EB-10 AP — HỆ RẮC CÁT CHUYÊN DỤNG
KHÁC GÌ VỚI ES-05 AP VÀ ES-05 RC AP?
Hangar, xe tải nặng, F&B ngành ẩm
Sảnh, sản xuất khô, thẩm mỹ cao
Kho, xưởng khô, ngân sách thấp
ES = Epoxy Seal (láng phủ)
- ▸ Chống trượt là yêu cầu bắt buộc (ATLĐ)
- ▸ Xưởng bảo trì máy bay (hangar)
- ▸ Bãi đậu xe tải nặng, ramp dốc tải nặng
- ▸ Nhà máy F&B, đồ uống khu vực ẩm ướt
- ▸ Khu vực va đập tải trọng cao, forklift nặng
- ▸ Cần bề mặt dễ vệ sinh sau rắc cát (lớp trám)
RẮC CÁT THẠCH ANH — CHỐNG TRƯỢT CAO
KHÁNG TẢI TRỌNG NẶNG & VA ĐẬP — BỀ MẶT DỄ VỆ SINH
Chống trượt cao — Cát 0.4–0.6 mm
Cát thạch anh sạch 0.4–0.6 mm rắc 2.0 kg/m² tạo bề mặt nhám macro — ma sát cao hơn đáng kể so với epoxy láng. Đáp ứng tiêu chuẩn chống trượt cho hangar hàng không, bãi xe tải đổ dốc và sàn nhà máy F&B ẩm ướt — nơi an toàn lao động là yếu tố không thể thương lượng.
Kháng tải trọng nặng — ~1 mm
Chiều dày ~1 mm (gấp 2 lần ES-05 AP và 4 lần RC AP) cùng cốt thạch anh bên trong tạo lớp nền dày đặc hơn. Shore D 76, cường độ nén 53 N/mm², uốn 20 N/mm². Chịu xe nâng diesel 5–10 tấn, xe tải, máy móc hạng nặng lăn qua thường xuyên.
Lớp trám — Vệ sinh dễ dàng
Lớp trám Sikafloor®-264 HC (0.60 kg/m²) niêm phong cát bên trong — bảo vệ cát khỏi bị bật ra, tạo bề mặt kháng hóa chất và dễ vệ sinh. Không có hạt cát lỏng lẻo trên mặt. Vệ sinh bằng máy đánh bóng mềm, phương pháp ướt hoặc chất tẩy rửa chuyên dụng.
Kháng hóa chất & mài mòn tốt
Sikafloor®-264 HC kháng nhiều loại hóa chất công nghiệp, dầu thủy lực, chất tẩy rửa. Mài mòn 60 mg (ASTM D4060). Với lớp trám niêm phong trên cùng, bề mặt EB-10 AP kháng hóa chất tốt hơn nhiều so với hệ rắc cát không có lớp trám — phù hợp nhà máy F&B có thường xuyên xối nước.
Chống thấm chất lỏng
Hệ 3 lớp liền khối (nền + cát trong epoxy + trám) tạo màng chắn chất lỏng hoàn toàn. Dầu nhớt, nước, dung dịch không thấm qua nền bê tông — phòng ngừa ăn mòn cốt thép. Phù hợp khu vực garage ngầm, hangar, khu vực rửa xe tải có nhiều nước xối.
Nhiều màu RAL — Phân vùng an toàn
Bảng màu RAL đa dạng — sử dụng hiệu quả để phân vùng màu sắc theo an toàn lao động: màu vàng lối đi bộ, màu đỏ khu vực nguy hiểm, màu xanh khu vực máy móc. Nhận diện vùng nhanh chóng, giảm tai nạn trong nhà máy và hangar tối.
- ✗ Khu vực cần bề mặt láng bóng thẩm mỹ cao — dùng ES-05 AP hoặc RC AP
- ✗ Nền có vết nứt động — cần hệ PU dẻo (Sikafloor®-3240)
- ✗ Thi công <+8°C hoặc độ ẩm KK >80% r.h.
- ✗ Khu vực lộ thiên UV lâu dài — epoxy ố vàng, cần hệ PU hoặc TopCoat UV
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Hangar bảo trì 2.400 m² tại sân bay Cà Mau đang nâng cấp — tiêu chuẩn hàng không yêu cầu sàn chống trượt khi dầu máy bay rơi vãi, chịu trọng lượng máy bay nhỏ đến 15 tấn và xe kéo. Hệ EB-10 AP: lớp nền 264 HC (0.40 kg/m²) → rắc cát 0.4–0.6 mm (2.0 kg/m²) → lớp trám 264 HC (0.60 kg/m²). Màu xám nhạt RAL 7035. Tổng 264 HC: 2.400 m² × 1.0 kg/m² = 2.400 kg. Cát: 4.800 kg. Đưa vào sử dụng sau 5 ngày tại nhiệt độ +30°C.
