TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® F320
Theo PDS chính hãng (Version 01.01, 07/2026), SikaBiresin® F320 gồm thành phần A (polyol không chất độn, màu off-white) và B (isocyanate gốc MDI, màu hổ phách đậm), tỷ lệ trộn 100:100 theo khối lượng hoặc 100:86 theo thể tích. Sau đóng rắn 7 ngày ở 23°C, vật liệu đạt Shore D74, cường độ uốn 36 MPa, độ bền va đập 31 kJ/m². Nếu hậu xử lý thêm 24 giờ ở 80°C, nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) đạt 90°C và Tg đạt 103°C — cho phép chi tiết chịu nhiệt tốt hơn đáng kể so với trạng thái chưa hậu xử lý.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Không mùi (odorless) — khác biệt so với F31 cùng nhóm ứng dụng
- ▸ Tỷ lệ trộn thân thiện 100:100 theo khối lượng
- ▸ Độ bền va đập 31 kJ/m² — cao thứ 2 trong nhóm 5 SP chi tiết thành mỏng/prototype
- ▸ Độ co ngót thấp: chỉ 0,4 mm/m (mẫu 250×50×3mm)
- ▸ Tg đạt 103°C sau hậu xử lý 80°C/24h — cao nhất nhóm prototype
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có chất độn sẵn — là hệ unfilled, khác với F160/F180/F190 có tuỳ chọn độn AX150
- ✗ KHÔNG khuyến cáo cho người dùng không chuyên — PDS ghi rõ “suitable for experienced professional users only”
- ✗ KHÔNG đổ dày quá 5mm mỗi lượt — vượt quá có thể ảnh hưởng chất lượng đúc do PUR toả nhiệt nhanh
Lựa chọn không mùi cho prototype/mô hình tỉ lệ nhỏ — Tg cao nhất nhóm nhờ hậu xử lý nhiệt, phù hợp xưởng cần môi trường làm việc dễ chịu hơn F31.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất chi tiết prototype (mẫu thử) và mô hình tỉ lệ nhỏ
- ▸ Ứng dụng cần môi trường làm việc ít mùi hơn (xưởng kín, không gian hạn chế)
- ▸ Chi tiết cần hậu xử lý nhiệt để đạt Tg cao (đến 103°C)
- ▸ Khuôn silicone SikaBiresin® SI125 theo khuyến nghị PDS
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc khối lượng lớn/dày (nên xem F160/F180/F190 có độn AX150)
- ✗ Ứng dụng cần độ bền va đập cực cao như climbing holds (dùng F150/F155)
- ✗ Người dùng không có kinh nghiệm xử lý nhựa PUR 2 thành phần
- ✗ Đổ dày một lượt vượt quá giới hạn khuyến nghị
Đúc prototype/mô hình tỉ lệ nhỏ
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
📎 Nguồn số liệu: Product Data Sheet SikaBiresin® F320, Sika Deutschland CH AG & Co KG, Version 01.01 (07/2026).
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, không chất độn | PDS 07/2026 |
| Màu sắc (A / B / hỗn hợp) | Off-white / Hổ phách đậm / Beige | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng / thể tích) | 100:100 / 100:86 | |
| Tỷ trọng (cured, A/B) | 0,98 / 1,14 kg/l | |
| Độ nhớt hỗn hợp | 53 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (150g, 23°C) | 2 phút 10 giây | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn (2mm) | 20 phút | |
| Độ dày đúc tối đa | 5mm | |
| Độ cứng Shore D | 74 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 36 MPa / 1.000 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ giãn uốn tại cường độ uốn | 7,2% | ISO 178 |
| Độ bền va đập | 31 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Độ co ngót tuyến tính (250×50×3mm) | 0,4 mm/m | CQP014-5 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT (hậu xử lý 80°C/24h) | 90°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Tg TMA (hậu xử lý 80°C/24h) | 103°C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
ISO 179
ISO 75B
ISO 11359
PDS SIKA 07/2026
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Hạng mục sản xuất chi tiết kỹ thuật, prototype
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN
Đảm bảo khuôn/master-model sạch, khô, không bụi/dầu mỡ; nếu bề mặt xốp cần bịt kín trước khi phủ chất tách khuôn (khuyến nghị gốc sáp).
LẮC ĐỀU & TRỘN 100:100
Lắc kỹ từng thành phần trước khi trộn (đề phòng kết tinh khi bảo quản lạnh); trộn đồng nhất bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút.
ĐỔ NGAY TRONG POT LIFE 2’10”
Đổ vào khuôn ngay sau khi trộn, bắt đầu từ điểm sâu nhất; có thể rót lại vào thùng khác và trộn nhanh lần 2 để đảm bảo đồng nhất.
THÁO KHUÔN & HẬU XỬ LÝ
Tháo khuôn sau ~20 phút (2mm); hậu xử lý thêm 24h/80°C nếu cần đạt Tg 103°C cho ứng dụng chịu nhiệt cao hơn.
Trộn 100:100 và đổ ngay tại điểm sâu nhất của khuôn
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C trong bao bì kín nguyên bản; đậy kín ngay sau khi dùng để tránh ẩm xâm nhập.
Nếu để lạnh lâu, thành phần có thể kết tinh — làm nóng tối đa 70°C đến khi tan hết tinh thể rồi để nguội về nhiệt độ thi công trước khi dùng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® F31 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, mô hình tỉ lệ nhỏ | Pot life nhanh nhất nhóm cùng F38 (~2 phút) | Xem → |
| SikaBiresin® F320 ⭐ | PUR 2TP không chất độn | Prototype, mô hình tỉ lệ nhỏ — không mùi | Tg cao nhất trong nhóm 5 SP thành mỏng/prototype (103°C) | — |
| SikaBiresin® F38 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, độ nhớt thấp | Độ nhớt thấp nhất nhóm (35 mPa·s) — dễ đổ chi tiết mảnh | Xem → |
| SikaBiresin® F150 | PUR 2TP không chất độn | Tay nắm leo núi (climbing holds) | Độ bền va đập/mài mòn cao, pha màu với SikaBiresin Colour Paste | Xem → |
| SikaBiresin® F155 | PUR 2TP không chất độn (dùng chung hardener F150) | Tay nắm leo núi hiệu suất cao hơn F150 | Va đập/uốn cao nhất nhóm (78 kJ/m², 87 MPa) | Xem → |
| SikaBiresin® F160 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mẫu nhỏ chịu nhiệt — negatives/masters/mock-up | Tg cao nhất toàn nhóm 8 SP (110°C, bản không độn) | Xem → |
| SikaBiresin® F180 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative chịu va đập | Cân bằng tốt độ nhớt thấp + va đập khá (18 kJ/m²) | Xem → |
| SikaBiresin® F190 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative co ngót thấp nhất nhóm | Co ngót thấp nhất, đổ dày đến 50mm khi có độn AX150 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần môi trường làm việc ít mùi hơn F31: → Dùng SikaBiresin® F320
- ▸ Nếu cần Tg cao nhất cho chi tiết chịu nhiệt trong nhóm prototype: → F320 (103°C sau hậu xử lý)
- ▸ Nếu cần đúc khối lượng lớn có độn: → Chuyển sang F160/F180/F190
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® F320?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.