ được ~4 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (lớp vữa chống thấm) | Xi măng : Cát = 1:3 | Latex TH : Nước = 1:3 | Trộn hỗn hợp Latex-nước vào vữa xi măng-cát |
| Định mức tiêu thụ | 1 L/m² cho lớp vữa dày 2 cm | Thực tế có thể thay đổi theo hút nước bề mặt |
| Tiêu chuẩn phù hợp | TCXDVN 367:2006 | Tiêu chuẩn Việt Nam về phụ gia bê tông |
| Vệ sinh dụng cụ | Nước sạch — ngay sau khi thi công | Tránh để đóng cứng trên dụng cụ |
Sika Vietnam Official
TDS 08/2025 Rev.01.04
AN TOÀN NƯỚC UỐNG
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Vệ sinh sạch bề mặt: loại bỏ bụi, dầu mỡ, xi măng rời. Bề mặt phải chắc, không tróc rỗng.
LÀM ẨM BÃO HÒA
Làm ẩm toàn bộ bề mặt bằng nước sạch. Không để đọng nước — nước đọng sẽ làm giảm bám dính và chống thấm.
TRỘN HỒ DẦU
Trộn: 1L Latex TH + 1L nước → thêm 4 kg xi măng. Khuấy đến khi hỗn hợp đồng nhất sệt như kem.
QUÉT & THI CÔNG NGAY
Quét lớp hồ dầu bằng cọ. Thi công lớp vữa ngay khi lớp kết nối còn ướt — không đợi khô.
CHUẨN BỊ VỮA
Trộn sẵn xi măng : cát = 1:3 (theo thể tích). Trộn riêng Latex TH : nước = 1:3.
TRỘN KẾT HỢP
Rót từ từ hỗn hợp Latex TH–nước vào hỗn hợp xi măng–cát. Trộn đều đến khi đạt độ sệt thi công.
THI CÔNG LỚP VỮA
Trát vữa dày 15–20 mm khi lớp hồ dầu còn ướt. Nếu thi công nhiều lớp: lớp sau khi lớp trước còn ướt.
BẢO DƯỠNG
Tuân thủ biện pháp bảo dưỡng xi măng tiêu chuẩn. Tránh gió mạnh và nắng trực tiếp trong 24h đầu.
· Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và đóng băng
· Hạn dùng: ≥9 tháng (bao bì chưa mở)
· Sản phẩm có thể gây dị ứng da — đeo găng tay bảo hộ khi thi công
· Nếu dính mắt: rửa ngay bằng nước sạch, gặp bác sĩ
· Không đổ bỏ ra nguồn nước, xử lý theo quy định địa phương
✗ Dùng Latex TH + nước thuần (không xi măng) làm kết nối — tuyệt đối sai, không hiệu quả
✗ Để nước đọng trên bề mặt trước khi thi công — giảm bám dính
✗ Thi công lớp sau khi lớp trước đã khô cứng — phải ướt-lên-ướt
✗ Thi công khi nhiệt độ <5°C hoặc trời mưa
✗ Để sản phẩm đóng băng — mất hiệu lực vĩnh viễn
SIKALATEX® TH vs SIKALATEX®
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Tiêu chí | SikaLatex® TH ⭐ | SikaLatex® (gốc) |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | SBR Nhũ tương | SBR Nhũ tương |
| Độ đặc / Hàm lượng chất rắn | Loãng hơn — dễ thi công diện rộng | Đậm đặc hơn — hàm lượng chất rắn cao hơn |
| Khả năng chống thấm | Tốt — hạng mục dân dụng, hạ tầng vừa | Cao hơn — kết cấu ngầm áp lực thủy tĩnh |
| Khả năng bám dính | Tốt — kết nối lớp vữa đa năng | Cao hơn — kết nối bê tông cấu kiện chịu lực |
| Tính co giãn / kháng nứt | Tốt | Cao hơn — cải thiện đàn hồi kháng nứt rõ rệt |
| Dễ thi công | ✅ Dễ hơn — độ loãng phù hợp diện tích lớn | Cần kỹ thuật hơn |
| Phù hợp nước uống | ✅ Có | ✅ Có |
| Tiêu chuẩn | TCXDVN 367:2006 | TCXDVN 367:2006 |
| Mức giá tham khảo | ✅ Tiết kiệm hơn — phổ biến công trình dân dụng & hạ tầng vừa | Cao hơn — dự án yêu cầu bám dính & chống thấm cấp cao |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chống thấm nhà vệ sinh, bể nước sinh hoạt, tường ẩm: → Dùng SikaLatex® TH — kinh tế, đủ hiệu năng, an toàn nước uống
- ▸ Kết nối bê tông cũ–mới, overlay cầu đường hạ tầng: → Dùng SikaLatex® TH — phổ biến trong thi công hạ tầng Việt Nam
- ▸ Kết cấu ngầm áp lực thủy tĩnh lớn (tầng hầm sâu, đường hầm): → Cần SikaLatex® (gốc) hoặc kết hợp với SikaTop Seal 109
- ▸ Yêu cầu đàn hồi kháng nứt chủ động cao: → Xem xét Sikalastic® hoặc SikaTop Seal 107
- ▸ Ngân sách hạn chế, diện tích lớn, ít yêu cầu đặc biệt: → SikaLatex® TH là lựa chọn tối ưu chi phí
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SikaLatex® TH?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ pha, định mức chính xác và báo giá trong 2 giờ làm việc.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.