TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® F46
SikaBiresin® F46 là hệ đúc nhanh polyurethane có chất độn, tỷ lệ trộn 100:25. Đặc điểm nổi bật nhất là pot life dài (40 phút) — dài hơn đáng kể so với F10 (4’45”), F21 (5’30”), F40 (6′) hay F230 (5′) — cho phép thợ có đủ thời gian rót khuôn lớn, nhiều chi tiết mà không lo hỗn hợp đông cứng giữa chừng.
Đi kèm pot life dài là thời gian tháo khuôn cũng lâu hơn nhiều (16 giờ so với vài chục phút của các dòng khác) — đây là đánh đổi hợp lý cho khối đúc dày: nhựa cần đủ thời gian toả nhiệt phản ứng từ từ để tránh nứt hoặc biến dạng do co ngót không đều. Cường độ chịu nén đạt 110 MPa và Shore D87 — cao nhất trong nhóm có chất độn, phù hợp cho core model chịu tải cơ học lớn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life dài nhất trong nhóm có chất độn (40 phút) — dễ thao tác khuôn lớn
- ▸ Cường độ chịu nén cao nhất trong họ F-series có chất độn (110 MPa)
- ▸ Độ co ngót rất thấp (0,06%) nhờ đóng rắn chậm, đều
- ▸ Phù hợp đúc khối dày, backfill phía sau lớp face casting
- ▸ Hạn sử dụng dài (12 tháng) cho cả hai thành phần
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải sản phẩm “không chất độn” — TDS ghi rõ thành phần A là “Polyol, filled”. Nếu tên gọi trước đây khiến khách hàng hiểu nhầm, cần đính chính khi tư vấn.
- ✗ Không phù hợp ứng dụng cần đóng rắn nhanh trong vài phút (dùng F10/F21/F40/F230)
- ✗ Không phải sản phẩm xây dựng — chỉ dùng khuôn mẫu, tooling công nghiệp
Dùng khi cần đúc khối dày với pot life đủ dài để thao tác an toàn — phù hợp core model, backfill khối lớn, và các ứng dụng ưu tiên cường độ nén cao hơn tốc độ đóng rắn.
Core model khối dày đúc bằng SikaBiresin® F46, tận dụng pot life dài để rót đều khuôn lớn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Core model, khối đúc dày cần cường độ nén cao
- ▸ Backfill (đổ đầy) phía sau lớp face casting mỏng của sản phẩm khác
- ▸ Khuôn lớn, nhiều chi tiết cần thời gian rót kéo dài
- ▸ Ứng dụng ưu tiên cường độ cơ học hơn tốc độ sản xuất
- ▸ Xưởng có quy trình sản xuất cho phép chờ đóng rắn 16 giờ
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sản xuất loạt cần quay vòng nhanh trong ngày (dùng F10/F21/F40/F230)
- ✗ Rotomolding tốc độ siêu nhanh (dùng F27/F55)
- ✗ Chi tiết mỏng, tái tạo bề mặt siêu nét (dùng F27)
- ✗ Khách hàng cần sản phẩm không chất độn thực sự — tư vấn F27/F48/F55 thay thế
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm (thành phần A) | Polyol, có chất độn (filled) | ⚠ Khác mô tả “không chất độn” phổ biến |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B = 100 : 25 | — |
| Pot life (23°C) | 40 phút | — |
| Thời gian tháo khuôn | 16 giờ | — |
| Độ cứng Shore D | 87 | — |
| Cường độ chịu kéo / Giãn dài khi đứt | 25 MPa / 2% | — |
| Cường độ chịu nén | 110 MPa | — |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 65 MPa / 6.500 MPa | — |
| Độ bền va đập | 6 kJ/m² | — |
| Độ co ngót tuyến tính | 0,06% | — |
| Nhiệt độ biến dạng (HDT) | 50°C (chưa hậu xử lý) / 75°C (sau hậu xử lý 8h ở 80°C) | — |
| Hạn sử dụng (chưa mở) | 12 tháng | — |
⚠ Ghi chú xác minh: Dòng “Gốc sản phẩm” ở trên trích nguyên văn từ Product Data Sheet SikaBiresin® F46, xác định thành phần A là “Polyol, filled” — có chất độn. Đây là điểm khác biệt cần lưu ý so với mô tả sản phẩm ban đầu do khách hàng cung cấp.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN
Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, không dầu mỡ, nhiệt độ 18–25°C. Với khối đúc rất dày, cân nhắc khuôn có khả năng thoát nhiệt để tránh quá nhiệt cục bộ.
