TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD® AWB 661
Sikagard® AWB 661 là hệ nhũ tương acrylic phân tán trong nước, đóng rắn bằng cơ chế bay hơi nước để tạo thành màng đàn hồi liên tục, không mối nối. Sau khi thi công 1–2 lớp đạt tổng độ dày khô (DFT) khoảng 280 µm, màng vừa ngăn nước lỏng xâm nhập tuyệt đối vừa vẫn kiểm soát được tốc độ thoát hơi ẩm ở mức thấp — giúp kết cấu tường “thở” có kiểm soát thay vì bị bịt kín hoàn toàn như một số màng gốc bitum truyền thống.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chống thấm nước tuyệt đối — Water permeability = Nil theo BS EN 12390-8
- ▸ Kiểm soát hơi ẩm — WVTR <1.0 Perms theo ASTM E96, Method B
- ▸ Kín khí — Air permeance ~0.01 L/s·m² tại 75 Pa (ASTM E2178)
- ▸ Hỗ trợ hệ tường thoát nước — hiệu suất thoát nước >90% (ASTM E2273/METS IP-513)
- ▸ Đạt chuẩn phản ứng cháy Class A2-s1,d0 (EN 13501-1) & Class A (ASTM E84-25)
- ▸ Không dầu khoáng, không chất hoá dẻo — không giòn/nứt gãy theo thời gian
- ▸ VOC cực thấp <10 g/l (US EPA Method 24) — an toàn hơn khi thi công khu vực kín
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng cho kết cấu dưới cấp (below-grade) hoặc bề mặt ngâm nước
- ✗ Không phải lớp hoàn thiện thẩm mỹ lộ thiên — luôn cần lớp ốp phía trên
- ✗ Không thay thế lưới gia cường tại mối nối tấm cement board
Dành cho tư vấn thiết kế/nhà thầu vỏ bao che công trình (building envelope) dân dụng, thương mại, institutional — đặc biệt hệ tường nhiều lớp ốp phức hợp cần lớp nền chắn khí/hơi ẩm/nước phía sau EIFS.
DÙNG CHO 4 NỀN BỀ MẶT XÁC NHẬN THEO TDS
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lớp nền chắn khí-hơi ẩm-nước phía sau hệ EIFS/SikaWall®
- ▸ Phía sau lớp ốp gạch, siding, tấm kim loại (secondary moisture protection)
- ▸ Công trình dân dụng, thương mại, institutional cao tầng & thấp tầng
- ▸ Tường ngoài trên cấp (above-grade) mọi hướng, kể cả khu vực yêu cầu cấp chống cháy A2
- ▸ Mối nối/khe hở cửa sổ, cửa ra vào cần xử lý kín trước khi thi công toàn mặt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Kết cấu dưới cấp / tiếp xúc đất trực tiếp (below-grade)
- ✗ Bề mặt chịu ngâm nước liên tục — bể chứa, hồ bơi
- ✗ Thi công khi sắp mưa hoặc chưa có phương án che chắn
- ✗ Phơi thời tiết/UV quá 90 ngày trước khi lắp lớp ốp (theo điều kiện TDS gốc — tại Việt Nam nên rút ngắn, xem mục Q&A)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm / dạng | Acrylic phân tán nước, 1 thành phần | — |
| Màu sắc | Xám và nâu đỏ | — |
| Đóng gói | Thùng 16 L (~24 kg) | — |
| Khối lượng riêng | ~1,5 kg/l (+25°C) | — |
| Hàm lượng rắn theo khối lượng | ~74% | — |
| VOC | <10 g/l | US EPA Method 24 |
| Độ dày màng khô (DFT) | ~280 µm (0,56 kg/m²), 1–2 lớp | — |
| Độ thấm hơi nước (WVTR) | <1,0 Perms | ASTM E96, Method B |
| Độ thấm nước | Nil (không thấm) | BS EN 12390-8 |
| Hiệu suất thoát nước | >90% | ASTM E2273 / METS IP-513 |
| Độ kín khí | ~0,01 L/s·m² tại 75 Pa | ASTM E2178 |
| Phản ứng cháy | Class A2-s1,d0 | EN 13501-1:2018 |
| Đặc tính cháy bề mặt (FSI/SDI) | Class A — FSI 20 / SDI 125 | ASTM E84-25 |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C | — |
| Thời gian se bề mặt / khô | ~45 phút / 2–4 giờ ở +25°C | — |
| Định mức phủ | ~40 m² / thùng 16L ở DFT 280µm | — |
| Hạn sử dụng / bảo quản | 12 tháng — bảo quản +5°C~+30°C | — |
ASTM E84-25
BS EN 12390-8
DCD (UAE Fire & Life Safety Code)
NHÓM CÔNG TRÌNH PHÙ HỢP
THEO XÁC NHẬN TDS
Sikagard® AWB 661 mới được PT nhập khẩu, chưa có hình ảnh dự án thực tế tại Việt Nam để đăng tải — dưới đây là các nhóm hạng mục phù hợp theo đúng phạm vi sử dụng đã xác nhận trong TDS gốc.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt khô, sạch, chắc, không dính hợp chất bảo dưỡng, chất tách khuôn, sơn cũ hoặc tạp chất. Bề mặt gồ ghề cần xử lý trước bằng Sikagard® AWB 661 FL để tạo mặt phẳng mịn, không rỗ/lỗ kim.
