TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® F10
SikaBiresin® F10 là hệ đúc nhanh (fastcast) polyurethane 2 thành phần, trong đó cả hai thành phần A (polyol) và B (isocyanate gốc MDI) đều có chất độn (filled). Tỷ lệ trộn 100:100 theo khối lượng giúp thợ khuôn mẫu định lượng dễ dàng bằng cân thông thường, không cần thiết bị định lượng chính xác cao như các hệ tỷ lệ lệch (ví dụ 100:15 hay 100:20). Sau khi trộn đều, hỗn hợp có độ nhớt vừa phải (2.500 mPa·s) — đủ lỏng để rót vào khuôn silicone chi tiết nhưng vẫn đủ đặc để hạn chế lắng đọng chất độn.
Điểm khác biệt của F10 so với các dòng fastcast khác trong họ sản phẩm là khả năng chịu nhiệt cao sau hậu xử lý: Tg đo bằng phương pháp TMA đạt 71°C ngay sau 7 ngày ở điều kiện phòng, và có thể nâng lên 107°C nếu hậu xử lý thêm 24 giờ ở nhiệt độ phòng cộng 2 giờ ở 80°C. Đây là lựa chọn phù hợp khi khuôn/dưỡng cần tiếp xúc nhiệt trong quá trình sử dụng (ví dụ khuôn ép nhiệt thermoforming).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tỷ lệ trộn thân thiện 100:100 — dễ định lượng, ít sai số khi trộn tay
- ▸ Pot life ngắn 4 phút 45 giây (200g ở 23°C) — tháo khuôn nhanh trong ~25–45 phút tuỳ độ dày đúc
- ▸ Độ nhớt thấp so với dòng có chất độn (2.500 mPa·s) — phù hợp hệ chất độn cao nhưng vẫn rót được
- ▸ Chịu nhiệt cao sau hậu xử lý: Tg tới 107°C (TMA, ISO 11359)
- ▸ Độ dày đúc tối đa 40mm trong một lần rót — phù hợp khối đúc cỡ vừa
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ không chất độn (unfilled) — không dùng để tự thêm filler tuỳ ý như F27
- ✗ Không đúc được khối dày trên 40mm trong một lần rót (dùng F46/F48 cho khối dày hơn)
- ✗ Không phải sản phẩm xây dựng/chống thấm — chỉ dùng cho khuôn mẫu, dưỡng, tooling công nghiệp
Dùng khi cần khuôn/dưỡng/mẫu chức năng đúc nhanh, chịu nhiệt tốt sau hậu xử lý — phù hợp xưởng cơ khí, khuôn mẫu, phòng thiết kế sản phẩm cần dưỡng kiểm tra dùng lặp lại nhiều lần.
Bao bì SikaBiresin® F10 — hộp thiếc 6 x 0,75 kg cho cả thành phần A và B, tỷ lệ trộn 100:100.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn ép nhiệt (thermoforming tools) quy mô nhỏ đến trung bình
- ▸ Dưỡng kiểm tra (checking fixtures), dưỡng định vị (positioning fixtures)
- ▸ Mẫu prototype chức năng, mẫu foundry negatives
- ▸ Ứng dụng trang trí: phù điêu, tượng, chi tiết nội thất mô phỏng đá
- ▸ Sản xuất loạt nhỏ đến trung bình cần chịu nhiệt lặp lại
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Đúc khối dày trên 40mm trong 1 lần rót (dùng F46 hoặc F48/F55)
- ✗ Rotomolding hoặc khuôn rỗng tốc độ siêu nhanh (dùng F27/F55)
- ✗ Người dùng không có kinh nghiệm xử lý PU 2 thành phần — chỉ dành cho thợ chuyên nghiệp
- ✗ Kết cấu chịu tải công trình xây dựng — đây là nhựa khuôn mẫu công nghiệp, không phải vật liệu xây dựng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần, có chất độn | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B = 100 : 100 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp | 2.500 mPa·s | CQP029-4 |
| Pot life (200g, 23°C) | 4 phút 45 giây | CQP021-4 |
| Thời gian tháo khuôn | 45 phút (đúc 10mm) / 25 phút (đúc 40mm) | — |
| Độ dày đúc tối đa | 40 mm | — |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 23°C) | 73 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ chịu kéo | 20 MPa | CQP036-2 / ISO 527 |
| Cường độ chịu nén | 33 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn | 35 MPa / 3.000 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ co ngót tuyến tính | 1 mm/m | CQP014-5 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg, TMA) | 71°C (7 ngày) → 107°C (sau hậu xử lý) | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hạn sử dụng (chưa mở) | 6 tháng | — |
CQP — Corporate Quality Procedure (Sika)
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ KHUÔN
Khuôn/mẫu gốc phải sạch, khô, không dính dầu mỡ, nhiệt độ 18–25°C. Bề mặt xốp phải bịt kín trước khi bôi chất tách khuôn gốc sáp (wax-based).
