SIKABIRESIN® UR404/UR620 SYSTEM // POLYURETHANE 2K
SikaBiresin® UR620
Nhựa PU đúc đàn hồi ít nhạy ẩm, giãn dài đứt cao — cho khuôn bê tông, gốm sứ, thạch cao.
THÀNH PHẦN B: AMINE
ISO 868 / ISO 527 / ISO 34
SikaBiresin® UR620 là thành phần B (amine, màu hổ phách) của hệ nhựa polyurethane đàn hồi 2 thành phần “UR404/UR620” — điểm khác biệt so với các hệ SikaBiresin UR khác đã giới thiệu là thành phần B ở đây là amine chứ không phải polyol. Trộn với UR404 (thành phần A, isocyanate không màu-trong suốt) theo tỷ lệ 100:40, sản phẩm dùng đúc khuôn mềm cho ngành bê tông, gốm sứ và thạch cao.
Cảnh báo: Tên sản phẩm ghi “chịu nhiệt” nhưng TDS không xác nhận
Tên sản phẩm hiện tại trên website ghi “Nhựa PU đúc chịu nhiệt cho chi tiết kỹ thuật”. Tuy nhiên, TDS chính thức (Sika Advanced Resins, June 2021) không đưa ra bất kỳ dữ liệu nhiệt độ làm việc, HDT, hay tính năng chịu nhiệt nào. Các tính năng chính (Main Properties) được TDS liệt kê là: ít nhạy ẩm (insensitive to moisture), giãn dài đứt cao, độ bền kéo và đàn hồi tốt, co ngót thấp — không có “chịu nhiệt” trong danh sách này.
Đề xuất: xác nhận lại với Sika xem có tài liệu bổ sung nào công bố khả năng chịu nhiệt của UR620 không, hoặc cân nhắc đổi tên sản phẩm cho khớp TDS hiện có (ví dụ: “Nhựa PU đúc đàn hồi ít nhạy ẩm cho khuôn kỹ thuật”). Nội dung bên dưới viết chính xác theo TDS, không suy diễn thêm tính năng chịu nhiệt.
Nguồn dữ liệu: TDS gốc được lấy từ nhà phân phối công cụ quốc tế Global Tool Trading AG (Thuỵ Sĩ) — nội dung là tài liệu Sika Advanced Resins chính hãng, chỉ không host trực tiếp trên sika.com hay hoachatpt.com.
Bao bì SikaBiresin® UR620 — thành phần amine của hệ UR404/UR620
Khuôn mềm cho ngành bê tông, gốm sứ, thạch cao
Chi tiết đàn hồi đúc từ khuôn nhựa PU
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
HỆ SIKABIRESIN® UR404/UR620
UR620 (amine, hổ phách) trộn với UR404 (isocyanate, không màu-trong suốt) theo tỷ lệ 100:40 theo khối lượng. Vật liệu sau đóng rắn (tháo khuôn sau >6h, dưỡng hộ 5-7 ngày) đạt Shore A60-65, bền kéo 6-8 MPa, giãn dài đứt 450-550%. TDS nhấn mạnh 4 tính năng chính: ít nhạy ẩm, giãn dài đứt cao, bền kéo & đàn hồi tốt, và co ngót thấp.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Ít nhạy ẩm (insensitive to moisture)
- ▸ Giãn dài đứt cao 450-550%
- ▸ Bền kéo tốt 6-8 MPa, đàn hồi tốt
- ▸ Co ngót thấp sau đóng rắn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có dữ liệu chịu nhiệt/nhiệt độ làm việc trong TDS hiện có (xem cảnh báo ở đầu bài)
- ✗ UR620 riêng lẻ KHÔNG có tính chất đàn hồi — cần trộn đủ với UR404
- ✗ KHÔNG phải hệ 1 thành phần
- ✗ KHÔNG dành cho người mới thi công lần đầu
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn mềm cho bê tông, gốm sứ, thạch cao
- ▸ Chi tiết/khuôn đàn hồi bằng đổ tay hoặc thiết bị 2K áp lực thấp
- ▸ Ứng dụng cần ít nhạy ẩm, co ngót thấp
- ▸ Chi tiết cần giãn dài cao (450-550%)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần xác nhận rõ khả năng chịu nhiệt cao — chưa có dữ liệu TDS
- ✗ Sử dụng UR620 mà không có đủ UR404 đi kèm
- ✗ Người thi công chưa có kinh nghiệm
Khuôn mềm đàn hồi cho ngành bê tông và gốm sứ
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần (2K) | |
| Thành phần A / B | UR404 (Isocyanate, không màu-trong suốt) / UR620 (Amine, hổ phách) | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 : 40 (A:B) | |
| Pot life (500g, nhiệt độ phòng) | ~10 phút | |
| Thời gian tháo khuôn | > 6 giờ (tuỳ hình dạng) | |
| Thời gian dưỡng hộ | 5-7 ngày | |
| Độ cứng Shore A | 60 – 65 A | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 6 – 8 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt | 450 – 550% | ISO 527 |
| Độ bền xé | 9 – 11 N/mm | ISO 34 |
| Mật độ hỗn hợp | 1.1 g/cm³ | ISO 1183 |
| Nhiệt độ làm việc | Không có dữ liệu trong TDS này | — |
| Hạn sử dụng (A / B) | 12 tháng / 12 tháng | |
| Nhiệt độ bảo quản | 18°C – 25°C | |
| Đóng gói A / B | 200/20/8kg (A) — 200/8kg (B) |
ISO 527
ISO 34
ISO 1183
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ MẪU GỐC
Nhiệt độ vật liệu, mẫu gốc ≥18-25°C. Bề mặt xốp cần sealed trước khi bôi chất tách khuôn gốc sáp. Lắc kỹ cả 2 thành phần trước khi dùng.
TRỘN 2 THÀNH PHẦN
Trộn đúng tỷ lệ 100:40 (A:B) bằng spatula hoặc máy khuấy tốc độ thấp. Nếu cần pigment, thêm tối đa 1% SikaBiresin Color Paste vào thành phần B.
ĐỔ KHUÔN & DƯỠNG HỘ
Đổ ngay từ điểm sâu nhất (pot life ~10 phút). Tháo khuôn sau >6h tuỳ hình dạng. Dưỡng hộ thêm 5-7 ngày ở 23°C để đạt tính năng tối đa.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 18-25°C, trong bao bì kín. Hạn dùng 12 tháng cho cả A và B.
Pot life chỉ ~10 phút — mẻ trộn ngắn, cần chuẩn bị kỹ trước khi trộn. Kết tinh do bảo quản lạnh có thể xử lý bằng gia nhiệt tối đa 70°C.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR404/UR620?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, số lượng dự kiến hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và xin xác nhận thêm từ Sika về khả năng chịu nhiệt nếu ứng dụng của bạn cần, báo giá trong 2 giờ làm việc.



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.