Theo Catalogue kỹ thuật chính thức của Sika Advanced Resins (“SikaBiresin® and SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites”, ấn bản 10.2025), mã sản phẩm SikaBiresin® AX498 được xác nhận là chất xúc tác amine (amine catalyst), màu vàng nhạt, dùng để đẩy nhanh phản ứng đóng rắn của hệ nhựa PUR chọn lọc dựa trên công nghệ MDI — không phải phụ gia tạo màu trắng như tên gọi ban đầu trên trang sản phẩm.
Toàn bộ nội dung kỹ thuật bên dưới được biên soạn theo đúng chức năng xác nhận từ tài liệu Sika (xúc tác đóng rắn). Nếu nhu cầu thực tế của quý khách là tạo màu trắng cho hệ nhựa epoxy/PUR, sản phẩm phù hợp là dòng SikaBiresin® Colour Paste hoặc CP Color (chưa có trang sản phẩm riêng trên hoachatpt.com) — vui lòng liên hệ Zalo/hotline để được tư vấn đúng sản phẩm.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® AX498
SikaBiresin® AX498 là chất xúc tác gốc amine, thêm với tỷ lệ nhỏ vào hệ nhựa polyurethane (PUR) chọn lọc dựa trên công nghệ MDI để đẩy nhanh phản ứng đóng rắn, qua đó rút ngắn thời gian tháo khuôn (demoulding time) trong quy trình đúc mẫu, khuôn hoặc backfill. Đây là phụ gia chức năng — không phải nhựa nền và không có chức năng tạo màu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đẩy nhanh phản ứng đóng rắn của hệ PUR chọn lọc dựa trên công nghệ MDI
- ▸ Rút ngắn thời gian tháo khuôn — tăng năng suất chu kỳ đúc trong xưởng model-making
- ▸ Đóng gói nhỏ 1kg, phù hợp định lượng chính xác theo tỷ lệ phần trăm rất nhỏ trên tổng khối nhựa
- ▸ Thuộc nhóm phụ gia chức năng (additives) trong hệ sinh thái Sika Advanced Resins, cùng nhóm với Biresin® HC586 (amine catalyst tương tự) và AX493 (organobismuth catalyst)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải chất tạo màu — không nhuộm màu trắng (hay bất kỳ màu nào) cho hệ nhựa; bản thân sản phẩm có màu vàng nhạt theo TDS
- ✗ Không phải nhựa nền — chỉ là phụ gia xúc tác thêm vào hệ nhựa đã có sẵn
- ✗ Không phải chất độn (filler) — không ảnh hưởng đến tỷ trọng hay khả năng gia công như nhóm AX102/150/209
Dùng khi cần rút ngắn thời gian tháo khuôn của hệ PUR gốc MDI để tăng năng suất chu kỳ sản xuất — không dùng khi mục tiêu là tạo màu hay điều chỉnh tỷ trọng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Hệ nhựa PUR chọn lọc dựa trên công nghệ MDI cần rút ngắn thời gian tháo khuôn
- ▸ Quy trình sản xuất mẫu/khuôn theo chu kỳ nhanh trong xưởng model-making
- ▸ Điều chỉnh tốc độ đóng rắn theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể (phối hợp với kỹ sư PT)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mục đích tạo màu trắng cho hệ nhựa — dùng SikaBiresin® Colour Paste/CP Color thay thế
- ✗ Hệ nhựa không dựa trên công nghệ MDI (cần xác nhận tương thích trước)
- ✗ Định lượng theo cảm tính — xúc tác cần cân đúng tỷ lệ nhỏ, sai lệch ảnh hưởng lớn đến tốc độ đóng rắn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SIKABIRESIN® AX498
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Bản chất hoá học | Chất xúc tác amine (amine catalyst) | Sika Brochure 10.2025 |
| Màu sắc | Vàng nhạt (light yellow) | Sika Brochure 10.2025 |
| Chức năng | Đẩy nhanh đóng rắn hệ PUR gốc MDI, rút ngắn thời gian tháo khuôn | Sika Brochure 10.2025 |
| Đóng gói | 1 kg | Sika Brochure 10.2025 |
*Nguồn số liệu: Catalogue kỹ thuật “SikaBiresin® and SikaBlock® Solutions — Tooling and Composites”, Sika Advanced Resins, ấn bản 10.2025 (mục Additives). TDS/SDS riêng cho AX498 hiện chưa có bản công khai đầy đủ — thông số định lượng chi tiết (tỷ lệ phối trộn, thời gian phản ứng cụ thể) cần xác nhận với kỹ sư Sika/PT trước khi áp dụng sản xuất.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
XÁC NHẬN HỆ NHỰA TƯƠNG THÍCH
Kiểm tra hệ nhựa PUR đang dùng có dựa trên công nghệ MDI hay không — liên hệ kỹ thuật PT/Sika để xác nhận tương thích trước khi thêm xúc tác.
