ĐÂY LÀ HỆ THỐNG — KHÔNG PHẢI SẢN PHẨM ĐƠN
HIỂU ĐÚNG TRƯỚC KHI ĐẶT HÀNG
- ▸ Cần bề mặt láng bóng, thẩm mỹ cao, nhiều màu RAL
- ▸ Tải trọng vừa đến nặng — không cần Ucrete®
- ▸ Gara xe, xưởng bảo trì, ramp dốc
- ▸ Khu vực lưu trữ, sảnh hội nghị
- ▸ Làm lớp trám hệ rắc cát tầng hầm F&B
- ▸ Ngân sách tiết kiệm, thi công nhanh
⚠️
EPOXY LÁNG BÓNG — DỄ VỆ SINH
GIẢI PHÁP SÀN CÔNG NGHIỆP PHỔ THÔNG TOÀN DIỆN
Bề mặt láng bóng — Nhiều màu RAL
Bề mặt láng bóng thẩm mỹ cao với bảng màu RAL đa dạng — phù hợp nhận diện thương hiệu, phân vùng màu sắc theo khu vực sản xuất, hoặc yêu cầu thẩm mỹ sảnh hội nghị và showroom. Màu sắc giữ bền theo thời gian trong môi trường trong nhà.
Cơ lý tốt — Shore D ~76
Độ cứng Shore D ~76 (7 ngày/+23°C), cường độ nén ~53 N/mm², uốn ~20 N/mm², bám dính >1.5 N/mm² (bê tông bị phá hủy trước). Chịu tải trọng vừa đến nặng: xe nâng điện, xe tải nhỏ, thiết bị sản xuất. Kháng mài mòn ~60 mg (ASTM D4060).
Dễ vệ sinh — Chống thấm chất lỏng
Bề mặt epoxy liền khối không thấm — chất lỏng, dầu, hóa chất đọng trên mặt không ngấm vào bê tông bên dưới. Vệ sinh bằng vòi xịt áp lực, cây lau sàn hoặc máy chà sàn. Thời gian vệ sinh giảm đáng kể so với sàn bê tông trần.
Kháng hóa chất & mài mòn tốt
Kháng được nhiều loại hóa chất công nghiệp nhẹ — dầu bôi trơn, dầu thủy lực, dung dịch vệ sinh. Lớp epoxy 100% chất rắn bảo vệ bê tông nền khỏi ăn mòn hóa học lâu dài. Liên hệ phòng kỹ thuật Sika/Hoá chất PT để kiểm tra khả năng kháng hóa chất đặc thù.
Tiết kiệm — Thi công dễ dàng
Chiều dày tối thiểu chỉ 0.25 mm, định mức thấp (0.25–0.50 kg/m² mỗi lớp) — chi phí vật tư thấp hơn các hệ dày hơn. Thi công bằng cọ, roller hoặc gạt cao su — không cần thiết bị chuyên dụng phức tạp. Hệ đơn giản: cùng một sản phẩm cho 2 lớp.
Đa năng — 2 vai trò trong 1 hệ
Ngoài ứng dụng sàn phủ hoàn thiện, còn dùng làm lớp trám hệ rắc cát tại nhà cao tầng, tầng hầm và khu F&B ẩm ướt. Sàn rắc cát tạo bề mặt nhám chống trượt, sau đó niêm phong bằng lớp Sikafloor®-264 HC phủ trên cùng — một hệ giải quyết cả 2 nhu cầu.
- ✗ Khu vực chịu nhiệt cao liên tục >50°C — dùng Ucrete® RG/MF
- ✗ Nền có vết nứt động — dùng Sikafloor®-3240 (PU dẻo)
- ✗ Nhiệt độ thi công dưới +8°C hoặc độ ẩm không khí >80% r.h.
- ✗ Khu vực lộ thiên phơi UV — epoxy bị ố vàng theo thời gian
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
KỸ SƯ & NHÀ THẦU HAY GẶP NHẤT
Nhà máy lắp ráp điện tử Hàn Quốc 5.000 m² sàn kho + khu vực sản xuất. Yêu cầu: sàn bóng, màu xám nhạt RAL 7035 (tiêu chuẩn thương hiệu chủ đầu tư), chịu xe nâng điện 3 tấn. Ngân sách kiểm soát chặt. Hệ MultiDur ES-05 RC AP: lớp lót Sikafloor®-264 HC 0.35 kg/m² + lớp phủ 0.40 kg/m² — tổng vật tư ~3.750 kg cho 5.000 m². Đưa vào sử dụng sau 7 ngày tại +28°C. Chi phí thấp hơn 30% so với hệ dày 2 mm.
