TÍNH NĂNG CỐT LÕI
Sikafloor® MultiDur ET-05 AP
| Tiêu chí | ET-05 AP ← ĐÂY | ET-05 HSR AP |
|---|---|---|
| Bề mặt | LÁNG BÓNG | Nhám thô |
| Cát quartz | KHÔNG | Có (10%) |
| Extender T | 2% | 2–3% |
| Độ dày tối thiểu | 0.5 mm | 0.7–1.5 mm |
| Dễ vệ sinh | Rất dễ (bóng) | Dễ (nhám) |
Bề mặt tự san phẳng của ET-05 AP tạo ra lớp epoxy đồng đều, nhẵn mịn, không có kết cấu nhám — lý tưởng cho không gian cần thẩm mỹ cao, dễ lau chùi, không giữ bụi bẩn trong các khe gờ nhám. Cùng công thức nền Sikafloor®-264/264 HC với độ cứng và kháng hóa chất tương đương phiên bản HSR AP, chỉ thay đổi ở việc bỏ cát quartz — cho bề mặt bóng nhẵn chuyên nghiệp với định mức thấp hơn (0.50 kg/m² lớp phủ vs 0.70 kg/m²).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bề mặt láng bóng tự san phẳng — thẩm mỹ cao, sạch sẽ, chuyên nghiệp
- ▸ Kháng hóa chất và cơ học cao — cùng nền 264 HC với phiên bản HSR AP
- ▸ Lớp phủ bền, kháng mài mòn cao — ~60 mg (ASTM D4060), Shore D 76
- ▸ Dễ vệ sinh nhất trong dòng MultiDur — bề mặt nhẵn, không bẫy bụi bẩn
- ▸ Thi công đơn giản — bay răng cưa + rulo, không cần rải thêm cát quartz
- ▸ Sản phẩm dạng lỏng — tự san phẳng, giảm công san gạt thủ công
- ▸ Nhiều màu RAL — phân vùng màu sắc đẹp, nhất quán khi bề mặt bóng
- ▸ Định mức thấp hơn HSR AP — lớp phủ 0.50 kg/m² (vs 0.70 kg/m²), tối thiểu 0.5mm
YÊU CẦU & GIỚI HẠN
- ✗ Bề mặt bóng → dễ trơn trượt khi ướt — không dùng khu ướt
- ✗ Chỉ nhà thầu chuyên nghiệp thi công
- ✗ Độ ẩm bê tông >4% → cần Sikafloor®-81 Epocem®
- ✗ Không thi công khi MT/bề mặt <+8°C hoặc >+35°C
- ✗ Độ ẩm KK >80% RH — không thi công
- ✗ Bề mặt phải đạt CSP-3 đến CSP-4 (ICRI)
Hệ sàn epoxy bóng tiêu chuẩn — lựa chọn khi cần thẩm mỹ cao, dễ vệ sinh tối đa, khu khô. Khi khu vực có ướt hoặc yêu cầu kháng trượt → chọn ET-05 HSR AP thay thế.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (KHU KHÔ)
- ▸ Kho hàng & logistics — sàn khô, xe nâng, pallet, tải trọng cao
- ▸ Xưởng sản xuất khô — điện tử, cơ khí chính xác, dược phẩm
- ▸ Showroom ô tô & thiết bị — thẩm mỹ bóng đẹp, màu RAL tùy chọn
- ▸ Phòng sạch & phòng kỹ thuật — bề mặt không bẫy bụi, dễ lau
- ▸ Nhà máy thực phẩm khu khô — đóng gói, bảo quản lạnh
- ▸ Văn phòng nhà máy, hành lang khô
- ▸ Nhà cao tầng — hành lang khô, khu vực không có nguy cơ ướt
✗ KHÔNG DÙNG — CHỌN HSR AP THAY
- ✗ Khu ướt, rửa xe, sàn bếp — bề mặt bóng dễ trơn ngã
- ✗ Xưởng bảo trì máy bay, nhà máy thực phẩm ướt — cần HSR
- ✗ Bãi đỗ xe ngoài trời/ramp dốc — mưa → trơn nguy hiểm
- ✗ Khu vực yêu cầu DIN 51130 R-class
- ✗ Sàn cần kháng trượt cao theo tiêu chuẩn an toàn lao động
SYSTEM DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
THÔNG SỐ CƠ HỌC
| Thông số | Giá trị | Điều kiện / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy 2 thành phần | Sikafloor®-264/264 HC + Extender T 2% |
| Ngoại quan | Láng bóng — tự san phẳng | Không có cát quartz |
| Màu sắc | Nhiều màu RAL | Trộn màu + thành phần A trước 1 ngày |
| Độ dày tối thiểu | 0.5 mm | Tổng hệ thống 2 lớp |
| Độ cứng Shore D | ~76 | 7 ngày / +23°C — DIN 53505 |
| Kháng mài mòn | ~60 mg (CS 10/1000/1000) | 8 ngày / +23°C — ASTM D4060 |
| Cường độ nén | ~53 N/mm² | 28 ngày / +23°C — EN 196-1 |
| Cường độ kéo khi uốn | ~20 N/mm² | 28 ngày / +23°C — EN 196-1 |
| Nhiệt độ thi công | +8°C đến +35°C | MT & bề mặt; độ ẩm KK ≤80% RH |
ĐỊNH MỨC THI CÔNG
| Lớp | Sản phẩm | Định mức |
|---|---|---|
| Lớp lót | Sikafloor®-264 / 264 HC | 0.35–0.50 kg/m² |
| Lớp phủ tự san phẳng | Sikafloor®-264 / 264 HC | 0.50 kg/m² |
| Sika® Extender T (2%) | Sika® Extender T | ~0.01 kg/m² |
OPEN TIME THEO NHIỆT ĐỘ
| Nhiệt độ | Open time |
|---|---|
| +10°C | 50 phút |
| +20°C | 25 phút |
| +30°C | 15 phút |
THỜI GIAN CHỜ GIỮA 2 LỚP
| Nhiệt độ | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|
| +10°C | 24 giờ | 3 ngày |
| +20°C | 12 giờ | 2 ngày |
| +30°C | 8 giờ | 1 ngày |
THỜI GIAN ĐƯA VÀO SỬ DỤNG
| Nhiệt độ | Có thể đi bộ | Cơ học nhẹ | Sử dụng hoàn toàn |
|---|---|---|---|
| +10°C | 72 giờ | 6 ngày | 10 ngày |
| +20°C | 24 giờ | 4 ngày | 7 ngày |
| +30°C | 18 giờ | 2 ngày | 5 ngày |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Làm nhám cơ học đạt CSP-3 đến CSP-4. Loại bỏ bê tông yếu. Trám lỗ rỗng bằng Sikafloor®/Sikadur®/Sikagard®. Hút bụi sạch hoàn toàn. Nền ≥25 N/mm² nén, bám dính ≥1.5 N/mm².
