TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLOOR®-2350 ESD
Sikafloor®-2350 ESD là hệ epoxy 2 thành phần (tỷ lệ trộn A:B = 82:18 theo khối lượng), đóng rắn thành lớp phủ tự san phẳng, đồng nhất về khả năng dẫn điện nhờ công nghệ phụ gia dẫn điện phân tán đều trong nhựa nền — khác với công nghệ sàn “carbon fiber” cần lớp lót riêng để tạo điện trở đến đất. Sản phẩm được thiết kế thi công 1 lớp phủ dày (wearing layer), rút ngắn số công đoạn so với các hệ đa lớp polyurethane cùng nhóm ESD.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Điện trở nối đất Rg ổn định lâu dài, đạt IEC 61340-5-1 (chứng nhận RISE No. ESD-20-0023)
- ▸ Độ cứng bề mặt Shore D ~74, chịu mài mòn tốt ~120mg (ASTM D4060)
- ▸ Cường độ bám dính bê tông >1,5 N/mm² hoặc phá hủy trong nền bê tông (EN 1542)
- ▸ VOC thấp, mùi thấp khi thi công, đạt AgBB, EPD theo EN 15804, đóng góp tín chỉ LEED® v4
- ▸ Chịu nhiệt độ ngắn hạn (tối đa 7 ngày) lên đến +60°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ đàn hồi/crack-bridging như dòng PU MultiFlex ESD
- ✗ Không thiết kế cho ứng dụng ngoài trời, lộ thiên chịu UV lâu dài
- ✗ Không tự xử lý được nền có độ ẩm hơi nước cao (>4% CM) — cần lớp chặn ẩm riêng
Dùng cho sàn công nghiệp/phòng sạch cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn cao, ưu tiên thi công nhanh gọn 1 lớp thay vì hệ nhiều lớp — phù hợp kỹ sư QC/QS và chủ đầu tư nhà máy điện tử, dược phẩm cần tiến độ thi công ngắn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Phòng sạch điện tử, bán dẫn (cleanroom sản xuất bo mạch/chip)
- ▸ Kho GMP dược phẩm, phòng thí nghiệm vi sinh/hóa sinh
- ▸ Trung tâm dữ liệu (data center), phòng server
- ▸ Khu vực EPA (Electrostatic Protected Area) trong nhà máy lắp ráp ô tô
- ▸ Kho chứa dung môi/hóa chất dễ cháy cần kiểm soát tĩnh điện
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sàn ngoài trời lộ thiên, bãi xe tầng thượng chịu UV trực tiếp lâu dài
- ✗ Nền bê tông có vết nứt động, khe co giãn kết cấu chưa xử lý
- ✗ Nền có độ ẩm CM >4% chưa xử lý màng chặn ẩm tạm thời (Sikafloor® EpoCem®)
- ✗ Thi công ngoài dải nhiệt độ vật liệu/bề mặt +15°C đến +30°C, độ ẩm không khí >80% r.h.



TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần | — |
| Tỷ lệ trộn A:B (theo khối lượng) | 82 : 18 | TDS Sika |
| Khối lượng riêng hỗn hợp A+B | ~1,5 kg/l (23°C) | — |
| Hàm lượng rắn | ~100% (khối lượng & thể tích) | Deutsche Bauchemie |
| Định mức wearing layer (+20% cát thạch anh) | 1,5–2,5 kg/m² | Cát 0,08–0,3mm (Sikadur®-504) |
| Định mức textured layer (+2% Sika® Extender T) | 0,7–0,8 kg/m² | — |
| Điện trở nối đất Rg | <10⁹ Ω (điển hình 10⁵–10⁷ Ω) | IEC 61340-4-1 / EN 1081 |
| Điện thế phát sinh trên cơ thể (BVG) | <100 V | IEC 61340-4-5 |
| Điện trở hệ thống (người/sàn/giày) | <10⁹ Ω | IEC 61340-4-5 |
| Pot life (thời gian sử dụng sau trộn) | ~40 phút (15°C) / ~25 phút (20°C) / ~15 phút (30°C) | — |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn | 3–7 ngày (30°C–15°C) | — |
| Nhiệt độ thi công (vật liệu/bề mặt/không khí) | +15°C đến +30°C | Độ ẩm KK tối đa 80% r.h. |
| Nhiệt độ sử dụng (ngắn hạn, tối đa 7 ngày) | +60°C | — |
| Cường độ nền bê tông tối thiểu | Nén ≥25 N/mm² · Kéo ≥1,5 N/mm² | — |
| Đóng gói | Bộ 30kg (Phần A 24,6kg + Phần B 5,4kg) | — |
| Hạn sử dụng / bảo quản | 18 tháng, +5°C đến +30°C, nơi khô ráo | — |
*Toàn bộ số liệu trên trích từ Product Data Sheet Sikafloor®-2350 ESD, phiên bản 03.02 (03/2023) của Sika. Số liệu đo trong điều kiện thí nghiệm chuẩn (14 ngày ở +23°C) — điều kiện thực tế tại công trình có thể khác do nhiệt độ, độ ẩm Việt Nam.
