CHỐNG CHÁY ĐẠT CHUẨN
DIN EN 45545-2 ĐƯỜNG SẮT
Chứng nhận đầy đủ theo DIN EN 45545-2 — đánh giá lan truyền lửa (ISO 5658-2), mật độ khói (ISO 5659-2) và độc tính khói đều đạt yêu cầu R3, mức nguy hiểm H2.
Potlife ~140 giây ở 20°C — phù hợp gia công bằng máy trộn/định lượng 2 thành phần. Cho phép sản xuất liên tục năng suất cao trong dây chuyền công nghiệp.
Tương thích với paste pigment polyurethane SikaBiresin® ColourPaste, cho phép tạo màu đa dạng theo yêu cầu thiết kế nội thất, toa xe và cửa chống cháy.
Shore D 74, kéo 15 MPa, uốn 18 MPa, E-modulus 750 MPa — cân bằng tốt giữa độ cứng và khả năng gia công CNC sau đúc, phù hợp chi tiết cạnh và mép chịu lực.
- ✗ Không kháng UV lộ thiên — KL100 FR không được thiết kế cho ứng dụng ngoài trời tiếp xúc ánh sáng mặt trời trực tiếp; cần dùng KD260 hoặc sơn phủ UV nếu cần
- ✗ Không phải vật liệu chịu nhiệt cao — Không khuyến cáo dùng trong môi trường nhiệt độ vận hành liên tục trên 80°C
- ✗ Không tự đổ tay được — Potlife 140s yêu cầu bắt buộc sử dụng máy trộn/định lượng 2 thành phần (mixing & metering machine), không phù hợp đổ tay thủ công
- ✗ Không phải lớp phủ hay sơn — Đây là vật liệu đúc mép, không phải màng chống thấm hay lớp phủ bề mặt
- ✗ Ứng dụng ngoài trời lộ thiên không có lớp phủ bảo vệ UV
- ✗ Môi trường tiếp xúc hóa chất ăn mòn mạnh (dung môi, axit đặc)
- ✗ Đúc thủ công bằng tay không có thiết bị trộn tự động
- ✗ Ứng dụng thay thế SikaBiresin® KD260 khi cần độ đàn hồi hoặc kháng UV
DÙNG CHO
NGÀNH NÀO?
Đường sắt & Giao thông
Đúc trực tiếp đèn đầu toa xe, chi tiết nội thất toa khách, mép bảo vệ vỏ cabin — đạt chuẩn chống cháy DIN EN 45545-2 bắt buộc cho phương tiện đường sắt.
Nội thất công nghiệp
Đúc mép bàn làm việc, quầy counter, panel nội thất yêu cầu chống cháy — thay thế viền nhựa, cao su hoặc nhôm trong môi trường công cộng và thương mại cần tiêu chuẩn PCCC.
Cửa & Tấm panel
Đúc trực tiếp mép bảo vệ cửa chống cháy, mép tấm vách ngăn nhà máy, kho lạnh — cho phép tạo mép phức tạp không cần gia công cơ khí thứ cấp.
Chi tiết trang trí kháng cháy
Sản xuất chi tiết trang trí, liền mép bảo vệ, profile định hình trong dây chuyền tự động — thay thế nhựa ABS, PVC hoặc polyester khi yêu cầu tiêu chuẩn chống cháy nghiêm ngặt.
BẢNG THÔNG SỐ
TỪ TDS CHÍNH HÃNG
| Thông số | Thành phần A (KL100 FR) | Thành phần B (KL100) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Beige nhạt / Trắng xám | — | — |
| Độ nhớt @ 25°C | 6.500 ± 700 mPa.s | 1.100 ± 200 mPa.s | DIN 53019 |
| Tỷ trọng @ 20°C | 1,5 ± 0,03 g/cm³ | 1,13 ± 0,05 g/cm³ | ISO 2811 |
| Tỷ lệ trộn (theo khối lượng) | A : B = 100 : 54 | — | |
| Thời gian sống (potlife) @ 20°C | 140 ± 15 giây | — | |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn | 2–3 ngày @ 20°C | — | |
| Tính chất | Giá trị | Đơn vị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng đúc rắn | 1,40 | g/cm³ | ISO 1183 |
| Độ cứng Shore D | 75 | — | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 15 | MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 15 | % | ISO 527 |
| Độ bền uốn | 18 | MPa | ISO 178 |
| Modulus đàn hồi uốn (E-modulus) | 750 | MPa | ISO 178 |
HẠNG MỤC
ĐÃ TRIỂN KHAI
HƯỚNG DẪN
THI CÔNG & LƯU Ý
CHUẨN BỊ KHUÔN
Làm sạch khuôn, bôi chất tháo khuôn thích hợp (SikaBiresin® RA851 hoặc RA870). Kiểm tra khe hở và khớp kín khuôn trước khi đổ.
CHUẨN BỊ VẬT LIỆU
Đảm bảo nhiệt độ thành phần A và B đạt 18–25°C. Khuấy đều thành phần A trước khi dùng. Nếu tạo màu, thêm paste SikaBiresin® ColourPaste vào thành phần A và khuấy đều.
TRỘN & ĐỔ KHUÔN
Sử dụng máy trộn/định lượng 2 thành phần với tỷ lệ A:B = 100:54 (theo khối lượng). Potlife ~140 giây — đổ ngay vào khuôn sau khi trộn, không để chờ.
ĐÓNG RẮN & THÁO KHUÔN
Để đóng rắn hoàn toàn 2–3 ngày ở 20°C trước khi tháo khuôn và gia công cơ học (CNC, phay, tiện). Có thể tăng tốc bằng nhiệt độ môi trường cao hơn.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. Dùng PPE đầy đủ: kính bảo hộ, găng tay nitrile, quần áo bảo hộ. Thành phần isocyanate (B) cần tránh tiếp xúc da và hít hơi. Tham khảo SDS trước khi sử dụng.
Bắt buộc dùng máy trộn tự động — KHÔNG đổ tay. Thành phần A nhạy cảm với độ ẩm — đậy kín ngay sau khi dùng. Nhiệt độ thi công lý tưởng 18–25°C; dưới 15°C sẽ ảnh hưởng đóng rắn.
SO SÁNH DÒNG
PU ĐÚC MÉP SIKABIRESIN®
| Sản phẩm | Shore D | Chống cháy | Kháng UV | E-modulus | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| KL100 FR ⭐ (SP này) | D 74–75 | ✅ DIN EN 45545-2 H2/R3 | ❌ Không | 750 MPa | — |
| SikaBiresin® KD260 | D 70 | ⚠️ Một phần (FR+UV) | ✅ Tốt | 550 MPa | Xem → |
| SikaBiresin® RG52 HR | D 62 | ❌ Không FR | ❌ Không | 350 MPa | Xem → |
*Nguồn: TDS SikaBiresin® KL100 FR & Brochure Sika Advanced Resins (02/2024). KD260 tương ứng KV260.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Yêu cầu chống cháy DIN EN 45545-2 (đường sắt, PCCC): → Dùng KL100 FR
- ▸ Ứng dụng lộ thiên cần kháng UV + một phần chống cháy: → Dùng SikaBiresin® KD260
- ▸ Cần độ đàn hồi cao, không yêu cầu FR: → Dùng SikaBiresin® RG52 HR
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & NHÀ MÁY
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® KL100 FR?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.