CÂN ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH XÁC
Xúc tác chỉ cần tỷ lệ rất nhỏ so với tổng khối nhựa — dùng cân chính xác, tránh định lượng theo cảm tính vì sai lệch nhỏ ảnh hưởng lớn đến tốc độ đóng rắn.
THỬ NGHIỆM MẺ NHỎ
Trước khi áp dụng đại trà, nên thử mẻ nhỏ để kiểm tra thời gian tháo khuôn thực tế đạt yêu cầu năng suất mong muốn.
GHI NHẬN THÔNG SỐ SẢN XUẤT
Lưu lại tỷ lệ đã dùng cho mỗi lô sản xuất ổn định để đảm bảo tái lập chất lượng giữa các mẻ.
Là hoá chất xúc tác gốc amine, cần đeo găng tay và kính bảo hộ khi thao tác, tránh tiếp xúc da/mắt trực tiếp. Bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ánh nắng trực tiếp. Tham khảo SDS chính thức trước khi sử dụng.
Không nhầm lẫn AX498 với sản phẩm tạo màu — nếu cần pha màu trắng, dùng SikaBiresin® Colour Paste/CP Color và liên hệ PT để được tư vấn đúng sản phẩm.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG PHỤ GIA AX
Nhóm mã AX của SikaBiresin gồm 5 sản phẩm nhưng thuộc 3 vai trò chức năng khác nhau: chất độn (filler), chất xúc tác đóng rắn (catalyst — bao gồm AX498) và chất tạo màu (colorant).
| Sản phẩm | Vai trò | Màu | Đóng gói | Link |
|---|---|---|---|---|
| AX102 | Chất độn giảm khối lượng | Xám | 20kg | Xem → |
| AX150 | Chất độn tăng khả năng gia công | Trắng | 5/25kg | Xem → |
| AX209 | Chất độn tăng dẫn nhiệt | Bạc/xám mờ | 5kg | Xem → |
| AX498 (sản phẩm này) | Xúc tác amine — đẩy nhanh đóng rắn hệ PUR gốc MDI | Vàng nhạt | 1kg | — |
| AX493 | Xúc tác organobismuth — đẩy nhanh đóng rắn hệ PU/polyurea | Vàng nhạt | 1kg | Xem → |
*Phân nhóm theo Catalogue Sika Advanced Resins 10.2025. Việc AX498/AX493 dùng chung tiền tố “AX” với nhóm chất độn không đồng nghĩa cùng chức năng — đây là điểm dễ gây nhầm lẫn cần lưu ý khi đặt hàng.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần rút ngắn thời gian tháo khuôn hệ PUR gốc MDI: → Dùng AX498 (sản phẩm này)
- ▸ Nếu cần rút ngắn thời gian tháo khuôn hệ polyurethane/polyurea khác: → Cân nhắc AX493
- ▸ Nếu cần giảm khối lượng/tăng dẫn nhiệt/tăng gia công: → Dùng nhóm chất độn AX102/AX150/AX209
- ▸ Nếu cần tạo màu cho hệ nhựa: → Liên hệ PT để được tư vấn SikaBiresin® Colour Paste/CP Color
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG MODEL-MAKING
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® AX498?
Cho biết hệ nhựa PUR đang dùng và mục tiêu thời gian tháo khuôn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tỷ lệ xúc tác phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.