XỬ LÝ ĐIỂM YẾU
Góc cạnh, khe cửa sổ/cửa ra vào, mối nối tấm cement board cần phủ AWB 661 trước, gia cường bằng lưới sợi ướt (embedded fabric), đảm bảo bão hòa hoàn toàn, không bọt khí hay nếp gấp.
TRỘN
Khuấy đều bằng máy khoan và cánh khuấy sạch, không rỉ sét, tới khi đồng nhất. Tuyệt đối không pha loãng. Đậy nắp thùng khi không sử dụng.
THI CÔNG 2 LỚP
Lớp 1 ~190µm WFT (~0,28 kg/m²), để khô hoàn toàn, kiểm tra không bọt/lỗ kim, rồi phủ lớp 2 ~190µm WFT. Nếu nền đã xử lý phẳng, có thể thi công 1 lớp ~380µm WFT.
BẢO VỆ SAU THI CÔNG
Che chắn tránh mưa cho tới khi màng khô hoàn toàn. Không lắp hệ ốp/EIFS phía trên khi màng chưa khô hẳn.
Bảo quản nơi khô mát, đóng kín, +5°C đến +30°C, tránh nắng trực tiếp, nhiệt và ẩm. Kê pallet, không chồng pallet lên nhau. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất trong bao bì kín.
Không dùng cho ứng dụng dưới cấp hoặc bề mặt ngâm nước. Giới hạn phơi thời tiết/UV tối đa 90 ngày trước khi lắp lớp ốp (theo điều kiện khí hậu Trung Đông ghi trong TDS gốc) — tại Việt Nam khí hậu nhiệt đới ẩm mưa nhiều, nên rút ngắn thời gian che phủ và liên hệ kỹ sư PT để có khuyến nghị theo từng vùng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG GIẢI PHÁP TƯỜNG NGOÀI
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Vai trò | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard® AWB 661 ⭐ | Acrylic 1TP | Nền, sau lớp ốp | Màng chắn khí-hơi ẩm-nước cho EIFS | — |
| SikaCoat® Plus | Acrylic | Lộ thiên trực tiếp | Màng chống thấm đàn hồi hoàn thiện, kèm lưới gia cường | Xem danh mục → |
| SikaTop® Seal 109 VN | Xi măng polymer | Chịu ngâm nước được | Vữa chống thấm đàn hồi cho bể nước, tầng hầm, tường ẩm | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu tường sẽ lắp hệ EIFS/lớp ốp hoàn thiện phía trên: → Dùng Sikagard® AWB 661 làm lớp nền
- ▸ Nếu tường thi công lộ thiên, không có lớp ốp che phủ: → Dùng SikaCoat® Plus
- ▸ Nếu khu vực chịu ngâm nước như bể nước, tầng hầm: → Dùng SikaTop® Seal 107/109, không dùng AWB 661
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard® P 1801Sơn lót epoxy thay thế khi hệ bảo vệ bê tông cần lớp lót gốc dung môi→
Sikagard® M 391Lớp phủ polyurethane hoàn thiện, tăng kháng hóa chất/mài mòn cho khu vực cần thêm bảo vệ→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD® AWB 661?
Cung cấp thông tin dự án, loại nền tường (bê tông/block/cement board), hệ ốp dự kiến lắp đặt (EIFS, gạch, siding) hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.