Bao bì SikaBiresin® UR595 L4 — hệ nhựa PU 2 thành phần dạng lỏng, đóng gói theo cặp A/B
Chi tiết đúc bán mềm từ nhựa PU đàn hồi SikaBiresin dùng trong sản xuất linh kiện kỹ thuật
Khuôn mẫu đúc bằng nhựa PU trong xưởng sản xuất linh kiện composite
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® UR595 L4
UR595 L4 là hệ nhựa polyurethane đúc đàn hồi (elastomeric casting resin) 2 thành phần, dùng sản xuất chi tiết bán mềm và khuôn đúc. Thành phần A (SikaBiresin® UR505, gốc isocyanate, màu vàng rơm) phản ứng với thành phần B (UR595 L4, gốc polyol, màu cam) theo tỷ lệ khối lượng 55:100, độ nhớt hỗn hợp khoảng 1000 mPa·s ở 23°C. Sau khi đóng rắn ở điều kiện 80°C trong 12 giờ, vật liệu đạt độ cứng Shore A 94, độ bền xé 64 kN/m và độ giãn dài đứt lên tới 400% — phù hợp cho các chi tiết cần vừa cứng vừa chịu va đập, chịu xé rách trong quá trình sử dụng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ bền xé tốt — 64 kN/m theo ISO 34, chịu va đập và xé rách trong khai thác
- ▸ Đúc dày tới 50mm/lần đổ — phù hợp chi tiết khối dày mà không cần đổ nhiều lớp
- ▸ Giãn dài đứt cao 400% — vật liệu đàn hồi, ít gãy vỡ khi biến dạng
- ▸ Dễ gia công — trộn bằng spatula hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút
- ▸ Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng — tháo khuôn sau 12 giờ ở 23°C, hoặc 1 giờ nếu gia nhiệt 80°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ 1 thành phần — bắt buộc trộn đúng tỷ lệ 55:100 (A:B) trước khi dùng
- ✗ KHÔNG đúc dày quá 50mm/lần đổ theo TDS
- ✗ KHÔNG dành cho người mới thi công lần đầu — TDS ghi rõ “chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm”
- ✗ KHÔNG công bố dữ liệu kháng UV/ngoài trời dài hạn trong TDS
- ✗ KHÔNG phù hợp chi tiết/khuôn lớn cần rót lâu — pot life chỉ 4 phút, nên chuyển sang UR595 L6/L10 nếu cần thêm thời gian thao tác
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đúc chi tiết bán mềm (semi-flexible parts) bằng phương pháp đổ tay
- ▸ Sản xuất khuôn đúc (molds) cho mẫu composite, mẫu kỹ thuật
- ▸ Đúc bằng thiết bị 2 thành phần áp lực thấp (low pressure equipment)
- ▸ Chi tiết nhỏ, sản xuất theo lô ngắn cần vòng quay khuôn nhanh (pot life 4 phút)
- ▸ Ứng dụng cần độ dai, chịu xé rách, đàn hồi bán cứng (Shore A94)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết/khuôn lớn cần thời gian rót trên 4 phút — nên chọn UR595 L6 hoặc L10
- ✗ Đúc dày quá 50mm trong 1 lần đổ
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ khuôn/vật liệu 18–25°C
- ✗ Người thi công chưa có kinh nghiệm — cần thử nghiệm điều kiện thực tế trước khi áp dụng đại trà
Chi tiết đúc bán mềm — ứng dụng thực tế của dòng nhựa PU SikaBiresin UR trong nhà máy
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần (2K) | |
| Thành phần A / B | UR505 (Isocyanate) / UR595 L4 (Polyol) | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 55 : 100 (A:B) | |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | 54 : 100 (A:B) | |
| Độ nhớt hỗn hợp (23°C) | 1000 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (155g, 23°C) | 4 phút | CQP021-3 |
| Thời gian tháo khuôn | 12h @23°C hoặc 1h @80°C | |
| Thời gian dưỡng hộ hoàn toàn | 5 ngày @23°C | |
| Độ dày đúc tối đa/lần | 50 mm | |
| Độ cứng Shore A | 94 A | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 16 MPa | ISO 37 |
| Độ bền xé | 64 kN/m | ISO 34 |
| Độ giãn dài đứt | 400% | ISO 37 |
| Độ đàn hồi Bashore | 25% | ASTM D2632 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg, TMA) | 0°C | ISO 11359 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 70°C | |
| Hạn sử dụng (A / B) | 9 tháng / 12 tháng | |
| Nhiệt độ bảo quản | 15°C – 25°C |
ISO 37
ISO 34
ISO 11359
ASTM D2632
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN/MẪU
Nhiệt độ vật liệu, khuôn và mẫu gốc phải trong khoảng 18–25°C. Bề mặt khuôn/mẫu phải sạch, khô, không dầu mỡ. Nếu bề mặt xốp, cần sealed trước khi bôi chất tách khuôn (khuyên dùng loại gốc sáp).
