TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® PX521
Theo TDS Sika Advanced Resins (10/2024), PX521 là thành phần Isocyanate (A) trong suốt của hệ Polyurethane 2K dùng cho công nghệ đúc chân không. Điểm khác biệt: PX521 không tự đóng rắn một mình — nhà máy phối chung 1 Component A này với 2 loại Polyol (B) khác nhau tuỳ độ dày chi tiết cần đúc, giúp tối ưu tồn kho khi xưởng làm cả chi tiết mỏng lẫn chi tiết dày.
Ghép PX521 + PX522 (tỷ lệ trọng lượng 100:50) cho chi tiết trong suốt dày tối đa 10mm — phù hợp kính đèn, chi tiết mỹ thuật mỏng. Ghép PX521 + PX523 (tỷ lệ 100:62) cho chi tiết dày tối đa 100mm, đồng thời hệ này có đặc tính cách điện (điện trở khối 2,97×10¹⁵ Ω·cm) phù hợp một số ứng dụng đúc bọc linh kiện trong suốt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Trong suốt cao (glasklar/wasserklar) — không phải hệ mô phỏng nhựa đục
- ▸ Độ nhớt thấp 200 mPa·s (25°C) — dễ hút chân không, ít bọt khí
- ▸ Dùng chung 1 Component A cho cả 2 hệ đúc mỏng & dày
- ▸ Kháng UV tốt, dễ đánh bóng bề mặt sau khi tháo khuôn
- ▸ Hạn sử dụng 12 tháng, bảo quản 15–25°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG tự đóng rắn — bắt buộc phối với PX522 hoặc PX523
- ✗ KHÔNG có chứng nhận chống cháy UL94 (khác PX331)
- ✗ KHÔNG chịu nhiệt cực cao 190°C như PX235 HT
Thành phần nền tảng (Component A) của cả 2 hệ trong suốt PX52x. Chọn ghép PX522 hay PX523 tuỳ độ dày chi tiết — không phải sản phẩm dùng độc lập.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Nguyên mẫu trong suốt: kính đèn pha, ống kính, vỏ trong suốt
- ▸ Chi tiết mỹ thuật, trang sức, đồ trang trí pha lê
- ▸ Ghép PX522 cho chi tiết mỏng ≤10mm
- ▸ Ghép PX523 cho chi tiết dày ≤100mm hoặc cần cách điện
- ▸ Chi tiết cần đánh bóng bề mặt sau đúc
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Nguyên mẫu đục mô phỏng ABS/PP/POM — chọn PX221/PX226/PX245
- ✗ Chi tiết cần chứng nhận chống cháy UL94 — chọn PX331
- ✗ Chi tiết chịu nhiệt liên tục >120°C — chọn PX235 HT
- ✗ Dùng PX521 đơn lẻ không phối Polyol

TECHNICAL DATA SHEET
THÀNH PHẦN PX521 & 2 HỆ GHÉP
Bảng 1 — Thông số riêng của Component A (PX521):
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc / loại thành phần | Isocyanate (A), trong suốt | Sika TDS 10/2024 |
| Độ nhớt, 25°C | 200 mPa·s | Brookfield LVT |
| Tỷ trọng, 25°C | 1,07 g/cm³ | ISO 1675 |
| Quy cách đóng gói | 6 x 1 kg | Sika TDS |
| Hạn sử dụng / Bảo quản | 12 tháng / 15–25°C | Sika TDS |
Bảng 2 — Thông số 2 hệ sau khi phối trộn PX521 với Polyol tương ứng:
| Thông số | PX521+PX522 (≤10mm) | PX521+PX523 (≤100mm) |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn (A:B theo khối lượng) | 100 : 50 | 100 : 62 |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | 500 mPa·s | 500 mPa·s |
| Thời gian sống (pot life), 25°C | 8 phút | 20 phút |
| Thời gian tháo khuôn, 70°C | 60 phút (3mm) | 45 phút (100mm) |
| Chiều dày đúc tối đa | 10 mm | 100 mm |
| Độ cứng Shore | D85 | D86 |
| Module uốn | 2.400 MPa | 2.100 MPa |
| Kháng va đập CHARPY | 48 kJ/m² | 42 kJ/m² |
| Tg / HDT | 95°C / 85°C | 100°C / 85°C |
| Đặc điểm riêng | Truyền sáng 89% (LNE) | Điện trở khối 2,97×10¹⁵ Ω·cm; chiết suất 1,511 |
DIN EN 60243-1 (cách điện, hệ PX523)
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN ĐÚC CHÂN KHÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
GIA NHIỆT KHUÔN
Gia nhiệt khuôn silicone (polyaddition, tương thích PX qua xúc tác SI291) lên tối thiểu 70°C. Đổ vào khuôn mới, chưa từng chứa nhựa cũ.
