TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® F55
SikaBiresin® F55 là chất đóng rắn Isocyanate gốc MDI (Methylene Diphenyl Diisocyanate), dạng lỏng không độn, độ nhớt thấp (~250 mPa·s ở 25°C). Khi phối trộn với Polyol SikaBiresin® F48 theo tỷ lệ khối lượng 100:100, hệ nhựa Polyurethane 2 thành phần thu được (“hệ F48/F55”) có độ nhớt hỗn hợp khoảng 2.000 mPa·s ở 25°C — đủ loãng để chảy tràn vào các chi tiết nhỏ, sắc nét của khuôn hoặc mẫu gốc trước khi đóng rắn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp thấp (~2.000 mPa·s) — chảy tràn tốt vào chi tiết nhỏ khi facecasting
- ▸ Pot life dài 45–60 phút (500g, nhiệt độ phòng) — đủ thời gian thao tác cho khuôn kích thước vừa và lớn
- ▸ Chịu mài mòn và va đập tốt: Va đập Charpy 70 kJ/m² (ISO 179), nén 94 MPa (ISO 604) khi không độn
- ▸ Có thể độn thêm RZ 30150/TE-Füller (bột nhôm hydroxit) hoặc RZ 209/6 (bột nhôm kim loại) để tăng nén và dẫn nhiệt cho lớp đổ dày
- ▸ Hình dạng đóng rắn có thể gia công cơ khí (phay, khoan, đánh bóng) sau khi tháo khuôn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ nhựa 1 thành phần dùng độc lập — bắt buộc phối cùng Polyol SikaBiresin® F48
- ✗ KHÔNG cùng hệ với SikaBiresin® F50 — F50 có tỷ lệ trộn (100:50) và Polyol riêng khác F48
- ✗ KHÔNG phải chất đóng rắn epoxy cho composite lay-up/infusion (khác họ CH-series dùng cho SikaBiresin® CR)
- ✗ KHÔNG khuyến cáo đổ khối dày >100mm không qua bước độn phù hợp — nên dùng hệ F50 cho lớp hậu dày
Dùng cho lớp mặt (facecasting layer) trong kỹ thuật đúc 2 lớp: F55+F48 làm lớp mặt chi tiết cao, F50 làm lớp hậu (backfill) dày phía sau. Phù hợp xưởng làm khuôn dập tôn, mẫu đúc gia công cơ khí, mẫu gốc composite.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp mặt (facecasting) cho khuôn dập tôn kim loại (metal sheet forming tools)
- ▸ Mẫu đúc gốc (foundry patterns), mẫu gốc (master models) trong xưởng cơ khí, đúc mẫu
- ▸ Chi tiết yêu cầu bề mặt sắc nét, độ nhớt thấp khi rót khuôn
- ▸ Kết hợp độn bột nhôm kim loại khi cần dẫn nhiệt tốt hơn cho khuôn ép nhiệt
- ▸ Chi tiết cần gia công cơ khí (phay/khoan/đánh bóng) sau đóng rắn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng độc lập không phối Polyol SikaBiresin® F48
- ✗ Đổ khối dày >100mm không qua độn phù hợp (dễ toả nhiệt mạnh, nứt/co ngót không đều)
- ✗ Composite lay-up/infusion ngoài trời cần kháng UV lâu dài
- ✗ Người vận hành chưa được đào tạo an toàn hoá chất isocyanate MDI
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc / vai trò | Isocyanate MDI, Component B | TDS F48/F55, 10/2024 |
| Hình thái / màu | Lỏng, không màu (không độn) | TDS F48/F55 |
| Độ nhớt Component B, 25°C | ≈250 mPa·s | TDS F48/F55 |
| Khối lượng riêng Component B | ≈1,22 g/cm³ (20°C) | SDS F55 Komp. B |
| Tỷ lệ trộn A:B (F48:F55), khối lượng | 100 : 100 | TDS F48/F55 |
| Độ nhớt hỗn hợp (F48+F55), 25°C | ≈2.000 mPa·s | TDS F48/F55 |
| Pot life (500g, nhiệt độ phòng) | 45–60 phút | TDS F48/F55 |
| Thời gian tháo khuôn | 16–24 giờ | TDS F48/F55 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | 75°C | ISO 75B |
| Độ cứng Shore (không độn) | D80 | ISO 868 |
| Modul uốn / Bền uốn (không độn) | 2.300 MPa / 100 MPa | ISO 178 |
| Bền kéo / Giãn dài đứt (không độn) | 60 MPa / 3–5% | ISO 527 |
| Va đập Charpy (không độn) | 70 kJ/m² | ISO 179 |
| Nén / Co ngót tuyến tính (không độn) | 94 MPa / 0,17% | ISO 604 |
| Nén khi độn RZ30150/TE-Füller (350 phần) | Shore D86 · 104 MPa | TDS F48/F55 |
| Nén khi độn bột nhôm RZ209/6 (250 phần) | Shore D84 · 90 MPa | TDS F48/F55 |
| Đóng gói | B (F55): 5/20kg · A (F48): 5kg | TDS F48/F55 |
| Hạn dùng / bảo quản | 12 tháng · 15–25°C | TDS F48/F55 |
NHÓM HẠNG MỤC ĐIỂN HÌNH
SỬ DỤNG SIKABIRESIN® F48/F55
*Tên hạng mục nêu trên là danh mục chung theo nhóm ngành, không phải tên dự án cụ thể.
