HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP SIKA // POLYURETHANE (MDI ISOCYANATE)
SikaBiresin® RG900
Isocyanate gốc MDI (Part B) cho hệ RIM RG876/RG900 — vỏ máy cứng, chịu va đập & chịu nhiệt tốt
SDS REACH (EG) 1907/2006
SikaBiresin® RG900 là Isocyanate gốc MDI (Diphenylmethanediisocyanate oligome) — thành phần B (màu hổ phách đậm) của hệ nhựa Polyurethane RIM áp lực thấp RG876/RG900, phối cùng Polyol thành phần A SikaBiresin® RG876 (màu be hoặc đen). Hệ này được Sika Advanced Resins thiết kế để mô phỏng tính chất PE/PP và ABS, dùng sản xuất vỏ máy, tấm ốp kỹ thuật đòi hỏi độ bền va đập rất cao kết hợp khả năng chịu nhiệt tốt (đến 90°C liên tục). Phân phối chính hãng bởi Hoá chất PT.
SIKABIRESIN® RG900 LÀ GÌ
TRONG HỆ RIM POLYURETHANE?
File PDS gốc cung cấp cho sản phẩm này có tên “PDS-SikaBiresin®-CR900.pdf” nhưng nội dung thực chất là Product Data Sheet của hệ SikaBiresin® RG876/RG900 (Sika Advanced Resins, tháng 8/2019, phiên bản 01). Theo tài liệu này, RG900 là Isocyanate gốc MDI — KHÔNG phải nhựa epoxy như brief mô tả ban đầu. Bài viết dưới đây trình bày đúng theo TDS/SDS gốc.
Hệ RG876/RG900 là hệ RIM (Reaction Injection Moulding) áp lực thấp gồm 2 thành phần: Polyol A — SikaBiresin® RG876 (màu be hoặc đen) và Isocyanate B — SikaBiresin® RG900 (màu hổ phách đậm, gốc MDI). Tỷ lệ trộn theo khối lượng là 100:100, theo thể tích ở 25°C là 100:86. Hệ được thiết kế để mô phỏng đặc tính cơ học của nhựa nhiệt dẻo PE/PP và ABS — dùng sản xuất vỏ máy, tấm ốp thành mỏng có kết cấu phức tạp.
Sau khi đúc và hậu xử lý nhiệt (4 giờ ở 80°C), hệ đạt Shore hardness D80, độ bền va đập rất cao (40 kJ/m², ISO 179) và khả năng chịu nhiệt liên tục đến 90°C (Tg 100°C). Đây là hệ “cứng nhất” trong nhóm 3 hệ RIM cùng dòng đã đăng (RG53+RG500, RG56+RG500, RG53 Fibre+RG500) — xem so sánh mục ⑥.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Mô phỏng tốt đặc tính cơ học của PE/PP và ABS nhiệt dẻo
- ▸ Độ bền va đập rất cao 40 kJ/m² (ISO 179) sau hậu xử lý
- ▸ Chịu nhiệt liên tục -20°C đến +90°C, Tg 100°C
- ▸ Độ co ngót thấp, ổn định: 4–6mm (thành 2–3mm) / 6–8mm (thành 4–5mm)
- ▸ Bám dính & sơn phủ tốt sau khi mài/phun cát bề mặt (sơn PU khuyến nghị)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải nhựa epoxy — là Isocyanate gốc MDI (Polyurethane)
- ✗ KHÔNG dùng độc lập — bắt buộc phối với Polyol A RG876 theo đúng tỷ lệ 100:100
- ✗ KHÔNG đạt cơ tính công bố nếu bỏ qua bước hậu xử lý nhiệt (postcuring)
- ✗ KHÔNG phải sản phẩm “an toàn tuyệt đối” — chứa MDI oligome, có cảnh báo H332/H334/H351
Chọn hệ RG876+RG900 khi cần độ cứng & chịu nhiệt cao nhất trong nhóm RIM housing/cover — vượt trội hơn RG53+RG500 (allrounder) và tương đương RG53 Fibre+RG500 về độ cứng nhưng chịu nhiệt tốt hơn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vỏ máy, tấm ốp cứng chịu va đập & chịu nhiệt cao
- ▸ Linh kiện kỹ thuật thay thế PE/PP/ABS nhiệt dẻo cho loạt nhỏ & vừa
- ▸ Chi tiết cần bám sơn phủ tốt sau khi mài/phun cát
- ▸ Ứng dụng cần độ ổn định kích thước, co ngót thấp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc chi tiết dày >10mm trong 1 lần đổ (giới hạn casting thickness theo TDS)
- ✗ Khuôn/nguyên liệu gỗ có độ ẩm >7% (ảnh hưởng phản ứng đóng rắn)
- ✗ Nhân sự chưa qua đào tạo an toàn hoá chất isocyanate
- ✗ Phối trộn với Polyol A khác ngoài RG876 đã xác nhận tương thích
PRODUCT DATA SHEET
HỆ RG876/RG900
Nguồn: Product Data Sheet SikaBiresin® RG876/RG900, Sika Advanced Resins, tháng 8/2019, phiên bản 01 (file gốc bị đặt tên nhầm “CR900.pdf”). SDS SikaBiresin® RG900 (B), Sika Automotive France SAS, phiên bản 3.0, sửa đổi 27.03.2026.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Isocyanate B — bản chất hoá học | MDI oligome, màu hổ phách đậm | TDS / SDS |
| Độ nhớt RG900 (B), 25°C | ≈ 1,500 mPa·s | TDS |
| Tỷ trọng RG900 (B), 25°C | 1.22 g/cm³ | TDS |
| Tỷ trọng hệ đúc, 23°C (sau hậu xử lý) | 1.12 g/cm³ | ISO 2781 |
| Shore hardness (sau hậu xử lý) | D80 | ISO 868 |
| Modun uốn (sau hậu xử lý) | 2,000 MPa | ISO 178 |
| Độ bền kéo (sau hậu xử lý) | 50 MPa | ISO 527 |
| Độ bền va đập (sau hậu xử lý) | 40 kJ/m² | ISO 179 |
| Nhiệt độ sử dụng | -20°C đến +90°C | TDS |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 100°C | ISO 11359-2 |
| Điểm chớp cháy RG900 (B) | > 200°C (cốc kín) | SDS mục 9 |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | 12 tháng ở 15–25°C (cả 2 thành phần) | TDS |
| Quy cách đóng gói | 18 kg / thùng (mỗi thành phần) | TDS |
ISO 178 / 179 / 527 / 868
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
THAM KHẢO TỪ SIKA TOÀN CẦU
Trích từ TDS SikaBiresin® RG876/RG900 và catalogue “Tooling and Composites” (02.2024) — KHÔNG phải dự án cụ thể do Hoá chất PT thực hiện tại Việt Nam.
