SIKABIRESIN® RG500 LÀ GÌ
TRONG HỆ RIM POLYURETHANE?
SikaBiresin® RG500 là Isocyanate gốc Diphenylmethanediisocyanate (MDI), đồng phân và đồng đẳng (CAS 9016-87-9) — đóng vai trò thành phần B (hardener) trong hệ nhựa Polyurethane đúc RIM (Reaction Injection Moulding) áp lực thấp của Sika Advanced Resins. Đây KHÔNG phải là một loại nhựa dùng độc lập: RG500 luôn cần được bơm định lượng và trộn với một Polyol thành phần A tương ứng bằng máy trộn-định lượng 2 thành phần chuyên dụng, theo đúng tỷ lệ khối lượng quy định cho từng hệ. Sau khi phối trộn, hỗn hợp được bơm áp lực thấp vào khuôn kín để tạo hình sản phẩm trong thời gian ngắn (pot life tính bằng giây).
RG500 hiện tương thích với 3 hệ Polyol A theo tài liệu kỹ thuật chính thức của Sika Advanced Resins: SikaBiresin® RG53 (hệ allrounder, dễ gia công), SikaBiresin® RG56 (hệ cơ tính cao, cứng) và SikaBiresin® RG53 Fibre (hệ gia cường sợi, độ cứng cao nhất trong nhóm). Việc chọn đúng Polyol A quyết định độ cứng Shore, độ bền va đập và khả năng chịu nhiệt của chi tiết sau đúc — xem bảng so sánh ở mục ⑥.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Isocyanate MDI, độ nhớt thấp ~100 mPa·s (20°C) — dễ định lượng & bơm máy
- ▸ Tương thích 3 hệ Polyol A cho 3 phân khúc cơ tính khác nhau (allrounder / cơ tính cao / gia cường sợi)
- ▸ Pot life ngắn (50–70 giây tuỳ hệ) phù hợp sản xuất loạt nhỏ & vừa tốc độ nhanh
- ▸ Không bị quy định là hàng nguy hiểm khi vận chuyển (ADR/IMDG/IATA — theo SDS mục 14)
- ▸ Tỷ trọng ổn định 1.22 g/cm³ (20°C), điểm chớp cháy >101°C (cốc kín)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải nhựa epoxy — đây là Isocyanate gốc Polyurethane (MDI)
- ✗ KHÔNG dùng đúc/tạo hình độc lập — bắt buộc phối với Polyol A tương ứng
- ✗ KHÔNG phải sản phẩm “an toàn tuyệt đối” — chứa MDI, có cảnh báo H332/H334/H351 theo SDS
- ✗ KHÔNG có xác nhận tiếp xúc thực phẩm (food-contact) trong SDS hiện có
Dùng cho nhà máy sản xuất linh kiện nhựa kỹ thuật, ô tô — xe máy, thiết bị điện — điện tử, đồ gia dụng cần đúc vỏ/tấm ốp bằng công nghệ RIM thay cho ép phun nhựa nhiệt dẻo (chi phí khuôn thấp hơn, phù hợp loạt nhỏ & vừa). Đối tượng: kỹ sư sản xuất, phòng vật tư/mua hàng nhà máy — KHÔNG bán lẻ cho người dùng cá nhân do yêu cầu đào tạo an toàn hoá chất isocyanate.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vỏ máy, tấm ốp thiết bị công nghiệp & gia dụng độ cứng trung bình đến cao
- ▸ Linh kiện RIM ô tô/xe máy hình học phức tạp, thành mỏng
- ▸ Vỏ thiết bị ngoài trời (máy cắt cỏ, thiết bị vườn — theo tài liệu Sika)
- ▸ Sản xuất loạt nhỏ & vừa, thay thế khuôn ép phun kim loại chi phí cao
- ▸ Chi tiết cần độ bền va đập cao kết hợp khả năng chịu nhiệt tốt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết cần độ trong suốt quang học (dùng hệ SikaBiresin® PX thay thế)
- ✗ Nhân sự chưa qua đào tạo an toàn hoá chất isocyanate (bắt buộc từ 24/8/2023)
- ✗ Chi tiết tiếp xúc trực tiếp thực phẩm (SDS chưa xác nhận food-contact)
- ✗ Phối trộn với Polyol A ngoài danh mục RG53/RG56/RG53 Fibre đã xác nhận
SAFETY DATA SHEET
TÍNH CHẤT LÝ – HOÁ CỦA RG500
Nguồn: SDS SikaBiresin® RG500 (Biresin® U5) Part B, GB, phiên bản 5.3, ngày phát hành gần nhất 06.03.2025 (bản sửa đổi 11.03.2025). Sika chưa công bố Product Data Sheet (TDS) riêng cho RG500 dưới mã này — thông số cơ tính của từng hệ đúc được trích từ catalogue kỹ thuật Sika “Tooling and Composites” ấn bản 02.2024.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Nguồn |
|---|---|---|
| Bản chất hoá học | Diphenylmethanediisocyanate, đồng phân & đồng đẳng (MDI) | CAS 9016-87-9 |
| Trạng thái / Màu sắc | Lỏng, màu nâu | SDS mục 9 |
| Độ nhớt động lực (20°C) | ≈ 100 mPa·s | SDS mục 9 |
| Độ nhớt động học (40°C) | > 20.5 mm²/s | SDS mục 9 |
| Tỷ trọng (20°C) | ≈ 1.22 g/cm³ | SDS mục 9 |
| Điểm chớp cháy | > 101°C (cốc kín) | SDS mục 9 |
| Áp suất hơi | 0.01 hPa | SDS mục 9 |
| Độ hoà tan trong nước | Không tan | SDS mục 9 |
| Phân loại vận chuyển | Không phải hàng nguy hiểm | SDS mục 14 (ADR/IMDG/IATA) |
| Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp (NCO) | TWA 0.02 mg/m³ · STEL 0.07 mg/m³ | SDS mục 8, GB EH40 |
UK REACH SI 2019/758
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
THAM KHẢO TỪ SIKA TOÀN CẦU
Các hạng mục dưới đây trích từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Sika Advanced Resins (catalogue “Tooling and Composites”, 02.2024) minh hoạ ứng dụng thực tế của hệ RIM RG500 trên thị trường quốc tế — KHÔNG phải dự án cụ thể do Hoá chất PT thực hiện tại Việt Nam.