KHUẤY TỪNG THÀNH PHẦN
Khuấy kỹ thành phần A (chú ý là polyol có chất độn, cần khuấy đều tránh lắng đọng); lắc kỹ thành phần B trước khi trộn.
TRỘN & RÓT
Trộn A:B = 100:25 bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút, rót từ điểm sâu nhất của khuôn. Pot life dài (40 phút) cho phép rót từ tốn, kiểm tra kỹ trước khi hoàn tất.
CHỜ ĐÓNG RẮN & THÁO KHUÔN
Chờ đủ 16 giờ trước khi tháo khuôn. Muốn tăng HDT lên 75°C, hậu xử lý thêm 8 giờ ở 80°C.
Bảo quản 15–25°C, bao bì gốc chưa mở, hạn sử dụng 12 tháng cho cả hai thành phần.
Với thời gian tháo khuôn dài 16 giờ, lên lịch sản xuất phù hợp — thường phù hợp rót cuối ca để tháo khuôn ca sau.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
TOÀN BỘ HỌ SIKABIRESIN® F FASTCAST
*Số liệu tổng hợp từ Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Industry, 2025–2026) và Brochure “SikaBiresin® & SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites” (Sika Services AG, 10.2025).
| Sản phẩm | Chất độn | Tỷ lệ trộn | Pot life | Độ dày đúc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| F10 | Có chất độn | 100:100 | 4’45” | 40mm | Khuôn ép nhiệt, dưỡng chịu nhiệt cao |
| F21 | Có chất độn | 100:15 | 5’30” | Trung bình | Model/core dễ gia công cơ khí |
| F27 | Không chất độn | 100:100 | 2’15” | Mỏng (tự thêm filler) | Model chi tiết cao, độ chảy cao |
| F27/F55 | Không chất độn | 100:80 | 1’30” | Mỏng, tốc độ cực nhanh | Rotomolding khuôn rỗng |
| F40 | Có chất độn | 100:20 | 6′ | 50mm | Mẫu đúc kim loại tấm, chống mài mòn cao |
| F230 | Có chất độn | 100:20 | 5′ | 50mm | Bề mặt mịn, dễ chà nhám & đánh bóng |
| F46 ⭐ | Có chất độn ⚠ | 100:25 | 40′ | Khối dày (backfill) | Đúc khối dày, core model cường độ cao |
| F48/F55 | Không chất độn (điều chỉnh được) | 100:100(:0–350) | 60′ | Khối rất dày | Face casting + backfill khối lớn |
*F46 đứng thứ hai về pot life dài trong toàn họ F-series, chỉ sau F48/F55 — phù hợp khuôn lớn cần thời gian thao tác kéo dài.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần đúc khối dày, backfill với cường độ nén cao: → Dùng F46
- ▸ Cần khối dày hơn nữa hoặc muốn tự điều chỉnh chất độn: → Cân nhắc F48/F55 (pot life 60 phút, không chất độn thực sự)
- ▸ Cần sản xuất nhanh, quay vòng trong ngày: → Chuyển sang F10/F21/F40/F230
- ▸ Khách hàng cần sản phẩm KHÔNG chất độn đúng nghĩa: → Tư vấn F27 hoặc F48/F55, không dùng F46
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & THỢ KHUÔN MẪU
SikaBiresin® F40Khi cần quay vòng sản xuất nhanh hơn, chống mài mòn→
SikaBiresin® F27Khi cần model chi tiết cao, mỏng, không chất độn thực sự→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® F46?
Cung cấp thông tin độ dày khối đúc, yêu cầu cường độ hoặc số lượng cần đặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.