QUY TRÌNH BƠM ÉP RIM
& HẬU XỬ LÝ NHIỆT
CHUẨN BỊ KHUÔN & NGUYÊN LIỆU
Kiểm tra độ ẩm khuôn gỗ <7%. Phủ chất tách khuôn Sika® Liquid Wax-851/Spray-870. Khuấy kỹ Component A (Polyol RG876) trước khi dùng.
ĐỊNH LƯỢNG & GIA NHIỆT
Nhiệt độ nguyên liệu/gia công 18–25°C, nhiệt độ khuôn 20–60°C. Dùng máy trộn-định lượng 2 thành phần, khuyên dùng đầu trộn tĩnh-động hoặc động.
BƠM & THÁO KHUÔN
Bơm trong pot life 60–70 giây, độ dày tối đa 10mm/lần đổ. Tháo khuôn sau ~15 phút — tăng nhiệt độ khuôn giúp rút ngắn thời gian này.
HẬU XỬ LÝ & SƠN PHỦ
Hậu xử lý 4 giờ ở 80°C để đạt cơ tính công bố. Trước khi sơn, mài/phun cát bề mặt — khuyến nghị sơn gốc Polyurethane.
Bảo quản 15–25°C, đậy kín tránh hơi ẩm. Nếu bảo quản lạnh kéo dài, cả 2 thành phần có thể kết tinh — làm ấm tối đa 40°C và để nguội về nhiệt độ gia công trước khi dùng. Container đã mở cần đậy kín ngay, dùng hết phần dư càng sớm càng tốt.
RG900 (B) chứa MDI oligome, phân loại H332/H315/H319/H334/H317/H351 (nghi ngờ gây ung thư, nhóm 2)/H335/H373 theo SDS. Bắt buộc đào tạo an toàn trước khi dùng công nghiệp/chuyên nghiệp (từ 24/8/2023) và trang bị PPE đầy đủ.
RG900 SO VỚI CÁC HỆ
RIM KHÁC TRONG DÒNG SIKABIRESIN RG
Nguồn số liệu: TDS SikaBiresin® RG876/RG900 (thông số RG900) và catalogue kỹ thuật Sika “Tooling and Composites” 02.2024 (thông số các hệ còn lại). Lưu ý: catalogue tổng hợp ghi nhận độ bền va đập hệ RG876/RG900 ở mức ≈48 kJ/m² — chênh nhẹ so với 40 kJ/m² trong TDS chuyên biệt do khác phương pháp làm tròn/phiên bản; bài dùng số liệu TDS làm chuẩn cho sản phẩm.
| Hệ RIM | Tỷ lệ A:B | Shore D | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|
| RG876 + RG900 ⭐ | 100:100 | D80 | Chịu nhiệt tốt nhất nhóm (Tg 100°C, dùng đến 90°C) | — |
| RG51 HS + RG530 | 100:50 | D65 | Độ bền va đập cao nhất nhóm (NO BREAK) | Xem → |
| RG53 + RG500 | 100:75 | D78 | Allrounder, dễ gia công | Xem → |
| RG53 Fibre + RG500 | 100:60 | D82 | Cứng nhất nhóm, ổn định kích thước | Xem → |
*Catalogue Sika không nêu nhiệt độ sử dụng liên tục cụ thể cho các hệ RG500 — thang định vị mang tính tương đối dựa trên HDT ghi nhận được, không phải số liệu chính xác tuyệt đối.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần chịu nhiệt liên tục cao nhất (đến 90°C): → Chọn hệ RG876 + RG900 (sản phẩm trong bài)
- ▸ Nếu ưu tiên chống va đập/rơi vỡ: → Chọn hệ RG51 HS + RG530
- ▸ Nếu cần cân bằng cơ tính, dễ gia công, chi phí hợp lý: → Chọn hệ RG53 + RG500
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RG900?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, yêu cầu chịu nhiệt/va đập, hình học sản phẩm — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ RIM phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.