HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP // VACUUM CASTING PU TRONG SUỐT
SikaBiresin® PX523
Thành phần B cho hệ PU đúc trong suốt — dùng cho chi tiết dày, đến 100mm
CÁCH ĐIỆN TỐT
PHỐI VỚI PX521 (100:62)
SikaBiresin® PX523 là thành phần Polyol (B), màu xanh trong suốt, phối với Isocyanate PX521 theo tỷ lệ 100:62 (khối lượng) — hệ trong suốt duy nhất trong dòng PX521/522/523 đúc được chi tiết dày đến 100mm. Hệ còn có đặc tính điện môi đã đo đạc (điện áp đánh thủng 37 kV/mm, chiết suất 1,511), phù hợp khối trưng bày dày, chi tiết cách điện trong suốt.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® PX523
Theo TDS Sika Advanced Resins (10/2024), PX523 là Polyol màu xanh trong suốt, phối với Isocyanate PX521 theo tỷ lệ 100:62 để tạo hệ đúc chân không trong suốt đúc được chi tiết dày đến 100mm — gấp 10 lần giới hạn của hệ PX521+PX522 (10mm). Đổi lại, pot life dài hơn (20 phút thay vì 8 phút) để đủ thời gian đổ khối lớn trước khi vật liệu bắt đầu gel.
Hệ này còn có bộ thông số điện môi đầy đủ (điện áp đánh thủng, hằng số điện môi, điện trở khối, CTI) — không phải mọi hệ PX khác đều công bố các chỉ số này, giúp kỹ sư cân nhắc dùng cho chi tiết cách điện trong suốt khi cần.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đúc dày đến 100mm — cao nhất trong nhóm hệ trong suốt PX52x
- ▸ Bộ thông số điện môi đầy đủ: 37 kV/mm, điện trở khối 2,97×10¹⁵ Ω·cm
- ▸ Pot life 20 phút — đủ thời gian xử lý khối lớn
- ▸ Có thể trộn bằng tay hoặc máy đúc chân không
- ▸ Chiết suất 1,511 — gần với kính hữu cơ thông dụng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng đơn lẻ — phải phối đúng tỷ lệ 100:62 với PX521
- ✗ KHÔNG kháng va đập bằng hệ PX521+PX522 (CHARPY 42 so với 48 kJ/m²)
- ✗ KHÔNG được đóng rắn quá lâu ở nhiệt cao — dễ ố vàng nếu vượt khuyến cáo
Lựa chọn khi chi tiết trong suốt cần đúc dày >10mm, hoặc khi ứng dụng cần thêm tính cách điện xác nhận — không phải lựa chọn kinh tế cho chi tiết mỏng thông thường.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khối trưng bày, mẫu nghệ thuật, chi tiết trong suốt dày ≤100mm
- ▸ Chi tiết cách điện trong suốt (điện áp đánh thủng 37 kV/mm)
- ▸ Nguyên mẫu đòi hỏi khối đúc lớn, một lần đổ
- ▸ Ứng dụng cần chiết suất xác định (1,511) cho thiết kế quang học
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết mỏng ≤10mm cần quay vòng khuôn nhanh — chọn PX522 kinh tế hơn
- ✗ Chi tiết cần kháng va đập cao nhất trong nhóm — chọn PX522
- ✗ Đóng rắn kéo dài vượt khuyến cáo (dễ ố vàng)

TECHNICAL DATA SHEET
HỆ PX521+PX523 (≤100MM)
| Thông số cơ lý | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ trọng, 25°C (PX523) | 1,02 g/cm³ | ISO 1675 |
| Độ nhớt PX523, 25°C | 1.000 mPa·s | Brookfield LVT |
| Module kéo / Độ bền kéo | 2.600 MPa / 68 MPa | ISO 527 |
| Module uốn / Độ bền uốn | 2.100 MPa / 100 MPa | ISO 178 |
| Độ giãn dài đứt | 6% | ISO 527 |
| Kháng va đập CHARPY | 42 kJ/m² | ISO 179 |
| HDT / Tg | 85°C / 100°C | ISO 75 / ISO 11359-2 |
| Chiết suất | 1,511 | LNE |
| Quy cách đóng gói (PX523) | 6 x 0,62 kg | Sika TDS |
Bảng 2 — Thông số điện môi (điện áp đánh thủng đo sau 16h@80°C + 24h@23°C):
| Thông số điện môi | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Điện áp đánh thủng (50Hz, 1mm) | 37 kV/mm | DIN EN 60243-1 |
| Hằng số điện môi (100Hz) | 3,18 | IEC 60250 |
| Hệ số tổn hao tan δ (100Hz) | 1,5×10⁻² | IEC 60250 |
| Điện trở khối | 2,97×10¹⁵ Ω·cm | IEC 60093 |
| Chỉ số chịu dòng rò (CTI) | 600 | DIN EN 60112 |
DIN EN 60243-1 / IEC 60250 / IEC 60093
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN ĐÚC CHÂN KHÔNG
HỆ PX521+PX523
GIA NHIỆT KHUÔN
Khuôn silicone gia nhiệt tối thiểu 70°C, đổ vào khuôn mới chưa từng chứa nhựa cũ.
CÂN 100:62
Cân PX521 và PX523 theo tỷ lệ 100:62. Có thể trộn bằng máy đúc chân không hoặc thủ công (khuấy ≤300 vòng/phút).
HÚT CHÂN KHÔNG
Hút chân không riêng từng thành phần 10 phút; nếu trộn tay, hút chân không hỗn hợp đến khi hết bọt khí, vẫn trong pot life 20 phút.
ĐÓNG RẮN 45’–3H
Đổ ngay vào khuôn đã gia nhiệt. Đóng rắn 45 phút (100mm) đến 3 giờ (5mm) @70°C tuỳ độ dày chi tiết.
Bảo quản 15–25°C, 12 tháng. Đậy kín ngay sau khi mở. Kiểm tra kết tinh trước khi dùng, phục hồi bằng gia nhiệt tối đa 70°C.
Để tránh chi tiết bị ố vàng, không đóng rắn quá: 7 ngày@70°C, hoặc 48 giờ@80°C, hoặc 16 giờ@100°C. Tempering sau tháo khuôn giúp cải thiện cơ tính cuối cùng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ PHỐI TRỘN
| Hệ | Độ dày max | CHARPY | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| PX521+PX523 ⭐ | 100 mm | 42 kJ/m² | Cách điện tốt, đúc khối lớn | — |
| PX521+PX522 | 10 mm | 48 kJ/m² | Tháo khuôn nhanh, kinh tế hơn cho chi tiết mỏng | Xem → |
*Nguồn: TDS Sika PX521/PX523, thông số theo DIN EN 60243-1. Ngưỡng tham chiếu mang tính minh hoạ chung, không phải số liệu Sika công bố.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chi tiết trong suốt dày >10mm: → PX521 + PX523 (bắt buộc, PX522 không đủ giới hạn)
- ▸ Cần dữ liệu cách điện xác nhận cho hồ sơ kỹ thuật: → PX521 + PX523
- ▸ Chi tiết mỏng, ưu tiên tốc độ và kháng va đập: → Đổi sang PX521 + PX522
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NGUYÊN MẪU
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® PX523?
Cho biết độ dày khối cần đúc và yêu cầu cách điện (nếu có) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn kèm PX521 và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.