HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP // NHỰA PU 2 THÀNH PHẦN
SikaBiresin® UR390
Nhựa PU đúc khuôn mềm dẻo cho công cụ đúc kim loại
ISO 178 / 527 / 5470
SikaBiresin® UR390 là nhựa polyurethane 2 thành phần (Isocyanate/Polyol) chuyên dùng đúc tay để sản xuất khuôn mềm dẻo (flexible mold) cho công cụ đúc kim loại (pattern, core box) trên pre-form nhôm, resin bê tông và các vật liệu tương tự. Sản phẩm đóng rắn nhanh, chịu mài mòn và va đập tốt, phù hợp chế tạo các chi tiết đòi hỏi độ bền cơ học cao.
Theo 2 bản TDS gốc (Version 01.01/03-2026 và bản 07/2020) của SikaBiresin® UR390, sản phẩm được mô tả là nhựa đúc tay/rót trọng lực (hand casting) để sản xuất khuôn mềm dẻo — TDS không hề nhắc đến “vacuum casting” (đúc chân không) ở bất kỳ đâu. Nếu dự án của anh/chị cần hệ đúc chân không khuôn silicone thực sự, đó là dòng SikaBiresin PX (PX205, PX212, PX221…) chứ không phải UR390. Hoá chất PT giữ nguyên nội dung theo TDS gốc trong bài này — nếu cần điều chỉnh tên gọi sản phẩm trên website, vui lòng xác nhận lại với đội kỹ thuật.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® UR390
SikaBiresin® UR390 là hệ nhựa polyurethane 2 thành phần: thành phần A (Isocyanate, màu trắng) và thành phần B (Polyol, màu hổ phách đến hổ phách sẫm), trộn theo tỷ lệ khối lượng/thể tích 100:50. Sau khi đóng rắn, sản phẩm đạt độ cứng Shore D67 với khả năng chịu va đập không gãy (no break theo ISO 179) — phù hợp làm khuôn mềm dẻo dùng lặp lại nhiều lần trong xưởng đúc mẫu kim loại. TDS cũng ghi nhận độ giãn nở nhiệt tuyến tính 140×10⁻⁶ 1/K và nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) 100°C — dữ liệu quan trọng khi khuôn phải chịu chu kỳ nhiệt lặp lại.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chịu mài mòn tốt — 54 mg/100U theo phương pháp Taber (ISO 5470)
- ▸ Chịu va đập tốt — không gãy (no break) theo ISO 179
- ▸ Đóng rắn nhanh — tháo khuôn sau 16 giờ ở 23°C, hoặc 4 giờ nếu đóng rắn 80°C
- ▸ Độc tính thấp (low toxicity theo mô tả TDS)
- ▸ Độ co ngót tuyến tính thấp — 5 mm/m trên mẫu 250×50×3mm
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ đúc chân không (vacuum casting) — cả 2 bản TDS đều mô tả là hand casting/rót trọng lực thông thường
- ✗ Không đúc dày quá 10mm/lớp — vượt mức này ảnh hưởng chất lượng đóng rắn
- ✗ Chưa đạt cơ tính đầy đủ ở mốc tháo khuôn 16h — cần đủ 6 ngày ở 23°C
- ✗ TDS không công bố dữ liệu kháng UV/thời tiết ngoài trời dài hạn
Dùng khi cần khuôn mềm dẻo cứng hơn UR132, đúc trên pre-form nhôm, chịu chu kỳ nhiệt và va đập lặp lại nhiều lần trong xưởng đúc mẫu công nghiệp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất khuôn mềm dẻo (flexible mold) cho công cụ đúc kim loại
- ▸ Đúc trên pre-form nhôm, resin bê tông và vật liệu tương tự
- ▸ Chi tiết chịu mài mòn và va đập cao, tái sử dụng nhiều chu kỳ
- ▸ Pattern, core box cần độ cứng cao hơn UR132
- ▸ Ứng dụng cần đóng rắn nhanh ở 80°C (4 giờ tháo khuôn)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc chân không khuôn silicone độ chi tiết cao (dùng dòng PX)
- ✗ Đúc khối dày >10mm trong 1 lần rót
- ✗ Ứng dụng lộ thiên chịu UV dài hạn (không có dữ liệu)
- ✗ Người thi công chưa qua đào tạo — TDS ghi rõ chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2K — A: Isocyanate / B: Polyol | — |
| Tỷ lệ trộn (A:B theo khối lượng/thể tích) | 100 : 50 | — |
| Màu sắc (A / B / hỗn hợp) | Trắng / Hổ phách đến hổ phách sẫm / Be đến be sẫm | — |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | 1.500 mPa·s | CQP029-4 |
| Thời gian sống (pot life), 150g @ 23°C | 14 phút | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn (23°C / 80°C) | 16 giờ / 4 giờ | — |
| Độ dày đúc tối đa | 10 mm | — |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn (23°C / 80°C sau gel hoá) | 6 ngày / 8 giờ | — |
| Độ cứng Shore D1 / D15 | 67 / 64 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Mô đun uốn / Độ bền uốn | 450 MPa / 28 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền kéo / Độ giãn dài khi đứt | 27 MPa / 120% | CQP036-6 / ISO 527 |
| Độ bền xé | 94 kN/m | CQP045-1 / ISO 34 |
| Va đập (Charpy) | Không gãy (no break) | CQP038-2 / ISO 179 |
| Khả năng chịu mài mòn (Taber) | 54 mg/100U | ISO 5470 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 100°C | CQP301-5 / ISO 11357 |
| Nhiệt độ làm việc (service temperature) | -40°C đến +80°C | — |
| Hạn sử dụng / Nhiệt độ bảo quản | 12 tháng / 15 – 25°C | — |
Nguồn số liệu: Product Data Sheet SikaBiresin® UR390, Version 01.01 (03-2026), en_DE, Sika Deutschland CH AG & Co KG — Sika Industry (đối chiếu với bản 07/2020, Sika Advanced Resins — hai bản khớp nhau về mô tả sản phẩm và phương pháp thi công). Điều kiện đóng rắn tham chiếu cho các chỉ tiêu cơ tính: 16 giờ ở 70°C.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU
SikaBiresin® UR390 phù hợp các hạng mục cần khuôn mềm dẻo bền, chịu chu kỳ đúc lặp lại. Hoá chất PT không nêu tên dự án/khách hàng cụ thể trừ khi có xác nhận chính thức từ Sika.
