HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP // WAX IN SOLVENT PHASE
SikaBiresin® RA841
Chất chống dính khuôn gốc dung môi · phủ được 2 loại bề mặt
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® RA841 là chất chống dính khuôn dạng lỏng, gốc phân tán sáp trong pha dung môi (wax in solvent phase theo Brochure Sika Advanced Resins), thể lỏng loãng màu trắng đục. Sản phẩm dùng cho hệ nhựa tạo khuôn Epoxy, Polyurethane và Silicone SikaBiresin®, phủ được cả bề mặt khuôn hơi xốp lẫn bề mặt kín — phù hợp khuôn có hình dạng phức tạp cần độ bao phủ đồng đều bằng cọ hoặc súng phun.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RA841
RA841 là chất tách khuôn thể lỏng, loãng, màu trắng đục, tỷ trọng 0.71–0.73 g/ml theo TDS Sika. Theo Brochure Sika Advanced Resins, gốc sản phẩm được mô tả là “wax in solvent phase” (sáp phân tán trong pha dung môi) — khác với RA827 ở thể sệt. Nhờ độ nhớt thấp, RA841 có thể quét bằng cọ hoặc phun bằng súng phun, dễ len vào các chi tiết khuôn có hình dạng phức tạp.
Điểm khác biệt lớn nhất của RA841 trong dòng RA là khả năng phủ tốt trên cả hai loại bề mặt — bề mặt khuôn hơi xốp và bề mặt khuôn kín (closed surface) — trong khi RA827 chỉ tối ưu cho bề mặt hơi xốp. TDS cũng ghi nhận RA841 phù hợp với hình dạng khuôn phức tạp và chịu nhiệt làm việc đến 90°C.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Phủ được cả bề mặt khuôn hơi xốp và bề mặt khuôn kín (closed surface)
- ▸ Dùng được cho hệ Epoxy, Polyurethane và Silicone SikaBiresin®
- ▸ Phù hợp khuôn có hình dạng phức tạp nhờ độ nhớt thấp
- ▸ Chịu nhiệt làm việc đến 90°C (theo Brochure Sika Advanced Resins)
- ▸ Khô thành màng trong suốt, có thể đánh bóng sau khi khô
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải dạng xịt đóng sẵn — cần cọ hoặc súng phun, không phải bình xịt như RA870
- ✗ Chưa được Sika xác nhận riêng cho quy trình RIM/Elastomer — đó là ưu thế của RA851
- ✗ Hạn sử dụng chỉ 12 tháng — ngắn hơn RA851/RA870 (24 tháng)
Lựa chọn linh hoạt nhất trong dòng RA cho xưởng làm khuôn có nhiều loại bề mặt và hình dạng khuôn khác nhau — kể cả khuôn silicone — nhờ khả năng phủ cả bề mặt xốp và kín trong cùng một sản phẩm.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn đúc mẫu hệ Epoxy, Polyurethane và Silicone SikaBiresin®
- ▸ Bề mặt khuôn hơi xốp lẫn bề mặt khuôn kín (closed surface)
- ▸ Khuôn có hình dạng phức tạp, nhiều chi tiết cần độ bao phủ đều
- ▸ Xưởng model-making dùng nhiều loại chất liệu khuôn khác nhau
- ▸ Ứng dụng cần chịu nhiệt làm việc đến 90°C
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cần thi công dạng xịt sẵn, không dùng cọ/súng phun — chọn RA870
- ✗ Quy trình RIM áp suất thấp hoặc đúc Elastomer chuyên biệt — RA851 phù hợp hơn
- ✗ Nhiệt độ khuôn/vật liệu ngoài khoảng 18–25°C khi thi công
- ✗ Lưu kho quá 12 tháng kể từ ngày sản xuất

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Wax in Solvent Phase | Brochure Advanced Resins |
| Hình thức & màu sắc | Lỏng, loãng, màu trắng đục | Sika PDS 08/2023 |
| Tỷ trọng | 0.71 – 0.73 g/ml | Sika PDS |
| Nhiệt độ làm việc | lên đến 90°C | Brochure Advanced Resins 10/2025 |
| Nhiệt độ thi công (khuôn/vật liệu) | 15 – 25°C | Sika PDS |
| Thời gian khô mỗi lớp | ~10 phút | Sika PDS |
| Quy cách đóng gói | 0.7 kg / 7 kg | Sika PDS |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Sika PDS |
| Nhiệt độ bảo quản | 18 – 25°C | Sika PDS |
REACH COMPLIANT
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ & LẮC ĐỀU
Khuôn phải sạch, khô, không bụi dầu mỡ. Lắc đều chai sản phẩm trước khi dùng. Nhiệt độ khuôn/vật liệu duy trì 15–25°C.
THI CÔNG 3 LỚP (KHUÔN MỚI)
Dùng khăn không xơ, cọ hoặc súng phun. Khuôn mới dùng lần đầu cần thoa 3 lớp; các lần dùng sau chỉ cần 1 lớp.
KHÔ & XỬ LÝ DƯ
Mỗi lớp khô khoảng 10 phút. Nếu phun, giữ khoảng cách ~30cm, chỉ phun một lớp mỏng, loại bỏ phần dư bằng khăn bông.
ĐÚC KHUÔN
Sau khi lớp chống dính khô hoàn toàn, tiến hành đổ nhựa Epoxy/PU/Silicone theo TDS của hệ nhựa tương ứng.
Với khuôn nhiều chi tiết nhỏ, nên dùng cọ mềm để đưa sản phẩm vào các góc khuất trước khi phun đều toàn bộ bề mặt.
Bảo quản 18–25°C, hạn dùng 12 tháng. Không thi công khi nhiệt độ khuôn/vật liệu ngoài khoảng 15–25°C.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG CHẤT CHỐNG DÍNH KHUÔN
| Sản phẩm | Dạng | Bề mặt phù hợp | Nhiệt độ làm việc | Link |
|---|---|---|---|---|
| RA827 | Sệt (pasty) | Hơi xốp (PUR, gỗ) | ~80°C | Xem → |
| RA841 ⭐ | Lỏng (gốc dung môi) | Hơi xốp & kín | ~90°C | — |
| RA851 | Lỏng (dầu) | RIM & Elastomer | ~100°C | Xem → |
| RA870 | Xịt (aerosol) | PU/EP/Silicone* | ~100°C | Xem → |
*RA870 không phù hợp cho nhựa phủ bề mặt epoxy và nhựa cán lớp epoxy (theo TDS). Số liệu tổng hợp từ Product Data Sheet từng sản phẩm và Brochure SikaBiresin® RA — Sika Advanced Resins (10/2025).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khuôn có cả bề mặt kín lẫn hơi xốp, cần dùng cho silicone: → Dùng RA841
- ▸ Khuôn PUR/gỗ mẫu hơi xốp, ngân sách phổ thông: → Dùng RA827
- ▸ Quy trình RIM hoặc đúc Elastomer, cần bề mặt bóng cao cấp: → Dùng RA851
- ▸ Cần thi công nhanh bằng bình xịt, khuôn hình dạng phức tạp: → Dùng RA870
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ THUẬT VIÊN & XƯỞNG MẪU
SikaBiresin® RA851Dùng cho quy trình RIM và đúc Elastomer→
SikaBiresin® RA870Dạng xịt sẵn, thi công nhanh trên khuôn phức tạp→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RA841?
Cung cấp thông tin loại khuôn, chất liệu bề mặt hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.