G36 — CHẤT ĐÓNG RẮN
KHÔNG PHẢI NHỰA EPOXY ĐÚC
Theo TDS SikaBiresin® G36 N G36 (Sika Advanced Resins, 11/2024), SikaBiresin® G36 là Chất Đóng Rắn Amine (Hardener B) cho hệ nhựa epoxy khuôn chịu nhiệt G36N/G36. Đây KHÔNG phải là nhựa epoxy đúc khuôn độc lập.
Bất nhất tiêu đề trang: Tiêu đề WooCommerce hiện tại ghi “nhựa epoxy đúc khuôn chịu nhiệt cao cho công nghiệp” — không phản ánh đúng bản chất sản phẩm. Đường dẫn URL đã ghi đúng “chat-dong-ran” (chất đóng rắn).
Đề nghị cập nhật tiêu đề: “SikaBiresin® G36 — Chất Đóng Rắn Amine Cho Hệ Epoxy Khuôn Chịu Nhiệt G36N” để phản ánh đúng chức năng sản phẩm và tránh nhầm lẫn với G36N.
SikaBiresin® G36 là thành phần B (Hardener B / chất đóng rắn) trong hệ 2 thành phần G36N/G36 — nhựa epoxy đúc khuôn chịu nhiệt cao của Sika Advanced Resins. G36 là chất lỏng màu hổ phách (amber), loại amine không có chất độn (unfilled), độ nhớt rất thấp 100 mPa.s ở 25°C. Chức năng của G36 là kích hoạt đóng rắn cho nhựa G36N — tương tự như RG974 là chất đóng rắn cho RG836 L10. G36 không thể dùng độc lập để đúc khuôn.
Điểm đáng chú ý: độ nhớt G36 rất thấp (100 mPa.s) trong khi nhựa G36N rất cao (75.000 mPa.s). Sự kết hợp này tạo ra hỗn hợp cuối với độ nhớt 10.000 mPa.s — cân bằng giữa khả năng chảy và thời gian đóng rắn chậm (pot life dài 4–4.5h).
TECHNICAL DATA
HARDENER B — SikaBiresin® G36
| Thông số | SikaBiresin® G36 (Hardener B) |
|---|---|
| Loại thành phần | CHẤT ĐÓNG RẮN — AMINE (Hardener B) |
| Màu sắc | Hổ phách (amber) |
| Loại: unfilled / filled | Không chất độn (unfilled) |
| Độ nhớt, 25°C (mPa.s) | 100 |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 0.96 |
| Tỷ lệ phối với G36N (A:B khối lượng) | 100 : 10 |
| Đóng gói | 2 kg / thùng |
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
| Điều kiện bảo quản | 15 – 25°C, đóng kín sau dùng |
Hỗn hợp cuối (G36N:G36 = 100:10): độ nhớt 10.000 mPa.s, màu xám, pot life 4–4.5h (RT), tháo khuôn 24h RT + 3h/60°C, sau đó hậu xử lý 8h/120°C. Cơ tính cuối: Shore D88, module 8.150 MPa, nén 110 MPa, co ngót 0.04%, HDT 138°C. Xem đầy đủ tại trang SikaBiresin® G36 N.
CÁCH PHỐI G36 VỚI G36N
TÍNH LƯỢNG G36 CẦN DÙNG
Công thức: Lượng G36 = (Lượng G36N × 10) / 100
- ▸ 5 kg G36N → cần 0.5 kg G36
- ▸ 10 kg G36N → cần 1.0 kg G36
- ▸ 20 kg G36N → cần 2.0 kg G36 (1 thùng)
- ▸ 100 kg G36N → cần 10 kg G36 (5 thùng)
LƯU Ý BẢO QUẢN G36
- ▸ Đậy kín ngay sau khi lấy để tránh hơi ẩm
- ▸ Amine nhạy cảm với CO₂ và hơi ẩm trong không khí
- ▸ Bảo quản 15–25°C, tránh nơi ẩm ướt
- ▸ Hạn sử dụng 12 tháng từ ngày sản xuất
ĐẶTHÀNG G36 — CẦN PHỐI HỢP VỚI G36N
G36 chỉ bán và sử dụng cùng với G36N. Khi đặt hàng, luôn đặt theo bộ đôi G36N + G36 theo đúng tỷ lệ 100:10. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được hỗ trợ tính toán lượng vật liệu theo kích thước khuôn cần đúc.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® G36
CẦN ĐẶT HÀNG
G36N + G36?
Cung cấp lượng khuôn cần đúc — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tính lượng G36N và G36 cần thiết và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.