*Nhóm hạng mục ứng dụng nêu trên mang tính tham khảo theo mô tả AREAS OF APPLICATION trong TDS gốc, không phải danh sách dự án PT/Sika đã xác nhận cung cấp.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, không bụi và dầu mỡ. Nhiệt độ vật liệu và khuôn duy trì 18–25°C. Bề mặt xốp phải phủ kín trước khi bôi chất tách khuôn.
CHẤT TÁCH KHUÔN & LỚP LÓT
Dùng chất tách khuôn gốc sáp (wax-based). Để tăng bám dính lên bề mặt nhôm, khuyến nghị dùng lớp lót Sika® Activator-205 trước khi rót.
TRỘN & RÓT
Trộn đều theo tỷ lệ 100:50, dùng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút, khuấy lần 2 để đồng nhất. Pot life chỉ 14 phút (mẻ 150g) — rót ngay từ điểm sâu nhất của khuôn.
THÁO KHUÔN & ĐÓNG RẮN
Tháo khuôn sau 16 giờ ở 23°C (hoặc 4 giờ nếu đóng rắn ở 80°C). Cơ tính đầy đủ (Shore D67) đạt sau 6 ngày ở 23°C, hoặc 8 giờ sau khi gel hoá nếu đóng rắn ở 80°C.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C trong bao bì kín nguyên bản, hạn sử dụng 12 tháng. Đóng kín ngay sau khi mở, dùng hết phần dư sớm nhất có thể.
Bảo quản lạnh kéo dài có thể gây kết tinh thành phần Isocyanate — khắc phục bằng cách hâm nóng tối đa 50°C đến khi tan hết tinh thể, để nguội về nhiệt độ thi công trước khi dùng. Chỉ dành cho người thi công có kinh nghiệm chuyên môn.
SO SÁNH TRONG NHÓM
NHỰA PU ĐÚC MẪU SikaBiresin® UR
UR390 cứng và chịu va đập tốt hơn UR132, phù hợp khi khuôn phải chịu chu kỳ đúc lặp lại nhiều lần trên pre-form nhôm. Lưu ý: UR419 (thành phần A) và UR458 (thành phần B) là hai nửa của CÙNG MỘT hệ nhựa 2 thành phần (tỷ lệ trộn 100:18) — không phải hai sản phẩm độc lập.
| Sản phẩm | Shore | Bền kéo | Giãn dài | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| UR132 | D62 | 50 MPa | 330% | Mài mòn rất cao, đúc tay đơn giản, tháo khuôn nhanh | Xem → |
| UR390 ⭐ | D67 | 27 MPa | 120% | Cứng, chịu va đập không gãy — khuôn mềm dẻo dùng lặp lại | — |
| UR419/UR458 (hệ 2K) | A97 / D45 | 18 MPa | 700% | Mềm dẻo hơn hẳn — dùng khi cần độ đàn hồi/giãn dài lớn | Xem → |
*Tỷ lệ % width mang tính minh hoạ tương quan (chuẩn hoá theo giá trị Shore D cao nhất trong nhóm = UR390, D67 = 100%). Số liệu gốc lấy từ TDS từng sản phẩm.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần khuôn mềm dẻo cứng, chịu va đập không gãy, dùng lặp lại nhiều lần: → Dùng UR390
- ▸ Cần mẫu/hộp lõi chịu mài mòn tối đa, đúc nhanh: → Dùng UR132
- ▸ Cần chi tiết đàn hồi cao, giãn dài lớn (700%): → Dùng hệ UR419/UR458
- ▸ Cần đúc chân không khuôn silicone độ chi tiết cao: → Không dùng dòng UR — liên hệ PT để tư vấn dòng SikaBiresin PX phù hợp
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SikaBiresin® UR458 (thành phần B)Dùng cùng UR419 — hệ 2K đàn hồi cao→
SikaBiresin® UR419 (thành phần A)Isocyanate — phối trộn cùng UR458 theo tỷ lệ 100:18→
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® UR390?
Cung cấp thông tin loại khuôn, vật liệu pre-form, yêu cầu độ cứng/va đập hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.