TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAGARD®-1814
Sikagard®-1814 là hệ epoxy polysulfide 2 thành phần, bán cứng (semi-flexible) — mềm dẻo hơn epoxy amine-cured thông thường nhờ có khả năng chống nứt (crack bridging) ≥2mm. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với các dòng epoxy cứng: bề mặt vẫn giữ được độ bóng cao, ultra-dense, nhưng có thể chịu chuyển vị nhẹ của nền mà không nứt gãy màng phủ. Chứng chỉ WRAS (theo BS 6920) xác nhận an toàn khi tiếp xúc nước sinh hoạt tới 50°C — đây là ứng dụng được Sika công bố là chính, bên cạnh khả năng dùng như lớp phủ sàn/tường công nghiệp kháng hóa chất phổ rộng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chứng nhận WRAS (Anh Quốc), thử theo BS 6920, tiếp xúc nước sinh hoạt tới 50°C
- ▸ Chống nứt (crack bridging) ≥2mm theo ASTM C836
- ▸ Kháng mài mòn ≤50mg (bánh CS10/500g/500 chu kỳ, ASTM D4060)
- ▸ Kháng hóa chất phổ rộng: xăng dầu, isopropanol, NaOH 50%, HNO₃ 20%, H₂SO₄ 10%, nước biển/lợ
- ▸ Không hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn — phù hợp môi trường yêu cầu vệ sinh cao
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ vữa tự san phẳng dạng screed (self-leveling) — đây là lớp phủ cao dày thi công bằng cọ/con lăn/phun, không tự chảy san bằng nền
- ✗ KHÔNG thi công khi nền có độ ẩm dâng ngược (rising moisture)
- ✗ Ứng dụng bể nước sinh hoạt yêu cầu quy trình thi công kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt (giữ tối thiểu 30°C trong 7 ngày để đạt tính năng đầy đủ)
Ưu tiên cho bể/thùng chứa nước sinh hoạt cần chứng nhận WRAS, kho lạnh, phòng thí nghiệm thực phẩm; đồng thời dùng được như lớp phủ sàn/tường công nghiệp kháng hóa chất khi cần độ bóng cao và khả năng chống nứt nhẹ.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Bể/thùng chứa nước sinh hoạt (bê tông hoặc kim loại), cần chứng nhận WRAS
- ▸ Kho lạnh, tủ đông thực phẩm
- ▸ Sàn/tường phòng thí nghiệm, lò mổ, bệnh viện, gara, hangar
- ▸ Nhà máy lọc dầu, nhà máy giấy, nhà máy điện — lớp phủ chống hơi/khí
- ▸ Ứng dụng ven biển/hàng hải (marine)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Kỳ vọng hệ tự san phẳng dạng vữa/screed đổ chảy — sản phẩm thi công cọ/lăn/phun
- ✗ Nền bê tông có độ ẩm dâng ngược (rising moisture) chưa xử lý
- ✗ Thi công dưới nhiệt độ nền +10°C hoặc trên +45°C
- ✗ Bể nước sinh hoạt nếu không thể kiểm soát nhiệt độ dưỡng hộ tối thiểu 30°C/7 ngày
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy polysulfide, bán cứng | — |
| Đóng gói | Bộ 15 lít | — |
| Màu tiêu chuẩn | RAL 7035 / RAL 7040 | — |
| Tỷ trọng (hỗn hợp, 25°C) | ~1.5 kg/l | — |
| Độ cứng Shore D | ≥ 65 | — |
| Kháng mài mòn | ≤ 50 mg (CS10/500g/500 chu kỳ) | ASTM D4060 |
| Cường độ kéo / Giãn dài | ≥7 MPa / ≥15% | ASTM D412 |
| Chống nứt (crack bridging) | ≥ 2 mm | ASTM C836/C836-18 |
| Bám dính kéo đứt | ≥10 N/mm² (hoặc phá hủy nền) | — |
| Độ bền xé | ≥ 30 kN/m | ASTM D624 |
| Thấm nước áp lực (5 bar) | Không (Nil) | DIN 1048-5 |
| Thấm ion clorua | Không (Nil) | ASTM C1202-18 |
| Định mức thi công | ~0.25 L/m²/lớp, tối thiểu 2 lớp = 500µm | — |
| Pot life | ~65 phút (25°C) / ~40 phút (40°C) | — |
| Thời gian khô se | ~9h (25°C) / ~6h (40°C) | — |
| Bền thời tiết nhân tạo (500h) | Đạt (kháng UV) | ASTM G53-96 |
| Hạn sử dụng & bảo quản | 12 tháng, kho khô +5°C đến +25°C | — |
ASTM D4060 / D412 / C836 / D624 / C1202
*Số liệu theo Product Data Sheet Sikagard®-1814, tháng 09/2024, hiệu đính 02.01 (Sika).
