TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR®-305 W ESD
Sikafloor®-305 W ESD là hệ Polyurethane 2 thành phần, pha nước (water-based), độ nhớt thấp, được thiết kế riêng để làm lớp phủ hoàn thiện (seal coat) lăn trên cùng của các hệ sàn ESD gốc Epoxy hoặc Polyurethane đã thi công trước đó. Sản phẩm không tự tạo độ dày chịu lực mà đóng vai trò ổn định — bảo vệ đặc tính dẫn điện tĩnh điện của hệ sàn bên dưới, đồng thời tăng khả năng chống mài mòn bề mặt, dễ lau chùi và kháng ố vàng khi tiếp xúc ánh sáng lâu dài.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ VOC rất thấp, gốc nước, gần như không mùi khi thi công trong nhà xưởng đang vận hành
- ▸ Định mức mỏng 0,18–0,20 kg/m²/lớp sau khi pha loãng 10% nước
- ▸ Dễ tái phủ (recoat) khi bảo trì định kỳ mà không cần lột bỏ lớp cũ
- ▸ Kháng UV và kháng ố vàng tốt, giữ màu ổn định lâu dài
- ▸ Đạt yêu cầu ESD chung theo DIN VDE 0100-410 khi dùng trên cả hệ dẫn điện và bán dẫn điện
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ sàn chịu lực/tạo độ dày độc lập
- ✗ Không tự tạo tính dẫn điện nếu không có lớp primer + hệ nền ESD bên dưới
- ✗ Không dùng ngoài trời hoặc khu vực ngập nước liên tục
Dùng cho chủ đầu tư/nhà thầu cần lớp hoàn thiện cuối cùng cho sàn ESD trong phòng sạch, nhà máy điện tử, dược phẩm — nơi yêu cầu kiểm soát tĩnh điện nghiêm ngặt và bề mặt dễ vệ sinh lâu dài.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Phòng sạch nhà máy điện tử, bán dẫn (EPA — Electrostatic Protected Area)
- ▸ Phòng server, trung tâm dữ liệu (data center)
- ▸ Nhà máy dược phẩm, khu vực sản xuất nhạy cảm tĩnh điện
- ▸ Xưởng lắp ráp linh kiện, vi mạch, thiết bị điện tử
- ▸ Lớp tái phủ (refresh) định kỳ cho sàn ESD hiện hữu đã xuống cấp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khu vực ngoài trời, lộ thiên chịu mưa nắng trực tiếp
- ✗ Sàn cần khả năng chịu lực/chịu mài mòn cơ học nặng (kho vận, xe nâng tải lớn) — cần hệ nền dày hơn
- ✗ Bề mặt chưa có lớp primer + hệ nền ESD phù hợp bên dưới
- ✗ Thi công khi nhiệt độ nền <10°C hoặc >30°C, độ ẩm không khí >75%
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane gốc nước, 2 thành phần | — |
| Tỷ lệ trộn A : B (theo khối lượng) | 85 : 15 | TDS Sika |
| Đóng gói | Bộ A+B = 10 kg (A 8,5 kg / B 1,5 kg) | — |
| Khối lượng riêng hỗn hợp | ~1,36 kg/l | EN ISO 2811-1 |
| Độ bền mài mòn | < 119 mg (đóng rắn 14 ngày, +23°C) | DIN 53109 |
| Cường độ bám dính kéo | > 1,5 N/mm² (hoặc phá hủy trong bê tông) | EN 1542 |
| Điện trở tiếp đất Rg | < 10⁹ Ω (trung bình 10⁵–10⁶ Ω) | IEC 61340-4-1 |
| Điện áp thân người (Body Voltage) | < 100 V | IEC 61340-4-5 |
| Định mức thi công | 0,18–0,20 kg/m²/lớp (sau pha 10% nước) | TDS Sika |
| Pot life (thời gian sống của keo) | +10°C: 50′ · +20°C: 40′ · +30°C: 20′ | TDS Sika |
| Thời gian đi lại nhẹ ở +20°C | Đi bộ ~24h · đi lại nhẹ ~3 ngày · khô hoàn toàn ~8 ngày | TDS Sika |
| Điều kiện thi công | Nền +10°C đến +30°C · RH tối đa 75% | TDS Sika |
| Hạn sử dụng | Part A: 6 tháng · Part B: 12 tháng | TDS Sika |
EN 13813:2002
ISO 846 (Biological Resistance)
IEC 61340-4 (Walking Test)
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
*Tên hạng mục nêu chung theo loại công trình, không nêu tên dự án/chủ đầu tư cụ thể do chưa có xác nhận riêng từ Sika cho từng công trình.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt Epoxy nền phải khô, không dính bám (tack-free). Nếu phủ trên nền Epoxy đã cứng, mài nhám bằng pad chuyên dụng để tăng độ bám dính trước khi lăn.