QUY TRÌNH BƠM ÉP RIM
& LƯU Ý AN TOÀN ISOCYANATE
CHUẨN BỊ KHUÔN
Vệ sinh khuôn, kiểm tra độ kín. Phủ chất tách khuôn Sika® Liquid Wax-851 hoặc Sika® Liquid Spray-870 theo khuyến nghị Sika Advanced Resins.
ĐỊNH LƯỢNG A:B
Dùng máy trộn-định lượng 2 thành phần chuyên dụng, đúng tỷ lệ Polyol A : RG500 theo hệ đã chọn (RG53/RG56/RG53 Fibre — xem mục ⑥).
BƠM ÁP LỰC THẤP
Bơm hỗn hợp vào khuôn kín trong thời gian pot life (50–70 giây tuỳ hệ) — thao tác cần nhanh, chính xác.
THÁO KHUÔN & HẬU XỬ LÝ
Tháo khuôn sau >10 phút tuỳ hệ. Hậu xử lý nhiệt (post-cure) giúp cải thiện cơ tính cuối của chi tiết.
Bảo quản nơi khô ráo, thông thoáng, đậy kín tránh hơi ẩm (isocyanate phản ứng với nước). Trang bị bảo hộ: kính chống hoá chất EN166, găng tay chống hoá chất EN374 (butyl/nitrile khi dùng ngắn hạn, Viton khi tiếp xúc thường xuyên), quần áo bảo hộ dài tay, khẩu trang lọc hơi hữu cơ khi thông gió không đủ.
Theo quy định từ 24/8/2023, nhân sự bắt buộc phải được đào tạo an toàn trước khi sử dụng công nghiệp/chuyên nghiệp sản phẩm chứa isocyanate. SDS phân loại RG500 ở mức H332/H315/H319/H334/H317/H351 (nghi ngờ gây ung thư, nhóm 2)/H335/H373 — cần tuân thủ nghiêm ngặt biện pháp bảo hộ & thông gió tại xưởng.
RG500 PHỐI VỚI POLYOL NÀO?
SO SÁNH 3 HỆ RIM
Nguồn số liệu: catalogue kỹ thuật Sika “Tooling and Composites” (02.2024), bảng “Low Pressure RIM-Systems”. Giá trị cơ tính đo sau đúc, điều kiện chuẩn phòng thí nghiệm — thực tế có thể thay đổi theo điều kiện gia công.
| Hệ (Polyol A + RG500) | Tỷ lệ A:B (kg) | Shore D | Đặc điểm | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| RG53 + RG500 | 100 : 75 | D78 | Allrounder, rất dễ gia công, chịu va đập & nhiệt tốt | Vỏ máy, tấm ốp độ cứng trung bình |
| RG56 + RG500 | 100 : 80 | D80 | Cứng, uốn & va đập cao, chịu nhiệt tốt hơn RG53 | Vỏ máy & tấm ốp cơ tính cao |
| RG53 Fibre + RG500 | 100 : 60 | D82 | Cứng nhất nhóm, độ co ngót thấp, chịu nhiệt cao nhất | Vỏ & tấm ốp cứng, ổn định kích thước cao |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần gia công dễ, chi tiết đa dụng: → Chọn hệ RG53 + RG500
- ▸ Nếu cần cơ tính & chịu nhiệt cao hơn: → Chọn hệ RG56 + RG500
- ▸ Nếu cần độ cứng cao nhất, ổn định kích thước: → Chọn hệ RG53 Fibre + RG500
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT
SikaBiresin® RG56 (Polyol A)Hệ cơ tính cao — sắp cập nhật trang riêng→
SikaBiresin® RG53 Fibre (Polyol A)Hệ gia cường sợi — sắp cập nhật trang riêng→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RG500?
Cung cấp thông tin sản phẩm cần đúc, hình học chi tiết, yêu cầu cơ tính hoặc bản vẽ kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ Polyol A phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.