HƯỚNG DẪN PHỐI TRỘN
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN
Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, không dầu mỡ. Bề mặt xốp cần bịt kín trước khi dùng chất tách khuôn — ưu tiên loại gốc sáp (wax-based).
ỔN ĐỊNH NHIỆT ĐỘ
Vật liệu, khuôn và mẫu gốc phải ở 18–25°C trước khi trộn. Kiểm tra đồng nhất và hiện tượng kết tinh của Polyol trước khi dùng.
CÂN TRỘN 100:100
Khuấy đều Polyol A (F48), lắc kỹ Isocyanate B (F55). Cân đúng tỷ lệ khối lượng 100:100, trộn kỹ bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút.
RÓT KHUÔN
Rót ngay tại điểm sâu nhất của khuôn trong pot life 45–60 phút. Nếu độn, chia đều bột độn vào cả 2 thành phần trước khi trộn cuối.
Theo SDS, Component B (F55) phân loại Acute Tox. 4, Skin/Eye Irrit. 2, Resp./Skin Sens. 1, Carc. 2, STOT SE3/RE2 — bắt buộc găng tay chống hoá chất (EN 374, cao su nitrile/butyl hoặc Viton khi tiếp xúc lâu), kính bảo hộ, khẩu trang lọc hơi hữu cơ và thông gió tốt tại khu vực pha trộn. Bảo quản 15–25°C, đóng kín ngay sau khi mở vì isocyanate phản ứng với hơi ẩm.
Bảo quản lạnh kéo dài có thể gây kết tinh — làm nóng tối đa 70°C để tan tinh thể, để nguội về nhiệt độ thi công trước khi dùng. Không dùng dung môi phân cực aprotic để vệ sinh dụng cụ.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ ĐÚC PUR FASTCAST
*Nhóm sản phẩm: Hệ nhựa đúc PUR Fastcast pot life dài (Sika Advanced Resins). Số liệu định lượng theo TDS/Brochure SikaBiresin® F. Với SikaBiresin® F46 — hiện chưa phân phối chính thức qua hoachatpt.com — chỉ nêu định vị tính năng theo tài liệu Sika quốc tế, không có số liệu bảng so sánh.
| Sản phẩm | Tỷ lệ trộn | Độ nhớt hỗn hợp | Vai trò chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| F55 (+ Polyol F48) ⭐ | 100:100 | ≈2.000 mPa·s | Lớp mặt (facecasting) chi tiết cao | — |
| F50 (A+B cùng tên) | 100:50 | ≈350 mPa·s (chưa độn) | Lớp hậu (backfill) dày tới 400mm, toả nhiệt thấp | Xem → |
| F46 (tham khảo) | 100:25 | Độn sẵn, dễ thao tác | Mẫu gốc/khuôn khối dày, không cần tự phối độn | Liên hệ tư vấn → |
*Độ nhớt hỗn hợp theo TDS SikaBiresin® F48/F55 (10/2024) và TDS SikaBiresin® F50 (10/2024). Thanh biểu diễn tỷ lệ tương đối trong nhóm, không phải thang tuyệt đối.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần lớp mặt chi tiết sắc nét, độ nhớt thấp: → Dùng SikaBiresin® F55 phối với Polyol F48
- ▸ Cần đổ lớp hậu dày (backfill), toả nhiệt thấp: → Dùng SikaBiresin® F50
- ▸ Không muốn tự phối độn, cần hệ sẵn sàng đổ ngay: → Liên hệ kỹ sư PT tư vấn SikaBiresin® F46
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG KHUÔN MẪU
Danh mục Nhựa composite cao cấp SikaToàn bộ resin, chất đóng rắn, gelcoat và board tooling Sika Advanced Resins→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® F55?
Cung cấp loại khuôn/mẫu, kích thước, yêu cầu độ nhớt và pot life — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ trộn Polyol F48 tương ứng và báo giá trong 2 giờ làm việc.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.