G36 N — KHUÔN CHỊU NHIỆT
HDT 138°C SAU 8H/120°C
SikaBiresin® G36 N (thành phần A, màu xám) là nhựa epoxy đúc chịu nhiệt cao nhất trong dòng G-series tiêu chuẩn, được thiết kế cho khuôn thermoforming (nhiệt chân không), nơi bề mặt khuôn tiếp xúc trực tiếp với nhựa nhiệt dẻo nóng chảy (PET, PP, PVC…) ở 80–130°C liên tục. Sau hậu xử lý bắt buộc 8h/120°C, HDT đạt 138°C theo ISO 75B — cao hơn nhiều so với G519 (Tg 74°C) và G32 (HDT 51°C). Pot life đặc biệt dài 4–4.5 giờ ở RT, giúp đổ từ từ và cẩn thận khuôn thermoforming kích thước lớn mà không bị đóng rắn sớm. Độ dày đúc tối đa 100mm trong một lần đổ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ HDT 138°C (ISO 75B) sau 8h/120°C — chịu nhiệt cao nhất trong G-series có TDS xác nhận
- ▸ Pot life cực dài 4–4.5 giờ — thao tác thoải mái với khuôn thermoforming lớn
- ▸ Đúc dày đến 100mm — khuôn dày, đặc, tự đỡ không cần lõi
- ▸ Co ngót thấp 0.04% — chính xác kích thước sau đóng rắn
- ▸ Module uốn 8.150 MPa, cường độ nén 110 MPa sau hậu xử lý
- ▸ CTE 40×10⁻⁶ K⁻¹ — giãn nở nhiệt thấp, ổn định kích thước ở nhiệt độ vận hành
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG đạt HDT 138°C nếu bỏ qua hậu xử lý 8h/120°C — đây là điều kiện bắt buộc
- ✗ KHÔNG tháo khuôn chỉ sau 24h ở RT — cần thêm 3h/60°C trước khi tháo (tổng: 24h RT + 3h/60°C)
- ✗ G36 (chất đóng rắn B) KHÔNG dùng độc lập — chỉ phối với G36N
G36 N = thành phần A (nhựa epoxy, xám). G36 = thành phần B (chất đóng rắn amine, hổ phách). Hai sản phẩm này luôn đặt cùng nhau theo tỷ lệ 100:10. Xem trang SikaBiresin® G36 để biết thêm chi tiết về thành phần B.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn nhiệt chân không (thermoforming/vacuum forming moulds)
- ▸ Khuôn blister bao bì — tiếp xúc nhựa nhiệt dẻo >80°C
- ▸ Khuôn và dụng cụ cần chịu nhiệt độ vận hành cao liên tục
- ▸ Khuôn kích thước lớn nhờ pot life dài 4–4.5h và độ dày 100mm
- ▸ Prototype injection mold cho nhựa nhiệt dẻo chạy nhiệt độ cao (PA, PC…)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sản xuất hướng dẫn dập/giai cữ mài mòn cao — dùng G33 (module 9.800 MPa)
- ✗ Backfilling tiêu chuẩn — G32 kinh tế hơn (HDT thấp nhưng đủ cho backfill)
- ✗ Khi không có lò hậu xử lý 120°C — sẽ không đạt HDT 138°C
TECHNICAL DATA
G36N (A) + G36 (B)
Nguồn: TDS SikaBiresin® G36 N G36, Sika Advanced Resins, phiên bản 11/2024. Cơ tính đo sau hậu xử lý 8 giờ ở 120°C.
| Thông số | G36 N (Resin A) | G36 (Hardener B) |
|---|---|---|
| Loại / màu sắc | Epoxy, filled, XÁM | Amine, hổ phách |
| Độ nhớt, 25°C (mPa.s) | 75.000 | 100 |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 1.81 | 0.96 |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 10 | |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C (mPa.s) | 10.000 | |
| Pot life, RT, 500g (giờ) | 4 – 4.5 | |
| Thời gian tháo khuôn | 24h RT + 3h/60°C | |
| Hậu xử lý bắt buộc | 8h / 120°C | |
| Tỷ trọng sau đóng rắn (g/cm³) | 1.80 (ISO 2781) | |
| Độ cứng Shore D | 88 (ISO 868) | |
| Module uốn (MPa) | 8.150 (ISO 178) | |
| Bền uốn (MPa) | 85 (ISO 178) | |
| Va đập (kJ/m²) | 15 (ISO 179) | |
| Cường độ nén (MPa) | 110 (ISO 604) | |
| Co ngót tuyến tính (%) | 0.04 | |
| HDT (ISO 75B) °C | 138 | |
| Hệ số giãn nở nhiệt CTE (K⁻¹) | 40×10⁻⁶ (DIN 53752) | |
| Đóng gói | 5 kg | 2 kg |
| Hạn SD / Bảo quản | 12 tháng cả A+B / 15–25°C | |
ĐÚC G36N — CHÚ Ý
HẬU XỬ LÝ 8H/120°C BẮT BUỘC
TRỘN & ĐỔ
18–25°C. A:B = 100:10 khối lượng. Khuấy A trước. Trộn đồng nhất, đổ ngay vào điểm thấp nhất. Pot life 4–4.5h — thao tác thoải mái dù khuôn lớn. Bôi chất chống dính gốc sáp trước.
THÁO KHUÔN
Để 24h ở RT → gia nhiệt thêm 3h/60°C → tháo khuôn. KHÔNG tháo khuôn chỉ sau 24h RT — vẫn còn mềm. Tổng tối thiểu: 24h+3h trước khi tháo.
HẬU XỬ LÝ 8H/120°C
BẮT BUỘC — sau khi tháo khuôn, đưa vào lò 120°C trong 8 giờ để đạt HDT 138°C. Không có bước này, HDT sẽ thấp hơn nhiều và khuôn có thể bị biến dạng khi thermoforming.
G36N yêu cầu lò sấy công nghiệp có thể duy trì nhiệt độ 120°C ổn định trong 8 giờ. Nếu xưởng không có lò công nghiệp, cân nhắc G38 thay thế — G38 cũng chịu nhiệt >130°C và “không bắt buộc hậu xử lý trước khi tháo khuôn” (theo brochure).
G36N VS G38
HAI HỆ CHỊU NHIỆT CAO
| Tiêu chí | G36N ⭐ | G38 | G519 |
|---|---|---|---|
| HDT | 138°C* | >130°C* | Tg 74°C |
| Pot life | 4–4.5h | 120 phút | 80 phút |
| Dày tối đa | 100mm | 40mm | 40mm |
| Hậu xử lý bắt buộc | 8h/120°C | Không bắt buộc trước tháo khuôn | 16h/50°C |
| Link | — | Xem → | Xem → |
* Sau hậu xử lý theo khuyến cáo TDS. Số liệu G38 từ brochure Sika 02/2024.
KHUYẾN NGHỊ
- ▸ Khuôn thermoforming rất lớn, cần đổ dày >40mm: → G36N (pot life 4.5h, dày 100mm)
- ▸ Không có lò 120°C, cần tháo khuôn nhanh hơn: → G38 (không bắt buộc hậu xử lý trước tháo)
- ▸ Khuôn foundry/dập tấm, không cần chịu nhiệt: → G519 (pot life 80′, đa năng)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® G36 N
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® G36 N?
Cung cấp thông tin khuôn thermoforming, nhiệt độ nhựa vận hành và kích thước cần đúc — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.