G38 — CHỊU NHIỆT CAO
KHÔNG CẦN HOÀN TẤT HẬU XỬ LÝ TRƯỚC THÁO KHUÔN
Tất cả số liệu kỹ thuật của G38 trong bài viết này được trích từ Brochure “High-Performance EP and PUR Systems for Tooling and Composites” (Sika Advanced Resins, 02/2024). Số liệu đánh dấu (*) là giá trị sau hậu xử lý phù hợp (sau appropriate treatment). TDS riêng cho G38 hiện chưa có tại thời điểm cập nhật — liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để nhận TDS mới nhất khi có.
SikaBiresin® G38 là nhựa epoxy đúc khuôn chịu nhiệt cao, đã có chất độn, màu xám — được phát triển đặc biệt cho khuôn vacuum forming (hút chân không) và khuôn blister bao bì. Điểm khác biệt quan trọng nhất của G38 so với G36N: cho phép tháo khuôn TRƯỚC khi hoàn tất hậu xử lý (theo brochure Sika 02/2024). Điều này giúp rút ngắn thời gian chu kỳ sản xuất khuôn và không đòi hỏi lò sấy ngay trong giai đoạn tháo khuôn.
G38 có độ chảy (flowability) và khả năng tự thoát khí (self-degassing) tốt — đặc tính quan trọng khi đổ vào khuôn có bề mặt chi tiết phức tạp, đảm bảo không có lỗ khí trên bề mặt khuôn. Pot life 120 phút đủ dài để đổ khuôn vừa và lớn mà không bị đóng rắn sớm.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ HDT >130°C (sau hậu xử lý) — đủ cho thermoforming PET, PP, PVC nhiệt độ cao
- ▸ Tháo khuôn trước hậu xử lý — linh hoạt hơn G36N (tháo khuôn nhanh, hậu xử lý sau)
- ▸ Độ chảy tốt + self-degassing — không cần hút chân không khi đổ
- ▸ Pot life 120 phút (RT) — xử lý khuôn vừa và lớn thoải mái
- ▸ Cường độ nén 112 MPa*, Shore D90* — cơ tính tốt sau xử lý
- ▸ Tỷ lệ đơn giản 100:7 (A:B) — dễ đo lường chính xác
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG đúc dày hơn 40mm trong một lần đổ (G36N có thể 100mm)
- ✗ Số liệu cơ tính (*) CHƯA được xác nhận bởi TDS riêng — từ brochure tổng hợp
- ✗ KHÔNG thay thế G36N hoàn toàn nếu cần đổ dày >40mm hoặc pot life >2h
G38 phù hợp khi cần khuôn chịu nhiệt >130°C nhưng không muốn chờ hậu xử lý 8h/120°C TRƯỚC KHI tháo khuôn. Linh hoạt hơn G36N trong quy trình sản xuất.
G38 DÙNG KHI NÀO?
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn vacuum forming (hút chân không) — blister bao bì, thermoforming
- ▸ Khuôn cần tháo nhanh mà không chờ hoàn tất hậu xử lý
- ▸ Khuôn chịu nhiệt >130°C nhưng không cần đúc dày >40mm
- ▸ Chi tiết phức tạp cần độ chảy tốt và tự thoát khí
- ▸ Xưởng không muốn giữ khuôn trong lò nhiều giờ trước khi tháo
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn cần đúc dày >40mm — dùng G36N (tối đa 100mm)
- ✗ Khuôn kéo sâu, hướng dẫn dập chịu mài mòn — dùng G33
- ✗ Khuôn foundry/dập tấm không cần chịu nhiệt — dùng G519 hoặc G32
TECHNICAL DATA
G38 + G38 (A+B)
Nguồn: Brochure “High-Performance EP and PUR Systems for Tooling and Composites”, Sika Advanced Resins, 02/2024. Dấu (*) = sau hậu xử lý phù hợp (after appropriate treatment). TDS riêng cho G38 chưa có — liên hệ Hoá chất PT để nhận tài liệu cập nhật.
| Thông số | G38 (Resin A) | G38 (Hardener B) |
|---|---|---|
| Loại / màu sắc | Epoxy, filled, xám | Amine (cùng tên G38) |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 7 | |
| Màu hỗn hợp | Xám (grey) | |
| Độ nhớt hỗn hợp (mPa.s) | 10.500 | |
| Pot life, RT (phút) | 120 | |
| Thời gian tháo khuôn (giờ) | 16 – 24 | |
| Độ dày tối đa (mm) | 40 | |
| Tỷ trọng sau đóng rắn (g/cm³) | 1.8 | |
| Shore D (sau hậu xử lý)* | 90* | |
| Cường độ nén (MPa) (sau hậu xử lý)* | 112* | |
| HDT (°C) (sau hậu xử lý)* | >130* | |
* Sau hậu xử lý phù hợp (after appropriate treatment) — nhiệt độ/thời gian cụ thể cần xác nhận theo TDS riêng. Brochure không nêu rõ điều kiện hậu xử lý cụ thể. Liên hệ Hoá chất PT để nhận TDS kỹ thuật đầy đủ.
CHỌN G36N HAY G38?
| Tiêu chí | G36N | G38 ⭐ |
|---|---|---|
| HDT | 138°C* (TDS xác nhận) | >130°C* (brochure) |
| Pot life | 4–4.5h | 120 phút |
| Độ dày tối đa | 100mm | 40mm |
| Tháo khuôn trước hậu xử lý | Không (24h RT + 3h/60°C bắt buộc) | Có — linh hoạt hơn |
| Nguồn dữ liệu | TDS đầy đủ (11/2024) | Brochure 02/2024 — TDS riêng chưa có |
| Link sản phẩm | Xem G36N → | Trang hiện tại |
Chọn G36N khi cần khuôn dày >40mm, pot life >2h, hoặc cần số liệu TDS đầy đủ đã được kiểm chứng. Chọn G38 khi khuôn <40mm, muốn linh hoạt tháo khuôn sớm trước hậu xử lý, hoặc khuôn cần độ chảy tốt cho chi tiết phức tạp.
CÂU HỎI VỀ G38
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® G38?
Cung cấp thông tin khuôn cần làm, nhiệt độ thermoforming và kích thước — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn G38 hay G36N phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.