SIKABIRESIN® UR-SERIES // POLYURETHANE 2K
SikaBiresin® UR595 L6
Nhựa PU đúc đàn hồi — lựa chọn cân bằng về pot life trong dòng UR595, giữa L4 (nhanh) và L10 (dài).
POT LIFE 6 PHÚT
ISO 868 / ISO 37 / ISO 34
SikaBiresin® UR595 L6 là hệ nhựa polyurethane 2 thành phần (thành phần A: SikaBiresin® UR505, thành phần B: UR595 L6, tỷ lệ trộn 55:100 theo khối lượng) dùng đúc chi tiết bán mềm và khuôn đúc. Với pot life 6 phút ở 23°C, sản phẩm phù hợp phần lớn ứng dụng đúc kích thước vừa — không quá gấp như L4, không cần chờ lâu như L10.
Bao bì SikaBiresin® UR595 L6 — hệ nhựa PU 2 thành phần, đóng gói theo cặp A/B
Chi tiết đúc kích thước vừa — ứng dụng tiêu biểu của pot life 6 phút
Khuôn mẫu đúc trong xưởng sản xuất linh kiện composite
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® UR595 L6
UR595 L6 dùng chung công thức nền với UR595 L4/L10 — thành phần A (SikaBiresin® UR505, isocyanate) trộn với thành phần B (UR595 L6, polyol, màu xanh dương/xanh nhạt/trắng tuỳ lô) theo tỷ lệ khối lượng 55:100. Pot life 6 phút ở 23°C là điểm cân bằng giữa L4 (4 phút) và L10 (10 phút) — đủ nhanh để vòng quay khuôn hợp lý, đủ dài để thao tác thong thả hơn L4. Sau đóng rắn ở 80°C/12h, sản phẩm đạt Shore A 94, bền xé 64 kN/m, giãn dài đứt 400% — giống hệt cả dòng UR595.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life 6 phút — cân bằng giữa tốc độ và thời gian thao tác
- ▸ Đúc dày tới 50mm/lần đổ, không cần chia nhiều lớp
- ▸ Bền xé 64 kN/m, giãn dài đứt 400% — chịu va đập, xé rách tốt
- ▸ Nhiều tuỳ chọn đóng gói thành phần B: Pail 20kg, Drum 205kg hoặc IBC 1000kg
- ▸ Dễ gia công — trộn bằng spatula hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút
Tính năng không có (tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ 1 thành phần — bắt buộc trộn đúng tỷ lệ 55:100 (A:B)
- ✗ KHÔNG đúc dày quá 50mm/lần đổ theo TDS
- ✗ KHÔNG công bố dữ liệu kháng UV/ngoài trời dài hạn trong TDS
- ✗ KHÔNG dành cho người mới thi công lần đầu — TDS ghi rõ “chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm”
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc chi tiết/khuôn kích thước vừa — không quá nhỏ, không quá lớn
- ▸ Lựa chọn mặc định khi chưa xác định rõ pot life cần thiết
- ▸ Sản xuất theo lô với nhịp trộn/rót tiêu chuẩn
- ▸ Đúc bằng thiết bị 2 thành phần áp lực thấp
- ▸ Ứng dụng cần độ dai, chịu xé rách, đàn hồi bán cứng (Shore A94)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết siêu nhỏ cần tháo khuôn cực nhanh — nên chọn UR595 L4
- ✗ Khuôn rất lớn/phức tạp cần trên 6 phút để rót đầy — nên chọn UR595 L10
- ✗ Đúc dày quá 50mm trong 1 lần đổ
- ✗ Người thi công chưa có kinh nghiệm — cần thử nghiệm điều kiện thực tế trước khi áp dụng đại trà
Chi tiết kích thước vừa — ứng dụng phổ biến nhất của UR595 L6
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần (2K) | |
| Thành phần A / B | UR505 (Isocyanate) / UR595 L6 (Polyol, xanh dương/trắng) | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 55 : 100 (A:B) | |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | 54 : 100 (A:B) | |
| Độ nhớt hỗn hợp (23°C) | 1000 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (155g, 23°C) | 6 phút | CQP021-3 |
| Thời gian tháo khuôn | 12h @23°C hoặc 1h @80°C | |
| Thời gian dưỡng hộ hoàn toàn | 5 ngày @23°C | |
| Độ dày đúc tối đa/lần | 50 mm | |
| Độ cứng Shore A | 94 A | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 16 MPa | ISO 37 |
| Độ bền xé | 64 kN/m | ISO 34 |
| Độ giãn dài đứt | 400% | ISO 37 |
| Độ đàn hồi Bashore | 25% | ASTM D2632 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg, TMA) | 0°C | ISO 11359 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 70°C | |
| Hạn sử dụng (A / B) | 9 tháng / 12 tháng | |
| Đóng gói thành phần B | Pail 20kg (xanh/trắng) hoặc Drum 205kg / IBC 1000kg (xanh nhạt) | |
| Nhiệt độ bảo quản | 15°C – 25°C |
ISO 37
ISO 34
ISO 11359
ASTM D2632
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Chuẩn bị khuôn
18–25°C, sạch, khô, không dầu mỡ. Sealed bề mặt xốp trước khi bôi chất tách khuôn.