KIỂM TRA ĐỘ ẨM
Đo độ ẩm bằng Tramex® CME/CMExpert. ≤4% → thi công bình thường. >4% → bắt buộc Sikafloor®-81 Epocem® làm lớp ngăn ẩm trước. Cũng kiểm tra điểm sương — bề mặt phải >điểm sương +3°C.
THI CÔNG LỚP LÓT
Thi công Sikafloor®-264/264 HC lớp lót (0.35–0.50 kg/m²) bằng cọ, rulo hoặc thanh gạt cao su theo 2 phương vuông góc. Nếu cần san phẳng trước, dùng Sikafloor®-161/161 HC.
TRỘN LỚP PHỦ
Quy trình: (1) Khuấy đều TP A (đã trộn màu trước 1 ngày); (2) Thêm Extender T 2%, trộn 1 phút; (3) Thêm TP B, trộn 2–3 phút; (4) Đổ thùng sạch, trộn lại. Máy 300–400 rpm. Không trộn quá lâu.
TRẢI LỚP PHỦ BÓNG
Thi công lớp phủ (0.50 kg/m²) bằng bay răng cưa, sau đó lăn lại bằng rulo. Sản phẩm dạng lỏng — tự san phẳng. Chú ý open time theo nhiệt độ (15–50 phút). Không để bọt khí.
BẢO DƯỠNG & VỆ SINH
Chờ đủ thời gian theo bảng nhiệt độ. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Thinner C. Bảo trì bề mặt bóng: máy đánh bóng mềm, chất tẩy rửa phù hợp và sáp ong bảo dưỡng định kỳ.
Bề mặt bóng cần bảo trì thường xuyên hơn nhám: lau sạch vết bẩn ngay, dùng máy đánh bóng mềm định kỳ, tránh vật nhọn cào xước. Sáp ong phủ định kỳ giữ bề mặt bóng lâu dài. Khu vực xe nâng: kiểm tra lốp xe không sắc cạnh.
Đặc biệt với bề mặt bóng, lỗi điểm sương gây phồng dộp rất dễ thấy và khó sửa chữa thẩm mỹ. Bề mặt phải cao hơn điểm sương ≥3°C và thấp hơn nhiệt độ môi trường — kiểm tra cẩn thận trước khi thi công.
SO SÁNH TOÀN DÒNG
CHỌN ĐÚNG HỆ SÀN EPOXY
| Hệ thống | Bề mặt | Cát quartz | Kháng trượt | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|
| MultiDur ET-05 AP ⭐ (Bạn đang xem) | LÁNG BÓNG | Không | Thấp | Kho khô, showroom, phòng sạch, văn phòng |
| MultiDur ET-05 HSR AP | Nhám thô | Có (10%) | HSR — Cao | Bãi xe, xưởng ướt, máy bay, thực phẩm ướt |
| Sika® Ucrete® UD 200 | Nhám PU-XM | Không (cấu trúc) | R11 Class | Nhà máy HACCP, chịu nhiệt sốc, hóa chất mạnh |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Kho hàng khô, showroom, phòng sạch — cần bóng đẹp: → ET-05 AP
- ▸ Khu ướt, bãi xe, xưởng máy bay — cần HSR: → ET-05 HSR AP
- ▸ Nhà máy thực phẩm, HACCP, nhiệt sốc: → Ucrete® UD 200
- ▸ Dự án có cả khu khô lẫn ướt: → ET-05 AP khu khô + ET-05 HSR AP khu ướt
- ▸ Cần tư vấn spec và BoQ: → Gọi kỹ sư 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & CHỦ ĐẦU TƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
Sikafloor® MultiDur ET-05 AP?
Cung cấp thông tin dự án, diện tích sàn, loại công trình (kho, showroom, xưởng), màu RAL và yêu cầu tiến độ — kỹ sư Hoá chất PT lập BoQ, tư vấn hệ thống đầy đủ và kết nối nhà thầu trong 48 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.