Tầng hầm gara 1.500 m² và ramp dốc 200 m² của tòa nhà văn phòng quận 7. Yêu cầu: bề mặt chịu xe ô tô, dễ vệ sinh dầu nhớt, màu ghi xanh RAL 5014 phân vùng lối đi. Lớp lót Sikafloor®-264 HC + lớp phủ Sikafloor®-264 HC. Riêng ramp dốc: rắc cát thạch anh 0.4–0.8 mm khi còn ướt tạo nhám chống trượt, sau đó niêm phong bằng lớp phủ thêm. Bàn giao gara hoạt động sau 5 ngày tại +30°C.
Khu vực bảo quản lạnh tầng hầm 600 m² của nhà máy đồ uống Hà Nội — ẩm ướt, cần chống trượt. Hệ: Sikafloor®-81 Epocem® (màng chắn ẩm vì độ ẩm nền đo được 5.2%) → Sikafloor®-264 HC lớp lót → rắc cát thạch anh mịn tạo nhám → Sikafloor®-264 HC niêm phong. Tổng hệ 3 bước. Bề mặt cát thạch anh niêm phong: kháng trượt tốt + dễ vệ sinh + chịu xe đẩy hàng nặng 500 kg.
Xưởng bảo trì máy móc 800 m² + sảnh hội nghị 300 m² trong cùng KCN, cùng một đơn hàng. Xưởng bảo trì: màu xám đậm RAL 7016. Sảnh hội nghị: màu xanh ngọc RAL 6027 (theo yêu cầu nhận diện doanh nghiệp). Cùng hệ ES-05 RC AP nhưng 2 màu khác nhau — đặt 2 lô màu riêng biệt, đảm bảo thi công cùng lô A+B cho mỗi khu vực để tránh chênh màu. Hoá chất PT giao hàng từ kho Hoà Cầm trong ngày.
SYSTEM DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — TDS 02/2020
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Điều kiện |
|---|---|---|
| Loại hệ thống | Epoxy 2 thành phần | Sikafloor®-264 HC cho cả lớp lót và lớp phủ |
| Hàm lượng chất rắn | ~100% (theo thể tích) | |
| Chiều dày tối thiểu | 0.25 mm | Tổng hệ |
| Ngoại quan | Bề mặt láng bóng | Nhiều màu RAL khác nhau |
| Độ cứng Shore D | ~76 | 7 ngày / +23°C (DIN 53505) |
| Kháng mài mòn | ~60 mg | CS 10/1000/1000 · 8 ngày / +23°C (ASTM D4060) |
| Cường độ nén | ~53 N/mm² | 28 ngày / +23°C (EN 196-1) |
| Cường độ kéo khi uốn | ~20 N/mm² | 28 ngày / +23°C (EN 196-1) |
| Cường độ bám dính | > 1.5 N/mm² | Phá hủy ở bê tông (ISO 4624) |
| Định mức lớp lót | 0.25–0.50 kg/m² | Sikafloor®-264 HC |
| Định mức lớp phủ | 0.25–0.50 kg/m² | Sikafloor®-264 HC (thi công lăn) |
| Nhiệt độ thi công | +8°C đến +35°C | Môi trường và bề mặt |
| Độ ẩm không khí tối đa | 80% r.h. | Bề mặt phải cao hơn điểm sương ≥3°C |
| Độ ẩm nền tối đa | ≤ 4% (pbw) | Tramex® CME; nếu >4%: dùng Sikafloor®-81 Epocem® |
| Thời gian thi công | ~15′(+30°C) / ~25′(+20°C) / ~50′(+10°C) | Pot life giảm khi nhiệt độ tăng |
| Thời gian đi bộ | ~18h(+30°C) / ~24h(+20°C) / ~72h(+10°C) | |
| Đưa vào sử dụng hoàn toàn | ~5 ngày(+30°C) / ~7 ngày(+20°C) / ~10 ngày(+10°C) | Chịu tải cơ học đầy đủ |
| Nhiệt độ | Chờ tối thiểu | Chờ tối đa |
|---|---|---|
| +10°C | 30 giờ | 3 ngày |
| +20°C | 24 giờ | 2 ngày |
| +30°C | 16 giờ | 1 ngày |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
MULTIDUR ES-05 RC AP DO HOÁ CHẤT PT CUNG CẤP
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Kiểm tra & chuẩn bị nền
Nền bê tông tối thiểu 25 N/mm² (kéo 1.5 N/mm²). Máy phun cát / mài nhám đạt CSP-3 đến CSP-4 (ICRI). Làm sạch hoàn toàn: loại bỏ bụi, dầu mỡ, vữa xi măng, lớp phủ cũ. Đo độ ẩm bằng Tramex® CME — phải ≤4%. Nếu >4%: thi công Sikafloor®-81 Epocem® trước. Sửa chữa lỗ rỗng bằng Sikadur® / Sikafloor® trước lớp lót.