KIỂM TRA ĐỒNG NHẤT
Kiểm tra vật liệu trước khi dùng — nếu bảo quản lạnh lâu, thành phần B có thể kết tinh. Làm nóng tối đa 60°C tới khi tan hết, để nguội về nhiệt độ thi công trước khi trộn. Khuấy đều thành phần B trước khi trộn 2 thành phần.
TRỘN 2 THÀNH PHẦN
Trộn đúng tỷ lệ khối lượng 55:100 (A:B) bằng spatula hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút. Rót sang thùng khác và trộn lại nhanh để đảm bảo đồng nhất — lưu ý pot life chỉ 4 phút. Đóng kín 2 thùng ngay sau khi dùng để tránh ẩm xâm nhập.
ĐỔ KHUÔN & DƯỠNG HỘ
Đổ ngay sau khi trộn, bắt đầu từ điểm sâu nhất của khuôn. Tháo khuôn sau 12 giờ ở 23°C (hoặc 1 giờ nếu gia nhiệt 80°C). Để đạt tính năng cơ lý tối đa, dưỡng hộ thêm ở ≥23°C trong 5 ngày trước khi sử dụng.
Thao tác trộn và đổ khuôn nhựa PU 2 thành phần — cần thực hiện nhanh do pot life ngắn
Kiểm tra chi tiết sau tháo khuôn trước khi đưa vào dưỡng hộ tiếp 5 ngày
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C, trong bao bì kín nguyên bản. Hạn dùng: thành phần A 9 tháng, thành phần B 12 tháng. Sau khi mở nắp, nên dùng càng sớm càng tốt.
Pot life chỉ 4 phút (mẻ 155g ở 23°C) — thời gian làm việc bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và khối lượng mẻ trộn. Chỉ dành cho kỹ thuật viên có kinh nghiệm; cần thử nghiệm tương thích với coating/chất tách khuôn trước khi áp dụng đại trà.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG POT LIFE TRONG DÒNG UR595
UR595 L4, L6 và L10 dùng chung 1 công thức nền (cùng thành phần A: UR505) — chỉ khác nhau về thời gian làm việc (pot life) và màu nhận diện. Toàn bộ tính chất cơ lý sau đóng rắn (Shore A94, bền kéo 16 MPa, bền xé 64 kN/m, giãn dài 400%) là như nhau giữa 3 loại.
| Sản phẩm | Pot life (23°C) | Màu (B) | Đóng gói (B) | Link |
|---|---|---|---|---|
| UR595 L4 ⭐ | 4 phút | Cam | Drum 205kg | — |
| UR595 L6 | 6 phút | Xanh dương/nhạt/trắng | Pail 20kg / Drum / IBC | Xem → |
| UR595 L10 | 10 phút | Xanh dương | Pail 20kg | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chi tiết nhỏ, cần tháo khuôn nhanh, sản xuất loạt ngắn liên tục: → Dùng UR595 L4 (pot life 4 phút)
- ▸ Chi tiết vừa, cần thêm chút thời gian thao tác/rót nhiều khuôn: → Dùng UR595 L6 (pot life 6 phút)
- ▸ Chi tiết/khuôn lớn, cần rót đầy trước khi vật liệu bắt đầu gel hoá: → Dùng UR595 L10 (pot life 10 phút)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR595 L4?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, kích thước khuôn, số lượng dự kiến hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lựa chọn đúng grade pot life (L4/L6/L10) và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.