MỘT THÀNH PHẦN A
HAI MỨC ĐỘ CỨNG KHUÔN
SikaBiresin® UR404 là isocyanate prepolymer không màu, không độn, độ nhớt khoảng 6.500 mPa·s, tỷ trọng 1,05 g/cm³ theo PDS Sika (Biresin U1404, 01-2025). Điểm đặc biệt của thành phần A này là khả năng phối ghép với hai loại thành phần B khác nhau để tạo ra hai hệ khuôn mềm với độ cứng khác biệt: kết hợp UR404(B) không độn (đỏ-trong, tỷ lệ 80:100) cho Shore A 40; kết hợp SikaBiresin® UR434 có độn (be, tỷ lệ 50:100) cho Shore A 55.
Cả hai cấu hình đều đạt giãn dài trên 600% — cao nhất trong toàn bộ dòng elastomer SikaBiresin® UR có PDS công bố. Đây là hệ được thiết kế cho những chi tiết cực kỳ phức tạp về hình học: hoa văn siêu chi tiết, góc âm sâu và phức tạp mà các hệ cứng hơn (UR303 UR302, UR350 UR360…) không thể lột khuôn mà không rách. Đổi lại, cơ tính chịu lực (kéo 3–4 MPa) là thấp nhất nhóm — hệ này ưu tiên tính đàn hồi tuyệt đối hơn độ bền cơ học.
✓ VÌ SAO CHỌN NỀN TẢNG UR404?
- ▸ Giãn dài >600% — vô địch dòng UR, lột khuôn được góc âm phức tạp nhất
- ▸ Linh hoạt 2 mức Shore A (40/55) chỉ bằng cách đổi thành phần B
- ▸ Co ngót cực thấp (<0,04% / <0,02%) — độ chính xác kích thước vượt trội
- ▸ Nhuộm màu được với SikaBiresin® Colour Paste
- ▸ Ít nhạy ẩm — phù hợp khí hậu ẩm cao của Việt Nam
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ “độ bền cao” theo nghĩa chịu lực — kéo chỉ 3–4 MPa, mềm nhất/gần mềm nhất dòng UR
- ✗ KHÔNG dùng độc lập — luôn phải trộn với một trong hai thành phần B tương ứng
- ✗ Hai tỷ lệ trộn KHÁC NHAU tùy chọn B: 80:100 với UR404(B), 50:100 với UR434(B) — không dùng lẫn
- ✗ Không phù hợp khuôn chịu tải nặng sản xuất công nghiệp — chọn UR350 UR360 nếu cần chịu lực cao
Thành phần A “nền tảng giãn dài” của dòng UR — cùng một A, hai lựa chọn độ cứng B. Chọn khi ưu tiên số 1 là lột khuôn khỏi hình học cực phức tạp, không phải chịu lực.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (THEO PDS SIKA)
- ▸ Đúc khuôn mềm cho gia công gốm sứ và thạch cao
- ▸ Đúc/tạo bọt chi tiết khuôn phức tạp (foaming and casting of complicated mouldings)
- ▸ Chi tiết đàn hồi, linh hoạt (elastic, flexible parts and components)
- ▸ Hoa văn cực phức tạp, góc âm sâu cần giãn dài >600%
- ▸ Khuôn cần độ chính xác kích thước cao — co ngót cực thấp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn/dụng cụ chịu tải nặng, sản xuất công nghiệp loạt lớn — chọn hệ UR350 UR360
- ✗ Chi tiết cứng chịu lực kết cấu — kéo chỉ 3–4 MPa, không phù hợp
- ✗ Nhầm lẫn tỷ lệ trộn giữa 2 cấu hình B — luôn xác định đúng cặp trước khi cân
- ✗ Người dùng phổ thông — PDS chỉ định cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm

THÔNG SỐ THÀNH PHẦN A UR404
THEO PDS SIKA (01-2025)
| Thông số | UR404 (A) | + UR404(B) | + UR434(B) |
|---|---|---|---|
| Màu sắc / độ nhớt A | Không màu-trong, ~6.500 mPa·s | Giống nhau — cùng thành phần A | |
| Màu B / độ nhớt B | — | Đỏ-trong, ~300 mPa·s, không độn | Be, ~2.200 mPa·s, có độn |
| Tỷ lệ trộn A:B | — | 80:100 | 50:100 |
| Tỷ trọng hỗn hợp/đóng rắn | — | 1,03 g/cm³ — ISO 1183 | 1,30 g/cm³ — ISO 1183 |
| Độ cứng Shore A | — | 40 — ISO 868 | 55 — ISO 868 |
| Cường độ chịu kéo | — | 3–4 MPa — ISO 527 | 4 MPa — ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt | — | > 600% — ISO 527 | > 600% — ISO 527 |
| Cường độ xé rách | — | 7 N/mm — ISO 34 | 9 N/mm — ISO 34 |
| Co ngót tuyến tính | — | < 0,04% | < 0,02% |
| Đóng gói A / B | 200/20/8/0,8 kg | 10/1 kg | 16/1,6 kg |
Ghi chú: Vật liệu, gia công và khuôn phải ở 18–25°C khi thi công. Thành phần B (đặc biệt UR434 có độn) phải khuấy kỹ trước khi dùng. Khi nhuộm màu, thêm tối đa 1% SikaBiresin® Colour Paste vào thành phần B trước khi trộn với A.
PDS Sika Biresin U1404 (01-2025)
UR404(B) KHÔNG ĐỘN
HAY UR434 CÓ ĐỘN?
UR404(A) + UR404(B) — mềm nhất
- Shore A: 40
- Tỷ lệ trộn: 80:100
- Xé rách: 7 N/mm
- Co ngót: < 0,04%
- Thành phần B: không độn, đỏ-trong
UR404(A) + UR434(B) — cứng & bền hơn
- Shore A: 55
- Tỷ lệ trộn: 50:100
- Xé rách: 9 N/mm
- Co ngót: < 0,02%
- Thành phần B: có độn, be
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chi tiết siêu nhỏ, hình học cực phức tạp cần mềm tuyệt đối: → UR404(A) + UR404(B) không độn — 40 Shore A
- ▸ Cân bằng mềm + độ chính xác kích thước + xé rách nhỉnh hơn: → UR404(A) + UR434(B) có độn — 55 Shore A
- ▸ Cần khuôn chịu tải nặng, sản xuất công nghiệp loạt lớn: → Hệ UR350 UR360 (84–85 A)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ XƯỞNG KHUÔN MẪU
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR404?
Cho biết hình học chi tiết, độ phức tạp góc âm và độ cứng khuôn mong muốn — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng cặp B và báo giá trong 2 giờ làm việc.
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.