TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® G519
SikaBiresin® G519 là nhựa epoxy đúc có chất độn (filled epoxy casting resin), đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đúc khuôn và dụng cụ trong gia công kim loại. Thành phần A được pha trộn sẵn chất độn vô cơ (tỷ trọng 2.7 g/cm³ — cao hơn hẳn so với epoxy không chất độn thông thường), giúp tăng cường độ nén và chống mài mòn trong khi vẫn duy trì khả năng đổ vào khuôn phức tạp. Điểm nổi bật nhất là tính linh hoạt trong lựa chọn chất đóng rắn: 3 lựa chọn với tỷ lệ trộn, độ nhớt, pot life và độ dày đúc tối đa khác nhau, cho phép tùy chỉnh theo từng ứng dụng cụ thể.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cơ tính tốt: Shore D90, module uốn 6.000 MPa, cường độ nén 110 MPa (ISO 604) — sau hậu xử lý 16h/50°C
- ▸ Pot life dài (~80 phút với chất đóng rắn G519) — thuận tiện đúc chi tiết lớn, phức tạp
- ▸ Độ co ngót thấp: 1.7 mm/m (40 mm) — đảm bảo độ chính xác kích thước khuôn
- ▸ Đúc dày tới 40 mm/lần đổ (unfilled, với chất đóng rắn G519 hoặc GC11) — thích hợp khuôn lớn
- ▸ Có thể pha thêm chất độn nhôm (aluminum grid) tỷ lệ đến 100:100 theo khối lượng A — tăng dẫn nhiệt, giảm co ngót thêm
- ▸ Tương thích 3 chất đóng rắn (G519, F04, GC11) — linh hoạt điều chỉnh độ nhớt và pot life theo từng ứng dụng
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG chịu nhiệt cao — Tg chỉ 74°C (với chất đóng rắn G519); dùng G36N/G40 nếu cần HDT >100°C
- ✗ KHÔNG đúc dày quá 10mm nếu dùng chất đóng rắn F04 (chỉ phù hợp lớp mỏng/độ nhớt thấp)
- ✗ KHÔNG thay thế được chất đóng rắn G519 bằng F04 hoặc GC11 tùy tiện — khác tỷ lệ trộn và cơ tính
- ✗ KHÔNG tự đóng rắn đạt cơ tính công bố nếu bỏ qua bước hậu xử lý 16h/50°C
Phù hợp nhất cho xưởng đúc khuôn dập tấm, khuôn hydroform và khuôn đệm cao su, mẫu đúc foundry — nơi cần cường độ nén và chịu mài mòn cao nhưng không yêu cầu chịu nhiệt độ cao.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất khuôn và dụng cụ dập tấm kim loại (sheet metal forming moulds)
- ▸ Mẫu đúc foundry (foundry patterns), mẫu sao chép (copy patterns), hộp lõi (core boxes)
- ▸ Khuôn hydroform và khuôn đệm cao su (rubber cushion moulds)
- ▸ Đổ với chất độn nhôm (aluminum grid) để tăng dẫn nhiệt và giảm co ngót
- ▸ Chi tiết khuôn cần pot life dài (80 phút), cho phép đổ từ từ vào khuôn phức tạp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn nhiệt chân không (thermoforming) hoặc khuôn ép phun prototype cần Tg >100°C — dùng G36N hoặc G40
- ✗ Hạng mục cần độ nhớt cực thấp để đổ vào chi tiết rất nhỏ — dùng G519+F04 hoặc chuyển sang G38
- ✗ Bề mặt ẩm hoặc có dầu mỡ — epoxy không đóng rắn đúng nếu điều kiện bề mặt không đảm bảo
- ✗ Đổ dày hơn 40 mm trong một lần (rủi ro nhiệt lượng đóng rắn gây biến dạng)
TECHNICAL DATA SHEET
3 LỰA CHỌN CHẤT ĐÓNG RẮN
Theo TDS SikaBiresin® G519 (Epo 5019), Sika Advanced Resins, phiên bản 12/2019 — cơ tính đo sau hậu xử lý 16 giờ ở 50°C.