Bãi đậu xe tải 40 tấn và ramp dốc 15% tại cảng container Đồng Nai — 3.000 m² tổng diện tích. Yêu cầu: chống trượt cho xe tải khi phanh trên dốc, chịu tải trọng bánh xe hàng chục tấn, kháng dầu nhớt rò rỉ. Hệ EB-10 AP: bề mặt cát thạch anh 0.4–0.6 mm tạo ma sát cao. Màu vàng RAL 1023 cho ramp dốc (cảnh báo) + xám RAL 7016 cho bãi phẳng. Đặt 2 lô màu riêng từ Hoá chất PT, giao từ kho Nhơn Trạch trong ngày.
Khu vực đóng chai 1.500 m² nhà máy nước giải khát Bắc Ninh — sàn liên tục ướt do xối nước vệ sinh, công nhân đi lại nhiều. Sự cố trượt ngã là rủi ro ATLĐ nghiêm trọng. Hệ EB-10 AP với lớp trám niêm phong đáp ứng cả 2 yêu cầu: chống trượt ướt (cát thạch anh) + kháng hóa chất/dễ vệ sinh (lớp trám 264 HC). Nền đo ẩm 4.2% → thêm Sikafloor®-81 Epocem® trước hệ 3 lớp. Màu xanh lá RAL 6024 theo yêu cầu ATLĐ nhà máy.
Tầng hầm 2 tòa nhà căn hộ quận 7, TP.HCM — 1.800 m² bãi đậu xe ô tô cá nhân. Yêu cầu thiết kế: chống trượt (sàn thường ướt sau mưa qua cổng ra vào), chịu tải bánh xe ô tô, nhiều màu phân vùng. Hệ EB-10 AP là hệ rắc cát được chỉ định rõ trong TDS cho “nhà cao tầng và khu vực để xe”. Lớp trám tạo bề mặt bán bóng dễ vệ sinh mà vẫn đủ nhám. Màu xám xanh RAL 7024 phân vùng đường đi + RAL 5015 lối đi bộ.
SYSTEM DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — TDS 02/2020
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần | Sikafloor®-264 HC (lớp nền + lớp trám) |
| Chiều dày tối thiểu | ~1 mm | Tổng hệ 3 lớp (nền + cát + trám) |
| Ngoại quan | Bề mặt chống trượt | Nhiều màu RAL |
| Độ cứng Shore D | 76 | 7 ngày / +23°C (DIN 53505) |
| Kháng mài mòn | 60 mg | CS 10/1000/1000 · 8 ngày / +23°C (ASTM D4060) |
| Cường độ nén | 53 N/mm² | 28 ngày / +23°C (EN 196-1) |
| Cường độ kéo khi uốn | 20 N/mm² | 28 ngày / +23°C (EN 196-1) |
| Định mức lớp nền (264 HC) | 0.40 kg/m² | Sikafloor®-264/264 HC · Trowel + spike roller |
| Định mức cát thạch anh | 2.0 kg/m² | Cát thạch anh sạch 0.4–0.6 mm · Rắc khi nền còn ướt |
| Định mức lớp trám (264 HC) | 0.60 kg/m² | Sikafloor®-264/264 HC · Squeezee + back roll |
| Tổng 264 HC / m² | 1.0 kg/m² | 0.40 (nền) + 0.60 (trám) = đặt hàng theo tổng này |
| Nhiệt độ thi công | +8°C đến +35°C | Môi trường & bề mặt; độ ẩm KK ≤80% r.h. |
| Độ ẩm nền tối đa | ≤ 4% (pbw) | Tramex® CME; nếu >4%: Sikafloor®-81 Epocem® trước |
| Thời gian thi công (264 HC) | ~15′(+30°C) / ~25′(+20°C) / ~50′(+10°C) | Rắc cát trong thời gian pot life của lớp nền |
| Thời gian đi bộ | 18h(+30°C) / 24h(+20°C) / 72h(+10°C) | |
| Đưa vào sử dụng hoàn toàn | 5 ngày(+30°C) / 7 ngày(+20°C) / 10 ngày(+10°C) | Chịu tải trọng nặng đầy đủ |
| Nhiệt độ | Chờ tối thiểu | Chờ tối đa |
|---|---|---|
| +10°C | 30 giờ | 3 ngày |
| +20°C | 24 giờ | 2 ngày |
| +30°C | 16 giờ | 1 ngày |
- Cường độ nén ≥ 25 N/mm²
- Bám dính ≥ 1.5 N/mm²
- Chuẩn bị bề mặt CSP-3 đến CSP-4 (ICRI)
- Độ ẩm ≤ 4% pbw — đo Tramex® CME
- Nếu ẩm >4%: Sikafloor®-81 Epocem® trước
- Sạch hoàn toàn — không dầu mỡ, không bụi
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
EB-10 AP DO HOÁCHẤT PT CUNG CẤP
HƯỚNG DẪN THI CÔNG 3 LỚP
TRÌNH TỰ VÀ THỜI GIAN QUAN TRỌNG
Kiểm tra & chuẩn bị nền
Nền ≥25 N/mm², bám dính ≥1.5 N/mm². Mài nhám CSP-3 đến CSP-4. Loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ — rắc cát sẽ không bám nếu nền còn dầu. Đo Tramex®: ≤4% thi công trực tiếp; >4% thi công Sikafloor®-81 Epocem® trước. Trám lỗ rỗng bằng Sikadur®/Sikafloor®. Kiểm tra điểm sương — bề mặt phải cao hơn điểm sương ≥3°C.