EN 1504-2
IEC 61340-5-1
ISO 14644-1
LEED® v4
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
ỨNG DỤNG THỰC TẾ TẠI VIỆT NAM
*Danh sách hạng mục ứng dụng nêu theo nhóm ngành phù hợp với đặc tính kỹ thuật đã công bố của sản phẩm, không phải danh sách công trình cụ thể đã triển khai. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn theo đúng hồ sơ dự án.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Nền sạch, khô, không dầu mỡ/tạp chất. Cường độ nén tối thiểu 25 N/mm², kéo đứt tối thiểu 1,5 N/mm². Độ ẩm CM ≤4% — nếu cao hơn, cần thi công lớp chặn ẩm Sikafloor® EpoCem® trước.
XỬ LÝ MẠCH NGỪNG
Khe co giãn kết cấu và vết nứt tĩnh hiện hữu cần xử lý trước bằng nhựa Sikadur® hoặc Sikafloor® — tránh hiện tượng nứt phản ánh (reflective cracking) lên lớp phủ hoàn thiện.
TRỘN & ĐỔ VẬT LIỆU
Trộn Phần A với máy khuấy đơn ~10 giây, thêm Phần B, chuyển máy khuấy đôi (300–400 rpm, >700W), trộn thêm ~2 phút đến khi đồng nhất. Đổ vật liệu ngay trong pot life (15–40 phút tùy nhiệt độ).
CÁN PHẲNG & LĂN GAI
Dàn đều bằng bay răng cưa, làm phẳng bằng bay phẳng, sau đó lăn gai khử bọt theo 2 chiều vuông góc để đảm bảo bề mặt mịn, đồng nhất về điện trở bề mặt.



Bảo quản +5°C đến +30°C, nơi khô, bao bì kín. Hạn dùng 18 tháng kể từ ngày sản xuất. Tham khảo SDS mới nhất trước khi thi công về PPE cần thiết.
Pot life rút ngắn nhanh khi nhiệt độ tăng (chỉ ~15 phút ở +30°C) — nên chia mẻ trộn nhỏ, thi công theo mảng để tránh vật liệu đóng rắn trước khi cán xong. Không dùng lò sưởi đốt nhiên liệu hóa thạch khi cần sấy tạm — chỉ dùng quạt sưởi điện.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG HỆ SÀN ESD
Trong danh mục sàn chống tĩnh điện của Sika tại hoachatpt.com, cần phân biệt rõ 2 nhóm: hệ thống hoàn chỉnh (có thể thay thế cho nhau) và thành phần trong hệ thống (bắt buộc dùng kèm nhau, không cạnh tranh trực tiếp với Sikafloor®-2350 ESD). Bảng dưới đây làm rõ vai trò của từng sản phẩm.
| Sản phẩm | Gốc | Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikafloor®-2350 ESD ⭐ | Epoxy 2K | Hệ hoàn chỉnh 1 lớp | Cứng, chịu mài mòn cao, thi công nhanh 1 lớp | — |
| Sikafloor® MultiFlex PS-32 ESD | PU 3 lớp | Hệ hoàn chỉnh thay thế | Đàn hồi, chống nứt, kháng UV tốt, ít vàng ố | Xem → |
| Sikafloor® MultiFlex PS-35 ESD | PU 4 lớp | Hệ hoàn chỉnh thay thế | Thế hệ mới hơn PS-32, low-VOC, dễ tái phủ trực tiếp | Xem → |
| Sikafloor®-220 W Conductive | Epoxy | Thành phần (lớp 2 của PS-32/PS-35) | Sơn lót dẫn điện + điểm tiếp địa — không dùng độc lập | Xem → |
| Sikafloor®-305 W ESD | PU gốc nước | Thành phần (lớp phủ cuối PS-32/PS-35) | Topcoat ESD hoàn thiện matt, ít VOC — không dùng độc lập | Xem → |
*Thang định tính dựa trên đặc tính đã công bố trong TDS/System Data Sheet: Sikafloor®-2350 ESD là epoxy cứng (Shore D 74 theo ASTM D2240); dòng MultiFlex PS-32/PS-35 ESD là hệ polyurethane “tough-elastic”, có khả năng chống nứt (crack-bridging) tốt hơn nhưng độ cứng bề mặt thấp hơn epoxy. Sika không công bố trị số Shore D cho hệ PU theo cùng đơn vị đo nên không quy đổi thành số liệu định lượng trực tiếp.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần độ cứng cao, chịu mài mòn, tải trọng bánh xe kim loại/pallet, nền không có vết nứt động: → Dùng Sikafloor®-2350 ESD
- ▸ Nền có nguy cơ nứt, co giãn nhiệt, cần khả năng đàn hồi crack-bridging: → Dùng Sikafloor® MultiFlex PS-32 ESD hoặc PS-35 ESD
- ▸ Ưu tiên tiến độ thi công ngắn, ít công đoạn (1 lớp thay vì 3–4 lớp): → Dùng Sikafloor®-2350 ESD
- ▸ Cần hệ thống dễ tái phủ cục bộ nhiều lần trong vòng đời sử dụng (nhà máy vận hành liên tục): → Dùng MultiFlex PS-35 ESD (topcoat 305 W ESD có thể tái phủ trực tiếp)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
Sikafloor® MultiFlex PS-35 ESDThế hệ mới hơn PS-32, low-VOC, dễ tái phủ→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-2350 ESD?
Cung cấp thông tin diện tích sàn, hạng mục, yêu cầu điện trở ESD hoặc hồ sơ BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.