TRỘN 2 THÀNH PHẦN
Khuấy đều từng thành phần trước khi trộn (kiểm tra kết tinh do bảo quản lạnh — có thể gia nhiệt tối đa 70°C để tan). Trộn theo tỷ lệ 100:100, dùng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút.
RÓT KHUÔN
Rót ngay sau khi trộn, bắt đầu từ điểm sâu nhất của khuôn. Lưu ý pot life chỉ 4’45” ở 200g — chuẩn bị sẵn khuôn trước khi trộn.
HẬU XỬ LÝ (TUỲ CHỌN)
Muốn đạt Tg 107°C, hậu xử lý thêm 24h ở nhiệt độ phòng + 2h ở 80°C. Với khối lớn, nên dùng khuôn định hình (conformer) khi hậu xử lý để tránh biến dạng.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C trong bao bì gốc chưa mở, đóng kín ngay sau khi dùng để tránh ẩm xâm nhập isocyanate. Hạn sử dụng 6 tháng. Dùng PPE tiêu chuẩn khi xử lý PU (găng tay, kính bảo hộ, thông gió).
Chỉ dành cho thợ có kinh nghiệm (theo TDS Sika). Pot life ngắn nên chuẩn bị khuôn, dụng cụ, cân định lượng trước khi mở nắp thùng. Không vượt quá độ dày đúc 40mm trong một lần rót.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
TOÀN BỘ HỌ SIKABIRESIN® F FASTCAST
*Số liệu tổng hợp từ Product Data Sheet từng sản phẩm (Sika Industry, 2025–2026) và Brochure “SikaBiresin® & SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites” (Sika Services AG, 10.2025).
| Sản phẩm | Chất độn | Tỷ lệ trộn | Pot life | Độ dày đúc | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| F10 ⭐ | Có chất độn | 100:100 | 4’45” | 40mm | Khuôn ép nhiệt, dưỡng chịu nhiệt cao |
| F21 | Có chất độn | 100:15 | 5’30” | Trung bình | Model/core dễ gia công cơ khí |
| F27 | Không chất độn | 100:100 | 2’15” | Mỏng (tự thêm filler) | Model chi tiết cao, độ chảy cao |
| F27/F55 | Không chất độn | 100:80 | 1’30” | Mỏng, tốc độ cực nhanh | Rotomolding khuôn rỗng |
| F40 | Có chất độn | 100:20 | 6′ | 50mm | Mẫu đúc kim loại tấm, chống mài mòn cao |
| F230 | Có chất độn | 100:20 | 5′ | 50mm | Bề mặt mịn, dễ chà nhám & đánh bóng |
| F46 | Có chất độn ⚠ | 100:25 | 40′ | Khối dày (backfill) | Đúc khối dày, core model cường độ cao |
| F48/F55 | Không chất độn (điều chỉnh được) | 100:100(:0–350) | 60′ | Khối rất dày | Face casting + backfill khối lớn |
*Pot life đo ở khối lượng mẫu khác nhau theo từng TDS gốc (100–500g); dùng để so sánh xu hướng tương đối giữa các sản phẩm trong họ, không phải giá trị tuyệt đối cùng điều kiện thử.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần khuôn/dưỡng chịu nhiệt lặp lại nhiều lần: → Dùng F10 (Tg tới 107°C sau hậu xử lý)
- ▸ Cần đúc khối dày trên 40mm: → Dùng F46 hoặc F48/F55
- ▸ Cần bề mặt mịn để đánh bóng, đục đẽo tay: → Dùng F230
- ▸ Ngân sách hạn chế, tỷ lệ trộn cần đơn giản: → F10 có ưu thế do tỷ lệ 1:1 dễ định lượng hơn các dòng lệch tỷ lệ như F21/F40/F230
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & THỢ KHUÔN MẪU
SikaBiresin® F40Khi cần chống mài mòn cao cho mẫu đúc kim loại tấm→
SikaBiresin® F46Khi cần đúc khối dày trên 40mm, thời gian làm việc dài hơn→
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® F10?
Cung cấp thông tin ứng dụng, kích thước khuôn, yêu cầu chịu nhiệt hoặc số lượng cần đặt — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.