HOÁ CHẤT CÔNG NGHIỆP // ISOCYANATE COMPONENT (A)
SikaBiresin® PX22
Thành phần Isocyanate cho hệ đúc chân không
Theo Product Data Sheet chính thức của Sika (PX212 và PX225 L4), PX22 là thành phần Isocyanate (A) — không phải một hệ vật liệu hoàn chỉnh độc lập, và KHÔNG tạo ra chi tiết mềm. Khi kết hợp với 2 loại Polyol khác nhau, PX22 tạo ra hai hệ hoàn thiện đều thuộc nhóm bán cứng đến cứng (Shore D76–D81): hệ PX212 (giống polypropylene) và hệ PX225 (giống ABS/polystyrene, chịu nhiệt cao). Nếu bạn cần vật liệu thực sự mềm/đàn hồi (Shore A), sản phẩm phù hợp trong dòng Sika Advanced Resins là SikaBiresin® PX761 hoặc PX840 (theo Brochure Tooling & Composites).
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® PX22 là thành phần Isocyanate (A), thể lỏng màu vàng nhạt, tỷ trọng ~1.22 g/ml, dùng cho công nghệ đúc chân không (vacuum casting) trong khuôn silicone. Đây là “phần cứng hoá” dùng chung cho hai hệ Polyurethane hoàn thiện khác nhau tùy theo Polyol (B) đi kèm — SikaBiresin® PX212 hoặc SikaBiresin® PX225 — mỗi hệ cho ra tính chất cơ lý và ứng dụng riêng biệt.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® PX22
PX22 là thành phần Isocyanate (A), độ nhớt thấp (~150 mPa.s ở 25°C theo Brookfield LVT), màu vàng nhạt, tỷ trọng ~1.22 g/ml. Theo TDS chính thức của Sika, PX22 được dùng chung (“common”) cho hai hệ Polyurethane vacuum casting hoàn thiện khác nhau tuỳ vào Polyol (thành phần B) phối hợp:
- ▸ PX22 + SikaBiresin® PX212 (tỷ lệ 100:100) → Shore D76, flexural modulus 1200 MPa, Tg 90°C — tính chất giống polypropylene, chịu va đập rất tốt
- ▸ PX22 + SikaBiresin® PX225 L4 (tỷ lệ 100:75) → Shore D81, flexural modulus 2500 MPa, Tg 105°C — tính chất giống ABS/polystyrene, có thể làm chi tiết opalescent (đèn trần ô tô)
Việc PX22 xuất hiện như “sản phẩm riêng” trên một số bảng catalogue là vì đây là thành phần isocyanate cố định trong công thức — nhưng tính chất cuối cùng của chi tiết đúc luôn phụ thuộc vào Polyol đi kèm, không phải PX22 một mình.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dùng chung cho 2 hệ hoàn thiện (PX212 và PX225), linh hoạt lựa chọn theo yêu cầu chịu nhiệt/độ cứng
- ▸ Độ nhớt thấp, dễ trộn và đổ khuôn
- ▸ Đóng gói linh hoạt: 6×1.2kg hoặc 6.00kg net
- ▸ Ổn định khi bảo quản đúng nhiệt độ (15–25°C)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ vật liệu độc lập — luôn cần Polyol (PX212 hoặc PX225) đi kèm
- ✗ KHÔNG tạo ra chi tiết mềm (Shore A) — cả 2 hệ đi kèm đều là Shore D (bán cứng-cứng)
- ✗ KHÔNG dùng một mình để đúc chi tiết — chỉ là 1 trong 2 thành phần bắt buộc
Trang này tồn tại để khách hàng tra cứu đúng thành phần A khi đặt hàng hệ PX212 hoặc PX225 — luôn đặt kèm với Polyol tương ứng theo đúng tỷ lệ TDS quy định.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đặt hàng thành phần A cho hệ PX212 (giống PP, Shore D76)
- ▸ Đặt hàng thành phần A cho hệ PX225 L4 (giống ABS/PS, Shore D81)
- ▸ Xưởng cần mua bổ sung riêng thành phần A khi đã có sẵn Polyol B
- ▸ Vacuum casting trong khuôn silicone polyaddition