Kiểm tra đồng nhất
Kiểm tra kết tinh; nếu có, gia nhiệt tối đa 60°C tới khi tan hết rồi để nguội.
Trộn 2 thành phần
Tỷ lệ 55:100 (A:B), khuấy ≤300 vòng/phút. Lưu ý pot life 6 phút.
Đổ khuôn & dưỡng hộ
Tháo khuôn sau 12h@23°C hoặc 1h@80°C. Dưỡng hộ thêm 5 ngày để đạt tính năng tối đa.
Trộn 2 thành phần đúng tỷ lệ trước khi đổ khuôn
Kiểm tra chi tiết sau tháo khuôn trước khi đưa vào dưỡng hộ tiếp
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C, trong bao bì kín nguyên bản. Hạn dùng: thành phần A 9 tháng, thành phần B 12 tháng.
Pot life 6 phút vẫn tương đối ngắn — chuẩn bị sẵn khuôn, dụng cụ trộn và kế hoạch rót trước khi bắt đầu trộn 2 thành phần. Chỉ dành cho kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG POT LIFE TRONG DÒNG UR595
UR595 L4, L6 và L10 dùng chung 1 công thức nền (cùng thành phần A: UR505) — chỉ khác nhau về thời gian làm việc (pot life) và màu nhận diện. Toàn bộ tính chất cơ lý sau đóng rắn (Shore A94, bền kéo 16 MPa, bền xé 64 kN/m, giãn dài 400%) là như nhau giữa 3 loại.
| Sản phẩm | Pot life (23°C) | Màu (B) | Đóng gói (B) | Link |
|---|---|---|---|---|
| UR595 L4 | 4 phút | Cam | Drum 205kg | Xem → |
| UR595 L6 ⭐ | 6 phút | Xanh dương/nhạt/trắng | Pail 20kg / Drum / IBC | — |
| UR595 L10 | 10 phút | Xanh dương | Pail 20kg | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chưa chắc chắn cần pot life bao nhiêu, muốn lựa chọn an toàn: → Dùng UR595 L6 (6 phút, cân bằng)
- ▸ Chi tiết nhỏ, cần tháo khuôn nhanh, sản xuất loạt ngắn liên tục: → Dùng UR595 L4 (4 phút)
- ▸ Chi tiết/khuôn lớn, cần rót đầy trước khi vật liệu bắt đầu gel hoá: → Dùng UR595 L10 (10 phút)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SikaBiresin® UR595 L10Nhựa PU đúc chịu va đập — pot life 10 phút, cho khuôn lớn/phức tạp
SikaBiresin® UR572 L20Nhựa PU đúc kỹ thuật độ bền cao — dòng khác trong hệ SikaBiresin UR
Xem tất cả Nhựa composite cao cấp SikaToàn bộ dòng SikaBiresin tại hoachatpt.com
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR595 L6?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, kích thước khuôn, số lượng dự kiến hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lựa chọn đúng grade pot life (L4/L6/L10) và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.