TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-270 WALLCOAT
Nhiều môi trường sản xuất — phòng sạch dược phẩm, nhà máy thực phẩm, bệnh viện, phòng điện tử — cần bề mặt tường vừa dễ vệ sinh, vừa chịu được hoá chất tẩy rửa và va chạm cơ học nhẹ, nhưng lại hạn chế mùi dung môi trong không gian kín. Sikagard®-270 Wallcoat giải quyết bài toán này bằng công thức epoxy phân tán trong nước: giữ được độ bền cơ học và kháng hoá chất đặc trưng của epoxy, nhưng gần như không mùi và thi công dễ như sơn nhũ tương thông thường. Đây cũng là lựa chọn được nêu riêng cho ứng dụng chống ô nhiễm bề mặt tường/gallery hầm giao thông.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Kháng mài mòn tốt: <100 mg hao mòn theo Taber Abraser Test (ASTM D4060, CS10/1000/1000, 14 ngày/+23°C)
- ▸ Độ cứng Shore D ~70 sau 28 ngày ở +23°C (ASTM D2240)
- ▸ Bám dính kéo >1,5 N/mm² hoặc phá huỷ nội tại bê tông (ASTM C1583)
- ▸ Kháng cacbonat hoá cao, không thấm chất lỏng, độ che phủ tốt
- ▸ Ít mùi, dễ trộn/thi công, kinh tế và thân thiện môi trường hơn epoxy dung môi
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải sơn dùng cho tấm thạch cao trong khu vực ẩm ướt như phòng tắm
- ✗ Không dành cho người thi công chưa có kinh nghiệm — TDS yêu cầu thợ chuyên nghiệp
- ✗ Không phải hệ chống thấm chịu áp lực nước ngược hoặc ngâm nước liên tục
Sơn phủ hoàn thiện + bảo vệ cho tường nội thất công trình công nghiệp/y tế yêu cầu vệ sinh cao, không phải hệ chống thấm ngoài trời hay chống thấm ngâm nước.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tường bê tông, vữa xi măng trong nhà
- ▸ Phòng sạch, nhà máy thực phẩm — đồ uống, dược phẩm, điện tử
- ▸ Bãi đỗ xe, kho bãi, khu logistics, bệnh viện
- ▸ Bảo vệ chống ô nhiễm cho tường/gallery hầm giao thông
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Tấm thạch cao (gypsum board) tại khu vực ẩm ướt như phòng tắm
- ✗ Kết cấu ngâm nước thường xuyên, chịu áp lực nước ngược
- ✗ Bề mặt độ ẩm >6% pbw chưa xử lý bằng lớp ngăn ẩm tạm thời (Sikagard®-720 EpoCem®)
- ✗ Người thi công chưa có kinh nghiệm chuyên môn — sản phẩm chỉ dành cho thợ chuyên nghiệp
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy phân tán trong nước, 2 TP | |
| Đóng gói | A 15kg + B 3kg = 18kg/bộ | |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1,42 kg/l (+25°C) | |
| Hàm lượng rắn (khối lượng / thể tích) | ~63% / ~44% | |
| Độ cứng Shore D | ~70 (28 ngày, +23°C) | ASTM D2240 |
| Kháng mài mòn | <100 mg (CS10/1000/1000) | ASTM D4060 |
| Bám dính kéo | >1,5 N/mm² (hoặc phá huỷ bê tông) | ASTM C1583 |
| Chịu nhiệt độ khô | +50°C liên tục / +80°C tối đa 3 ngày / +100°C tối đa 12h | |
| Tỷ lệ trộn A:B | 5 : 1 theo khối lượng | |
| Định mức mỗi lớp | ~0,15-0,25 kg/m²/lớp | 2 lớp phủ + lớp lót |
| Pot life | ~90 phút @+20°C / ~60 phút @+30°C | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất |
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
ỨNG DỤNG THAM KHẢO
*Tên hạng mục nêu theo dạng chung, không gắn với dự án cụ thể do chưa có xác nhận triển khai từ Sika tại thời điểm biên soạn.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt bê tông/vữa cần cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², bám dính kéo tối thiểu 1,5 N/mm². Xử lý bằng phun cát/bào mài để loại bỏ lớp laitance, tạo nhám phù hợp chiều dày lớp phủ.
TRỘN 2 THÀNH PHẦN
Khuấy phần A bằng máy tốc độ thấp (300-400 rpm) đến khi màu đều, thêm phần B, trộn liên tục 2 phút, sau đó chuyển sang thùng khác trộn thêm 1 phút — tổng 3 phút, tránh trộn quá lâu gây bọt khí.
THI CÔNG 2 LỚP
Thi công bằng rulô lông ngắn, cọ hoặc phun airless, tối thiểu 2 lớp tuỳ yêu cầu. Kiểm tra thời gian chờ sơn lớp tiếp theo trước khi phủ.
BẢO VỆ SAU THI CÔNG
Bảo vệ bề mặt vừa sơn khỏi ngưng tụ hơi nước và nước trong ít nhất 24 giờ. Đảm bảo thông gió tốt trong không gian kín khi thi công.
Bảo quản +5°C đến +30°C, nơi khô ráo. Hạn sử dụng 12 tháng. Trang bị bảo hộ hô hấp bắt buộc khi thi công bằng phun.
Độ ẩm bề mặt phải <6% pbw trước khi thi công; nếu vượt ngưỡng, cần dùng Sikagard®-720 EpoCem® làm lớp ngăn ẩm tạm thời (T.M.B.) trước.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SƠN PHỦ TƯỜNG/CẤU KIỆN
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-270 Wallcoat ⭐ | Epoxy gốc nước | Tường nội thất, phòng sạch | Dễ lau chùi, ít mùi, kháng hoá chất | — |
| Sikagard®-520 W | Acrylic gốc nước | Mặt tiền ngoài trời | Đàn hồi che nứt, chống thấm mặt tiền | Xem → |
| Sikagard® AWB 661 | Gốc nước | Hệ EIFS, tường ngoài | Lớp phủ nền chống thấm cho hệ cách nhiệt tường | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Tường nội thất phòng sạch, cần lau chùi/kháng hoá chất thường xuyên: → Dùng Sikagard®-270 Wallcoat
- ▸ Mặt tiền ngoài trời cần chống thấm + che vết nứt: → Dùng Sikagard®-520 W hoặc 550 W Elastic
- ▸ Hệ tường ngoài có cách nhiệt EIFS: → Dùng Sikagard® AWB 661 làm lớp phủ nền
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
SDS chưa có sẵn công khai. Liên hệ Zalo/Hotline để nhận SDS bản mới nhất từ Hoá chất PT.
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-270 WALLCOAT?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, diện tích tường, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.