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng một mình không kèm Polyol — sẽ không đóng rắn thành chi tiết đúng chuẩn
- ✗ Ứng dụng cần chi tiết mềm/đàn hồi Shore A — không phù hợp, cần PX761/PX840
- ✗ Lưu kho hở nắp quá 3 ngày — dễ hút ẩm, kết tinh

THÔNG SỐ THÀNH PHẦN A
& 2 HỆ HOÀN THIỆN
| Thông số PX22 (A) | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Hình thức & màu sắc | Lỏng, vàng nhạt | TDS PX212/PX225 |
| Độ nhớt, 25°C | ~150 mPa.s | TDS PX212/PX225 |
| Tỷ trọng, 25°C | 1.22 g/ml | TDS PX212/PX225 |
| Quy cách đóng gói | 6×1.2 kg hoặc 6.00 kg net | TDS PX225 L4 |
| Hệ hoàn thiện (A+B) | Tỷ lệ trộn | Shore D | Flexural Modulus | Tg |
|---|---|---|---|---|
| PX22 + PX212 L5 | 100 : 100 | 76 | 1,200 MPa | 90°C |
| PX22 + PX225 L4 | 100 : 75 | 81 | 2,500 MPa | 105°C |
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SIKA ADVANCED RESINS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
(KẾT HỢP VỚI PX212 HOẶC PX225)
CHỌN POLYOL PHÙ HỢP
Xác định cần hệ PX212 (giống PP, D76) hay PX225 L4 (giống ABS, D81, chịu nhiệt cao hơn) trước khi đặt hàng PX22.
CÂN ĐÚNG TỶ LỆ
Cân PX22 (A) và Polyol (B) theo đúng tỷ lệ TDS: 100:100 cho PX212, 100:75 cho PX225 L4.
TRỘN & ĐÚC CHÂN KHÔNG
Trộn trong máy đúc chân không, đổ vào khuôn silicone gia nhiệt 70°C theo quy trình của hệ tương ứng.
Isocyanate (A) có thể kết tinh nếu bảo quản dưới 15°C — gia nhiệt 50-70°C và khuấy đều đến khi đồng nhất trước khi dùng. Không lưu kho hở nắp quá 3 ngày.
SO SÁNH TOÀN DÒNG
VACUUM CASTING PU — SIKABIRESIN® PX
| Sản phẩm | Shore | Flexural Modulus | Tg | Đặc điểm nổi bật | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| PX205 | D70 | — | — | Va đập/mài mòn tốt, hinge effect | Xem → |
| PX22 (A) ⭐ | D76/D81* | 1,200/2,500* | 90/105* | Isocyanate dùng chung 2 hệ | — |
| PX212 L5 | D76 | 1,200 MPa | 90°C | Chịu va đập rất tốt, giống PP (dùng A=PX22) | Xem → |
| PX221 | D81 | 2,100 MPa | 95°C | Mô phỏng ABS nguyên sinh (A+B tự đóng gói) | Xem → |
| PX225 L4 | D81 | 2,500 MPa | 105°C | Chịu nhiệt cao nhất nhóm (dùng A=PX22) | Xem → |
| PX226 / PX245 / PX280 / PX331 | D82–86 | 2,500–4,500 | 80–105 | Nhóm cứng chuyên biệt (xem so sánh chi tiết ở từng trang) | — |
*PX22 tự thân không có Shore/Modulus/Tg riêng — số liệu trong bảng là của 2 hệ hoàn thiện (PX212, PX225) khi dùng PX22 làm thành phần A. Nguồn: TDS PX212 (09/2020), TDS PX225 L4 (09/2020).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần chi tiết giống polypropylene, chịu va đập tốt: → PX22 + PX212 L5
- ▸ Cần chi tiết giống ABS/PS, chịu nhiệt cao hơn, có thể opalescent: → PX22 + PX225 L4
- ▸ Cần chi tiết mềm/đàn hồi thực sự (Shore A): → Không dùng PX22, liên hệ PT để tư vấn PX761/PX840
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ NGUYÊN MẪU
SikaBiresin® PX225 L4Polyol B tạo hệ Shore D81, chịu nhiệt 105°C→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® PX22?
Cho biết bạn cần hệ PX212 hay PX225, số lượng và yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn đúng tổ hợp A+B và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.