TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® F31
Theo PDS chính hãng (Version 01.01, 07/2025), SikaBiresin® F31 gồm thành phần A (polyol không chất độn, off-white) và B (isocyanate gốc MDI, hổ phách đậm), tỷ lệ trộn 100:100 theo khối lượng hoặc 100:88 theo thể tích, cho hỗn hợp màu beige. Sau đóng rắn 7 ngày ở 23°C, vật liệu đạt Shore D73, cường độ uốn 44 MPa (mô đun uốn 1.100 MPa) — cao nhất trong nhóm 3 sản phẩm chi tiết thành mỏng (F31, F320, F38) — và Tg 95°C, cũng cao thứ 2 chỉ sau F320 (103°C sau hậu xử lý).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ uốn 44 MPa — cao nhất trong nhóm 3 sản phẩm chi tiết thành mỏng
- ▸ Tỷ lệ trộn thân thiện, ít xâm lấn khuôn silicone
- ▸ Không trong suốt (opaque) ngay cả ở lớp mỏng — che phủ tốt các khuyết tật bên dưới
- ▸ Có thể sơn phủ hoàn thiện sau khi đúc
- ▸ Tg 95°C — cao thứ 2 nhóm, phù hợp chi tiết cần chịu nhiệt vừa phải
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có chất độn sẵn — hệ unfilled polyurethane 2 thành phần
- ✗ KHÔNG khuyến cáo cho người dùng không chuyên — PDS yêu cầu người dùng có kinh nghiệm
- ✗ KHÔNG đổ dày quá 5mm mỗi lượt — độ dày đúc tối đa theo PDS chỉ 5mm
Sản phẩm cường độ uốn cao nhất trong nhóm chi tiết thành mỏng — phù hợp sản xuất hàng loạt với chu kỳ nhanh (pot life ngắn nhất nhóm).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất hàng loạt đồ chơi, tượng nhỏ (figurines), mô hình thu nhỏ, miniatures
- ▸ Chi tiết cần cường độ uốn cao trong nhóm chi tiết thành mỏng
- ▸ Ứng dụng cần đóng rắn nhanh để tăng tốc chu kỳ sản xuất
- ▸ Chi tiết cần sơn phủ hoàn thiện sau đúc
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần môi trường ít mùi hơn — nên chọn F320 (odorless)
- ✗ Chi tiết chịu va đập cực cao (climbing holds) — nên dùng F150/F155
- ✗ Đúc khối lượng lớn cần chất độn — nên dùng F160/F180/F190
Đúc đồ chơi, tượng nhỏ, mô hình thu nhỏ hàng loạt
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
📎 Nguồn số liệu: Product Data Sheet SikaBiresin® F31, Sika Deutschland CH AG & Co KG, Version 01.01 (07/2025).
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, không chất độn | PDS 07/2025 |
| Màu sắc (A / B / hỗn hợp) | Off-white / Hổ phách đậm / Beige | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng / thể tích) | 100:100 / 100:88 | |
| Tỷ trọng (cured, A/B) | 0,97 / 1,10 kg/l | |
| Pot life (200g, 23°C) | 1 phút 50 giây | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn (2mm) | 20 phút | |
| Thời gian đóng rắn (23°C) | 3 ngày | |
| Độ dày đúc tối đa | 5mm | |
| Độ cứng Shore D | 73 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 44 MPa / 1.100 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập | 16 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Tg TMA | 95°C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Nhiệt độ sử dụng | 20°C – 80°C | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
ISO 179
ISO 11359
PDS SIKA 07/2025
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Hạng mục sản xuất hàng loạt chi tiết thành mỏng
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN SILICONE SI125
Đảm bảo khuôn sạch, khô; PDS khuyến nghị khuôn silicone SikaBiresin® SI125.
LẮC ĐỀU & TRỘN 100:100
Lắc kỹ từng thành phần trước khi trộn, đặc biệt sau khi bảo quản lạnh (đề phòng kết tinh).
ĐỔ NGAY TRONG POT LIFE 1’50”
Đổ vào khuôn từ điểm sâu nhất ngay sau khi trộn — pot life ngắn nhất nhóm nên cần thao tác nhanh.
THÁO KHUÔN SAU 20 PHÚT
Tháo khuôn, để đóng rắn hoàn toàn 3 ngày ở 23°C trước khi sơn phủ hoàn thiện (nếu cần).
Trộn 100:100, đổ ngay trong pot life 1’50”
Bảo quản 15–25°C trong bao bì kín; nếu thành phần bị kết tinh do lạnh, làm nóng tối đa 70°C đến khi tan hết rồi để nguội trước khi dùng.
Pot life 1’50” là ngắn nhất trong nhóm 3 sản phẩm chi tiết thành mỏng — chuẩn bị đầy đủ dụng cụ và thao tác nhanh gọn trước khi trộn để tránh lãng phí vật liệu.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® F31 ⭐ | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, mô hình tỉ lệ nhỏ | Pot life nhanh nhất nhóm cùng F38 (~2 phút) | — |
| SikaBiresin® F320 | PUR 2TP không chất độn | Prototype, mô hình tỉ lệ nhỏ — không mùi | Tg cao nhất trong nhóm 5 SP thành mỏng/prototype (103°C) | Xem → |
| SikaBiresin® F38 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, độ nhớt thấp | Độ nhớt thấp nhất nhóm (35 mPa·s) — dễ đổ chi tiết mảnh | Xem → |
| SikaBiresin® F150 | PUR 2TP không chất độn | Tay nắm leo núi (climbing holds) | Độ bền va đập/mài mòn cao, pha màu với SikaBiresin Colour Paste | Xem → |
| SikaBiresin® F155 | PUR 2TP không chất độn (dùng chung hardener F150) | Tay nắm leo núi hiệu suất cao hơn F150 | Va đập/uốn cao nhất nhóm (78 kJ/m², 87 MPa) | Xem → |
| SikaBiresin® F160 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mẫu nhỏ chịu nhiệt — negatives/masters/mock-up | Tg cao nhất toàn nhóm 8 SP (110°C, bản không độn) | Xem → |
| SikaBiresin® F180 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative chịu va đập | Cân bằng tốt độ nhớt thấp + va đập khá (18 kJ/m²) | Xem → |
| SikaBiresin® F190 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative co ngót thấp nhất nhóm | Co ngót thấp nhất, đổ dày đến 50mm khi có độn AX150 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần cường độ uốn cao nhất trong nhóm chi tiết thành mỏng: → Dùng SikaBiresin® F31
- ▸ Nếu cần môi trường ít mùi hơn: → Chuyển sang F320 (odorless)
- ▸ Nếu cần độ nhớt thấp hơn cho chi tiết mảnh hơn: → Chuyển sang F38
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® F31?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.