Lớp nền 264 HC + Rắc cát ngay
Trộn 264 HC (màu+A trước 1 ngày, thêm B trộn 2–3 phút). Thi công 0.40 kg/m² bằng trowel + back roll spike roller — đảm bảo phủ kín liên tục. NGAY LẬP TỨC rắc cát thạch anh 0.4–0.6 mm (2.0 kg/m²) đều lên toàn bộ bề mặt còn ướt — không được để khô trước. Phủ cát từ bao đổ ngược hoặc máy rắc cát.
Để khô & làm sạch cát dư
Để lớp nền + cát đóng rắn hoàn toàn. Sau khi đủ cứng (xem bảng thời gian chờ: 16–30 giờ tùy nhiệt độ), quét/hút bỏ toàn bộ cát thạch anh dư không bám vào epoxy — cát dư sẽ ngăn lớp trám bám dính tốt. Kiểm tra bề mặt cát đều, không vùng trống.
Lớp trám 264 HC niêm phong
Trộn mẻ mới Sikafloor®-264 HC (cùng màu, cùng lô). Thi công 0.60 kg/m² bằng squeezee (gạt cao su) + back roll đều lên toàn bộ bề mặt cát — khóa cát lại, tạo bề mặt kháng hóa chất. Lớp trám thấm vào khe giữa các hạt cát, bề mặt cuối bán bóng hoặc mờ tùy lượng cát.
Bảo dưỡng & vệ sinh dụng cụ
Đi bộ: 18–72 giờ tùy nhiệt độ. Đưa vào sử dụng tải nặng: 5–10 ngày. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Thinner C. Để giữ gìn bề mặt sau: dùng máy đánh bóng mềm, phương pháp ướt, chất tẩy rửa phù hợp — KHÔNG dùng chổi cứng cào bề mặt cát.
- Tham khảo TDS Sikafloor®-264 HC riêng cho bao bì và hạn sử dụng
- Cát thạch anh phải sạch, khô, độ hạt 0.4–0.6 mm — không dùng cát biển hay cát xây dựng
- Rắc cát NGAY khi lớp nền còn ướt — không trễ quá 5 phút
- Đeo PPE đầy đủ; thông gió tốt khi thi công trong nhà kín
- Không thi công <+8°C hoặc độ ẩm KK >80% r.h.
- Cát không bám: Rắc cát sau khi lớp nền đã khô — phải rắc khi còn ướt; hoặc cát có dầu mỡ
- Cát bong ra sau vài tháng: Không quét sạch cát dư trước lớp trám — cát dư ngăn bám dính
- Lớp trám không thấm đều: Dùng roller thay squeezee — phải dùng gạt cao su đúng kỹ thuật
- Bong tróc lớp trám: Vượt thời gian chờ tối đa — mài nhám cát trước khi phủ trám
EB-10 AP vs CÁC HỆ SÀN EPOXY KHÁC
KHI NÀO CHỌN HỆ RẮC CÁT?
| Hệ / Sản phẩm | Dày | Chống trượt | Bề mặt | Ứng dụng chính | Chi phí | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EB-10 AP ⭐ | ~1 mm | ✅✅ Rất cao | Nhám cát | Hangar, xe tải, F&B ẩm | 💰💰💰 | SP này |
| ES-05 AP | 0.5 mm | ⚠️ Thấp (bóng) | Láng bóng | Sảnh, sản xuất khô | 💰💰 | Xem → |
| ES-05 RC AP | 0.25 mm | ⚠️ Thấp (bóng) | Láng bóng | Kho, xưởng khô | 💰 Thấp nhất | Xem → |
| Sikafloor®-3240 (PU) | 2 mm+ | ✅ Dẻo, vết nứt | Bóng PU | Vết nứt, nhựa đường | 💰💰💰 | Xem → |
| Sika® Ucrete® MF | 4–6 mm | ⚠️ R10 | Phẳng mịn | HACCP, phòng sạch | 💰💰💰💰 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Chống trượt là ưu tiên, xe nặng, hangar, F&B ẩm: → EB-10 AP (SP này)
- ▸ Thẩm mỹ cao, sảnh, sản xuất khô, bề mặt bóng: → ES-05 AP
- ▸ Ngân sách tối ưu, nền tốt, kho khô: → ES-05 RC AP
- ▸ Nền vết nứt động, nền nhựa đường: → Sikafloor®-3240 (PU)
- ▸ Chưa xác định: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
— Tổng 1.0 kg/m² (0.40 + 0.60)
② Cát thạch anh 0.4–0.6 mm
— 2.0 kg/m² (sạch, khô)
Ghi rõ mã màu RAL khi đặt
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® MULTIDUR EB-10 AP?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.