SIKABIRESIN® UR-SERIES // POLYURETHANE 2K
SikaBiresin® UR563 L30
Nhựa PU đúc khuôn mềm — pot life dài nhất dòng UR563, dành cho khuôn lớn và mẻ trộn cần nhiều thời gian rót.
POT LIFE 30 PHÚT
ISO 868 / ISO 37 / ISO 34
SikaBiresin® UR563 L30 dùng chung công thức nền với UR563 L20 (thành phần A: SikaBiresin® UR503, thành phần B: UR563 L30, tỷ lệ trộn 35:100 theo khối lượng), nhưng pot life kéo dài tới 30 phút ở 23°C — dài nhất trong cả 2 dòng UR563 và UR595 đã giới thiệu. Phù hợp khuôn kích thước lớn, hình dạng phức tạp hoặc mẻ trộn lớn cần nhiều thời gian rót mà vẫn giữ nguyên toàn bộ tính năng cơ lý và nhiệt độ vận hành rộng (-40°C đến 70°C) của cả dòng UR563.
Bao bì SikaBiresin® UR563 L30 — hệ nhựa PU 2 thành phần làm khuôn mềm
Khuôn kích thước lớn — hưởng lợi từ pot life 30 phút để rót đầy
Ứng dụng khuôn mềm cho ngành bê tông đúc sẵn, chi tiết phức tạp
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® UR563 L30
UR563 L30 là biến thể pot life dài nhất trong dòng UR563 — cùng thành phần A (SikaBiresin® UR503) và cùng tính năng cơ lý sau đóng rắn (Shore A63, bền kéo 4.8 MPa, bền xé 16.5 kN/m, giãn dài đứt 670%) như UR563 L20, chỉ khác thời gian làm việc kéo dài từ 20 lên 30 phút ở 23°C. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần rót khuôn kích thước lớn, hình dạng phức tạp hoặc mẻ trộn lớn mà vẫn đảm bảo đồng nhất trước khi vật liệu bắt đầu gel hoá.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life 30 phút — dài nhất trong cả dòng UR đã giới thiệu
- ▸ Nhiệt độ vận hành rộng -40°C đến 70°C
- ▸ Đúc dày tới 100mm/lần, dòng chảy tốt
- ▸ Kháng hoá chất tốt, không dung môi, không thuỷ ngân
- ▸ Phù hợp mẻ trộn lớn, khuôn nhiều điểm rót phức tạp
Tính năng không có (tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ 1 thành phần — bắt buộc trộn đúng tỷ lệ 35:100 (A:B)
- ✗ KHÔNG phù hợp nếu cần vòng quay khuôn nhanh — pot life 30 phút là dài nhất, không hợp sản xuất tốc độ cao
- ✗ KHÔNG có tuỳ chọn rút ngắn tháo khuôn bằng nhiệt — cố định 24 giờ theo TDS
- ✗ Đóng gói thành phần B chỉ có Pail 14.3kg — không có tuỳ chọn Drum như UR563 L20
- ✗ KHÔNG dành cho người mới thi công lần đầu — chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn mềm kích thước lớn hoặc hình dạng phức tạp cho ngành bê tông
- ▸ Mẻ trộn lớn cần thời gian dàn đều trước khi gel hoá
- ▸ Ứng dụng cần kháng hoá chất và nhiệt độ vận hành rộng
- ▸ Đúc dày tới 100mm/lần
- ▸ Nhiều điểm rót, đường dẫn dòng chảy dài cần pot life lâu nhất
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cần vòng quay khuôn nhanh — nên chọn UR563 L20 hoặc dòng UR595
- ✗ Đúc dày quá 100mm trong 1 lần đổ
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ khuôn/vật liệu 18–25°C
- ✗ Người thi công chưa có kinh nghiệm
Khuôn mềm kích thước lớn — ứng dụng phù hợp pot life 30 phút
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần (2K) | |
| Thành phần A / B | UR503 (Isocyanate, hổ phách) / UR563 L30 (Polyol, xám) | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 35 : 100 (A:B) | |
| Độ nhớt hỗn hợp | 2500 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (135g, 23°C) | 30 phút | CQP021-3 |
| Thời gian tháo khuôn | 24 giờ | |
| Thời gian dưỡng hộ hoàn toàn | 5 ngày @23°C | |
| Độ dày đúc tối đa/lần | 100 mm | |
| Độ cứng Shore A | 63 A | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 4.8 MPa | ISO 37 |
| Độ bền xé | 16.5 kN/m | ISO 34 |
| Độ giãn dài đứt | 670% | ISO 37 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg, TMA) | 0°C | ISO 11359 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến 70°C | |
| Hạn sử dụng (A / B) | 6 tháng / 12 tháng | |
| Nhiệt độ bảo quản | 15°C – 25°C | |
| Đóng gói A / B | Canister 2.5/5kg, Drum 227.5kg (A) — Pail 14.3kg (B) |
ISO 37
ISO 34
ISO 11359
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Trộn mẻ lớn với pot life 30 phút — thời gian thao tác dài nhất trong dòng UR
Rót khuôn kích thước lớn, nhiều điểm rót phức tạp
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C, trong bao bì kín nguyên bản. Hạn dùng: thành phần A 6 tháng, thành phần B 12 tháng.
Dù pot life dài, vẫn cần tính toán khối lượng mẻ trộn phù hợp — pot life bị rút ngắn khi nhiệt độ cao hơn 23°C. Chỉ dành cho kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG POT LIFE TRONG DÒNG UR563
UR563 L20 và L30 dùng chung công thức nền (cùng thành phần A: UR503) — chỉ khác pot life và đóng gói thành phần B. Toàn bộ tính chất cơ lý (Shore A63, bền kéo 4.8MPa, bền xé 16.5kN/m, giãn dài 670%, nhiệt độ làm việc -40~70°C) là như nhau.
| Sản phẩm | Pot life (23°C) | Đóng gói (B) | Link |
|---|---|---|---|
| UR563 L20 | 20 phút | Pail 14.3kg / Drum 200kg | Xem → |
| UR563 L30 ⭐ | 30 phút | Pail 14.3kg | — |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khuôn lớn nhất, mẻ trộn lớn, cần thời gian rót dài nhất: → Dùng UR563 L30 (pot life 30 phút)
- ▸ Khuôn tiêu chuẩn cho sản xuất loạt lớn: → Dùng UR563 L20 (pot life 20 phút, có thêm tuỳ chọn đóng gói Drum)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR563 L30?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, kích thước khuôn, số lượng dự kiến hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn lựa chọn đúng grade pot life (L20/L30) và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.