Trộn Sikafloor®-264 HC
Nên trộn thành phần A & màu một ngày trước thi công. Khuấy đều thành phần A bằng máy cơ học, thêm thành phần B vào A, trộn liên tục 2–3 phút bằng máy trộn điện 300–400 rpm đến đồng nhất. Đổ sang thùng sạch trộn lại để tránh cặn đáy. Không trộn quá lâu gây cuốn khí.
Thi công lớp lót
Thi công Sikafloor®-264 HC làm lớp lót: 0.25–0.50 kg/m² bằng cọ, roller hoặc gạt cao su theo phương vuông góc nhau. Đảm bảo bề mặt phẳng, không lỗ rỗng — nếu cần thi công 2 lần. Chờ đủ thời gian tối thiểu theo nhiệt độ trước khi phủ lớp tiếp (16–30 giờ).
Thi công lớp phủ hoàn thiện
Thi công Sikafloor®-264 HC làm lớp phủ: 0.25–0.50 kg/m² bằng roller hoặc gạt cao su. Áp dụng đều, tránh để lộ nền. Nếu cần màu sáng hơn: thi công thêm lớp (định mức bổ sung). Với hệ rắc cát (ramp dốc): rắc cát thạch anh khi còn ướt, để khô rồi niêm phong thêm lớp Sikafloor®-264 HC.
Bảo dưỡng & vệ sinh dụng cụ
Đi bộ: ~18–72 giờ (tùy nhiệt độ). Đưa vào sử dụng hoàn toàn: 5–10 ngày. Vệ sinh dụng cụ ngay sau khi dùng bằng Thinner C hoặc dung môi phù hợp — khi đóng rắn phải dùng cơ học, rất khó tẩy. Bảo vệ bề mặt mới thi công khỏi mưa và ngưng tụ trong 24 giờ đầu.
- Tham khảo TDS sản phẩm Sikafloor®-264 HC cho đóng gói và hạn sử dụng cụ thể
- Bảo quản khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp
- Đeo găng tay, kính bảo hộ; thông gió tốt khi thi công trong nhà
- Không thi công khi nhiệt độ <+8°C hoặc độ ẩm KK >80% r.h.
- Bề mặt phải cao hơn điểm sương ≥3°C — kiểm tra trước mỗi ca
- Phồng dộp bề mặt: Độ ẩm nền >4% hoặc nhiệt độ bề mặt dưới điểm sương — đo kỹ trước khi thi công
- Chênh màu giữa các khu: Khác lô sản xuất — đặt đủ lô cho cùng khu vực, trộn cùng lô A+B
- Bong tróc giữa lớp: Vượt thời gian chờ tối đa — mài nhám trước khi phủ lớp tiếp
- Bề mặt còn cặn chưa tan: Không đổ sang thùng thứ 2 khi trộn — cặn đáy thùng gây vệt không đồng màu
ES-05 RC AP vs CÁC HỆ SÀN KHÁC
CHỌN ĐÚNG THEO YÊU CẦU & NGÂN SÁCH
| Hệ / Sản phẩm | Loại | Bề mặt | Vết nứt | Chịu nhiệt | Chi phí | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ES-05 RC AP ⭐ | Epoxy mỏng | Láng bóng RAL | ❌ Không | <50°C | 💰 Thấp nhất | SP này |
| Sikafloor®-3240 (PU) | PU dẻo | Bóng, dẻo | ✅ 90% | <60°C | 💰💰 Trung bình | Xem → |
| Sika® Ucrete® MF | PU+xi măng | Phẳng mịn | ⚠️ Tĩnh | -15/+70°C | 💰💰💰 Cao | Xem → |
| Sika® Ucrete® RG | PU+xi măng | Tô trát/góc bo | ⚠️ Tĩnh | -40/+120°C | 💰💰💰 Cao | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Sàn kho/xưởng tiêu chuẩn, ngân sách tốt, nền không vết nứt: → ES-05 RC AP (SP này)
- ▸ Nền có vết nứt động, mùa mưa, nền nhựa đường: → Sikafloor®-3240
- ▸ HACCP, phòng sạch, chịu nhiệt cao, khu khô: → Sika® Ucrete® MF
- ▸ Khu ướt, góc bo, chịu nhiệt +120°C: → Sika® Ucrete® RG
- ▸ Chưa xác định được loại phù hợp: → Gọi 0932 585 077
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
Sikafloor®-264 HC
Ghi rõ mã màu RAL khi đặt
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR® MULTIDUR ES-05 RC AP?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, bản vẽ hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho: KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) · KCN VSIP (Bắc Ninh) · KCN Hoà Cầm (Đà Nẵng) — giao hàng toàn quốc










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.