TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® F40
SikaBiresin® F40 là hệ đúc nhanh polyurethane có chất độn, tỷ lệ trộn 100:20 theo khối lượng (hoặc 100:29 theo thể tích). Điểm khác biệt cốt lõi của F40 so với các dòng fastcast khác là khả năng chống mài mòn cao: theo phép thử ISO 5470, F40 chỉ hao mòn 126 mg sau 100 chu kỳ ma sát — thông số này không được công bố cho các sản phẩm khác trong họ F-series, cho thấy đây là tính năng chuyên biệt của F40.
Song song với chống mài mòn, F40 có độ nhớt thấp (2.000 mPa·s) dù có chất độn, giúp rót khuôn dễ dàng ngay cả khi đúc tới độ dày 50mm. Sau hậu xử lý 24 giờ ở 80°C, HDT đạt 97°C — đủ để chịu nhiệt phát sinh khi dụng cụ vận hành liên tục trong sản xuất loạt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chống mài mòn cao — chuyên biệt cho foundry patterns và core-box tiếp xúc lặp lại
- ▸ Co ngót thấp (1mm/m), ổn định kích thước sau nhiều lần sử dụng
- ▸ Độ nhớt thấp dù có chất độn, dễ rót khuôn dày
- ▸ Đúc được khối dày tới 50mm trong một lần rót
- ▸ Cường độ chịu kéo/uốn cao nhất trong nhóm có chất độn (23 MPa / 61 MPa)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ đúc khối siêu dày (trên 50mm) — dùng F46/F48/F55 thay thế
- ✗ Không chuyên chịu nhiệt cực cao như F10 (chưa công bố Tg TMA sau hậu xử lý)
- ✗ Không phải sản phẩm xây dựng — chỉ dùng khuôn mẫu, tooling công nghiệp
Dùng khi khuôn/dụng cụ tiếp xúc lặp lại nhiều lần với vật liệu mài mòn (kim loại tấm, cát đúc) — phù hợp xưởng đúc (foundry), sản xuất core-box và mẫu đúc kim loại tấm quy mô loạt.
Bao bì SikaBiresin® F40 — thành phần A (hộp thiếc 6x1kg) màu xanh dương, thành phần B (chai 6×0,2kg).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mẫu đúc kim loại tấm (metal sheet forming tools)
- ▸ Foundry patterns (mẫu đúc trong xưởng đúc kim loại)
- ▸ Core-box, model plates cần độ bền mài mòn cao
- ▸ Dụng cụ tiếp xúc lặp lại với cát đúc, vật liệu ma sát
- ▸ Khuôn cần đúc khối dày tới 50mm với độ chảy tốt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc khối dày trên 50mm trong 1 lần rót (dùng F46/F48/F55)
- ✗ Ứng dụng cần bề mặt bóng, dễ đánh bóng gương (dùng F230)
- ✗ Rotomolding tốc độ siêu nhanh (dùng F27/F55)
- ✗ Người dùng không có kinh nghiệm xử lý PU 2 thành phần
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, có chất độn | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng / thể tích) | A : B = 100 : 20 (kg) / 100 : 29 (lít) | — |
| Độ nhớt hỗn hợp | 2.000 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (100g, 23°C) | 6 phút | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn (8mm) | 60 phút | — |
| Độ dày đúc tối đa | 50 mm | — |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 23°C) | 84 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ chịu kéo / Mô đun kéo | 23 MPa / 4.800 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Cường độ chịu nén / Mô đun nén | 57 MPa / 2.800 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 61 MPa / 3.750 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ co ngót tuyến tính | 1 mm/m | CQP014-5 |
| Độ bền mài mòn | 126 mg/100U | ISO 5470 |
| Nhiệt độ biến dạng (HDT, sau hậu xử lý) | 97°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Hệ số giãn nở nhiệt (15–110°C) | 85 x 10⁻⁶ 1/K | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hạn sử dụng (chưa mở) | 9 tháng (A) / 12 tháng (B) | — |
CQP — Corporate Quality Procedure (Sika)
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN
Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, không dầu mỡ, nhiệt độ 18–25°C. Bịt kín bề mặt xốp trước khi bôi chất tách khuôn gốc sáp.