CÂN & HÚT CHÂN KHÔNG
Cân PX521 theo đúng tỷ lệ với PX522 (100:50) hoặc PX523 (100:62). Hút chân không riêng từng thành phần 10 phút, lắc đều Component B trước khi dùng.
TRỘN TRONG MÁY
Trộn trong máy đúc chân không tối thiểu 4 phút (hệ PX522) hoặc 2–3 phút (hệ PX523), tuân thủ pot life 8–20 phút.
ĐỔ & ĐÓNG RẮN
Đổ ngay vào khuôn đã gia nhiệt. Đóng rắn 60 phút@70°C (PX522, 3mm) hoặc 45 phút(100mm)–3 giờ(5mm)@70°C (PX523).
Bảo quản 15–25°C. Đậy kín ngay sau khi mở. Dùng hết phần dư càng sớm càng tốt. Vật liệu có thể kết tinh khi bảo quản lạnh lâu — phục hồi bằng gia nhiệt tối đa 70°C đến khi tinh thể tan hết.
Với hệ PX523, tránh đóng rắn quá 7 ngày@70°C hoặc 48 giờ@80°C hoặc 16 giờ@100°C để tránh chi tiết bị ố vàng. Tempering sau tháo khuôn có thể cải thiện cơ tính cuối cùng.
SO SÁNH NHÓM HỆ TRONG SUỐT
& CÔNG THỨC ĐẶC BIỆT — DÒNG PX
| Hệ sản phẩm | Trong suốt | Tg/HDT | Đặc điểm riêng | Link |
|---|---|---|---|---|
| PX521+PX522 ⭐ | Có (≤10mm) | 95°C/85°C | Truyền sáng 89%, thao tác nhanh (pot life 8′) | — |
| PX521+PX523 | Có (≤100mm) | 100°C/85°C | Cách điện tốt, đúc dày | Xem → |
| PX223 HT | Không (đen) | >120°C/110°C | Kháng va đập, mô phỏng ABS chịu nhiệt | — |
| PX235 HT | Không (hổ phách) | 200°C/165°C | Chịu nhiệt cực cao đến 190°C | — |
| PX280 | Không (trắng) | 80°C/— | Đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm FDA/EU | Xem → |
| PX331 | Không (xám trắng) | 100°C/90°C | Tự dập tắt lửa UL94 V0 + FAR25 | Xem → |
*Nguồn: TDS Sika PX521/PX522/PX523 (10/2024) + Brochure Sika Advanced Resins “Tooling und Composites” (02/2026). PX223 HT/PX235 HT/PX280/PX331 tham chiếu cùng brochure và trang sản phẩm PX331 đã đăng.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chi tiết trong suốt mỏng ≤10mm (kính đèn, mỹ thuật): → PX521 + PX522
- ▸ Chi tiết trong suốt dày ≤100mm hoặc cần cách điện: → PX521 + PX523
- ▸ Cần mô phỏng nhựa đục cứng (ABS/PP/POM): → PX221 / PX226 / PX245 (không dùng PX521)
- ▸ Cần chứng nhận chống cháy: → PX331 (không trong suốt)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NGUYÊN MẪU
SikaBiresin® PX523Component B cho chi tiết dày ≤100mm→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® PX521?
Cho biết độ dày chi tiết cần đúc, số lượng và yêu cầu kỹ thuật (trong suốt/cách điện) — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn PX522 hay PX523 phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.