| Thành phần | Loại | Độ nhớt, 25°C (mPa.s) | Tỷ trọng (g/cm³) | Tỷ lệ A:B (kl) |
|---|---|---|---|---|
| A — SikaBiresin® G519 (Resin) | Epoxy, filled, đen | ~75.000 | 2.70 | — |
| B1 — SikaBiresin® G519 (Hardener) | Amine, hổ phách | ~2.500 | 0.98 | 100 : 10 |
| B2 — SikaBiresin® F04 | Amine, không màu | ~10 | 0.87 | 100 : 6 |
| B3 — SikaBiresin® GC11 | Amine, hổ phách | ~1.400 | 1.08 | 100 : 12.5 |
| Thông số hỗn hợp | A + B1 (G519) | A + B2 (F04) | A + B3 (GC11) |
|---|---|---|---|
| Màu hỗn hợp | Đen | Đen | Đen |
| Độ nhớt hỗn hợp (mPa.s) | ~24.500 | ~5.500 | ~25.000 |
| Pot life, 23°C, 848g (phút) | ~80 | ~52 | ~80 |
| Thời gian tháo khuôn, RT (giờ) | ~24 | ~24 | ~16–24 |
| Độ dày đúc tối đa (mm) | ~40 | ~10 | ~40 |
| Tính chất | Tiêu chuẩn | Với G519 | Với F04 | Với GC11 |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ trọng (g/cm³) | ISO 2781 | 2.25 | 2.41 | 2.30 |
| Độ cứng Shore D | ISO 868 | 90 | 90 | 90 |
| Module uốn (MPa) | ISO 178 | 6.000 | 6.900 | 6.400 |
| Bền uốn (MPa) | ISO 178 | 80 | 77 | 80 |
| Bền kéo (MPa) | ISO 527 | 40 | — | 40 |
| Va đập (kJ/m²) | ISO 179 | 9 | — | — |
| Cường độ nén (MPa) | ISO 604 | 110 | 90 | 110 |
| Co ngót tuyến tính (mm/m tại 40mm) | Internal | 1.7 | 0.3–0.4 (10mm) | 0.3–0.4 |
| Tg — nhiệt độ chuyển hoá (°C) | TMA Mettler | 74 | 80 | 56 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (K⁻¹) | — | 50×10⁻⁶ | 32×10⁻⁶ | 30×10⁻⁶ |
| Thành phần | Đóng gói | Hạn SD | Bảo quản |
|---|---|---|---|
| Resin A — G519 | 6×1.5 kg / 15 kg | 18 tháng | 15–25°C |
| Hardener B1 — G519 | 6×0.15 kg / 1.5 kg | 24 tháng | 15–25°C |
| Hardener B2 — F04 | 2.5 kg | 12 tháng | 18–25°C |
| Hardener B3 — GC11 | 0.5 kg / 12×0.05 kg / 1 kg | 24 tháng | 15–25°C |
Nguồn: TDS SikaBiresin® G519 (Epo 5019), Sika Advanced Resins, phiên bản 12/2019. “—” = không đo/chưa công bố trong TDS. Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 604 / ISO 178 / ISO 527 / ISO 179 / ISO 868 / ISO 2781.
HƯỚNG DẪN ĐÚC
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ VẬT LIỆU
Nhiệt độ vật liệu, xử lý và khuôn tối thiểu 18–25°C. Khuấy kỹ thành phần A trước khi dùng. Bề mặt khuôn phải sạch, khô, không bụi không dầu mỡ.
BÔI CHẤT CHỐNG DÍNH
Dùng Sika® Liquid Wax-815 hoặc Sika® Pasty Wax-818 (chất chống dính khuyến cáo). Bề mặt xốp phải được trét kín trước khi bôi chất chống dính.
TRỘN & ĐỔ KHUÔN
Trộn đúng tỷ lệ A:B theo khối lượng (10 với G519, 6 với F04, 12.5 với GC11). Sau khi trộn, đổ ngay vào điểm thấp nhất của khuôn. Đổ vào thùng khác trộn lại ngắn để đảm bảo đồng nhất.
THÁO KHUÔN & HẬU XỬ LÝ
Tháo khuôn sau ~24h ở RT. Hậu xử lý 16h/50°C để đạt cơ tính đầy đủ. Chi tiết lớn/nặng cần dùng conformer khi hậu xử lý. Vệ sinh bằng Sika® Reinigungsmittel-5.
G519: Pot life dài 80′, độ nhớt cao (24.500 mPa.s), dày đến 40mm — khuôn lớn, đổ chậm. F04: Độ nhớt rất thấp (5.500 mPa.s), chỉ dày 10mm, pot life 52′ — lớp mặt mỏng, chi tiết nhỏ. GC11: Cân bằng tốt, tháo khuôn sớm hơn (16-24h).
Epoxy amine nhạy cảm với hơi ẩm — tại điều kiện Việt Nam (độ ẩm 75–90%), luôn đóng nắp ngay sau khi lấy chất đóng rắn. Nếu chất đóng rắn có hiện tượng kết tinh (lưu kho lạnh kéo dài), làm ấm đến tối đa 70°C cho đến khi tan, để nguội về nhiệt độ xử lý trước khi dùng.
G519 VÀ CÁC HỆ EPOXY KHUÔN
CHỌN ĐÚNG THEO ỨNG DỤNG
| Sản phẩm | Ứng dụng chính | Shore D | Tg / HDT | Link |
|---|---|---|---|---|
| G519 ⭐ | Khuôn dập tấm, foundry patterns | 90 | Tg 74°C | — |
| G32 | Đổ bù lưng khuôn composite | 90 | HDT 51°C | Xem → |
| G33 | Chống mài mòn cao, hướng dẫn dập | 90 | — | Xem → |
| G36 N | Khuôn chịu nhiệt, hút chân không | 88 | HDT 138°C | Xem → |
| G38 | Độ chảy cao, dụng cụ công nghiệp | — | — | Xem → |
| G40 | Chịu nhiệt công nghiệp | — | — | Xem → |
*Số liệu cường độ nén từ TDS chính thức từng sản phẩm. G38/G40/G3 chưa có TDS tại thời điểm cập nhật.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khuôn dập tấm, mẫu đúc foundry, cần pot life dài: → G519 với chất đóng rắn G519 (pot life 80′, dày 40mm)
- ▸ Cần độ nhớt thấp để đổ chi tiết nhỏ/phức tạp: → G519 với F04 (độ nhớt 5.500 mPa.s, dày ≤10mm)
- ▸ Cần chống mài mòn cực cao (hướng dẫn dập, khuôn cao su): → G33 (module uốn 9.800 MPa, nén 120 MPa)
- ▸ Khuôn nhiệt chân không cần HDT ≥130°C: → G36 N (HDT 138°C sau hậu xử lý 8h/120°C)
- ▸ Đổ bù lưng khuôn composite, cần độ nhớt thấp, dày đến 100mm: → G32
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® G519
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® G519?
Cung cấp thông tin khuôn cần đúc, vật liệu dập, độ dày cần thiết và yêu cầu cơ tính — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng chất đóng rắn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.