KHUẤY TỪNG THÀNH PHẦN
Khuấy kỹ thành phần A; lắc kỹ thành phần B. Kiểm tra kết tinh do bảo quản lạnh, có thể gia nhiệt tối đa 70°C để tan trước khi dùng.
TRỘN & RÓT
Trộn A:B = 100:20 bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút, rót ngay từ điểm sâu nhất của khuôn. Pot life 6 phút.
HẬU XỬ LÝ (TUỲ CHỌN)
Muốn đạt HDT 97°C, hậu xử lý thêm ở 80°C theo hướng dẫn Sika. Dùng khuôn định hình khi hậu xử lý khối lớn để tránh biến dạng.
Bảo quản 15–25°C, bao bì gốc chưa mở. Hạn sử dụng 9 tháng (A) / 12 tháng (B). Đóng kín nắp ngay sau khi dùng.
Chỉ dành cho thợ chuyên nghiệp. Không vượt quá độ dày đúc 50mm trong một lần rót — với khối dày hơn cần chuyển sang F46 hoặc F48/F55.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
TOÀN BỘ HỌ SIKABIRESIN® F FASTCAST
*Số liệu tổng hợp từ Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Industry, 2025–2026) và Brochure “SikaBiresin® & SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites” (Sika Services AG, 10.2025).
| Sản phẩm | Chất độn | Tỷ lệ trộn | Pot life | Độ dày đúc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| F10 | Có chất độn | 100:100 | 4’45” | 40mm | Khuôn ép nhiệt, dưỡng chịu nhiệt cao |
| F21 | Có chất độn | 100:15 | 5’30” | Trung bình | Model/core dễ gia công cơ khí |
| F27 | Không chất độn | 100:100 | 2’15” | Mỏng (tự thêm filler) | Model chi tiết cao, độ chảy cao |
| F27/F55 | Không chất độn | 100:80 | 1’30” | Mỏng, tốc độ cực nhanh | Rotomolding khuôn rỗng |
| F40 ⭐ | Có chất độn | 100:20 | 6′ | 50mm | Mẫu đúc kim loại tấm, chống mài mòn cao |
| F230 | Có chất độn | 100:20 | 5′ | 50mm | Bề mặt mịn, dễ chà nhám & đánh bóng |
| F46 | Có chất độn ⚠ | 100:25 | 40′ | Khối dày (backfill) | Đúc khối dày, core model cường độ cao |
| F48/F55 | Không chất độn (điều chỉnh được) | 100:100(:0–350) | 60′ | Khối rất dày | Face casting + backfill khối lớn |
*So sánh giữa các sản phẩm có công bố cường độ uốn theo CQP027-2/ISO 178 (curing 23°C, 7 ngày). F40 chỉ đứng sau F46 (chuyên khối dày) trong toàn nhóm có chất độn.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Mẫu tiếp xúc lặp lại với kim loại/cát đúc, cần chống mài mòn: → Dùng F40
- ▸ Cần bề mặt mịn để đánh bóng thay vì độ bền mài mòn: → Chuyển sang F230
- ▸ Cần đúc khối dày hơn 50mm: → Dùng F46 hoặc F48/F55
- ▸ Ngân sách và pot life cần cân đối: → F40 có pot life 6 phút, đủ thời gian rót khuôn phức tạp hơn F27/F27-F55
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & THỢ ĐÚC
SikaBiresin® F46Khi cần đúc khối dày hơn 50mm→
SikaBiresin® F10Khi cần chịu nhiệt cao hơn 97°C liên tục→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® F40?
Cung cấp thông tin ứng dụng, tần suất sử dụng khuôn hoặc số lượng cần đặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.