TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® F150
Theo PDS chính hãng (Version 01.01, 12/2025), SikaBiresin® F150 gồm thành phần A (polyol, off-white) và B (isocyanate gốc MDI, vàng nhạt), tỷ lệ trộn 100:100 theo khối lượng. Sau hậu xử lý 16 giờ ở 70°C, vật liệu đạt Shore D80, cường độ kéo 40 MPa, cường độ uốn 65 MPa và độ bền va đập 70 kJ/m² — thuộc nhóm cao nhất trong 8 sản phẩm F-series, chỉ đứng sau F155 (bản nâng cấp cùng dòng). Độ mài mòn đo được 375 mm³ theo ISO 4649.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ bền va đập 70 kJ/m² — cao thứ 2 toàn nhóm F-series (chỉ sau F155)
- ▸ Độ mài mòn 375 mm³ (ISO 4649) — phù hợp chi tiết chịu ma sát liên tục
- ▸ Tỷ lệ trộn thân thiện 100:100 theo khối lượng
- ▸ Pha màu tuỳ chỉnh với tối đa 1% SikaBiresin® Colour Paste vào thành phần A
- ▸ Khuyến nghị dùng khuôn silicone SikaBiresin® SI222
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG có chất độn sẵn — hệ unfilled polyurethane 2 thành phần
- ✗ KHÔNG phải bản cơ tính cao nhất nhóm climbing holds — F155 cho uốn/va đập cao hơn
- ✗ KHÔNG khuyến cáo cho người dùng không chuyên — PDS yêu cầu người dùng có kinh nghiệm
Sản phẩm tiêu chuẩn cho sản xuất tay nắm leo núi — cân bằng tốt giữa cơ tính, giá thành và tốc độ thao tác (pot life 2’30”).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất tay nắm leo núi (climbing holds) tiêu chuẩn
- ▸ Chi tiết chịu mài mòn/va đập lặp lại liên tục
- ▸ Pha màu tuỳ chỉnh bằng SikaBiresin® Colour Paste
- ▸ Sử dụng khuôn silicone SikaBiresin® SI222 theo khuyến nghị PDS
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng cần cơ tính cao nhất trong nhóm — nên chọn F155
- ✗ Chi tiết thành mỏng, mô hình tỉ lệ nhỏ — nên chọn F31/F320/F38 (độ nhớt thấp hơn)
- ✗ Đúc khối lượng lớn cần chất độn hỗ trợ giảm co ngót/toả nhiệt
Sản xuất tay nắm leo núi tiêu chuẩn
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
📎 Nguồn số liệu: Product Data Sheet SikaBiresin® F150, Sika Deutschland CH AG & Co KG, Version 01.01 (12/2025).
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, không chất độn | PDS 12/2025 |
| Màu sắc (A / B / hỗn hợp) | Off-white / Vàng nhạt / Off-white | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 : 100 | |
| Tỷ trọng (cured, A/B) | 1,05 / 1,21 kg/l | |
| Độ nhớt hỗn hợp | 500 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (100g, 23°C) | 2 phút 30 giây | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn | 20 phút | |
| Độ cứng Shore D | 80 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ kéo / Mô đun kéo / Giãn dài | 40 MPa / 1.550 MPa / 50% | CQP036-2 / ISO 527 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 65 MPa / 1.700 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập | 70 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Độ mài mòn | 375 mm³ | CQP112-1 / ISO 4649 |
| Tg TMA | 75°C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hạn sử dụng (A / B) | 12 tháng / 9 tháng |
ISO 178
ISO 179
ISO 4649
PDS SIKA 12/2025
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Hạng mục sản xuất tay nắm leo núi
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN SILICONE SI222
Đảm bảo khuôn sạch, khô, không bụi/dầu mỡ; PDS khuyến nghị khuôn silicone SikaBiresin® SI222.
PHA MÀU (NẾU CẦN)
Trộn tối đa 1% SikaBiresin® Colour Paste vào thành phần A trước khi trộn 2 thành phần.
TRỘN 100:100 & ĐỔ TRONG 2’30”
Trộn đồng nhất, đổ vào khuôn từ điểm sâu nhất ngay trong pot life.
THÁO KHUÔN & HẬU XỬ LÝ 70°C/16H
Tháo khuôn sau 20 phút; hậu xử lý 16 giờ ở 70°C để đạt đầy đủ cơ tính Shore D80, va đập 70 kJ/m².
Trộn 100:100, đổ trong pot life 2’30”
Bảo quản 15–25°C trong bao bì kín; lưu ý hạn sử dụng ngắn hơn của thành phần B (9 tháng so với 12 tháng của A).
Nếu cần cơ tính cao hơn cho climbing holds chuyên nghiệp, cân nhắc nâng cấp lên F155 (dùng chung hardener F150, chỉ đổi thành phần A).
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® F31 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, mô hình tỉ lệ nhỏ | Pot life nhanh nhất nhóm cùng F38 (~2 phút) | Xem → |
| SikaBiresin® F320 | PUR 2TP không chất độn | Prototype, mô hình tỉ lệ nhỏ — không mùi | Tg cao nhất trong nhóm 5 SP thành mỏng/prototype (103°C) | Xem → |
| SikaBiresin® F38 | PUR 2TP không chất độn | Chi tiết thành mỏng, độ nhớt thấp | Độ nhớt thấp nhất nhóm (35 mPa·s) — dễ đổ chi tiết mảnh | Xem → |
| SikaBiresin® F150 ⭐ | PUR 2TP không chất độn | Tay nắm leo núi (climbing holds) | Độ bền va đập/mài mòn cao, pha màu với SikaBiresin Colour Paste | — |
| SikaBiresin® F155 | PUR 2TP không chất độn (dùng chung hardener F150) | Tay nắm leo núi hiệu suất cao hơn F150 | Va đập/uốn cao nhất nhóm (78 kJ/m², 87 MPa) | Xem → |
| SikaBiresin® F160 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mẫu nhỏ chịu nhiệt — negatives/masters/mock-up | Tg cao nhất toàn nhóm 8 SP (110°C, bản không độn) | Xem → |
| SikaBiresin® F180 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative chịu va đập | Cân bằng tốt độ nhớt thấp + va đập khá (18 kJ/m²) | Xem → |
| SikaBiresin® F190 | PUR 2TP, có thể độn AX150 | Mock-up/negative co ngót thấp nhất nhóm | Co ngót thấp nhất, đổ dày đến 50mm khi có độn AX150 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu sản xuất tay nắm leo núi tiêu chuẩn: → Dùng SikaBiresin® F150
- ▸ Nếu cần cơ tính cao hơn (uốn/va đập vượt trội): → Nâng cấp lên F155
- ▸ Nếu không phải climbing holds mà là chi tiết mỏng: → Chuyển sang F31/F320/F38
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® F150?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.