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Ảnh minh hoạ hạng mục công trình xử lý/chứa nước — không phải công trình đã thi công Sikagard®-1814 cụ thể.
*Các hạng mục trên theo phạm vi ứng dụng công bố trong Product Data Sheet Sikagard®-1814 — không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông ≥28 ngày tuổi, độ ẩm <4%. Xử lý sạch dầu mỡ, laitance. Bề mặt tốt có thể thi công không cần lót; nền xốp cần lót SikaEmaco® P 102.
TRỘN VẬT LIỆU
Đổ toàn bộ phần B vào phần A, trộn bằng máy khoan tốc độ chậm đến khi đồng nhất, không vệt màu. Không thêm bớt thành phần.
THI CÔNG 2 LỚP
Cọ, con lăn hoặc phun airless (pump tỷ lệ ≥45:1, ống ⌀9mm, đầu phun HD 19–23 thou). Khuyến nghị 2 lớp màu tương phản để kiểm soát độ phủ.
DƯỠNG HỘ & ĐƯA VÀO SỬ DỤNG
Bể nước sinh hoạt: giữ tối thiểu 30°C trong 7 ngày, chờ tối thiểu 14 ngày trước khi cấp nước. Tuân thủ quy định vệ sinh/khử trùng địa phương.
Bảo quản kho khô +5°C đến +25°C, tránh nắng trực tiếp. Hạn dùng 12 tháng. Thi công trên nhiệt độ tăng dần dễ gây rỗ kim (pin holing) — nên thi công khi nhiệt độ đang giảm.
Bảo vệ lớp phủ mới thi công khỏi ẩm/ngưng tụ/nước tối thiểu 24 giờ. Bề mặt cần cao hơn điểm sương ≥3°C để tránh ngưng tụ, đổ mồ hôi bề mặt.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM TRONG NHÓM SƠN PHỦ BẢO VỆ CẤU KIỆN
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí phù hợp | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-1814 ⭐ | Epoxy polysulfide bán cứng | Bể nước sinh hoạt, sàn/tường CN | WRAS certified, chống nứt ≥2mm, kháng mài mòn có kiểm chứng | Đang xem |
| Sikagard® M 391 | Epoxy 2K 100% rắn | Bể nước uống, silo thực phẩm rắn | Chứng nhận ISEGA + DM174 tiếp xúc thực phẩm rắn (ngũ cốc, đường) — rộng hơn 1814 về phạm vi thực phẩm | Xem → |
| Sikagard®-180 | Epoxy | Bể nước uống, nhà máy thực phẩm | Chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61:2021 — thị trường Bắc Mỹ, thay thế khi cần chứng nhận này thay vì WRAS | Xem → |
| Sikagard®-1815 | Epoxy polysulfide mềm dẻo | Bể nước thải, bùn, hóa chất | Cùng công nghệ polysulfide nhưng KHÔNG chứng nhận nước sinh hoạt — dùng khi không tiếp xúc nước uống | Xem → |
*Thang định tính theo chứng nhận công bố trong từng TDS — không phải số đo cùng đơn vị.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu bể nước sinh hoạt cần chứng nhận WRAS + khả năng chống nứt nhẹ: → Dùng Sikagard®-1814
- ▸ Nếu cần chứng nhận thực phẩm rắn (ngũ cốc, đường, dầu ăn) ngoài nước uống: → Cân nhắc Sikagard® M 391
- ▸ Nếu là bể nước thải/bùn/hóa chất, không tiếp xúc nước sinh hoạt: → Dùng Sikagard®-1815 (kinh tế hơn, không cần chứng nhận nước uống)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikagard®-180Thay thế khi cần chứng nhận NSF (Bắc Mỹ) thay vì WRAS→
Danh mục Chống thấm bể chứa nước SikaGiải pháp cho bể chứa nước & công trình xử lý nước→
Danh mục Sơn phủ bảo vệ cấu kiện SikaXem toàn bộ dòng Sikagard® còn lại (bao gồm Sikagard®-1815)→
CẦN TƯ VẤN
SIKAGARD®-1814?
Cung cấp thông tin bể/hạng mục, diện tích, yêu cầu chứng nhận (WRAS/nước sinh hoạt) hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.