HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP // VACUUM CASTING POLYURETHANE
SikaBiresin® PX226
Nhựa polyurethane đúc chân không cứng hiệu suất cao
Thông số kỹ thuật của PX226 trong bài này lấy từ datasheet của nhà phân phối/reseller bên thứ ba Innovatech3d (cập nhật 11/2022) — KHÔNG phải Product Data Sheet gốc do Sika phát hành trực tiếp (không có trong batch tài liệu Sika chính thức lần này). Số liệu vẫn được đối chiếu hợp lý với mô tả hệ “PX226” trong Brochure Sika Advanced Resins Tooling & Composites, nhưng khuyến nghị PT xin thêm TDS gốc từ Sika trước khi dùng cho báo giá chính thức số lượng lớn.
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® PX226 là hệ nhựa Polyurethane 2 thành phần dùng cho công nghệ đúc chân không (vacuum casting) trong khuôn silicone. Theo datasheet, hệ này tạo chi tiết nguyên mẫu và mẫu thử với tính chất cơ lý gần giống nhựa nhiệt dẻo dạng polystyrene hoặc ABS độn — độ cứng Shore D82, kháng va đập và uốn tốt, có sẵn 2 mức phản ứng (4 và 8 phút), khả năng chịu nhiệt tốt và dễ pha màu bằng thuốc màu CP.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® PX226
Theo datasheet, PX226 tạo chi tiết đúc chân không với tỷ trọng 1.20 g/cm³, Shore D82, dùng cho nguyên mẫu và mô hình mô phỏng nhựa nhiệt dẻo dạng polystyrene hoặc ABS độn. Đặc điểm nổi bật là sự CÂN BẰNG giữa 3 chỉ số: độ cứng (module uốn 2.500 MPa), kháng va đập (CHARPY 70 kJ/m², cao thứ 2 trong nhóm chỉ sau PX221 với 71 kJ/m²), và chịu nhiệt (Tg 105°C, ngang với PX225 L4).
PX226 có sẵn 2 mức phản ứng (pot life 4 phút và 8 phút), cho phép linh hoạt theo kích thước chi tiết và thời gian thao tác của xưởng đúc.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cân bằng tốt giữa độ cứng, va đập và chịu nhiệt — không có điểm yếu rõ rệt
- ▸ Kháng va đập CHARPY 70 kJ/m² — gần cao nhất nhóm cứng
- ▸ Tg 105°C — ngang hàng chịu nhiệt cao nhất cùng PX225 L4
- ▸ Có sẵn 2 mức phản ứng (4 và 8 phút)
- ▸ Dễ pha màu bằng thuốc màu CP (tối đa 3% khối lượng)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Nguồn dữ liệu là datasheet reseller (Innovatech3d), KHÔNG phải TDS gốc Sika — cần đối chiếu thêm
- ✗ KHÔNG có module cao nhất nhóm — 2.500 MPa thấp hơn PX245 (4.500 MPa)
- ✗ Chưa xác nhận thành phần A/B cụ thể qua TDS gốc (Brochure gợi ý polyol đi kèm là PX2645, cần Sika xác nhận)
Lựa chọn “tất cả trong một” khi cần cân bằng độ cứng, va đập và chịu nhiệt mà không muốn đánh đổi quá nhiều ở bất kỳ chỉ số nào.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Chi tiết cần cân bằng cứng + va đập + chịu nhiệt
- ▸ Nguyên mẫu mô phỏng polystyrene/ABS độn
- ▸ Chi tiết chịu nhiệt vận hành đến ~105°C
- ▸ Đúc trong khuôn silicone polyaddition
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Báo giá số lượng lớn khi chưa có TDS gốc Sika xác nhận
- ✗ Chi tiết cần module cao nhất tuyệt đối — chọn PX245
- ✗ Chiều dày đúc trên 5mm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
(NGUỒN: DATASHEET RESELLER)
⚠ Bảng dưới đây tổng hợp từ datasheet của Innovatech3d (11/2022) — nhà phân phối/reseller nhựa in 3D, KHÔNG phải Product Data Sheet gốc do Sika phát hành. Cần đối chiếu TDS Sika chính thức trước khi dùng cho báo giá kỹ thuật số lượng lớn.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ trọng (đã đóng rắn) | 1.20 g/cm³ | ISO 2781-88 |
| Độ cứng Shore | D82 | ISO 527-93 |
| Độ bền kéo | 70 MPa | ISO 527-93 |
| Độ giãn dài khi đứt | 15% | ISO 527-93 |
| Module uốn | 2,500 MPa | ISO 178-93 |
| Độ bền uốn | 105 MPa | ISO 178-93 |
| Kháng va đập CHARPY | 70 kJ/m² | ISO 179/D-94 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 105°C | TMA METTLER |
| Chiều dày đúc tối đa khuyến cáo | 5 mm | Datasheet |
| Thời gian tháo khuôn (70°C) | 1 giờ | Datasheet |
| Pot life | 4 phút hoặc 8 phút (2 phiên bản) | Datasheet |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
CHUNG (VACUUM CASTING)
GIA NHIỆT KHUÔN 70°C
Gia nhiệt khuôn silicone polyaddition, chọn phiên bản pot life 4 hoặc 8 phút phù hợp kích thước chi tiết.
CÂN & TRỘN
Cân đúng tỷ lệ theo TDS (khuyến nghị xác nhận với Sika hoặc PT), trộn nhanh do pot life ngắn.
ĐỔ KHUÔN NHANH
Đổ ngay sau khi trộn (pot life ngắn 4-8 phút), tránh chờ lâu gây đông đặc trước khi rót hết khuôn.
ĐÓNG RẮN 1 GIỜ
Đóng rắn ở 70°C trong khoảng 1 giờ, mở khuôn cẩn thận sau khi để nguội.
Do datasheet nguồn từ reseller không nêu chi tiết tỷ lệ trộn A:B cụ thể như các TDS Sika gốc khác, PT khuyến nghị xác nhận lại thông số thi công chính xác qua Zalo trước khi triển khai sản xuất số lượng lớn.
SO SÁNH TOÀN DÒNG
VACUUM CASTING PU — SIKABIRESIN® PX
| Sản phẩm | Shore | Flexural Modulus | CHARPY | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| PX221 | D81 | 2,100 MPa | 71 kJ/m² | Mô phỏng ABS nguyên sinh | Xem → |
| PX225 L4 | D81 | 2,500 MPa | 50 kJ/m² | Chịu nhiệt cao nhất nhóm | Xem → |
| PX226 ⭐ | D82 | 2,500 MPa | 70 kJ/m² | Cân bằng cứng + va đập + chịu nhiệt | — |
| PX245 | D85 | 4,500 MPa | 30 kJ/m² | Module cao nhất, mô phỏng POM/PA | Xem → |
| PX331 | D86 | 3,700 MPa | 26 kJ/m² | Tự dập tắt lửa UL94 V0 / FAR25 | Xem → |
Ghi chú: dữ liệu PX226 từ datasheet reseller Innovatech3d; các sản phẩm khác từ TDS Sika chính thức.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần cân bằng cả 3 chỉ số (cứng+va đập+chịu nhiệt), không thiên lệch: → PX226
- ▸ Cần kháng va đập tối đa: → PX221 (71 kJ/m², cao nhất nhóm)
- ▸ Cần module tối đa, chấp nhận va đập thấp hơn: → PX245
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NGUYÊN MẪU
SikaBiresin® PX245Module cao nhất, mô phỏng POM/PA→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® PX226?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, số lượng hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn, xin thêm TDS gốc Sika nếu cần, và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.