TRỘN & PHA LOÃNG
Trộn Part A với máy khuấy đơn cánh, thêm Part B theo tỷ lệ 85:15, khuấy liên tục ~3 phút, vừa khuấy vừa thêm 10% nước. Để nghỉ 10 phút trước khi thi công.
THI CÔNG LĂN
Lăn bằng rulo lông ngắn, giữ “mép ướt” (wet edge) liên tục để tránh vệt nối. Thi công đúng định mức 0,18–0,20 kg/m²/lớp để đảm bảo màu sắc và đặc tính ESD đồng đều.
BẢO DƯỠNG
Bảo vệ bề mặt khỏi ẩm, ngưng tụ và nước trong tối thiểu 24 giờ đầu. Kiểm tra độ dẫn điện định kỳ sau khi đưa vào sử dụng.
Bảo quản ở +5°C đến +30°C, nơi khô ráo. Part A hạn dùng 6 tháng, Part B hạn dùng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Pot life ngắn (20–50 phút tùy nhiệt độ) — cần thi công nhanh sau khi trộn. Luôn pha loãng đúng 10% nước, không thi công nguyên chất, tránh sưởi bằng thiết bị đốt nhiên liệu hóa thạch trong khu vực thi công.
VAI TRÒ TRONG HỆ SÀN ESD
KHÔNG PHẢI “CHỌN 1”, MÀ LÀ “DÙNG ĐÚNG LỚP”
Sikafloor®-305 W ESD KHÔNG cạnh tranh trực tiếp với Sikafloor®-2350 ESD, Sikafloor®-220 W Conductive hay hệ Sikafloor® MultiFlex PS-32/PS-35 ESD — bốn sản phẩm này đóng vai trò khác nhau trong cùng một hệ thống sàn chống tĩnh điện (primer → lớp nền chịu lực → lớp hoàn thiện). Bảng dưới đây giúp xác định đúng vị trí từng sản phẩm.
| Sản phẩm | Gốc | Vai trò trong hệ | Rg điển hình | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikafloor®-305 W ESD ⭐ | PU gốc nước | Lớp hoàn thiện (seal coat) — trên cùng | 10⁵–10⁶ Ω | — |
| Sikafloor®-220 W Conductive | Epoxy gốc nước | Lớp lót dẫn điện (primer) — dưới cùng | ~10⁴ Ω | Xem → |
| Sikafloor®-2350 ESD | Epoxy | Lớp nền chịu lực (base/wearing coat) — dùng kèm 305 W ESD | 10⁵–10⁷ Ω | Xem → |
| Sikafloor® MultiFlex PS-32 ESD | Polyurethane | Hệ sàn PU đàn hồi ~1,5–2,0mm — dùng kèm 305 W ESD làm topcoat | Dissipative (EPA) | Xem → |
| Sikafloor® MultiFlex PS-35 ESD | Polyurethane | Hệ sàn PU cấp cao hơn PS-32 — dùng kèm 305 W ESD làm topcoat | Dissipative (EPA) | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Đang có hệ nền Epoxy (Sikafloor MultiDur/2350 ESD): → Phủ Sikafloor®-305 W ESD trực tiếp lên trên làm lớp hoàn thiện
- ▸ Đang có hệ nền Polyurethane (MultiFlex PS-32/35 ESD): → Phủ Sikafloor®-305 W ESD làm topcoat theo đúng System Data Sheet của Sika
- ▸ Xây mới hoàn toàn, chưa có primer: → Bắt đầu từ Sikafloor®-220 W Conductive, sau đó thi công lớp nền phù hợp, rồi mới đến 305 W ESD
- ▸ Cần tái phủ sàn ESD cũ đã mài mòn: → Kiểm tra độ dẫn điện lớp nền còn đạt chuẩn không, sau đó phủ lại 305 W ESD mà không cần lột toàn bộ hệ
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Cần Safety Data Sheet (SDS) hoặc tài liệu tiếng Việt? Liên hệ bộ phận kỹ thuật Hoá chất PT qua hotline/Zalo để nhận trực tiếp.
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-305 W ESD?
Cung cấp thông tin dự án, diện tích sàn ESD, hạng mục (phòng sạch, phòng server, dược phẩm…) hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ nền phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.