TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® F155
Theo PDS chính hãng (Version 01.01, 04/2026), SikaBiresin® F155 là thành phần A (polyol, off-white) kết hợp với chính SikaBiresin® F150 làm thành phần B (isocyanate, vàng nhạt) theo tỷ lệ 100:100 theo khối lượng. Sau hậu xử lý 16 giờ ở 70°C, vật liệu đạt Shore D81, cường độ kéo 53 MPa, cường độ uốn 87 MPa và độ bền va đập 78 kJ/m² — cao nhất nhóm 8 sản phẩm F-series được giới thiệu. Độ mài mòn đo được 260 mm³ (ISO 4649), tốt hơn F150 (375 mm³).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ bền va đập 78 kJ/m² — cao nhất toàn bộ nhóm 8 sản phẩm F-series
- ▸ Cường độ uốn 87 MPa — cao nhất nhóm
- ▸ Độ mài mòn 260 mm³ (ISO 4649) — tốt hơn F150
- ▸ Dùng chung hardener với F150 — tiện quản lý kho khi dùng cả 2 sản phẩm
- ▸ Pha màu tuỳ chỉnh với tối đa 1% SikaBiresin® Colour Paste
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có chất độn sẵn — là hệ unfilled polyurethane 2 thành phần
- ✗ KHÔNG phù hợp người dùng không chuyên — PDS yêu cầu “experienced professional users only”
- ✗ KHÔNG có cùng hạn sử dụng cho cả 2 thành phần — A (F155) 12 tháng, B (F150) chỉ 9 tháng
Lựa chọn cơ tính cao nhất trong nhóm climbing holds — dùng khi cần độ bền vượt trội hơn F150 tiêu chuẩn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất tay nắm leo núi (climbing holds) chịu mài mòn/va đập cao nhất
- ▸ Ứng dụng cần cường độ uốn >80 MPa cho chi tiết chịu tải trọng động
- ▸ Pha màu tuỳ chỉnh bằng SikaBiresin® Colour Paste (tối đa 1%)
- ▸ Sử dụng khuôn silicone SikaBiresin® SI222 theo khuyến nghị PDS
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng ngân sách hạn chế không cần cơ tính cao nhất — F150 tiêu chuẩn đã đủ dùng
- ✗ Chi tiết mỏng cần độ nhớt rất thấp — độ nhớt hỗn hợp F155 (600 mPa·s) cao hơn nhóm F31/F320/F38
- ✗ Đúc khối lượng lớn cần độ dày >40mm không có chất độn hỗ trợ
Sản xuất tay nắm leo núi hiệu suất cao
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
📎 Nguồn số liệu: Product Data Sheet SikaBiresin® F155, Sika Deutschland CH AG & Co KG, Version 01.01 (04/2026).
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, không chất độn | PDS 04/2026 |
| Thành phần B (hardener) | Chính là SikaBiresin® F150 | |
| Màu sắc (A / B / hỗn hợp) | Off-white / Vàng nhạt / Off-white | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 : 100 | |
| Tỷ trọng (cured, A/B) | 1,03 / 1,21 kg/l | |
| Độ nhớt hỗn hợp | 600 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (100g, 23°C) | 7 phút | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn | 90–120 phút (tuỳ độ dày đúc) | |
| Độ cứng Shore D | 81 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ kéo / Mô đun kéo / Giãn dài | 53 MPa / 2.200 MPa / 6% | CQP036-2 / ISO 527 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 87 MPa / 2.100 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập | 78 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Độ mài mòn | 260 mm³ | CQP112-1 / ISO 4649 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 50°C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Tg TMA | 64°C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hạn sử dụng (A / B) | 12 tháng / 9 tháng |
ISO 178
ISO 179
ISO 4649
PDS SIKA 04/2026
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Hạng mục sản xuất tay nắm leo núi hiệu suất cao
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN SILICONE SI222
Đảm bảo khuôn sạch, khô; PDS khuyến nghị dùng khuôn silicone SikaBiresin® SI222 cho F155.
PHA MÀU (NẾU CẦN)
Trộn tối đa 1% SikaBiresin® Colour Paste vào thành phần A trước khi trộn 2 thành phần với nhau.
TRỘN 100:100 & ĐỔ TRONG 7 PHÚT
Trộn đồng nhất A và F150(B), đổ vào khuôn từ điểm sâu nhất ngay trong pot life 7 phút.
THÁO KHUÔN & HẬU XỬ LÝ 70°C/16H
Tháo khuôn sau 90–120 phút tuỳ độ dày; hậu xử lý 16 giờ ở 70°C để đạt đầy đủ cơ tính Shore D81, va đập 78 kJ/m².
Trộn 100:100 với hardener F150, đổ trong pot life 7 phút
Bảo quản 15–25°C trong bao bì kín; lưu ý hạn sử dụng khác nhau giữa A (12 tháng) và B/F150 (9 tháng) khi lập kế hoạch tồn kho.
Vì thành phần B là chính SikaBiresin® F150, khi dùng đồng thời 2 sản phẩm F150 và F155 cần dán nhãn rõ ràng để tránh nhầm lẫn thành phần A giữa 2 hệ.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® F31 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, mô hình tỉ lệ nhỏ | Pot life nhanh nhất nhóm cùng F38 (~2 phút) | Xem → |
| SikaBiresin® F320 | PUR 2TP không chất độn | Prototype, mô hình tỉ lệ nhỏ — không mùi | Tg cao nhất trong nhóm 5 SP thành mỏng/prototype (103°C) | Xem → |
| SikaBiresin® F38 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, độ nhớt thấp | Độ nhớt thấp nhất nhóm (35 mPa·s) — dễ đổ chi tiết mảnh | Xem → |
| SikaBiresin® F150 | PUR 2TP không chất độn | Tay nắm leo núi (climbing holds) | Độ bền va đập/mài mòn cao, pha màu với SikaBiresin Colour Paste | Xem → |
| SikaBiresin® F155 ⭐ | PUR 2TP không chất độn (dùng chung hardener F150) | Tay nắm leo núi hiệu suất cao hơn F150 | Va đập/uốn cao nhất nhóm (78 kJ/m², 87 MPa) | — |
| SikaBiresin® F160 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mẫu nhỏ chịu nhiệt — negatives/masters/mock-up | Tg cao nhất toàn nhóm 8 SP (110°C, bản không độn) | Xem → |
| SikaBiresin® F180 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative chịu va đập | Cân bằng tốt độ nhớt thấp + va đập khá (18 kJ/m²) | Xem → |
| SikaBiresin® F190 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative co ngót thấp nhất nhóm | Co ngót thấp nhất, đổ dày đến 50mm khi có độn AX150 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần tay nắm leo núi độ bền cao nhất: → Dùng SikaBiresin® F155
- ▸ Nếu ngân sách hạn chế, yêu cầu cơ tính tiêu chuẩn: → F150 đã đủ dùng, tiết kiệm hơn
- ▸ Nếu cần đúc chi tiết mỏng, không phải climbing holds: → Chuyển sang F31/F320/F38
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® F155?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.